Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

9. The first person to visit our home at Tet is the ________. A. newcomer B. fir…

9. The first person to visit our home at Tet is the ________.
A. newcomer B. fir…

9. The first person to visit our home at Tet is the ________.
A. newcomer B. first footer C. stranger D. neighbor
10. Children shouldn’t ask for________ at Tet.
A. sweets B. new clothes C. special food D. lucky money
11. It is for _______
A. family gather B. gather family
C. family gatherings D. gathering family
12. We use _______ to cut papers or something.
A. scissors B. valley C. plaster D. compass
13. You ________ your car in this area.
A. mustn’t park B. must parking C. mustn’t to park D. must to park
14. There are many cats ________ the floor
A. on B. next C. between D. behind
15. Lam: “Shall we go to the cinema by taxi?”
Phong: “________”
A. Yes, we shall. B. No, we shan’t.
C. I agree with you. D. You’re welcome.
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp các câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh để củng cố kiến thức đã học trong sách giáo khoa nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe cô phân tích từng câu một để hiểu rõ hơn nha!

***

Câu 9: The first person to visit our home at Tet is the ________.
A. newcomer B. first footer C. stranger D. neighbor

Đây là một câu hỏi về phong tục tập quán ngày Tết của người Việt Nam mình, mà chúng ta đã được học rồi đó.

  • A. newcomer: người mới đến. Từ này không đặc trưng cho tục xông đất.
  • B. first footer: Đây chính là từ tiếng Anh dùng để chỉ người xông đất đầu tiên vào dịp Tết. Rất chính xác!
  • C. stranger: người lạ. Thường thì chúng ta sẽ chọn người hợp tuổi, vía tốt để xông đất chứ không phải là người lạ đúng không nào?
  • D. neighbor: hàng xóm. Người hàng xóm có thể là người xông đất, nhưng “first footer” là từ chính xác nhất để chỉ vai trò đó.

Vậy đáp án đúng nhất cho câu này là B. first footer. Các em nhớ từ này nhé, rất hay và đúng với văn hóa của chúng ta!

***

Câu 10: Children shouldn’t ask for________ at Tet.
A. sweets B. new clothes C. special food D. lucky money

Câu này cũng liên quan đến văn hóa ngày Tết của chúng ta đó. Chúng ta cùng xem xét các lựa chọn nhé:

  • A. sweets (kẹo, bánh ngọt): Tết thì các bạn nhỏ được ăn rất nhiều kẹo bánh, nên việc được ăn kẹo là điều vui vẻ chứ không phải là điều không nên hỏi.
  • B. new clothes (quần áo mới): Mặc quần áo mới vào dịp Tết là một phong tục truyền thống tốt đẹp, trẻ em rất thích được diện đồ mới.
  • C. special food (món ăn đặc biệt): Tết là dịp có nhiều món ăn ngon và đặc biệt mà ngày thường ít khi có, và trẻ em rất được khuyến khích thưởng thức.
  • D. lucky money (tiền lì xì): Dù trẻ em rất thích và luôn được nhận tiền lì xì, nhưng theo truyền thống thì các con không nên trực tiếp đòi hỏi tiền lì xì từ người lớn. Tiền lì xì là do người lớn tự nguyện trao tặng với lời chúc may mắn.

Do đó, điều mà trẻ em không nên làm là đòi hỏi tiền lì xì. Đáp án đúng là D. lucky money.

***

Câu 11: It is for _______
A. family gather B. gather family C. family gatherings D. gathering family

Với câu này, chúng ta cần tìm một cụm danh từ phù hợp đứng sau giới từ “for”. Chúng ta hãy phân tích từng lựa chọn nha:

  • A. family gather: “family” là danh từ, “gather” là động từ (tập hợp, tụ họp). Cụm danh từ không có dạng Noun + Verb như thế này.
  • B. gather family: “gather” là động từ, “family” là danh từ. Đây là cụm động từ (tập hợp gia đình), không phải cụm danh từ để đứng sau “for”.
  • C. family gatherings: “family” (gia đình) là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “gatherings” (những buổi tụ họp, gặp gỡ). “Gatherings” là danh từ số nhiều của “gathering” (danh động từ đóng vai trò danh từ hoặc danh từ thông thường). Cụm này có nghĩa là “những buổi sum họp gia đình”. Đây là một cụm danh từ hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
  • D. gathering family: “gathering” là danh động từ (sự tụ họp) hoặc tính từ (đang tụ họp). Nếu là danh động từ thì nó sẽ cần bổ ngữ khác. Nếu là tính từ thì nó bổ nghĩa cho “family”. Tuy nhiên, cụm “family gatherings” (danh từ số nhiều) là cách diễn đạt phổ biến và chính xác nhất cho “những buổi sum họp gia đình” trong ngữ cảnh này.

Vì vậy, đáp án đúng và phù hợp nhất là C. family gatherings.

***

Câu 12: We use _______ to cut papers or something.
A. scissors B. valley C. plaster D. compass

Câu này kiểm tra từ vựng về các đồ vật quen thuộc. Chúng ta dùng gì để cắt giấy nhỉ?

  • A. scissors: cái kéo. Đúng rồi! Cái kéo dùng để cắt giấy, cắt vải. Các em lưu ý “scissors” là danh từ luôn ở dạng số nhiều nhé.
  • B. valley: thung lũng. Không dùng thung lũng để cắt giấy được.
  • C. plaster: thạch cao; băng dán (vết thương). Cũng không dùng để cắt.
  • D. compass: la bàn (để chỉ hướng); compa (để vẽ hình tròn). Cũng không dùng để cắt.

Rất đơn giản, đáp án chính xác là A. scissors.

***

Câu 13: You ________ your car in this area.
A. mustn’t park B. must parking C. mustn’t to park D. must to park

Đây là câu hỏi về cách sử dụng động từ khuyết thiếu (modal verbs) mà chúng ta đã học. Các em nhớ quy tắc gì không nào?

Sau các động từ khuyết thiếu như “must”, “mustn’t”, “can”, “should”, “will”…, chúng ta luôn dùng động từ nguyên thể không “to” (bare infinitive).

  • A. mustn’t park: “mustn’t” là động từ khuyết thiếu, theo sau là “park” (động từ nguyên thể không “to”). Đúng ngữ pháp! “Mustn’t” có nghĩa là “không được phép”.
  • B. must parking: Sau “must” không dùng V-ing (“parking”). Sai.
  • C. mustn’t to park: Sau “mustn’t” không dùng “to park” (động từ nguyên thể có “to”). Sai.
  • D. must to park: Sau “must” không dùng “to park”. Sai.

Vậy đáp án đúng nhất là A. mustn’t park. Câu này có nghĩa là “Bạn không được phép đỗ xe ở khu vực này.”

***

Câu 14: There are many cats ________ the floor
A. on B. next C. between D. behind

Câu này kiểm tra kiến thức về giới từ chỉ vị trí. Chúng ta cùng xem xét vị trí của những chú mèo trên sàn nhà nhé:

  • A. on: trên (bề mặt). Mèo thường nằm, ngồi trên sàn nhà. “On the floor” là cách diễn đạt rất tự nhiên và chính xác.
  • B. next: bên cạnh. Nếu dùng “next” thì thường phải có “to” (next to the floor) và cũng ít khi dùng để chỉ vị trí của vật trên một bề mặt như sàn nhà.
  • C. between: ở giữa (hai hoặc nhiều vật). Để dùng “between” thì phải có ít nhất hai vật khác để so sánh, ví dụ “between the table and the chair”. “Between the floor” là không đủ nghĩa.
  • D. behind: đằng sau. Mèo không ở đằng sau sàn nhà được.

Vì vậy, đáp án đúng là A. on.

***

Câu 15: Lam: “Shall we go to the cinema by taxi?” Phong: “________”
A. Yes, we shall. B. No, we shan’t. C. I agree with you. D. You’re welcome.

Đây là câu hỏi về cách đáp lại một lời gợi ý. Khi ai đó gợi ý “Shall we…?” (Chúng ta có nên…/Chúng ta hãy… nhé?), chúng ta sẽ đáp lại như thế nào?

  • A. Yes, we shall. Đây là một cách đồng ý với lời gợi ý, rất lịch sự và đúng ngữ pháp khi đáp lại câu hỏi “Shall we…?”.
  • B. No, we shan’t. Đây là cách từ chối, cũng đúng ngữ pháp nhưng không có ngữ cảnh nào cho thấy Phong muốn từ chối cả. Trong các bài tập chọn đáp án đúng nhất, chúng ta thường chọn câu trả lời phổ biến và trực tiếp nhất khi không có thêm thông tin.
  • C. I agree with you. Câu này có nghĩa là “Tôi đồng ý với bạn”, cũng thể hiện sự đồng tình nhưng không phải là cách đáp lại trực tiếp và phổ biến nhất cho câu hỏi “Shall we…?”. “Yes, we shall.” hoặc “Yes, let’s.” sẽ tự nhiên hơn.
  • D. You’re welcome. Câu này dùng để đáp lại lời cảm ơn “Thank you”. Hoàn toàn không phù hợp ở đây.

Do đó, đáp án đúng và tự nhiên nhất là A. Yes, we shall.

***

Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và củng cố thêm kiến thức ngữ pháp cũng như từ vựng của mình. Hãy luôn cố gắng học tập thật tốt nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

9. The first person to visit our home at Tet is the ________.
A. newcomer B. first footer C. stranger D. neighbor

=> Người xông nhà 
10. Children shouldn’t ask for________ at Tet.
A. sweets B. new clothes C. special food D. lucky money

=> Không nên đòi hỏi lì xì
11. It is for _______
A. family gather B. gather family
C. family gatherings D. gathering family

=> Cụm từ family gatherings: đoàn tụ gia đình
12. We use _______ to cut papers or something.
A. scissors B. valley C. plaster D. compass

=> Dùng kéo để cắt giấy
13. You ________ your car in this area.
A. mustn’t park B. must parking C. mustn’t to park D. must to park

=> must/mustn’t + V-inf
14. There are many cats ________ the floor
A. on B. next C. between D. behind

=> On the floor: trên sàn
15. Lam: “Shall we go to the cinema by taxi?”
Phong: “________”
A. Yes, we shall. B. No, we shan’t.
C. I agree with you. D. You’re welcome.

=> Thể hiện sự đồng ý

– By Chee –

Trả lời bởi: Chi Nguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo