6. Getting/ plenty / rest / really / important. _______________________________…
7. It / easy / get / flu /. / we / should / try / keep / clean / more/ . __________________________________________________________________________________
8. I/ have / toothache / yesterday / because / I eat / many / sweets /. __________________________________________________________________________________
9. He / has/ flu /. / he / keep / sneezing / coughing / . ___________________________________________________________________________________
10. Which / activity / use / more / calories / walking / or / riding /bicycle/?
6. Getting plenty of rest is really important.
Giải thích chi tiết:
-
Chúng ta có cụm từ “Getting plenty of rest” (việc nghỉ ngơi đầy đủ). Ở đây, “Getting” là một danh động từ (gerund), đóng vai trò làm chủ ngữ cho câu. Khi một danh động từ làm chủ ngữ, động từ theo sau nó sẽ chia ở số ít.
-
Vì vậy, động từ “to be” sẽ là “is” (Getting plenty of rest is…).
-
Từ “plenty of” có nghĩa là “nhiều, đầy đủ”.
-
Trạng từ “really” (thực sự) đứng trước tính từ “important” (quan trọng) để nhấn mạnh ý nghĩa: “really important” (thực sự quan trọng).
7. It is easy to get the flu. We should try to keep clean more.
Giải thích chi tiết:
-
Đối với vế đầu tiên: “It / easy / get / flu /”, chúng ta sử dụng cấu trúc “It + be + adjective + to-infinitive” (Thật là… để làm gì đó). Cụ thể là “It is easy to get the flu.” (Thật dễ để bị cảm cúm). Chúng ta thêm mạo từ “the” trước “flu” khi nói về bệnh cúm cụ thể.
-
Đối với vế thứ hai: “we / should / try / keep / clean / more /”, đây là một câu đưa ra lời khuyên. Chúng ta dùng động từ khuyết thiếu “should” (nên làm gì).
-
Sau “should” là động từ nguyên mẫu không “to”, nhưng ở đây có “try to” (cố gắng làm gì). Vậy sẽ là “should try to…”.
-
Cụm từ “keep clean” có nghĩa là “giữ gìn sạch sẽ”. Từ “more” (hơn, nhiều hơn) bổ nghĩa cho hành động “giữ gìn sạch sẽ”, ý là nên giữ gìn sạch sẽ nhiều hơn.
8. I had a toothache yesterday because I ate many sweets.
Giải thích chi tiết:
-
Trạng từ chỉ thời gian “yesterday” (hôm qua) cho chúng ta biết sự việc này đã xảy ra trong quá khứ. Vì vậy, các động từ phải chia ở thì quá khứ đơn (Past Simple).
-
Động từ “have” chuyển thành “had” (I had…).
-
Thêm mạo từ “a” trước danh từ đếm được số ít “toothache” (đau răng): “a toothache”.
-
Từ nối “because” (bởi vì) dùng để giải thích lý do.
-
Động từ “eat” chuyển thành “ate” ở thì quá khứ đơn (I ate…).
-
“Many” (nhiều) được dùng với danh từ đếm được số nhiều “sweets” (kẹo).
9. He has the flu. He keeps sneezing and coughing.
Giải thích chi tiết:
-
Vế đầu tiên: “He / has / flu /”: Chủ ngữ là “He” (ngôi thứ ba số ít) nên động từ “have” chia thành “has”. Ta dùng “the flu” khi nói về bệnh cúm.
-
Vế thứ hai: “he / keep / sneezing / coughing /”: Đây là cấu trúc “keep + V-ing” (tiếp tục làm gì đó). Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc liên tục.
-
Vì chủ ngữ là “He” (ngôi thứ ba số ít), động từ “keep” phải thêm “s” thành “keeps”.
-
Từ “and” (và) dùng để nối hai hành động “sneezing” (hắt hơi) và “coughing” (ho).
10. Which activity uses more calories: walking or riding a bicycle?
Giải thích chi tiết:
-
Đây là một câu hỏi lựa chọn, bắt đầu bằng “Which” (cái nào) để hỏi về một lựa chọn cụ thể trong số các lựa chọn có sẵn.
-
Cụm chủ ngữ là “Which activity” (hoạt động nào). Vì “activity” là danh từ số ít, nên động từ “use” phải thêm “s” thành “uses” (ở thì hiện tại đơn) để phù hợp với chủ ngữ số ít.
-
Chúng ta so sánh lượng calo, nên dùng “more calories” (nhiều calo hơn). “More” là dạng so sánh hơn của “many” hoặc “much”.
-
Nối hai hoạt động so sánh “walking” (đi bộ) và “riding a bicycle” (đạp xe) bằng liên từ “or” (hoặc).
-
Thêm mạo từ “a” trước “bicycle” (xe đạp).
-
Dấu chấm hỏi (?) ở cuối câu là bắt buộc đối với câu hỏi.
Tuyệt vời! Các em đã hoàn thành rất tốt bài tập này. Qua đây, cô hy vọng các em đã ôn lại được các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như danh động từ làm chủ ngữ, thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, cách dùng “should”, “try to”, “keep + V-ing” và cấu trúc câu so sánh. Hãy tiếp tục luyện tập thật nhiều để tiếng Anh của mình ngày càng tiến bộ nhé! Cô luôn ở đây để đồng hành cùng các em!
6. Getting plenty of rest is really important
Dịch: Nghỉ ngơi nhiều là rất quan trọng
7. It’s easy to get flu. We should try to keep clean more ( It’s easy + to V: rất dễ để làm gì, try + to V: cố gắng làm gì )
Dịch: Nó rất dễ bị cúm. Chúng ta nên cố gắng giữ sạch sẽ hơn
8. I had a toothache yesterday because I ate many sweets ( có yesterday nên chia thì quá khứ đơn)
Dịch : Tôi bị đau răng ngày hôm qua bởi vì tôi đã ăn nhiều đồ ngọt
Cấu trúc : S+ V_ed/pp
9. He has flu. He keeps sneezing and coughing
Dịch : Anh ấy bị cúm. Anh ấy cứ hắt hơi và ho.
10. Which activity uses more calories, walking or riding a bicycle?
Dịch: Hoạt động nào sử dụng nhiều calo, đi bộ hoặc đi xe đạp?
\(6.\) Getting plenty of rest is really important (Nghỉ ngơi nhiều là rất quan trọng)
\(7\). It’s easy to get flu. We should try to keep clean more (Nó rất dễ bị cúm. Chúng ta nên cố gắng giữ sạch sẽ hơn)
\(8\). I had a toothache yesterday because I ate many sweets (Tôi bị đau răng ngày hôm qua vì tôi đã ăn nhiều đồ ngọt)
\(9\). He has flu. He keeps sneezing and coughing (Anh ấy bị cúm. Anh ấy cứ hắt hơi và ho.)
\(10\). Which activity uses more calories, walking or riding a bicycle? (Hoạt động nào sử dụng nhiều calo, đi bộ hoặc đi xe đạp?)