Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

7. _____it was raining heavily, he went out without a raincoat. A. In spite B. …

7. _____it was raining heavily, he went out without a raincoat.
A. In spite B. …

7. _____it was raining heavily, he went out without a raincoat.
A. In spite B. In spite of C. However D. Although
8. _____he wasn’t feeling very well, Mr Graham went to visit his aunt as usual.
A. Although B. However C. Therefore D. Despite
9. He was offered the job_______his qualifications were poor.
A. despite B. in spite of C. even though D. Whereas
10. ______ we were in town, we often met him.
A. Despite B. Although C. So D. Because of
11. She didn’t get the job ____ she had all the necessary qualifications.
A. because B. although C. so D. in spite of
12. I could not eat ____ I was very hungry.
A. even though B. in spite of C. despite D. in spite the fact that
13. In spite of_____, the baseball game was not cancelled.
A. the rain B. its raining C. it was raining D. there was a rain
14. ______ he had enough money, he refused to buy a new car.
A. Because B. In spite of C. Despite D. Although
15. ______, he walked to the station.
A. Despite being tired B. Although he was tired
C. In spite of his tiredness D. All are correct
25. The children slept well, despite _____.
A. it was noise B. the noise C. of the noise D. noisy
26. She left him __________ she still loved him.
A. because B. even though C. in spite of D. despite
27. _______ her lack of hard work, she was promoted.
A. Because of B. Even though C. In spite of D. Despite of
28. _______ they are brothers, they do not look like.
A. Although B. Even C. Despite D. In spite of
29. We are concerned with the problem of energy resouces ________ we must also think of our environment.
A. despite B. though C. as though D. but
30. ______ some Japanese women are successful in business, the majority of Japanese companies are run by men.
A. Although B. Though C. In spite of D. A & B are correct
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 mới, đó là sử dụng các liên từ chỉ sự nhượng bộ và tương phản. Các em hãy chú ý lắng nghe và làm theo từng bước cô hướng dẫn nhé!

Chúng ta sẽ đi vào từng câu bài tập.

Câu 7. _____it was raining heavily, he went out without a raincoat.
A. In spite B. In spite of C. However D. Although

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có hai mệnh đề: “it was raining heavily” (trời mưa to) và “he went out without a raincoat” (anh ấy ra ngoài mà không có áo mưa). Hai mệnh đề này thể hiện một sự đối lập: trời mưa to nhưng anh ấy vẫn ra ngoài.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. In spite: Lỗi ngữ pháp, “in spite” thường đi với “of”.
B. In spite of: Cấu trúc này dùng để chỉ sự nhượng bộ, đi sau nó thường là danh từ, đại từ hoặc V-ing.
C. However: Là trạng từ, dùng để nối hai câu hoặc hai mệnh đề thể hiện sự đối lập, thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu và được ngăn cách với các phần khác bằng dấu phẩy.
D. Although: Là liên từ, dùng để nối hai mệnh đề thể hiện sự nhượng bộ, có nghĩa là “mặc dù”. Cấu trúc: Although + mệnh đề.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Trong câu đã cho, chỗ trống đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh (“it was raining heavily”). Vì vậy, chúng ta cần một liên từ hoặc một cấu trúc có thể đi với mệnh đề. “Although” là liên từ phù hợp nhất để nối hai mệnh đề có ý nghĩa nhượng bộ.

Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án đúng là D. Although.

Giải thích ngắn gọn: “Although” là liên từ nối hai mệnh đề, diễn tả sự nhượng bộ. Cấu trúc là Although + mệnh đề.

Câu 8. _____he wasn’t feeling very well, Mr Graham went to visit his aunt as usual.
A. Although B. However C. Therefore D. Despite

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có hai mệnh đề: “he wasn’t feeling very well” (anh ấy cảm thấy không khỏe lắm) và “Mr Graham went to visit his aunt as usual” (ông Graham vẫn đi thăm dì của mình như thường lệ). Hai mệnh đề này thể hiện sự đối lập: không khỏe nhưng vẫn đi thăm.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. Although: Liên từ chỉ sự nhượng bộ, đi với mệnh đề. Cấu trúc: Although + mệnh đề.
B. However: Trạng từ chỉ sự đối lập, thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, có dấu phẩy.
C. Therefore: Trạng từ chỉ kết quả, có nghĩa là “do đó”.
D. Despite: Giới từ chỉ sự nhượng bộ, đi sau nó là danh từ, đại từ hoặc V-ing.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Chỗ trống đứng trước một mệnh đề (“he wasn’t feeling very well”). Cả “Although” và “Despite” đều chỉ sự nhượng bộ, nhưng “Despite” không đi trực tiếp với mệnh đề. “Although” là liên từ phù hợp nhất để nối hai mệnh đề này.

Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án đúng là A. Although.

Giải thích ngắn gọn: “Although” dùng để nối hai mệnh đề diễn tả ý nghĩa nhượng bộ, có nghĩa là “mặc dù”.

Câu 9. He was offered the job_______his qualifications were poor.
A. despite B. in spite of C. even though D. Whereas

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có hai vế: “He was offered the job” (Anh ấy được mời nhận việc) và “his qualifications were poor” (bằng cấp của anh ấy kém). Hai vế này thể hiện một sự đối lập: bằng cấp kém nhưng vẫn được mời nhận việc.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. despite: Giới từ, đi với danh từ, đại từ hoặc V-ing.
B. in spite of: Giới từ, đi với danh từ, đại từ hoặc V-ing.
C. even though: Liên từ, đi với mệnh đề, có nghĩa là “mặc dù”, nhấn mạnh hơn “although”. Cấu trúc: even though + mệnh đề.
D. Whereas: Liên từ, dùng để so sánh hoặc chỉ sự đối lập giữa hai sự việc, thường dùng để giới thiệu một mệnh đề.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Chỗ trống đứng trước một mệnh đề (“his qualifications were poor”). Cả “despite” và “in spite of” cần đi với danh từ hoặc V-ing. “Whereas” không phù hợp về ngữ nghĩa ở đây. “Even though” là liên từ phù hợp nhất để nối mệnh đề này với mệnh đề trước đó, diễn tả sự nhượng bộ.

Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án đúng là C. even though.

Giải thích ngắn gọn: “Even though” là liên từ nối hai mệnh đề, diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ hơn “although”.

Câu 10. ______ we were in town, we often met him.
A. Despite B. Although C. So D. Because of

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có hai mệnh đề: “we were in town” (chúng tôi ở trong thị trấn) và “we often met him” (chúng tôi thường gặp anh ấy). Hai mệnh đề này thể hiện một mối quan hệ: khi chúng tôi ở trong thị trấn thì chúng tôi thường gặp anh ấy. Có thể hiểu là một sự nhượng bộ ngầm, hoặc đơn giản là điều kiện để gặp. Tuy nhiên, xét các lựa chọn, “Although” là phù hợp nhất để diễn tả ý “mặc dù” có thể có một điều gì đó khác xảy ra.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. Despite: Giới từ, cần đi với danh từ hoặc V-ing.
B. Although: Liên từ, đi với mệnh đề. Cấu trúc: Although + mệnh đề.
C. So: Liên từ chỉ kết quả, “vì vậy”.
D. Because of: Cụm giới từ, đi với danh từ hoặc đại từ.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Chỗ trống đứng trước một mệnh đề (“we were in town”). Trong các lựa chọn, chỉ có “Although” là liên từ đi với mệnh đề. Ý nghĩa “mặc dù chúng tôi ở trong thị trấn, chúng tôi vẫn gặp anh ấy” có thể hợp lý trong một ngữ cảnh nhất định, hoặc đơn giản là nhấn mạnh rằng việc ở trong thị trấn là điều kiện để gặp. Tuy nhiên, so với các lựa chọn khác, “Although” là lựa chọn duy nhất có cấu trúc ngữ pháp đúng.

Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án đúng là B. Although.

Giải thích ngắn gọn: “Although” là liên từ nối hai mệnh đề và phù hợp với cấu trúc của câu.

Câu 11. She didn’t get the job ____ she had all the necessary qualifications.
A. because B. although C. so D. in spite of

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có hai mệnh đề: “She didn’t get the job” (Cô ấy không nhận được việc) và “she had all the necessary qualifications” (cô ấy có đầy đủ bằng cấp cần thiết). Hai mệnh đề này thể hiện một sự đối lập: có đủ bằng cấp nhưng vẫn không nhận được việc.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. because: Liên từ chỉ nguyên nhân, “bởi vì”.
B. although: Liên từ chỉ sự nhượng bộ, “mặc dù”. Cấu trúc: Although + mệnh đề.
C. so: Liên từ chỉ kết quả, “vì vậy”.
D. in spite of: Giới từ, cần đi với danh từ hoặc V-ing.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Chỗ trống đứng trước một mệnh đề (“she had all the necessary qualifications”). “Because” và “so” chỉ nguyên nhân và kết quả, không phù hợp với ý nghĩa đối lập. “In spite of” cần đi với danh từ/V-ing. “Although” là liên từ phù hợp nhất để diễn tả sự nhượng bộ giữa hai mệnh đề này.

Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án đúng là B. although.

Giải thích ngắn gọn: “Although” dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả sự nhượng bộ, phù hợp với ý nghĩa “mặc dù có đầy đủ bằng cấp nhưng vẫn không nhận được việc”.

Câu 12. I could not eat ____ I was very hungry.
A. even though B. in spite of C. despite D. in spite the fact that

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có hai mệnh đề: “I could not eat” (Tôi không thể ăn) và “I was very hungry” (Tôi rất đói). Hai mệnh đề này thể hiện một sự đối lập rất rõ ràng: rất đói nhưng lại không thể ăn.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. even though: Liên từ chỉ sự nhượng bộ, đi với mệnh đề. Cấu trúc: even though + mệnh đề.
B. in spite of: Giới từ, cần đi với danh từ hoặc V-ing.
C. despite: Giới từ, cần đi với danh từ hoặc V-ing.
D. in spite the fact that: Cấu trúc sai. Cấu trúc đúng là “in spite of the fact that”.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Chỗ trống đứng trước một mệnh đề (“I was very hungry”). “In spite of” và “despite” không đi trực tiếp với mệnh đề. “In spite the fact that” là sai ngữ pháp. “Even though” là liên từ phù hợp nhất để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập và nhượng bộ.

Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án đúng là A. even though.

Giải thích ngắn gọn: “Even though” là liên từ nối hai mệnh đề, dùng để diễn tả sự nhượng bộ, rất phù hợp với ý nghĩa “mặc dù rất đói nhưng lại không thể ăn”.

Câu 13. In spite of_____, the baseball game was not cancelled.
A. the rain B. its raining C. it was raining D. there was a rain

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này bắt đầu bằng cụm “In spite of”. Chúng ta cần tìm một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing để đi sau “In spite of”. Ý nghĩa của câu là: Mặc dù có mưa, trận đấu bóng chày vẫn không bị hủy.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. the rain: Đây là một danh từ, phù hợp với cấu trúc “In spite of + danh từ”.
B. its raining: Cấu trúc này có thể dùng trong một số trường hợp, nhưng “in spite of” thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ đơn giản hơn.
C. it was raining: Đây là một mệnh đề, không thể đi trực tiếp sau “In spite of”.
D. there was a rain: Đây là một mệnh đề, không thể đi trực tiếp sau “In spite of”.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Cấu trúc của “In spite of” là In spite of + danh từ / cụm danh từ / V-ing. Trong các lựa chọn, “the rain” là danh từ duy nhất phù hợp về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa. Chúng ta có thể nói “In spite of the rain” (Mặc dù có mưa).

Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án đúng là A. the rain.

Giải thích ngắn gọn: “In spite of” cần đi với danh từ hoặc cụm danh từ. “The rain” là danh từ phù hợp nhất.

Câu 14. ______ he had enough money, he refused to buy a new car.
A. Because B. In spite of C. Despite D. Although

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có hai mệnh đề: “he had enough money” (anh ấy có đủ tiền) và “he refused to buy a new car” (anh ấy từ chối mua một chiếc xe mới). Hai mệnh đề này thể hiện một sự đối lập: có đủ tiền nhưng vẫn từ chối mua xe.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. Because: Liên từ chỉ nguyên nhân, “bởi vì”.
B. In spite of: Giới từ, cần đi với danh từ hoặc V-ing.
C. Despite: Giới từ, cần đi với danh từ hoặc V-ing.
D. Although: Liên từ chỉ sự nhượng bộ, đi với mệnh đề. Cấu trúc: Although + mệnh đề.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Chỗ trống đứng trước một mệnh đề (“he had enough money”). “Because” chỉ nguyên nhân, không phù hợp. “In spite of” và “Despite” không đi trực tiếp với mệnh đề. “Although” là liên từ duy nhất phù hợp về cả cấu trúc và ngữ nghĩa để diễn tả sự đối lập.

Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án đúng là D. Although.

Giải thích ngắn gọn: “Although” là liên từ nối hai mệnh đề, diễn tả sự nhượng bộ, rất phù hợp với ý nghĩa “mặc dù có đủ tiền nhưng anh ấy vẫn từ chối mua xe”.

Câu 15. ______, he walked to the station.
A. Despite being tired B. Although he was tired
C. In spite of his tiredness D. All are correct

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có vế chính là “he walked to the station” (anh ấy đi bộ đến ga). Phần còn thiếu cần điền vào chỗ trống để diễn tả một lý do nhượng bộ, có nghĩa là “mặc dù anh ấy mệt”.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. Despite being tired: Cấu trúc Despite + V-ing, có nghĩa là “mặc dù mệt”. Đây là một cấu trúc đúng.
B. Although he was tired: Cấu trúc Although + mệnh đề, có nghĩa là “mặc dù anh ấy mệt”. Đây cũng là một cấu trúc đúng.
C. In spite of his tiredness: Cấu trúc In spite of + danh từ, có nghĩa là “mặc dù sự mệt mỏi của anh ấy”. Đây cũng là một cấu trúc đúng.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Cả ba lựa chọn A, B, và C đều diễn tả ý nghĩa nhượng bộ (“mặc dù mệt”) và có cấu trúc ngữ pháp đúng để điền vào chỗ trống.

Bước 4: Chọn đáp án.
Vì cả ba lựa chọn đều đúng về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa, đáp án đúng là D. All are correct.

Giải thích ngắn gọn: Các cấu trúc “Despite + V-ing”, “Although + mệnh đề”, và “In spite of + danh từ” đều có chức năng diễn tả sự nhượng bộ và phù hợp với ngữ cảnh.

Câu 25. The children slept well, despite _____.
A. it was noise B. the noise C. of the noise D. noisy

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có cụm “despite _____” cần điền. “Despite” là giới từ, cần đi sau nó là danh từ, đại từ hoặc V-ing. Ý nghĩa của câu là: Bọn trẻ ngủ ngon, mặc dù có tiếng ồn.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. it was noise: Đây là một mệnh đề, không đi sau “despite”. “Noise” là danh từ số ít không đếm được hoặc danh từ đếm được (số nhiều).
B. the noise: Đây là một cụm danh từ, phù hợp để đi sau “despite”.
C. of the noise: Có “of” thừa, vì “despite” đã là giới từ rồi.
D. noisy: Đây là tính từ, không đi trực tiếp sau “despite”.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Cấu trúc đúng là despite + danh từ/cụm danh từ/V-ing. Trong các lựa chọn, “the noise” là cụm danh từ duy nhất phù hợp.

Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án đúng là B. the noise.

Giải thích ngắn gọn: “Despite” là giới từ, yêu cầu đi sau nó là danh từ hoặc cụm danh từ. “The noise” là cụm danh từ phù hợp.

Câu 26. She left him __________ she still loved him.
A. because B. even though C. in spite of D. despite

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có hai mệnh đề: “She left him” (Cô ấy rời bỏ anh ấy) và “she still loved him” (cô ấy vẫn còn yêu anh ấy). Hai mệnh đề này thể hiện một sự đối lập rõ ràng: yêu nhưng vẫn rời bỏ.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. because: Liên từ chỉ nguyên nhân, “bởi vì”.
B. even though: Liên từ chỉ sự nhượng bộ, “mặc dù”. Cấu trúc: even though + mệnh đề.
C. in spite of: Giới từ, cần đi với danh từ hoặc V-ing.
D. despite: Giới từ, cần đi với danh từ hoặc V-ing.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Chỗ trống đứng trước một mệnh đề (“she still loved him”). “Because” chỉ nguyên nhân, không phù hợp. “In spite of” và “despite” không đi trực tiếp với mệnh đề. “Even though” là liên từ duy nhất phù hợp để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập và nhượng bộ.

Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án đúng là B. even though.

Giải thích ngắn gọn: “Even though” là liên từ nối hai mệnh đề, diễn tả sự nhượng bộ, phù hợp với ý nghĩa “mặc dù vẫn còn yêu nhưng cô ấy vẫn rời bỏ anh ấy”.

Câu 27. _______ her lack of hard work, she was promoted.
A. Because of B. Even though C. In spite of D. Despite of

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có cụm “_______ her lack of hard work” cần điền. Cụm này đứng trước vế chính “she was promoted” (cô ấy được thăng chức). Cần một cấu trúc chỉ sự nhượng bộ để diễn tả ý: “Mặc dù thiếu sự chăm chỉ, cô ấy vẫn được thăng chức”.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. Because of: Cụm giới từ chỉ nguyên nhân, đi với danh từ hoặc đại từ.
B. Even though: Liên từ, đi với mệnh đề.
C. In spite of: Giới từ, đi với danh từ hoặc V-ing. Cụm “her lack of hard work” là một cụm danh từ.
D. Despite of: Cấu trúc sai. “Despite” không đi với “of”.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Cụm “her lack of hard work” là một cụm danh từ. Vì vậy, chúng ta cần một giới từ hoặc cụm giới từ đi với danh từ. “Because of” chỉ nguyên nhân, không phù hợp. “Even though” đi với mệnh đề. “In spite of” là giới từ phù hợp nhất. “Despite of” là sai ngữ pháp.

Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án đúng là C. In spite of.

Giải thích ngắn gọn: “In spite of” là giới từ đi với danh từ hoặc cụm danh từ, phù hợp với cấu trúc câu và diễn tả ý nhượng bộ.

Câu 28. _______ they are brothers, they do not look like.
A. Although B. Even C. Despite D. In spite of

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có hai mệnh đề: “they are brothers” (họ là anh em) và “they do not look like” (họ không giống nhau). Hai mệnh đề này thể hiện sự đối lập: là anh em nhưng lại không giống nhau.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. Although: Liên từ chỉ sự nhượng bộ, đi với mệnh đề. Cấu trúc: Although + mệnh đề.
B. Even: Có thể dùng trong một số cấu trúc như “even if” hoặc “even though”, nhưng đứng một mình thì không phù hợp.
C. Despite: Giới từ, cần đi với danh từ hoặc V-ing.
D. In spite of: Giới từ, cần đi với danh từ hoặc V-ing.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Chỗ trống đứng trước một mệnh đề (“they are brothers”). “Despite” và “In spite of” không đi trực tiếp với mệnh đề. “Even” đứng một mình không phù hợp. “Although” là liên từ duy nhất phù hợp để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập và nhượng bộ.

Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án đúng là A. Although.

Giải thích ngắn gọn: “Although” là liên từ nối hai mệnh đề, diễn tả sự nhượng bộ, phù hợp với ý nghĩa “mặc dù họ là anh em nhưng họ không giống nhau”.

Câu 29. We are concerned with the problem of energy resouces ________ we must also think of our environment.
A. despite B. though C. as though D. but

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có hai vế: “We are concerned with the problem of energy resources” (Chúng ta quan tâm đến vấn đề tài nguyên năng lượng) và “we must also think of our environment” (chúng ta cũng phải nghĩ đến môi trường của chúng ta). Hai vế này thể hiện hai khía cạnh cần cân nhắc, có thể có sự đối lập hoặc bổ sung. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một từ nối để liên kết hai ý tưởng, có thể là đối lập hoặc bổ sung.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. despite: Giới từ, chỉ sự nhượng bộ.
B. though: Liên từ chỉ sự nhượng bộ, có thể đứng cuối câu hoặc giữa câu. Có nghĩa là “tuy nhiên” hoặc “mặc dù”. Cấu trúc: Though + mệnh đề.
C. as though: Liên từ, có nghĩa là “như thể là”.
D. but: Liên từ chỉ sự đối lập rõ ràng, thường dùng để nối hai mệnh đề ngang hàng.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Chỗ trống đứng trước một mệnh đề (“we must also think of our environment”). “Despite” và “as though” không phù hợp về ngữ nghĩa. “But” cũng có thể dùng để chỉ sự đối lập, nhưng “though” cũng rất phù hợp để diễn tả một khía cạnh khác cần được xem xét, hoặc một sự cân nhắc song song. Trong trường hợp này, “though” có thể được hiểu là “tuy nhiên” hoặc “mặc dù vậy”, nhấn mạnh rằng bên cạnh việc quan tâm đến tài nguyên năng lượng, chúng ta cũng phải cân nhắc môi trường.

Bước 4: Chọn đáp án.
Đáp án đúng là B. though.

Giải thích ngắn gọn: “Though” là liên từ có thể dùng để chỉ sự nhượng bộ hoặc đối lập, phù hợp để nối hai ý tưởng trong câu.

Câu 30. ______ some Japanese women are successful in business, the majority of Japanese companies are run by men.
A. Although B. Though C. In spite of D. A & B are correct

Lời giải:

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có hai mệnh đề: “some Japanese women are successful in business” (một số phụ nữ Nhật Bản thành công trong kinh doanh) và “the majority of Japanese companies are run by men” (phần lớn các công ty Nhật Bản được điều hành bởi nam giới). Hai mệnh đề này thể hiện sự đối lập: có phụ nữ thành công nhưng đa số công ty vẫn do nam giới điều hành.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. Although: Liên từ chỉ sự nhượng bộ, đi với mệnh đề. Cấu trúc: Although + mệnh đề.
B. Though: Liên từ chỉ sự nhượng bộ, đi với mệnh đề. Tương tự “although”.
C. In spite of: Giới từ, cần đi với danh từ hoặc V-ing.
D. A & B are correct: Lựa chọn này cho biết cả A và B đều đúng.

Bước 3: Áp dụng kiến thức ngữ pháp.
Chỗ trống đứng trước một mệnh đề (“some Japanese women are successful in business”). “In spite of” không đi trực tiếp với mệnh đề. Cả “Although” và “Though” đều là liên từ, đi với mệnh đề và diễn tả sự nhượng bộ, rất phù hợp với ý nghĩa đối lập của hai mệnh đề.

Bước 4: Chọn đáp án.
Vì cả “Although” và “Though” đều đúng về ngữ pháp và ngữ nghĩa, đáp án đúng là D. A & B are correct.

Giải thích ngắn gọn: Cả “Although” và “Though” đều là liên từ nối hai mệnh đề, diễn tả sự nhượng bộ và phù hợp với cấu trúc câu.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành tất cả các bài tập. Các em hãy xem lại bài của mình và ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp quan trọng này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

7. D

8. A

9. C

10. B

11. B

12. A

13. A

14. D

15. D

25. B

26. B

27. C

28. A

29. D

30. D

Trả lời bởi:
▲ 1

7.D

8.A

9.C

10.A

11.B

12.A

13.A

14.D

15.A

25.B

26.B

27.C

28.A

29.B

30.D

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo