86. Thats a lovely new dress, Jean, said her mother.
Jeans mother complimented …
Jeans mother complimented ……………………………………..
87. Im absolutely sure he took the money on purpose.
He couldnt possibly .. ……………………………….
88. His disabilities didnt prevent him from sailing around the world.
Although …………………………………………….
89. You can use it as long as you like, and it wont wear out.
No matter…………………………………………………..
90. The cost of living has gone up considerably in the last few years.
There …………………………………………………………………..
XIN GIẢI CHI TIẾT, CÔNG THỨC CÁC KIỂU.
Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” và giải quyết các bài tập chuyển đổi câu quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 nhé. Đây là dạng bài rất hay, giúp chúng ta ôn lại và nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Các em hãy cùng chú ý lắng nghe và ghi chép lại nhé!
Chúng ta cùng bắt đầu với câu số 86:
86. “That’s a lovely new dress, Jean,” said her mother.
Jeans mother complimented ……………………………………..
Phân tích đề bài và Dịch nghĩa:
- “That’s a lovely new dress, Jean”: Đó là một chiếc váy mới thật đáng yêu, Jean.
- “said her mother”: mẹ của cô ấy nói.
- Câu gốc là lời khen trực tiếp từ mẹ Jean.
- Yêu cầu chuyển sang dạng câu tường thuật (Reported Speech), sử dụng động từ “complimented” (khen ngợi).
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng
Để tường thuật một lời khen (compliment), chúng ta có cấu trúc sau:
Công thức: S + complimented + O + on + Noun / V-ing
S: Chủ ngữ (người khen)O: Tân ngữ (người được khen)on: Giới từ (luôn đi kèm với “compliment” khi nói về điều gì đó)Noun / V-ing: Danh từ hoặc cụm danh động từ chỉ vật/việc được khen.
Bước 2: Áp dụng công thức vào câu
- S (người khen): “her mother” (đã cho sẵn là “Jeans mother”).
- O (người được khen): “Jean”.
- Vật được khen: “a lovely new dress” (một chiếc váy mới đáng yêu). Khi chuyển sang tường thuật, “that” sẽ được đổi thành “her” để phù hợp với người được khen là Jean.
Bước 3: Hoàn thành câu
Thay các thành phần vào công thức, ta được:
Jeans mother complimented Jean on her lovely new dress.
Giải thích lý do:
Chúng ta dùng cấu trúc compliment + someone + on + something để diễn tả việc ai đó khen ngợi người khác về điều gì đó. Ở đây, mẹ của Jean khen Jean về chiếc váy mới đáng yêu của cô ấy.
87. I’m absolutely sure he took the money on purpose.
He couldn’t possibly .. ……………………………….
Phân tích đề bài và Dịch nghĩa:
- “I’m absolutely sure he took the money on purpose”: Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng anh ta đã lấy tiền một cách cố ý.
- “on purpose”: cố ý, có chủ đích.
- Yêu cầu chuyển sang một câu diễn tả sự không thể xảy ra (impossibility) trong quá khứ, sử dụng “couldn’t possibly”.
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng
Để diễn tả sự không thể xảy ra của một hành động trong quá khứ, chúng ta sử dụng động từ khuyết thiếu (modal verb) “couldn’t” kết hợp với thì hiện tại hoàn thành:
Công thức: S + couldn't (possibly) + have + V3/ed
couldn't (possibly): không thể nào (tăng thêm sự nhấn mạnh về mức độ không thể).have + V3/ed: thể hiện hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa
- Câu gốc nói rằng người nói *chắc chắn* anh ta lấy tiền *cố ý*.
- Vậy, điều *không thể* xảy ra là gì? Đó là anh ta *không cố ý* lấy tiền, hay nói cách khác là anh ta lấy tiền *do vô tình/nhầm lẫn* (by accident).
- Từ trái nghĩa với “on purpose” là “by accident”.
Bước 3: Áp dụng công thức vào câu
- S: “He”.
- couldn’t possibly + have: giữ nguyên.
- V3/ed của “took”: “taken”.
- Đối tượng: “the money”.
- Trạng từ trái nghĩa: “by accident”.
Bước 4: Hoàn thành câu
Thay các thành phần vào công thức, ta được:
He couldn’t possibly have taken the money by accident.
Giải thích lý do:
Chúng ta dùng couldn't have V3/ed để diễn tả một sự suy đoán về một việc không thể đã xảy ra trong quá khứ. Vì người nói “absolutely sure” (hoàn toàn chắc chắn) anh ta đã lấy tiền “on purpose” (cố ý), điều đó có nghĩa là anh ta “couldn’t possibly have taken the money by accident” (không thể nào đã lấy tiền do vô tình được).
88. His disabilities didn’t prevent him from sailing around the world.
Although …………………………………………….
Phân tích đề bài và Dịch nghĩa:
- “His disabilities didn’t prevent him from sailing around the world”: Những khuyết tật của anh ấy đã không ngăn cản anh ấy đi thuyền vòng quanh thế giới.
- “disabilities”: những khuyết tật, sự khuyết tật.
- “prevent someone from V-ing”: ngăn cản ai đó làm gì.
- Yêu cầu bắt đầu câu bằng “Although” (mặc dù), để diễn tả sự đối lập, nhượng bộ.
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng
Để diễn tả hai ý đối lập nhau trong một câu, chúng ta dùng liên từ “Although” (hoặc Even though, Though).
Công thức: Although + S1 + V1 + ..., S2 + V2 + ...
S1 + V1: Mệnh đề chỉ sự việc được nhượng bộ.S2 + V2: Mệnh đề chính.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa và chuyển đổi cụm danh từ thành mệnh đề
- Ý 1 (sự đối lập): “His disabilities” (những khuyết tật của anh ấy). Để dùng với “Although”, chúng ta cần một mệnh đề (S + V). “His disabilities” có thể chuyển thành “he had disabilities” (anh ấy có những khuyết tật).
- Ý 2 (kết quả không ngờ tới): “he sailed around the world” (anh ấy đã đi thuyền vòng quanh thế giới). Đây chính là phần “didn’t prevent him from sailing around the world”.
Bước 3: Áp dụng công thức vào câu
- Mệnh đề nhượng bộ: “he had disabilities”.
- Mệnh đề chính: “he sailed around the world”.
Bước 4: Hoàn thành câu
Thay các thành phần vào công thức, ta được:
Although he had disabilities, he sailed around the world.
Giải thích lý do:
“Although” được dùng để giới thiệu một mệnh đề có nội dung trái ngược hoặc gây ngạc nhiên so với mệnh đề chính. Trong câu này, việc có khuyết tật (he had disabilities) thường sẽ ngăn cản một người (prevent him from) thực hiện những chuyến đi lớn, nhưng thực tế anh ấy vẫn “sailing around the world”. “Although” thể hiện rõ sự đối lập này.
89. You can use it as long as you like, and it won’t wear out.
No matter…………………………………………………..
Phân tích đề bài và Dịch nghĩa:
- “You can use it as long as you like”: Bạn có thể dùng nó bao lâu tùy thích.
- “and it won’t wear out”: và nó sẽ không bị hỏng (mòn, cũ).
- “wear out”: mòn, hỏng do sử dụng nhiều.
- Câu gốc diễn tả dù bạn có dùng nó trong thời gian bao lâu đi chăng nữa, thì nó vẫn không hỏng.
- Yêu cầu chuyển sang câu dùng “No matter” để diễn tả sự không quan trọng của yếu tố nào đó.
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng
Để diễn tả sự không quan trọng về mức độ, thời gian, cách thức, chúng ta dùng cấu trúc “No matter how/what/where/when…”. Trong trường hợp này, “as long as you like” liên quan đến “thời gian” (duration) hoặc “mức độ dài của thời gian”. Vì vậy, chúng ta sẽ dùng “No matter how long”.
Công thức: No matter how + Adj/Adv + S + V, S + V
No matter how long: Bất kể bao lâu.Adj/Adv: Tính từ hoặc trạng từ (trong trường hợp này là “long”).S + V: Mệnh đề chỉ hành động.
Bước 2: Áp dụng công thức vào câu
- Phần “No matter”: “No matter how long”.
- Mệnh đề hành động: “you use it” (bạn dùng nó). “As long as you like” được chuyển thành “how long you use it” để phù hợp với cấu trúc.
- Mệnh đề chính: “it won’t wear out” (nó sẽ không bị hỏng).
Bước 3: Hoàn thành câu
Thay các thành phần vào công thức, ta được:
No matter how long you use it, it won’t wear out.
Giải thích lý do:
Cấu trúc No matter how long + S + V được dùng để nhấn mạnh rằng yếu tố “thời gian sử dụng” không ảnh hưởng đến kết quả. Nghĩa là, cho dù bạn sử dụng nó trong thời gian dài đến đâu (“how long you use it”), kết quả vẫn là “it won’t wear out” (nó sẽ không bị hỏng). Điều này hoàn toàn trùng khớp với ý nghĩa của câu gốc “You can use it as long as you like”.
90. The cost of living has gone up considerably in the last few years.
There …………………………………………………………………..
Phân tích đề bài và Dịch nghĩa:
- “The cost of living has gone up considerably”: Chi phí sinh hoạt đã tăng lên đáng kể.
- “considerably”: đáng kể, khá nhiều (trạng từ).
- “in the last few years”: trong vài năm qua.
- Câu gốc nói về một sự tăng lên của chi phí sinh hoạt.
- Yêu cầu bắt đầu bằng “There” (có/đã có), thường dùng để giới thiệu sự tồn tại hoặc xuất hiện của một điều gì đó.
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng
Để diễn tả sự tồn tại, xuất hiện của một cái gì đó, đặc biệt là một sự thay đổi (tăng, giảm), chúng ta thường dùng cấu trúc “There is/are/has been/have been”. Trong trường hợp này, “has gone up” là thì hiện tại hoàn thành, nên chúng ta sẽ dùng “There has been”. Chúng ta cần chuyển động từ “gone up” thành danh từ. “Gone up” (tăng lên) có danh từ tương ứng là “an increase” (sự tăng). Trạng từ “considerably” sẽ được chuyển thành tính từ “considerable” để bổ nghĩa cho danh từ “increase”.
Công thức: There + have/has been + a/an + Adj + Noun + (in something) + (time)
There has been: Đã có (vì “an increase” là số ít và hành động diễn ra trong “last few years” – hiện tại hoàn thành).a/an + Adj + Noun: Một sự (tính từ) (danh từ).
Bước 2: Áp dụng công thức vào câu
- “There has been”: giữ nguyên.
- Trạng từ “considerably”: chuyển thành tính từ “considerable”.
- Động từ “gone up”: chuyển thành danh từ “an increase”.
- Cái gì tăng: “in the cost of living”.
- Thời gian: “in the last few years”.
Bước 3: Hoàn thành câu
Thay các thành phần vào công thức, ta được:
There has been a considerable increase in the cost of living in the last few years.
Giải thích lý do:
Cấu trúc There has been a/an + adjective + noun là cách rất phổ biến để thông báo về một sự thay đổi, đặc biệt là khi chúng ta muốn biến một hành động (như “go up”) thành một danh từ (như “increase”). “Has gone up” (thì hiện tại hoàn thành) được biến đổi thành “has been an increase” để diễn tả rằng sự tăng này đã xảy ra và vẫn còn liên quan đến hiện tại. “Considerably” (trạng từ) bổ nghĩa cho động từ “gone up” trong câu gốc, và “considerable” (tính từ) bổ nghĩa cho danh từ “increase” trong câu chuyển đổi, giữ nguyên ý nghĩa của câu.
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm rõ hơn cách làm bài tập chuyển đổi câu và củng cố kiến thức ngữ pháp của mình. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn nhé! Chúc các em học tốt!
\(86\) Jean’s mother complimented her on her lovely new dress .
\(-\) Gián tiếp càm ràm : S + complment + O + on sth/N/V_Ing + O …
\(87\) He couldn’t possibly have taken the money by accident .
\(-\) Diễn tả hành động mà đã đáng ra có thể đã diễn ra trong quá khứ .
\(=>\) S + could + have + V3/V_ed + O …
\(-\) on purpose \(=\) not by accident .
\(88\) Although he was disabled , he sailed around the world .
\(-\) S + prevent + O + from doing sth …
\(=>\) Although + S + V + O , S + V + O …
\(89\) No matter how long you use it , it won’t wear out .
\(-\) Đảo ngữ với ”no matter” : No matter + how + adj/adv + S + V , S + V + O …
\(90\) There has been a considerable increase in the cost of living in the last few years .
\(-\) S + go up + considerably … : Ai đó đã tăng lên một cách đáng kể …
\(=>\) There + be + a considerable increase + O + …
\(-\) Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại .
\(=>\) Hiện tại hoàn thành : S + have/has + V3/V_ed + O …
\(86.\) “That’s a lovely new dress, Jean”, said her mother.
\(->\) Jeans mother complimented her on her lovely new dress.
\(-\) compliment sb on sth: khen ai đó về cái gì
\(87.\) I’m absolutely sure he took the money on purpose.
\(->\) He couldn’t possibly have taken the money by mistake/ by acident.
\(-\) could have done: có thể đã làm gì (trong quá khứ)
\(88.\) His disabilities didn’t prevent him from sailing around the world.
\(->\) Although he was disabled, he sailed around the world.
\(-\) Although + clause 1, clause 2 (2 mệnh đề tương phản)
\(89.\) You can use it as long as you like, and it won’t wear out.
\(->\) No matter how long you use it, it won’t wear out.
\(-\) No matter + how + adj + S + V + O, clause
\(90.\) The cost of living has gone up considerably in the last few years.
\(->\) There has been a considerable rise/ increase in the cost of living in the last few years.
\(-\) There + be + (a/ an) + (adj) + rise/ increase/ decrease + in + N.