Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

6. The fish tastes __________. I wont eat it. A. awful B. awfully C. more awfull…

6. The fish tastes __________. I wont eat it.
A. awful
B. awfully
C. more awfull…

6. The fish tastes __________. I wont eat it.
A. awful
B. awfully
C. more awfully
D. as awful
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một câu hỏi ngữ pháp rất thú vị và quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 nhé. Đây là dạng bài kiểm tra kiến thức về tính từ và trạng từ, đặc biệt là cách sử dụng sau các động từ nối (linking verbs).

Trước hết, cô mời các em cùng xem qua dàn ý mà chúng ta sẽ đi theo:

I. Dàn ý giải bài tập:

1. Dịch nghĩa câu và các từ vựng liên quan.

2. Phân tích ngữ pháp của động từ “taste” trong ngữ cảnh này (động từ thường hay động từ nối).

3. Nêu quy tắc sử dụng tính từ và trạng từ sau động từ nối.

4. Áp dụng quy tắc vào các lựa chọn để tìm ra đáp án đúng.

5. Giải thích chi tiết lý do chọn đáp án.

II. Dịch nghĩa các từ vựng quan trọng:

  • taste (v): nếm, có vị (khi là động từ nối).
  • awful (adj): kinh khủng, tồi tệ.
  • awfully (adv): một cách kinh khủng, tồi tệ; (thông tục) rất (ví dụ: awfully good – rất tốt).

Bây giờ, chúng ta cùng đi vào lời giải chi tiết nhé!

III. Lời giải chi tiết (Step-by-step):

Bước 1: Đọc hiểu và dịch nghĩa câu.

Câu đề bài là: “The fish tastes __________. I won’t eat it.”

Chúng ta dịch nghĩa câu này như sau:

“Con cá có vị ___________. Tôi sẽ không ăn nó.”

Nhận xét: Vế sau “I won’t eat it” (Tôi sẽ không ăn nó) cho thấy vị của con cá chắc chắn là không ngon, tồi tệ hoặc kinh khủng. Điều này giúp chúng ta định hướng được sắc thái ý nghĩa của từ cần điền.

Bước 2: Phân tích ngữ pháp của động từ “taste”.

Động từ “taste” là một động từ đặc biệt, nó có thể đóng hai vai trò:

  • Là một động từ thường (action verb): Khi nó miêu tả hành động “nếm”.
    Ví dụ: “She tasted the soup carefully.” (Cô ấy nếm món súp một cách cẩn thận.) -> Trong trường hợp này, “carefully” là trạng từ miêu tả cách hành động “tasted” được thực hiện.
  • Là một động từ nối (linking verb): Khi nó không diễn tả hành động, mà diễn tả đặc điểm, trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
    Ví dụ: “The soup tastes delicious.” (Món súp có vị ngon.) -> “Delicious” là tính từ miêu tả đặc điểm của “the soup” (chủ ngữ).

Trong câu “The fish tastes _________”, động từ “tastes” đang miêu tả *đặc điểm của con cá* (chủ ngữ), tức là con cá có vị như thế nào. Vì vậy, “taste” trong trường hợp này là một động từ nối (linking verb).

Bước 3: Nêu quy tắc sử dụng tính từ và trạng từ sau động từ nối.

Quy tắc quan trọng: Sau các động từ nối (linking verbs), chúng ta **luôn sử dụng một tính từ (adjective)** để miêu tả chủ ngữ. Tuyệt đối không dùng trạng từ.

Các động từ nối phổ biến khác mà các em cần ghi nhớ bao gồm: \(be\) (am, is, are, was, were), \(become\), \(seem\), \(look\), \(sound\), \(smell\), \(feel\), \(get\), \(grow\), \(remain\), \(stay\), \(turn\), v.v.

Lý do áp dụng: Quy tắc này giúp câu văn miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ một cách chính xác. Tính từ bổ nghĩa cho danh từ (chủ ngữ), còn trạng từ bổ nghĩa cho động từ thường, tính từ hoặc trạng từ khác.

Bước 4: Áp dụng quy tắc vào các lựa chọn.

Chúng ta cần một tính từ để điền vào chỗ trống. Bây giờ chúng ta hãy phân tích từng lựa chọn:

  • A. awful: Đây là một tính từ (adjective) có nghĩa là “kinh khủng, tồi tệ”.
  • B. awfully: Đây là một trạng từ (adverb) được hình thành từ tính từ “awful” bằng cách thêm hậu tố “-ly”. Nó có nghĩa là “một cách kinh khủng”.
  • C. more awfully: Đây là dạng so sánh hơn của trạng từ “awfully”. Nó cũng là một trạng từ.
  • D. as awful: Đây là một phần của cấu trúc so sánh bằng “as…as” (as awful as something). Trong ngữ cảnh này, nó không phù hợp để miêu tả đơn thuần.

Dựa trên quy tắc ở Bước 3, chúng ta cần một tính từ. Vì vậy, lựa chọn A. awful là phù hợp nhất.

Bước 5: Hoàn chỉnh câu và kiểm tra lại.

Khi chọn đáp án A, câu hoàn chỉnh sẽ là:

“The fish tastes awful. I won’t eat it.”

(Con cá có vị kinh khủng. Tôi sẽ không ăn nó.)

Câu văn hoàn toàn có nghĩa, logic và đúng ngữ pháp. “Awful” là tính từ miêu tả trực tiếp chủ ngữ “the fish”.

Kết luận:

Vậy đáp án đúng cho câu này là A. awful.

Các em nhớ nhé, khi gặp các động từ nối như \(taste\), \(smell\), \(feel\), \(look\), \(sound\), \(be\), \(become\), v.v., hãy luôn cẩn thận và chọn tính từ để miêu tả chủ ngữ. Cứ luyện tập nhiều là các em sẽ thành thạo ngay thôi!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:A awful

\(-\) taste + adj 

\(-\)B và C là adv nên loại

\(-\)Dịch :Con cá có vị thật tồi tệ.Tôi không muốn ăn nó

\(-\)D được dùng trong so sánh ngang bằng loại

 

Trả lời bởi: manhhungnguyen
▲ 0

\(6.\) \(A\)

\(-\) awful (a): tồi tệ

\(-\) Sau các động từ  look, feel, taste, smell, sound,…+ Adj

\(->\) Loại \(B\) và \(C\) vì có Adv

\(->\) Loại \(D\) vì dạng so sánh ngang bằng: S \(1\) + V + as + Adj/Adv + as + S \(2\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo