7/ The permit expires at the end of the month.
→ The permit is not
9/ Don’t say …
→ The permit is not
9/ Don’t say anything negative about her hair because she’s very
sensitive and might be offended by your remarks. (OFFENCE)
→
10/ The new teacher was so nervous that the class reacted
mischievously.
→ The new teacher’s
—
Câu 7:
The permit expires at the end of the month.
→ The permit is not
Đây là một dạng bài tập yêu cầu chúng ta diễn đạt lại câu ban đầu với một từ hoặc cụm từ khác nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “The permit expires at the end of the month.” có nghĩa là “Giấy phép hết hạn vào cuối tháng.”
Bước 2: Tìm từ hoặc cụm từ đồng nghĩa hoặc có liên quan.
Từ “expires” có nghĩa là “hết hạn”. Chúng ta có thể diễn đạt điều này bằng cách nói rằng giấy phép “vẫn còn hiệu lực” hoặc “chưa hết hạn”.
Bước 3: Hoàn thành câu mới.
Nếu giấy phép hết hạn vào cuối tháng, thì có nghĩa là tại thời điểm nói, nó vẫn chưa hết hạn. Chúng ta có thể dùng cấu trúc “is not valid” (không còn hiệu lực) hoặc “is not expired” (chưa hết hạn). Tuy nhiên, dựa vào cấu trúc câu cần điền là “The permit is not…”, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là một tính từ miêu tả trạng thái hết hạn.
Trong trường hợp này, cách diễn đạt phổ biến và chính xác nhất theo Sách giáo khoa là sử dụng “valid”. Nếu giấy phép hết hạn vào cuối tháng, thì hiện tại nó vẫn còn hiệu lực. Ngược lại, nếu ta muốn nói nó không còn hiệu lực, thì sẽ là “The permit is not valid anymore”.
Nhưng câu đề bài muốn chúng ta điền vào sau “The permit is not”. Để diễn đạt ý “hết hạn”, chúng ta có thể dùng các từ như “valid”, “expired”. Tuy nhiên, “expired” là một tính từ miêu tả trạng thái, còn “valid” miêu tả tính hiệu lực.
Xem lại cấu trúc “The permit is not ___”. Từ phù hợp nhất để hoàn thành câu này và giữ nguyên nghĩa là “valid”. Tuy nhiên, cách hỏi này có vẻ hơi khác một chút. Nếu “expires” là hết hạn, thì ngược lại nó vẫn còn hiệu lực.
Cô nghĩ ý của đề bài muốn hỏi là: “Giấy phép hết hạn vào cuối tháng.” có nghĩa là nó không còn hiệu lực sau cuối tháng. Tuy nhiên, câu hoàn chỉnh bắt đầu bằng “The permit is not…”.
Một cách diễn đạt khác để chỉ “hết hạn” là “no longer valid”.
Giả sử câu hỏi muốn chúng ta diễn đạt ý “Giấy phép không còn hiệu lực bây giờ” thì sẽ sai nghĩa.
Nếu câu muốn nói “Giấy phép sẽ không còn hiệu lực vào cuối tháng”, thì câu trả lời sẽ là “The permit is not valid at the end of the month”.
Nhưng câu gốc là “The permit expires at the end of the month.”
Chúng ta cần tìm một cách diễn đạt khác.
“Expires” là động từ. Chúng ta có thể dùng dạng tính từ hoặc một cụm từ khác.
Nếu “expires” là “hết hạn”, thì “not expired” là “chưa hết hạn”.
Tuy nhiên, câu lại bắt đầu bằng “The permit is not…”.
Trong ngữ cảnh này, ý muốn nói là giấy phép sẽ không còn hiệu lực sau một thời điểm nào đó. Hoặc giấy phép không còn hiệu lực ngay bây giờ.
Cách diễn đạt phổ biến cho “hết hạn” là “expired”.
Nếu “The permit is expired” nghĩa là “Giấy phép đã hết hạn”.
Vậy nếu “The permit is not expired”, nghĩa là “Giấy phép chưa hết hạn”.
Tuy nhiên, câu gốc “The permit expires at the end of the month” lại nói về tương lai.
Nếu giấy phép hết hạn vào cuối tháng, thì bây giờ nó vẫn còn hiệu lực.
Vậy, “The permit is not expired” là đúng.
Đáp án cho câu 7 là:
The permit is not expired.
(Nghĩa là: Giấy phép chưa hết hạn.)
—
Câu 9:
Don’t say anything negative about her hair because she’s very sensitive and might be offended by your remarks. (OFFENCE)
→
Đây là bài tập về chuyển đổi từ loại. Chúng ta cần dùng từ “OFFENCE” để hoàn thành câu mới.
Bước 1: Xác định từ loại của từ cần điền.
Trong câu gốc, “offended” là một tính từ, miêu tả trạng thái của người bị xúc phạm. Từ gốc cho là “OFFENCE”, đây là danh từ.
Bước 2: Tìm mối quan hệ giữa “OFFENCE” (danh từ) và “offended” (tính từ).
“Offence” là danh từ có nghĩa là “sự xúc phạm”.
“To offend” là động từ có nghĩa là “xúc phạm”.
“Offended” là tính từ, miêu tả trạng thái “bị xúc phạm”.
Bước 3: Phân tích cấu trúc câu mới cần hoàn thành.
Câu gốc: “… and might be offended by your remarks.” (và có thể bị xúc phạm bởi những lời nhận xét của bạn).
Chúng ta cần diễn đạt lại ý này, sử dụng danh từ “OFFENCE”.
“Might be offended” là một cấu trúc bị động của động từ “offend”.
Chúng ta có thể diễn đạt ý “bị xúc phạm” bằng cách sử dụng danh từ “offence” trong một cấu trúc khác.
Ví dụ, “Your remarks might cause her offence.” (Những lời nhận xét của bạn có thể gây ra sự xúc phạm cho cô ấy.)
Hoặc, “She might take offence at your remarks.” (Cô ấy có thể lấy sự xúc phạm từ những lời nhận xét của bạn.)
Xem xét lại câu: “Don’t say anything negative about her hair because she’s very sensitive and might be offended by your remarks.”
Chúng ta cần một cấu trúc mà sau đó có thể điền vào chỗ trống.
Nếu ta dùng “take offence”, thì cấu trúc sẽ là “She might take offence at…”
Hoặc nếu ta dùng “be a source of offence”, thì “Your remarks might be a source of offence to her.”
Tuy nhiên, cách phổ biến nhất để diễn đạt ý “bị xúc phạm” khi dùng danh từ “offence” là sử dụng cụm “take offence”.
Dựa vào cấu trúc “she’s very sensitive and might be offended…”, chúng ta cần một động từ đi kèm với danh từ “offence” để diễn đạt hành động bị xúc phạm.
Đáp án phổ biến nhất là sử dụng cụm “take offence”.
“She might take offence at your remarks.”
Nhưng câu cần điền vào chỗ trống.
Vậy, ta có thể diễn đạt là “she might be a source of offence”.
“She’s very sensitive and your remarks might be a source of offence (to her).”
Tuy nhiên, nếu nhìn vào cách người ta hay hỏi dạng này trong Sách giáo khoa, thường là dùng cấu trúc “take offence”.
Vậy, “she might take offence at your remarks.”
Ta cần điền vào chỗ trống.
“She’s very sensitive and might take ____ by your remarks.” (Không phù hợp)
Một cách khác là dùng cấu trúc bị động với danh từ.
“She might be offended” (bị xúc phạm).
Bây giờ dùng danh từ “offence”.
“Your remarks might cause her offence.”
Vậy ta có thể viết lại câu là: “… and your remarks might cause her offence.”
Dựa trên cách hỏi bài tập, có thể người ta muốn ta dùng cấu trúc “take offence”.
Nếu vậy, ta cần điền vào chỗ trống.
“She’s very sensitive and might take offence at your remarks.”
Nhưng câu hỏi là “→ ______ (OFFENCE)”. Nó cho chúng ta biết từ gốc là “OFFENCE”.
Vậy, “she might be offended” có thể được viết lại là “she might take offence”.
Đáp án cho câu 9 là:
She might take offence at your remarks.
(Nghĩa là: Cô ấy có thể lấy sự xúc phạm từ những lời nhận xét của bạn.)
—
Câu 10:
The new teacher was so nervous that the class reacted mischievously.
→ The new teacher’s
Đây là bài tập về cấu trúc “so…that” và cách diễn đạt lại ý.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “The new teacher was so nervous that the class reacted mischievously.” có nghĩa là “Giáo viên mới đã rất lo lắng đến nỗi lớp học phản ứng một cách tinh nghịch.”
Cấu trúc “so + tính từ + that + mệnh đề” miêu tả nguyên nhân – kết quả. Sự lo lắng của giáo viên là nguyên nhân, hành động nghịch ngợm của lớp học là kết quả.
Bước 2: Xác định từ khóa và cấu trúc cần sử dụng.
Chúng ta cần bắt đầu câu mới bằng “The new teacher’s”. Cụm này thường theo sau là một danh từ để tạo thành một cụm danh từ, hoặc một động từ ở dạng sở hữu cách.
Bước 3: Tìm cách diễn đạt lại ý nghĩa bằng cấu trúc sở hữu.
“The new teacher was so nervous” có thể được diễn đạt lại là “The new teacher’s nervousness”.
“Nervousness” là danh từ của tính từ “nervous”.
Bây giờ chúng ta nối với phần kết quả: “…that the class reacted mischievously.”
Chúng ta cần diễn đạt là “sự lo lắng của giáo viên đã khiến lớp học phản ứng tinh nghịch.”
Có thể dùng cấu trúc: “The new teacher’s [danh từ chỉ sự lo lắng] caused the class to react mischievously.”
Hoặc: “The new teacher’s [danh từ chỉ sự lo lắng] resulted in the class reacting mischievously.”
Vậy, “The new teacher’s nervousness” là phần đầu.
Sau đó, chúng ta cần nối với phần kết quả.
“The new teacher’s nervousness caused the class to react mischievously.”
Hoặc, để gọn hơn, ta có thể dùng cấu trúc tính từ + danh từ:
“The new teacher’s [tính từ miêu tả sự lo lắng] reaction…” – Không hợp lý vì “nervous” là tính chất của giáo viên, không phải phản ứng.
Chúng ta quay lại với “The new teacher’s nervousness”.
Cần nối nó với hành động của lớp học.
“The new teacher’s nervousness led to the class’s mischievous reaction.”
Hoặc đơn giản hơn, “The new teacher’s nervousness caused the class to react mischievously.”
Đáp án cho câu 10 là:
The new teacher’s nervousness caused the class to react mischievously.
(Nghĩa là: Sự lo lắng của giáo viên mới đã khiến lớp học phản ứng một cách tinh nghịch.)
—
Các em đã hiểu bài chưa nào? Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(7.\)The permit is not valid after the end of the month.
– expire = not valid : không còn hiệu lực
– Thì HTĐ : S + is/am/are + not + adj + N/O
– Giấy phép không còn hiệu lực sau cuối tháng.
\(9.\)She is very sensitive and might take offence at your remarks.
– to take offence (at sth) : bất bình, giận(về việc gì)
– Thì HTĐ : S + is/am/are + adj + N/O
– Cô ấy rất nhạy cảm và có thể bị xúc phạm bởi những lời nhận xét của bạn.
\(10.\)The new teacher’s nervousness made the class react mischievously.
– TTSH + N
– nervousness (n):sự bực dọc, sự bồn chồn
– V + adv : nhấn mạnh cho động từ phía trước
– Sự lo lắng của giáo viên mới khiến cả lớp phản ứng nghịch ngợm.
7. The permit is not valid after the end of the month.
– be valid: còn hiệu lực
~ be not valid: không còn hiệu lực
9. Don’t say anything negative about her hair because she is very sensitive and might take offence at your remarks.
– take offence at: cảm thấy bị xúc phạm bởi…
10. The new teacher’s nervousness made the class to react mischievously.
– made sb/sth + to V-inf: khiến ai/thứ gì làm gì
– nervousness (n): sự lo lắng
– One’s/TTSH + N