Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

7) Most of the undeveloped countries need a lot of ………………….. aid. …

7) Most of the undeveloped countries need a lot of ………………….. aid.

7) Most of the undeveloped countries need a lot of ………………….. aid.
A. together B. unselfish C. mutual D. friend
8) He is too ………………….. to lend me his bicycle.
A. selfish B. enthusiastic C. helpful D. pleasant
9) Suddenly she recognized the ………………….. of the situation that made her laugh.
A. wonder B. pleasure C. understanding D. honor
10) He is a ………….person because he is always friendly with everyone.
A. helpful B. good-natured C. honest D. quick-witted
Hỏi bởi: Mã Yến
3 câu trả lời
▲ 6
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh và hôm nay cô sẽ cùng các em phân tích và giải quyết chi tiết 4 câu trắc nghiệm này nhé. Đây là những dạng bài tập từ vựng rất quen thuộc trong chương trình lớp 11, các em hãy chú ý lắng nghe để nắm vững cách làm bài nhé.

Câu 7

Bước 1: Phân tích câu hỏi.
Câu này có nghĩa là: “Hầu hết các quốc gia kém phát triển cần rất nhiều sự viện trợ …………………..”.
Chỗ trống đứng trước danh từ “aid” (sự viện trợ). Vì vậy, chúng ta cần một tính từ (adjective) để bổ nghĩa cho danh từ này.

Bước 2: Phân tích các đáp án.
A. together (adv): cùng nhau. Đây là một trạng từ, không thể đứng trước danh từ “aid” để bổ nghĩa. => Loại.

B. unselfish (adj): không ích kỷ, vị tha, không vụ lợi. Cụm từ “unselfish aid” có nghĩa là “sự viện trợ không vụ lợi” (giúp đỡ mà không đòi hỏi nhận lại điều gì). => Hợp lý về nghĩa.

C. mutual (adj): lẫn nhau, qua lại. Cụm từ “mutual aid” có nghĩa là “sự viện trợ lẫn nhau”, tức là hai bên cùng giúp đỡ nhau. Trong ngữ cảnh này, các nước kém phát triển là bên “nhận” viện trợ, chứ không phải trong mối quan hệ “viện trợ lẫn nhau” với các nước phát triển. => Không phù hợp về nghĩa.

D. friend (n): người bạn. Đây là một danh từ, không thể bổ nghĩa cho danh từ “aid”. => Loại.

Bước 3: Lựa chọn đáp án đúng.
Dựa trên phân tích, chỉ có tính từ “unselfish” là phù hợp nhất để miêu tả bản chất của sự viện trợ mà các nước kém phát triển cần.

=> Đáp án đúng là B. unselfish.

Câu hoàn chỉnh: Most of the undeveloped countries need a lot of unselfish aid. (Hầu hết các quốc gia kém phát triển cần rất nhiều sự viện trợ không vụ lợi.)

Câu 8

Bước 1: Phân tích câu hỏi.
Câu này có cấu trúc “too + adj + to + V-inf”: quá … đến nỗi không thể làm gì.

Câu có nghĩa là: “Anh ấy quá ………………….. đến nỗi không cho tôi mượn xe đạp của anh ấy.”

Hành động “không cho mượn xe” cho thấy một đặc điểm tính cách tiêu cực. Chúng ta cần tìm một tính từ mang nghĩa tiêu cực.

Bước 2: Phân tích các đáp án.
A. selfish (adj): ích kỷ. => Rất phù hợp với ngữ cảnh. Anh ấy quá ích kỷ nên không cho mượn xe.

B. enthusiastic (adj): nhiệt tình, hăng hái. => Trái nghĩa với ngữ cảnh.

C. helpful (adj): hay giúp đỡ. => Trái nghĩa với ngữ cảnh.

D. pleasant (adj): dễ chịu, vui vẻ. => Trái nghĩa với ngữ cảnh.

Bước 3: Lựa chọn đáp án đúng.
Chỉ có tính từ “selfish” diễn tả đúng lý do tại sao anh ta không cho mượn xe đạp.

=> Đáp án đúng là A. selfish.

Câu hoàn chỉnh: He is too selfish to lend me his bicycle. (Anh ấy quá ích kỷ đến nỗi không cho tôi mượn chiếc xe đạp của mình.)

Câu 9

Bước 1: Phân tích câu hỏi.
Câu này có nghĩa là: “Bất chợt, cô ấy nhận ra ………………….. của tình huống mà đã làm cô ấy bật cười.”

Chỗ trống đứng sau mạo từ “the” và trước giới từ “of”. Vì vậy, chúng ta cần một danh từ (noun). Vế sau “that made her laugh” (điều đã làm cô ấy cười) là một gợi ý quan trọng: danh từ đó phải diễn tả một điều gì đó gây cười, thú vị hoặc hài hước.

Bước 2: Phân tích các đáp án.
A. wonder (n): sự kỳ diệu, điều kỳ lạ. Điều kỳ diệu thường gây ra cảm giác ngạc nhiên, trầm trồ hơn là gây cười. => Không phù hợp.

B. pleasure (n): niềm vui thích, sự thích thú. Trong một số ngữ cảnh, nhận ra một điều gì đó thú vị, hài hước trong một tình huống cũng có thể mang lại “pleasure” và khiến người ta cười. Đây là lựa chọn khả thi nhất.

C. understanding (n): sự thấu hiểu. Việc thấu hiểu một tình huống không trực tiếp gây ra tiếng cười. => Không phù hợp.

D. honor (n): danh dự, niềm vinh dự. => Hoàn toàn không liên quan đến việc bật cười.

Bước 3: Lựa chọn đáp án đúng.
Trong các lựa chọn đã cho, “pleasure” là từ gần nghĩa nhất với sự thích thú, vui vẻ khi nhận ra một khía cạnh hài hước của sự việc.

=> Đáp án đúng là B. pleasure.

Câu hoàn chỉnh: Suddenly she recognized the pleasure of the situation that made her laugh. (Bất chợt, cô ấy nhận ra sự thú vị của tình huống mà đã làm cô ấy bật cười.)

Câu 10

Bước 1: Phân tích câu hỏi.
Câu này có nghĩa là: “Anh ấy là một người ………………….. vì anh ấy luôn thân thiện với mọi người.”

Mệnh đề sau “because he is always friendly with everyone” dùng để giải thích cho tính cách ở mệnh đề trước. Vì vậy, chúng ta cần một tính từ miêu tả một người “luôn thân thiện với mọi người”.

Bước 2: Phân tích các đáp án.
A. helpful (adj): hay giúp đỡ. Một người thân thiện có thể hay giúp đỡ, nhưng “thân thiện” không hoàn toàn đồng nghĩa với “hay giúp đỡ”. => Chưa phải lựa chọn tốt nhất.

B. good-natured (adj): tốt bụng, bản tính tốt, hiền hậu. Đây là một từ mô tả rất chính xác một người có bản chất tốt và do đó luôn thân thiện với người khác. => Rất phù hợp.

C. honest (adj): thật thà, trung thực. Trung thực là nói sự thật, không liên quan trực tiếp đến việc thân thiện. => Không phù hợp.

D. quick-witted (adj): nhanh trí, ứng đối nhanh. Đây là một đặc điểm về trí thông minh, không phải về tính cách xã giao. => Không phù hợp.

Bước 3: Lựa chọn đáp án đúng.
Tính từ “good-natured” diễn tả chính xác nhất bản chất của một người mà biểu hiện ra bên ngoài là “luôn thân thiện với mọi người”.

=> Đáp án đúng là B. good-natured.

Câu hoàn chỉnh: He is a good-natured person because he is always friendly with everyone. (Anh ấy là một người tốt bụng vì anh ấy luôn thân thiện với mọi người.)

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ vựng phù hợp với ngữ cảnh. Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Bạn tham khảo nhe

7.C mutual: hỗ trợ (Hầu hết các nước chưa phát triển cần hỗ trợ lẫn nhau)

A. cùng nhau      B. không ích kỉ       D. bạn bè

8. A selfish: ích kỷ  (Anh ấy quá ích kỷ để cho tôi mượn chiếc xe đạp)

B. nhiệt thành      C. hay giúp đỡ       D. hài lòng

9. B. pleasure : sự giải trí ( Đột nhiên cô nhận ra sự giải trí của tình huống này làm cô ấy cười )

A.điều kì lạ          C. ý nghĩa                D. danh dự

10. B. good-natured: nhân hậu ( Anh ấy là một người nhân hậu vì anh luôn thân thiện với mọi người)

A. hay giúp đỡ      C. chân thật             D. nhanh trí

Chúc bạn học tốt:33

Trả lời bởi: Hoèn Hoènn
▲ 0

7. C: tác động qua lại

8. C. helpful: người hay giúp đỡ

9. B. pleasure: sự giải trí

10. B. good-natured: tốt bụng, hiền hậu

Trả lời bởi: Trần Ích Bách

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo