Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

6.Foolishly, I paid all the money before collecting the goods. -> I paid….. 7….

6.Foolishly, I paid all the money before collecting the goods.
-> I paid…..
7….

6.Foolishly, I paid all the money before collecting the goods.
-> I paid…..
7.The idea no longer interests her.
-> She has gone….
8.It was an impressive building but it wasn’t to my taste.
->Impressive….
Giải thích giúp e ạ
Hỏi bởi: khanhduong
3 câu trả lời

▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay để giải quyết các bài tập chuyển đổi câu thú vị này. Đây là những dạng bài rất hay gặp trong các đề thi và giúp các em nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn đấy. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Trước khi bắt đầu, cô xin dịch nghĩa một số từ vựng chính trong bài để các em nắm rõ hơn:

  • Foolishly (adv.): một cách dại dột, ngu ngốc, thiếu suy nghĩ.
  • Collect (v.): lấy, thu thập.
  • Goods (n.): hàng hóa.
  • Interest (v.): làm cho ai đó quan tâm.
  • Impressive (adj.): ấn tượng, gây ấn tượng mạnh.
  • To my taste (idiom): hợp khẩu vị, hợp sở thích của tôi.

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu một, phân tích thật kỹ lưỡng nhé!

6. Foolishly, I paid all the money before collecting the goods.
-> I paid…..

Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc

  • Câu gốc nói rằng: “Một cách dại dột, tôi đã trả hết tiền trước khi nhận hàng.”
  • Từ “Foolishly” (một cách dại dột) cho thấy hành động trả tiền trước khi nhận hàng là một hành động thiếu suy nghĩ, không khôn ngoan.
  • Chúng ta cần viết lại câu sao cho bắt đầu bằng “I paid…” và vẫn giữ được ý nghĩa về sự dại dột của hành động đó.

Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần sử dụng

  • Khi một hành động được thực hiện một cách “foolishly”, chúng ta có thể diễn đạt nó bằng cách sử dụng mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin, hoặc dùng một cụm từ diễn tả sự không khôn ngoan của hành động.
  • Một cấu trúc rất phổ biến để diễn tả điều này là dùng “which + be + adjective + of + someone” hoặc “which was a foolish thing to do”.
  • Ví dụ: “He lied, which was dishonest of him.” (Anh ta nói dối, điều đó thật không trung thực).

Bước 3: Áp dụng và hoàn thành câu

  • Hành động “paying all the money before collecting the goods” chính là điều “foolish”.
  • Chúng ta sẽ giữ nguyên phần “I paid all the money before collecting the goods” và thêm vào một mệnh đề quan hệ để giải thích sự dại dột.

Giải thích: Chúng ta sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định “which was foolish of me” để bổ sung ý nghĩa cho toàn bộ hành động phía trước (việc tôi trả tiền trước khi nhận hàng). “Which” ở đây thay thế cho toàn bộ sự việc “I paid all the money before collecting the goods”. Đây là cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên khi muốn bình luận về một hành động đã xảy ra.

Đáp án: I paid all the money before collecting the goods, which was foolish of me.

(Dịch nghĩa: Tôi đã trả hết tiền trước khi nhận hàng, điều đó thật dại dột.)


7. The idea no longer interests her.
-> She has gone….

Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc

  • Câu gốc nói rằng: “Ý tưởng đó không còn làm cô ấy quan tâm nữa.”
  • “No longer interests” có nghĩa là mất hứng thú, không còn thích thú nữa.
  • Chúng ta cần viết lại câu sao cho bắt đầu bằng “She has gone…” và vẫn giữ được ý nghĩa không còn quan tâm.

Bước 2: Xác định cụm động từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ phù hợp

  • Trong tiếng Anh, có một cụm động từ rất hay để diễn tả việc không còn thích hoặc quan tâm đến điều gì đó, đó là “go off something/someone”.
  • “Go off” (với nghĩa này) có nghĩa là ngừng thích thú, ngừng yêu thích một người hoặc một thứ gì đó.
  • Ví dụ: “I’ve gone off chocolate.” (Tôi không còn thích sô cô la nữa).

Bước 3: Áp dụng và hoàn thành câu

  • Vì “the idea no longer interests her” nên cô ấy đã “mất hứng thú” với ý tưởng đó.
  • Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “She has gone off + the idea”.

Giải thích: Cụm động từ “go off” được dùng ở thì hiện tại hoàn thành “has gone off” để diễn tả trạng thái không còn thích thú, mất hứng thú với điều gì đó từ một thời điểm trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên và hiệu quả.

Đáp án: She has gone off the idea.

(Dịch nghĩa: Cô ấy đã không còn hứng thú với ý tưởng đó nữa.)


8. It was an impressive building but it wasn’t to my taste.
->Impressive….

Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc

  • Câu gốc nói rằng: “Đó là một tòa nhà ấn tượng nhưng nó không hợp sở thích của tôi.”
  • Câu này thể hiện sự tương phản: một mặt là “impressive” (ấn tượng), mặt khác là “not to my taste” (không hợp sở thích).
  • Chúng ta cần viết lại câu sao cho bắt đầu bằng “Impressive…” và vẫn giữ được ý nghĩa tương phản này.

Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần sử dụng

  • Để diễn tả sự nhượng bộ (mặc dù… nhưng…), chúng ta có thể sử dụng cấu trúc đảo ngữ với “as” hoặc “though” đi với tính từ.
  • Cấu trúc: Adjective + as/though + S + V, S + V
  • Ví dụ: “Tired as I was, I continued working.” (Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn tiếp tục làm việc.)

Bước 3: Áp dụng và hoàn thành câu

  • Tính từ ở đây là “Impressive”. Chủ ngữ là “the building” (hoặc “it” để tránh lặp). Động từ là “was”.
  • Ghép vào cấu trúc: “Impressive as the building was, it wasn’t to my taste.”

Giải thích: Cấu trúc đảo ngữ “Adjective + as/though + S + V” được dùng để nhấn mạnh tính từ và diễn tả ý nghĩa nhượng bộ, tương đương với “Although the building was impressive, it wasn’t to my taste.” hoặc “Despite being an impressive building, it wasn’t to my taste.” Đây là một cấu trúc nâng cao giúp câu văn trở nên trang trọng và mượt mà hơn.

Đáp án: Impressive as the building was, it wasn’t to my taste.

(Dịch nghĩa: Mặc dù tòa nhà đó rất ấn tượng, nhưng nó không hợp sở thích của tôi.)

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước như vậy, các em đã hiểu rõ hơn cách làm các dạng bài này và có thể áp dụng vào các bài tập tương tự. Hãy luôn chăm chỉ và không ngừng khám phá vẻ đẹp của tiếng Anh nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(Answer :\)

\(6.\) I paid all the money before collecting the goods, which was foolish.

\(->\) paid sth :thứ gì đó đã được trả tiền

\(->\) Mệnh đề quan hệ “which was foolish”, dùng để bổ nghĩa cho tân ngữ “the goods”

\(->\) Đại từ quan hệ \(+\) S \(+\) V \(+\) O

\(->\) Which là Đại từ quan hệ thay thế từ danh từ chỉ vật

\(=>\) \(T\)rans : Tôi đã thanh toán hết tiền trước khi lấy hàng, điều đó thật ngu ngốc.

\(7.\) She has gone off the idea.

\(->\) S \(+\) have/has \(+\) gone off \(+\) sth : người nói không còn quan tâm, hứng thú, hoặc không ủng hộ ý kiến, ý tưởng, hoặc kế hoạch đó nữa.

\(=>\) \(T\)rans : Cô ấy đã không còn hứng thú với ý tưởng đó..

\(8.\) Impressive as the building was, it wasn’t to my taste.

\(->\) Adj \(+\) as \(+\) clause \(1\), clause \(2\)

\(=>\) \(T\)rans : Hương vị đây là mùi mà hít thở khi sống đâu.

Trả lời bởi: Ngọc Hà
▲ 1

\(color{red}{#lgdr}\)

\(6\) I paid all the money before collecting the goods that was foolish .

\(-\) ”paid all the money before collecting the goods” là một mệnh đề .

\(=>\) Dùng đại từ quan hệ ”that” .

\(-\) pay all the money : trả hết số tiền (V)

\(7\) She has gone off the idea .

\(-\) N + no longer + interest + sb : Điều gì không còn làm cho ai đó cảm thấy hứng thú nữa .

\(=>\) S + go off + N : Ai đó đã lơ đi thứ gì , không còn chú ý , quan tâm đến điều gì .

\(-\) Hành động đã diễn ra nhưng chưa chấm dứt .

\(=>\) Thì hiện tại hoàn thành : S + have/has + V3/Vpp + O .

\(8\)  Impressive as the building was,  it wasn’t to my taste .

\(-\) Cấu trúc câu đảo ngữ với tính từ :

\(@\) Adj + as + S + be , S + V + O .

\(-\) Hành động đã xảy ra và đã chấm dứt trong quá khứ .

\(=>\) Quá khứ đơn : S + was/were + O .

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo