6. Water ……….at 100 degrees.
A: boil B: Boils C: Boile…
A: boil B: Boils C: Boiled D: is boiled
7. The sun ………..in the east.
A: rise B: rises C: rised D: is rised
8. I like ……….. ice cream so much
A.: eating B: eat C: ate D: eating
9. How many…….. are there
A: people B: water C: rice D: money
Bài tập 6: Water ……….at 100 degrees.
A: boil B: Boils C: Boiled D: is boiled
Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu.
Chủ ngữ ở đây là “Water” (nước). “Water” là một danh từ không đếm được (uncountable noun).
Bước 2: Xác định ý nghĩa của câu.
Câu này nói về một sự thật hiển nhiên, một quy luật tự nhiên: nước sôi ở 100 độ C.
Bước 3: Áp dụng quy tắc về thì của động từ trong trường hợp này.
Khi diễn tả một sự thật hiển nhiên, một quy luật, chúng ta thường sử dụng thì Hiện tại đơn (Present Simple).
Bước 4: Chia động từ theo chủ ngữ và thì.
Với chủ ngữ số ít (hoặc danh từ không đếm được xem như số ít) ở thì Hiện tại đơn, động từ sẽ được thêm “s” hoặc “es”. Động từ “boil” (sôi) khi đi với chủ ngữ “Water” ở thì Hiện tại đơn sẽ là “boils”.
Bước 5: Chọn đáp án đúng.
Dựa vào các bước trên, đáp án B: Boils là chính xác.
Giải thích ngắn gọn: Chúng ta dùng thì Hiện tại đơn để diễn tả sự thật hiển nhiên. “Water” là danh từ không đếm được nên động từ chia ở ngôi thứ ba số ít, thêm “s”.
Bài tập 7: The sun ………..in the east.
A: rise B: rises C: rised D: is rised
Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu.
Chủ ngữ là “The sun” (mặt trời). “The sun” là một danh từ số ít.
Bước 2: Xác định ý nghĩa của câu.
Câu này diễn tả một sự thật hiển nhiên và lặp đi lặp lại: mặt trời mọc ở phía Đông.
Bước 3: Áp dụng quy tắc về thì của động từ trong trường hợp này.
Tương tự như bài tập 6, khi diễn tả sự thật hiển nhiên và thói quen, chúng ta sử dụng thì Hiện tại đơn (Present Simple).
Bước 4: Chia động từ theo chủ ngữ và thì.
Chủ ngữ “The sun” là ngôi thứ ba số ít. Ở thì Hiện tại đơn, động từ “rise” (mọc) sẽ được thêm “s” thành “rises”.
Bước 5: Chọn đáp án đúng.
Đáp án B: rises là đáp án chính xác.
Giải thích ngắn gọn: Đây là sự thật hiển nhiên nên ta dùng thì Hiện tại đơn. “The sun” là chủ ngữ số ít, nên động từ “rise” thêm “s”.
Bài tập 8: I like ……….. ice cream so much
A.: eating B: eat C: ate D: eating
Bước 1: Xác định cấu trúc câu.
Câu này bắt đầu bằng chủ ngữ “I” và động từ “like” (thích).
Bước 2: Tìm hiểu quy tắc sau động từ “like”.
Sau động từ “like”, chúng ta có thể dùng danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) để diễn tả sở thích. Tuy nhiên, khi nói về sở thích chung chung, đặc biệt là đối với các hoạt động, chúng ta thường dùng V-ing. Trong các lựa chọn, chúng ta có cả “eating” và “eat”.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
Lựa chọn A và D đều là “eating”. Lựa chọn B là “eat”, và C là “ate” (quá khứ của eat).
Bước 4: Áp dụng quy tắc và chọn đáp án phù hợp.
“I like eating ice cream” có nghĩa là tôi thích việc ăn kem (một hoạt động). “I like to eat ice cream” cũng đúng và có nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong các lựa chọn này, “eating” là dạng danh động từ phù hợp nhất để theo sau “like” khi nói về sở thích chung. “eat” ở dạng nguyên mẫu không chia thì không phù hợp ngay sau “like” nếu không có “to”. “ate” là thì quá khứ không phù hợp với ý nghĩa chung của câu.
Bước 5: Chọn đáp án đúng.
Do có hai lựa chọn giống nhau là A và D đều là “eating”, chúng ta chọn một trong hai. Đáp án A: eating là chính xác.
Giải thích ngắn gọn: Động từ “like” có thể theo sau bởi danh động từ (V-ing). Ở đây, “eating ice cream” là một hoạt động mà người nói thích.
Bài tập 9: How many…….. are there
A: people B: water C: rice D: money
Bước 1: Xác định cấu trúc câu.
Câu này bắt đầu bằng cụm từ hỏi “How many…” (Bao nhiêu…).
Bước 2: Tìm hiểu quy tắc sử dụng “How many”.
“How many” được dùng để hỏi về số lượng của những danh từ đếm được (countable nouns). Danh từ theo sau “How many” phải ở dạng số nhiều.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn và xác định chúng là đếm được hay không đếm được.
A: people (người) – đếm được, dạng số nhiều là “people”. Dạng số ít là “person”.
B: water (nước) – không đếm được (uncountable noun).
C: rice (gạo) – không đếm được (uncountable noun).
D: money (tiền) – không đếm được (uncountable noun).
Bước 4: Chọn danh từ phù hợp để điền vào chỗ trống.
Chỉ có “people” là danh từ đếm được và đã ở dạng số nhiều. Các danh từ còn lại là không đếm được, không thể dùng với “How many”.
Bước 5: Chọn đáp án đúng.
Đáp án A: people là chính xác.
Giải thích ngắn gọn: “How many” dùng với danh từ đếm được số nhiều. “People” là danh từ đếm được số nhiều duy nhất trong các lựa chọn.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong các bài tập ngữ pháp hôm nay rồi đó các em. Hãy nhớ ôn lại các quy tắc này để làm bài tốt hơn nhé! Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
6: B
7: B
8: A
9: A
6. Water ……….at 100 degrees.
A: boil
B: Boils
C: Boiled
D: is boiled
7. The sun ………..in the east.
A: rise
B: rises
C: rised
D: is rised
8. I like ……….. ice cream so much
A: eating
B: eat
C: ate
D: eating
9. How many…….. are there?
A: people
B: water
C: rice
D: money
@Yết gửi bạn nhé~~
HỌC TỐT~~
#NOCOPY
#NOTHINGISIMPOSSIBLE