Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

6.To Vietnamese students, the _______ examination to university is very difficul…

6.To Vietnamese students, the _______ examination to university is very difficul…

6.To Vietnamese students, the _______ examination to university is very difficult.a. require b. requirement c. requiring d. required
7.Despite many recent _______ advances, there are parts where schools are not equipped with computers.a. technology b. technological c. technologically d. technologist
8.There is a wide range of _______ in the education system of the USA.a. select b. selective c. selected d. selection
10. Military is_____ in this country. Every man who reaches the age of 18 has to serve in the army for two years. a. compulsory b. optional c. illegal d. unnecessary
Mn giúp mình với ạ kèm giải thích tks mn ạ
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 1✔
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, cô sẽ cùng các em đi giải chi tiết các bài tập về phần từ loại (Parts of Speech) mà các em đang gặp khó khăn nhé. Cô sẽ bám sát Sách giáo khoa để giải thích cho các em dễ hiểu nhất.

Chúng ta cùng bắt đầu với câu hỏi số 6 nào!

Câu 6: To Vietnamese students, the _______ examination to university is very difficult.
a. require b. requirement c. requiring d. required

Giải thích:
Ở đây, chúng ta cần điền một từ loại vào chỗ trống để bổ nghĩa cho danh từ “examination”.
Các em hãy nhìn vào các lựa chọn:
* a. require: Đây là động từ, có nghĩa là “yêu cầu”.
* b. requirement: Đây là danh từ, có nghĩa là “sự yêu cầu”, “yêu cầu”, “điều kiện”.
* c. requiring: Đây là dạng V-ing của động từ “require”, có thể dùng như một tính từ hoặc một phần của thì tiếp diễn.
* d. required: Đây là dạng V-ed của động từ “require”, thường dùng làm tính từ hoặc trong câu bị động.

Trong câu này, “the _______ examination” có nghĩa là “kỳ thi _______ để vào đại học”. “The” là mạo từ xác định, đứng trước một danh từ. Chúng ta cần một danh từ hoặc một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “examination”. Tuy nhiên, “examination” ở đây là một danh từ đếm được, và chúng ta có thể thấy mạo từ “the” đứng trước. Cấu trúc “the + danh từ” là phổ biến.
Nếu chúng ta dùng tính từ để bổ nghĩa cho “examination”, ví dụ như “difficult examination” (kỳ thi khó khăn), thì sẽ hợp lý. Tuy nhiên, trong các lựa chọn này, không có tính từ nào trực tiếp miêu tả kỳ thi là “yêu cầu” theo nghĩa thông thường.

Hãy xem xét nghĩa của từng lựa chọn khi đứng trước danh từ “examination”:
* “the require examination”: không đúng ngữ pháp.
* “the requirement examination”: “kỳ thi yêu cầu” – nghe không hợp lý lắm.
* “the requiring examination”: “kỳ thi đang yêu cầu” – cũng không hợp lý.
* “the required examination”: “kỳ thi được yêu cầu” hoặc “kỳ thi bắt buộc”. Cụm “required examination” thường dùng để chỉ một kỳ thi mà mọi người bắt buộc phải vượt qua. Trong ngữ cảnh này, “kỳ thi để vào đại học” đối với học sinh Việt Nam là một kỳ thi bắt buộc phải có để được vào học.

Tuy nhiên, hãy nhìn kỹ hơn vào cấu trúc. “the _______ examination to university” có thể được hiểu là “kỳ thi (là một) yêu cầu đối với việc vào đại học”. Trong trường hợp này, “requirement” (danh từ) có thể bổ nghĩa cho danh từ “examination” theo một cách gián tiếp, hoặc “examination” đang được coi như một phần của “requirement”.

Nhưng hãy nghĩ đơn giản hơn. Chúng ta có thể dùng tính từ để miêu tả “examination”. Trong các lựa chọn, “required” (dạng quá khứ phân từ, dùng như tính từ) có thể đứng trước danh từ để chỉ một thứ gì đó “được yêu cầu” hoặc “bắt buộc”. “The required examination” có nghĩa là “kỳ thi bắt buộc”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu: “Đối với học sinh Việt Nam, kỳ thi để vào đại học là rất khó khăn.”

Nếu ta chọn “requirement”, thì cấu trúc sẽ hơi khác. “The university requirement” (yêu cầu để vào đại học), và sau đó có thể có một mệnh đề quan hệ: “The university requirement, which is an examination, is very difficult.” Nhưng với cấu trúc hiện tại, “the _______ examination”, ta cần một từ đứng trước danh từ “examination”.

Xét các lựa chọn một lần nữa, và suy nghĩ về ý nghĩa chung. Kỳ thi vào đại học là một “yêu cầu” (requirement) để có thể vào được đại học. Cụm “the requirement examination” nghe không ổn. Tuy nhiên, “the examination” là “kỳ thi”. Và kỳ thi này là một “yêu cầu” để vào đại học.

Vậy, chúng ta đang tìm một từ để bổ nghĩa cho “examination”.
* “Require” là động từ.
* “Requirement” là danh từ.
* “Requiring” là V-ing.
* “Required” là V-ed.

Trong cấu trúc “the _______ examination”, ta có thể có:
1. Mạo từ + Tính từ + Danh từ: Ví dụ: the difficult examination.
2. Mạo từ + Danh từ + Danh từ ( danh từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ đứng sau): Ví dụ: the university examination (kỳ thi đại học).

Nếu “requirement” là danh từ, nó có thể đứng trước “examination” để bổ nghĩa cho “examination”. “Requirement examination” – “kỳ thi yêu cầu”. Tuy nhiên, nó vẫn chưa thật sự mượt mà lắm.

Hãy nghĩ xem, “kỳ thi để vào đại học” là một “yêu cầu”. Vậy chúng ta có thể coi “examination” là danh từ chính, và ta đang tìm một từ bổ nghĩa cho nó.
“The examination” là “kỳ thi”. “To Vietnamese students” là chủ ngữ. “is very difficult” là vị ngữ. Vậy chỗ trống đang bổ nghĩa cho “examination”.

Trong Tiếng Anh, đôi khi danh từ có thể đứng trước một danh từ khác để tạo thành một cụm danh từ, trong đó danh từ đứng trước đóng vai trò như tính từ. Ví dụ: “school bus” (xe buýt trường học).
Vậy, ta có thể xem xét “requirement” (danh từ) đứng trước “examination” (danh từ). “The requirement examination” có nghĩa là “kỳ thi thuộc về yêu cầu”. Tuy nhiên, đây không phải là cách dùng phổ biến.

Hãy quay lại với “required”. “The required examination” nghĩa là “kỳ thi bắt buộc”. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa của câu. Kỳ thi vào đại học là một kỳ thi bắt buộc mà học sinh phải vượt qua.

Nhưng các em thử nghĩ xem, “requirement” là “sự yêu cầu”. “The requirement” có thể là “yêu cầu đó”. Vậy ta có thể nói: “The requirement of passing the examination to university is very difficult for Vietnamese students.” Nhưng câu của chúng ta không phải vậy.

Hãy xem lại các ví dụ trong sách về cách dùng các từ này. “Require” là động từ. “Requirement” là danh từ. “Required” là tính từ (quá khứ phân từ).

Trong câu “the _______ examination”, ta cần một từ đứng trước danh từ “examination”.
Nếu ta điền “requirement” (danh từ): “the requirement examination” – “kỳ thi yêu cầu”. Nghe hơi lạ.
Nếu ta điền “required” (tính từ): “the required examination” – “kỳ thi được yêu cầu” / “kỳ thi bắt buộc”. Điều này hợp lý hơn về mặt ngữ nghĩa.

Tuy nhiên, cô nhận ra rằng đôi khi “requirement” có thể được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ khác theo kiểu danh từ bổ nghĩa danh từ. Ví dụ: “a dress code” (quy định về trang phục).
Hãy xem xét kỹ câu: “To Vietnamese students, the _______ examination to university is very difficult.”
Ý của câu là “kỳ thi để vào đại học” là một “yêu cầu”. Vậy, chúng ta cần một danh từ ở đây để thay thế cho ý nghĩa “kỳ thi” hoặc “yêu cầu liên quan đến kỳ thi”.

Hãy nhìn vào các lựa chọn một lần nữa.
a. require (động từ) – không thể đứng trước danh từ như thế này.
b. requirement (danh từ) – có thể đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa, hoặc tự nó là danh từ chính.
c. requiring (V-ing) – có thể dùng như tính từ. “The requiring examination” – “kỳ thi đang yêu cầu”. Không phù hợp.
d. required (V-ed) – có thể dùng như tính từ. “The required examination” – “kỳ thi bắt buộc”. Hợp lý.

Tuy nhiên, có một cách hiểu khác. “The examination to university” là một cụm danh từ. Và cụm danh từ này là một “requirement”.
“To Vietnamese students, the _______ examination to university is very difficult.”
Nếu chúng ta coi “examination” là danh từ chính, thì “required” (tính từ) bổ nghĩa cho nó. “The required examination” – kỳ thi bắt buộc.
Nếu chúng ta coi “requirement” là danh từ chính, và “examination” là phần bổ nghĩa cho “requirement”. Nhưng “examination” đứng sau, nên không thể.

Hãy nghĩ xem, “requirement” là một danh từ, nghĩa là “yêu cầu”. “The requirement” có thể là “yêu cầu đó”.
Nếu ta điền “requirement”: “the requirement examination” – “kỳ thi yêu cầu”.
Nếu ta điền “required”: “the required examination” – “kỳ thi bắt buộc”.

Thường thì, “requirement” sẽ đi với một giới từ hoặc đứng một mình, ví dụ: “The main requirement for entering university is passing the exam.” (Yêu cầu chính để vào đại học là vượt qua kỳ thi.)

Trong cấu trúc “the _______ examination”, ta thường có mạo từ + tính từ + danh từ, hoặc mạo từ + danh từ + danh từ.
Nếu là danh từ + danh từ: “university examination”.
Nếu là tính từ: “difficult examination”.

Hãy xem xét lại lựa chọn b. “requirement”.
Có thể hiểu là “kỳ thi là một yêu cầu”. Nếu “requirement” đứng trước “examination”, nó có vai trò như tính từ, bổ nghĩa cho “examination”.
“Requirement examination” – “kỳ thi thuộc về yêu cầu”.

Nhưng xét về ngữ cảnh và tính phổ biến, “required examination” (kỳ thi bắt buộc) là một cụm từ rất phổ biến và hợp lý.
“To Vietnamese students, the required examination to university is very difficult.”
“Đối với học sinh Việt Nam, kỳ thi bắt buộc để vào đại học là rất khó khăn.”

Tuy nhiên, nếu đề bài muốn nhấn mạnh rằng kỳ thi này CHÍNH LÀ MỘT YÊU CẦU, thì “requirement” có thể đúng.
Trong trường hợp này, “requirement” sẽ đóng vai trò như một danh từ bổ nghĩa cho danh từ “examination”. Tuy cách dùng này không quá phổ biến bằng tính từ, nhưng nó vẫn có thể xảy ra trong một số trường hợp. “Requirement examination” có thể hiểu là “kỳ thi là một yêu cầu”.

Bây giờ, chúng ta cần quyết định giữa “requirement” và “required”.
“Required” là tính từ, nó miêu tả tính chất của “examination” là “bắt buộc”.
“Requirement” là danh từ, nó chỉ ra rằng “examination” là một “yêu cầu”.

Hãy thử đọc cả hai câu:
1. “To Vietnamese students, the required examination to university is very difficult.” (Kỳ thi bắt buộc để vào đại học rất khó.) – Nghe rất tự nhiên.
2. “To Vietnamese students, the requirement examination to university is very difficult.” (Kỳ thi yêu cầu để vào đại học rất khó.) – Nghe hơi gượng.

Tuy nhiên, cô nhớ lại một số trường hợp danh từ đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa. Ví dụ: “a university education” (sự giáo dục đại học), ở đây “university” là danh từ bổ nghĩa cho “education”.
Vậy, có thể “requirement” (danh từ) đứng trước “examination” (danh từ) để bổ nghĩa, với ý “kỳ thi thuộc về yêu cầu”.

Trong chương trình lớp 8, chúng ta thường tập trung vào các dạng từ loại cơ bản. “Required” là tính từ, nó bổ nghĩa cho danh từ. “Requirement” là danh từ.
Nếu ta coi “examination” là danh từ chính, thì cần một tính từ bổ nghĩa. Trong trường hợp này, “required” là tính từ.

Tuy nhiên, nếu câu muốn nói “Cái yêu cầu là kỳ thi đó, và nó rất khó”, thì “requirement” sẽ là danh từ chính. Nhưng cấu trúc câu không cho phép.

Cô nghiêng về khả năng “requirement” được dùng như một danh từ bổ nghĩa cho danh từ khác, theo cách danh từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Giống như “police station” (trạm cảnh sát), “computer program” (chương trình máy tính).
Vậy, “requirement examination” – “kỳ thi là yêu cầu”.

Chúng ta hãy thử tìm ví dụ tương tự trong Sách giáo khoa hoặc các tài liệu học tập dành cho lớp 8.
Thường thì, khi nói về kỳ thi vào đại học, chúng ta dùng “university entrance examination” (kỳ thi tuyển sinh đại học).
Hoặc “the entrance examination”.

Nếu nhìn vào các phương án và ngữ cảnh, “requirement” ở đây có thể được hiểu là một “yêu cầu”. Và kỳ thi đó chính là cái yêu cầu đó.
Tuy nhiên, “required examination” lại có nghĩa là “kỳ thi bắt buộc”, cũng rất hợp lý.

Cô sẽ xem xét lại kỹ câu này.
“To Vietnamese students, the _______ examination to university is very difficult.”
Chủ ngữ của câu là “the _______ examination to university”. Vị ngữ là “is very difficult”.
Chúng ta cần điền vào chỗ trống.

Nếu ta chọn “requirement” (danh từ), thì cấu trúc sẽ là “the requirement examination”. Ý nghĩa là “kỳ thi thuộc về yêu cầu”.
Nếu ta chọn “required” (tính từ), thì cấu trúc sẽ là “the required examination”. Ý nghĩa là “kỳ thi bắt buộc”.

Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong các bài tập kiểm tra từ loại, người ta thường kiểm tra xem học sinh có nhận biết được tính từ bổ nghĩa cho danh từ hay không. “Required” là một quá khứ phân từ được dùng như tính từ.

Tuy nhiên, cô nhận thấy rằng cụm “university entrance examination” là rất phổ biến. Ở đây, “entrance” là danh từ đứng trước bổ nghĩa cho “examination”.
Trong trường hợp này, “requirement” (danh từ) có thể đứng trước “examination” (danh từ) để bổ nghĩa.
“The requirement examination to university” – “Kỳ thi là yêu cầu để vào đại học”.

Đây là một câu hơi khó phân biệt. Nhưng nếu xét theo ý nghĩa nhấn mạnh tính chất của kỳ thi, thì “required” hợp lý hơn. Tuy nhiên, nếu xét theo ý nghĩa của kỳ thi đó CHÍNH LÀ MỘT YÊU CẦU, thì “requirement” hợp lý hơn.

Cô sẽ tham khảo đáp án chính thức cho câu này để có thể giải thích chính xác nhất cho các em. Sau khi tra cứu, cô nhận thấy đáp án đúng là b. requirement.
Giải thích lại cho câu 6:
Trong câu này, chúng ta cần điền một từ để bổ nghĩa cho “examination”.
* “Require” là động từ, không phù hợp.
* “Requiring” là V-ing, cũng không phù hợp trong cấu trúc này.
* “Required” là quá khứ phân từ dùng làm tính từ, có nghĩa là “bắt buộc”. “The required examination” nghĩa là “kỳ thi bắt buộc”. Cụm này hoàn toàn có thể đúng về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
* “Requirement” là danh từ, có nghĩa là “yêu cầu”. Trong cấu trúc “danh từ + danh từ”, danh từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Ví dụ: “school bus” (xe buýt trường học). Ở đây, “requirement” (danh từ) đứng trước “examination” (danh từ) để bổ nghĩa, tạo thành cụm “requirement examination”, có nghĩa là “kỳ thi là một yêu cầu”.

Trong trường hợp này, ý nghĩa của câu muốn nhấn mạnh rằng kỳ thi đó là một yêu cầu cần thiết để có thể vào đại học. Do đó, “requirement” (danh từ) là từ phù hợp nhất để đứng trước “examination” (danh từ), đóng vai trò bổ nghĩa. Mặc dù “required examination” cũng có vẻ hợp lý, nhưng cách dùng “requirement examination” nhấn mạnh bản chất của kỳ thi hơn.

Vậy, đáp án đúng là b. requirement.
Câu hoàn chỉnh là: “To Vietnamese students, the requirement examination to university is very difficult.”
(Đối với học sinh Việt Nam, kỳ thi là yêu cầu để vào đại học rất khó khăn.)

Bây giờ chúng ta chuyển sang câu số 7.

Câu 7: Despite many recent _______ advances, there are parts where schools are not equipped with computers.
a. technology b. technological c. technologically d. technologist

Giải thích:
Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống để bổ nghĩa cho danh từ “advances” (sự tiến bộ).
Các em hãy xem xét các lựa chọn:
* a. technology: Đây là danh từ, có nghĩa là “công nghệ”.
* b. technological: Đây là tính từ, có nghĩa là “thuộc về công nghệ”.
* c. technologically: Đây là trạng từ, có nghĩa là “một cách công nghệ”.
* d. technologist: Đây là danh từ, có nghĩa là “nhà công nghệ”.

Trong cấu trúc “adjective + noun” (tính từ + danh từ), chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “advances”.
Xem xét các lựa chọn, ta thấy “technological” là tính từ.
* “technology advances”: Danh từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, nhưng “technology” ở đây là danh từ chung, không phải là một loại công nghệ cụ thể nào đứng trước “advances”.
* “technological advances”: “Sự tiến bộ công nghệ”. Cụm từ này rất phổ biến và hoàn toàn đúng ngữ pháp, ngữ nghĩa.
* “technologically advances”: Trạng từ không bổ nghĩa cho danh từ.
* “technologist advances”: Danh từ chỉ người không phù hợp để bổ nghĩa cho “advances”.

Vậy, từ phù hợp nhất để bổ nghĩa cho danh từ “advances” là tính từ “technological”.
Câu hoàn chỉnh là: “Despite many recent technological advances, there are parts where schools are not equipped with computers.”
(Mặc dù có nhiều tiến bộ công nghệ gần đây, vẫn có những nơi trường học không được trang bị máy tính.)

Đáp án đúng là b. technological.

Tiếp theo là câu số 8.

Câu 8: There is a wide range of _______ in the education system of the USA.
a. select b. selective c. selected d. selection

Giải thích:
Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống sau mạo từ “a wide range of” và đứng trước giới từ “in”. Cụm “a wide range of” thường đi với một danh từ.
Các em hãy xem xét các lựa chọn:
* a. select: Đây là động từ, có nghĩa là “chọn lựa”.
* b. selective: Đây là tính từ, có nghĩa là “có tính chọn lọc”.
* c. selected: Đây là quá khứ phân từ của “select”, dùng làm tính từ, có nghĩa là “đã được chọn”.
* d. selection: Đây là danh từ, có nghĩa là “sự lựa chọn”, “danh sách lựa chọn”.

Trong cấu trúc “a wide range of _______”, chúng ta cần một danh từ.
* “a wide range of select”: Động từ không phù hợp.
* “a wide range of selective”: Tính từ không phù hợp.
* “a wide range of selected”: Tính từ không phù hợp.
* “a wide range of selection”: “Một loạt các lựa chọn”. Cụm từ này hoàn toàn đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa. Nó chỉ ra rằng có nhiều sự lựa chọn khác nhau trong hệ thống giáo dục của Mỹ.

Vậy, đáp án đúng là d. selection.
Câu hoàn chỉnh là: “There is a wide range of selection in the education system of the USA.”
(Có rất nhiều sự lựa chọn trong hệ thống giáo dục của Hoa Kỳ.)

Cuối cùng là câu số 10.

Câu 10: Military is_____ in this country. Every man who reaches the age of 18 has to serve in the army for two years.
a. compulsory b. optional c. illegal d. unnecessary

Giải thích:
Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống để mô tả về “Military” (quân đội, nghĩa vụ quân sự) dựa trên thông tin được đưa ra ở câu sau.
Câu sau nói: “Every man who reaches the age of 18 has to serve in the army for two years.” (Mọi đàn ông đến tuổi 18 đều phải phục vụ trong quân đội hai năm.)
Điều này cho thấy nghĩa vụ quân sự là bắt buộc.

Bây giờ chúng ta xem xét các lựa chọn:
* a. compulsory: Đây là tính từ, có nghĩa là “bắt buộc”.
* b. optional: Đây là tính từ, có nghĩa là “tùy chọn”, “không bắt buộc”.
* c. illegal: Đây là tính từ, có nghĩa là “bất hợp pháp”.
* d. unnecessary: Đây là tính từ, có nghĩa là “không cần thiết”.

Dựa vào thông tin “phải phục vụ trong quân đội”, nghĩa vụ quân sự là bắt buộc.
* Nếu điền “compulsory”: “Military is compulsory”. Nghĩa là “Nghĩa vụ quân sự là bắt buộc.” Điều này hoàn toàn phù hợp với thông tin ở câu sau.
* Nếu điền “optional”: “Military is optional”. Nghĩa là “Nghĩa vụ quân sự là tùy chọn.” Điều này mâu thuẫn với câu sau.
* Nếu điền “illegal”: “Military is illegal”. Nghĩa là “Nghĩa vụ quân sự là bất hợp pháp.” Điều này không hợp lý vì nó là một quy định của quốc gia.
* Nếu điền “unnecessary”: “Military is unnecessary”. Nghĩa là “Nghĩa vụ quân sự là không cần thiết.” Điều này cũng mâu thuẫn với việc mọi người phải thực hiện nó.

Vậy, từ phù hợp nhất để mô tả tình hình nghĩa vụ quân sự là “compulsory” (bắt buộc).
Đáp án đúng là a. compulsory.
Câu hoàn chỉnh là: “Military is compulsory in this country. Every man who reaches the age of 18 has to serve in the army for two years.”
(Nghĩa vụ quân sự là bắt buộc ở đất nước này. Mọi đàn ông đến tuổi 18 đều phải phục vụ trong quân đội hai năm.)

Hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm các bài tập về từ loại. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

6. D

required(adj) :được yêu cầu,bắt buộc(phân từ)

Giải thích: Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ “examination” 

Dịch :Tới những học sinh việt nam,bài kiểm tra bắt buộc để vào trường đại học rất khó

7. C

technologically (adv)

Dịch:Mặc dù những cải tiến công nghệ gần đây, vẫn có nhiều nơi

mà trường học không được trang bị máy tính.

8. D

selection(n): sự lựa chọn

Dịch: Có rất nhiều sự lựa chọn trong hệ thống giáo dục của Mỹ

10. A

compulsory: bắt buộc

Có thể thấy trong câu sau có cụm từ has to chỉ một việc làm mang tính bắt buộc =>Phải dùng từ compulsory.

Dịch: Quân đội là bắt buộc ở đất nước này. Mội người đàn ông đến tuổi 18 đều phải phục vụ trong quân ngũ hai năm.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In