Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

9. Each country sends its best athletes ____ participation expresses the friends…

9. Each country sends its best athletes ____ participation expresses the friends…

9. Each country sends its best athletes ____ participation expresses the friendship and solidarity.
A. who B. which C. that D. whose
10. There were many scientists at the meeting, several of ____ were very young.
A. That B. whom C. who D. which
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 4
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập một dạng bài rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 11, đó là bài tập về Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses). Cô hy vọng bài giảng hôm nay sẽ giúp các em nắm vững hơn kiến thức và làm bài tập thật tốt.

Chúng ta cùng bắt đầu với câu hỏi đầu tiên:

9. Each country sends its best athletes ____ participation expresses the friendship and solidarity.
A. who B. which C. that D. whose

Đây là một câu hỏi về việc lựa chọn đại từ quan hệ (relative pronoun) phù hợp. Để làm được câu này, chúng ta cần phân tích cấu trúc câu và mối quan hệ giữa các thành phần.

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu
Câu chính của chúng ta là: “Each country sends its best athletes … expresses the friendship and solidarity.”
Phần thiếu là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ “athletes”. Mệnh đề quan hệ này sẽ bắt đầu bằng một đại từ quan hệ và giải thích thêm về “athletes”.

Bước 2: Xác định danh từ được thay thế bởi đại từ quan hệ
Trong câu này, danh từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa là “athletes” (các vận động viên). “Athletes” là danh từ số nhiều và chỉ người.

Bước 3: Xem xét mối quan hệ sở hữu trong mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “____ participation expresses the friendship and solidarity.”
Chúng ta cần một đại từ quan hệ để nối “athletes” với “participation” (sự tham gia).
Quan sát cụm từ “participation expresses…”. “Participation” ở đây là sự tham gia CỦA AI đó. Vậy chúng ta cần một đại từ quan hệ thể hiện mối quan hệ sở hữu.

Bước 4: Loại trừ các đáp án không phù hợp
* A. who: “who” dùng để chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, ở đây chúng ta cần thể hiện sự sở hữu. Ví dụ: “athletes who participate” (các vận động viên người mà tham gia). Không phù hợp với cấu trúc “participation expresses”.
* B. which: “which” dùng để chỉ vật hoặc sự việc. “Athletes” là người, nên không thể dùng “which”.
* C. that: “that” có thể thay thế cho cả “who” và “which” trong một số trường hợp, nhưng nó thường dùng khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Trong trường hợp sở hữu, “that” không được dùng.
* D. whose: “whose” là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu. Nó có thể thay thế cho cả người và vật, và nó chỉ ra rằng danh từ theo sau là sở hữu của danh từ được thay thế. Trong câu này, “whose” sẽ thay thế cho “athletes”, diễn tả “sự tham gia CỦA các vận động viên đó”. Cấu trúc sẽ là: “athletes whose participation expresses…”. Điều này hoàn toàn hợp lý.

Bước 5: Kiểm tra lại với đáp án đúng
“Each country sends its best athletes whose participation expresses the friendship and solidarity.”
Điều này có nghĩa là: “Mỗi quốc gia cử đi những vận động viên xuất sắc nhất của mình mà sự tham gia của họ thể hiện tình hữu nghị và đoàn kết.”
Cấu trúc này hoàn toàn chính xác về ngữ pháp và ý nghĩa.

Vậy đáp án đúng cho câu 9 là D. whose

Bây giờ, chúng ta tiếp tục với câu hỏi thứ hai:

10. There were many scientists at the meeting, several of ____ were very young.
A. That B. whom C. who D. which

Tương tự như câu trước, đây là một bài tập về lựa chọn đại từ quan hệ.

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu
Câu chính là: “There were many scientists at the meeting”.
Sau đó là một mệnh đề quan hệ được ngăn cách bởi dấu phẩy, bổ nghĩa cho “many scientists”. Mệnh đề này bắt đầu bằng “several of ____ were very young.”

Bước 2: Xác định danh từ được thay thế bởi đại từ quan hệ
Danh từ mà mệnh đề quan hệ này bổ nghĩa là “scientists” (các nhà khoa học). “Scientists” là danh từ số nhiều và chỉ người.

Bước 3: Phân tích cấu trúc mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ có dạng “several of ____”. Cụm từ “several of” có nghĩa là “một vài trong số”. Chúng ta cần một đại từ quan hệ đứng sau “of” để chỉ rõ là “một vài trong số” những ai hoặc cái gì.
Đại từ quan hệ đứng sau “of” thường là “whom” (chỉ người) hoặc “which” (chỉ vật). “Who” không đi trực tiếp với “of” theo cách này. “That” cũng không dùng trong cấu trúc “of ____” khi đi với mệnh đề quan hệ.

Bước 4: Loại trừ các đáp án không phù hợp
* A. That: “That” không bao giờ đứng sau giới từ “of” trong mệnh đề quan hệ.
* C. who: “Who” thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, và không dùng sau “of” trong cấu trúc này. Chúng ta nói “several of them” chứ không nói “several of who”.
* D. which: “Which” dùng để chỉ vật. “Scientists” là người, nên không thể dùng “which”.

* B. whom: “Whom” là đại từ quan hệ chỉ người, được dùng làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, và nó có thể đứng sau giới từ như “of”. Cấu trúc “several of whom” nghĩa là “một vài trong số họ (các nhà khoa học)”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu.

Bước 5: Kiểm tra lại với đáp án đúng
“There were many scientists at the meeting, several of whom were very young.”
Điều này có nghĩa là: “Có rất nhiều nhà khoa học tại cuộc họp, một vài trong số họ còn rất trẻ.”
Cấu trúc “several of whom” là chính xác về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.

Vậy đáp án đúng cho câu 10 là B. whom

Cô hy vọng với cách phân tích từng bước như vậy, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm các bài tập về mệnh đề quan hệ. Các em hãy ôn tập kỹ các đại từ quan hệ “who, whom, whose, which, that” và cách sử dụng của chúng nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

9 . whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu

10 .  whom ->

whom: thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ

who: thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ

which: thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ

that: có thể thay thế cho vị trí của who, whom, which trong mệnh đề quan hệ quan hệ xác định

Các cụm từ chỉ số lượng some of, both of, all of, neither of, many of, none of … có thể được dùng trước whom, which, whose.

Ở đây từ cần thay thế là “scientists” (các nhà khoa học) => dùng “whom”.

Tạm dịch: Có nhiều nhà khoa học tại cuộc họp, một vài người trong số họ còn rất trẻ.

Trả lời bởi: Hồng Bạch Thảo
▲ 0

\(9. D\)

\(-\) whose \(-\) thay thế cho TTSH chỉ người

\(10. B\)

\(-\) several of whom/which : một trong số những người/vật

Trả lời bởi: yennhinguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo