_______ the firemen arrived to help, we had already put out the fire.
A.Until …
A.Until B. No sooner C. By the time D. After
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau giải một bài tập ngữ pháp rất hay và thường gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 6 nhé. Đây là dạng bài điền từ vào chỗ trống để hoàn thành câu, giúp chúng ta ôn tập về cách kết hợp các thì và liên từ.
Chúng ta cùng bắt đầu phân tích câu hỏi nhé:
_______ the firemen arrived to help, we had already put out the fire.
A. Until
B. No sooner
C. By the time
D. After
Bước 1: Đọc kỹ câu và dịch nghĩa sơ bộ.
Câu tiếng Anh: “_______ the firemen arrived to help, we had already put out the fire.”
Dịch nghĩa: “_______ lính cứu hỏa đến giúp, chúng tôi đã dập tắt lửa rồi.”
Ở đây, chúng ta thấy có hai hành động xảy ra trong quá khứ:
- Lính cứu hỏa đến giúp.
- Chúng tôi đã dập tắt lửa.
Bước 2: Xác định thì của các mệnh đề trong câu.
Chúng ta cùng nhìn vào động từ trong từng mệnh đề:
- Mệnh đề thứ nhất: “the firemen arrived to help” – Động từ “arrived” (quá khứ đơn của “arrive”). Đây là thì Quá khứ đơn (Simple Past).
- Mệnh đề thứ hai: “we had already put out the fire” – Động từ “had already put out”. Đây là thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect). Các em nhớ lại cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành là “had + V(p.p.)” (quá khứ phân từ). Từ “already” (đã… rồi) càng nhấn mạnh hành động này đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ.
Bước 3: Phân tích mối quan hệ về thời gian giữa hai hành động.
Với việc mệnh đề thứ hai sử dụng thì Quá khứ hoàn thành (“had already put out”), điều này cho thấy hành động “chúng tôi dập tắt lửa” đã xảy ra và hoàn tất trước hành động “lính cứu hỏa đến”. Nói cách khác, khi lính cứu hỏa đến, thì việc dập lửa đã xong xuôi rồi.
Bước 4: Xét từng phương án để tìm liên từ phù hợp.
A. Until:
- Nghĩa: Cho đến khi. “Until” thường dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái kéo dài cho đến một thời điểm nào đó.
- Ví dụ: “We waited until the rain stopped.” (Chúng tôi đợi cho đến khi mưa tạnh).
- Áp dụng vào câu: Nếu dùng “Until”, câu sẽ có nghĩa là “Cho đến khi lính cứu hỏa đến giúp, chúng tôi đã dập tắt lửa rồi.” Điều này nghe không hợp lý, vì “until” thường ngụ ý rằng hành động chính *kết thúc* khi hành động kia xảy ra, hoặc hành động chính *chưa xảy ra* cho đến khi hành động kia xảy ra. Trong câu của chúng ta, việc dập lửa đã hoàn tất *trước khi* lính cứu hỏa đến.
- Kết luận: Không phù hợp.
B. No sooner:
- Nghĩa: Ngay khi… thì… (vừa mới… thì đã…). “No sooner” dùng để diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời, hành động này vừa dứt thì hành động kia xảy ra ngay lập tức.
- Cấu trúc đặc trưng: “No sooner + had + S + V(p.p.) + than + S + V(simple past).” (Cấu trúc đảo ngữ) Hoặc “S + had + no sooner + V(p.p.) + than + S + V(simple past).”
- Ví dụ: “No sooner had I arrived than the phone rang.” (Tôi vừa mới đến thì điện thoại reo).
- Áp dụng vào câu: Câu của chúng ta không có từ “than” và cũng không diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời mà là một hành động đã hoàn tất *trước* hành động kia. Hơn nữa, cấu trúc này cũng hơi nâng cao so với các em mới học.
- Kết luận: Không phù hợp.
C. By the time:
- Nghĩa: Vào lúc/Vào thời điểm/Trước khi. “By the time” dùng để diễn tả rằng một hành động nào đó đã hoàn thành hoặc xảy ra *trước* một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai, hoặc *trước khi* một hành động khác xảy ra.
- Cấu trúc thường gặp với thì Quá khứ hoàn thành:
\(\( \text{By the time} + \text{S} + \text{V}(\text{simple past}), \text{S} + \text{had} + \text{V}(\text{past participle}) \)\)
Hoặc ngược lại:
\(\( \text{S} + \text{had} + \text{V}(\text{past participle}) + \text{by the time} + \text{S} + \text{V}(\text{simple past}) \)\) - Áp dụng vào câu: “By the time the firemen arrived to help, we had already put out the fire.” (Vào lúc lính cứu hỏa đến giúp, chúng tôi đã dập tắt lửa rồi). Câu này hoàn toàn phù hợp với nghĩa và mối quan hệ về thời gian giữa hai hành động: việc dập lửa đã hoàn thành *trước khi* lính cứu hỏa đến.
- Kết luận: Rất phù hợp!
D. After:
- Nghĩa: Sau khi. “After” dùng để diễn tả một hành động xảy ra sau một hành động khác.
- Cấu trúc thường gặp: “After + S + V(past perfect), S + V(simple past)” hoặc “S + V(simple past) + after + S + V(past perfect)”.
- Ví dụ: “After I had finished my homework, I watched TV.” (Sau khi tôi đã làm xong bài tập, tôi xem TV).
- Áp dụng vào câu: Nếu dùng “After”: “After the firemen arrived to help, we had already put out the fire.” Điều này ngụ ý rằng lính cứu hỏa *đến rồi*, *sau đó* chúng tôi mới dập lửa (nhưng vế sau lại là “had already put out” – đã dập xong *trước đó*). Hoặc, nếu hiểu là “Sau khi lính cứu hỏa đến, thì việc dập lửa của chúng tôi đã xong rồi,” thì cách diễn đạt này không tự nhiên bằng “By the time” và có thể gây hiểu lầm về trình tự thời gian, đặc biệt là với từ “already”. “After” thường kết nối một hành động xảy ra *trước* với một hành động xảy ra *sau*. Trong câu này, hành động dập lửa xảy ra *trước* hành động lính cứu hỏa đến.
- Kết luận: Không phải là lựa chọn tốt nhất.
Bước 5: Chọn đáp án đúng.
Dựa trên phân tích ở Bước 4, liên từ “By the time” là lựa chọn hoàn hảo nhất để diễn tả rằng hành động “chúng tôi đã dập tắt lửa” đã hoàn tất *trước khi* hành động “lính cứu hỏa đến” xảy ra.
Vậy, đáp án đúng là C. By the time.
Hoàn chỉnh câu:
By the time the firemen arrived to help, we had already put out the fire.
Cô hy vọng bài giải chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng “By the time” cũng như các liên từ khác nhé! Cứ luyện tập thật nhiều, các em sẽ giỏi ngữ pháp thôi!
Answer: C
By the time + S + V2/ed + O, S + had + VpII + O
=> Cho tới lúc, cho tới khi, vào thời điểm
Trans: Vào thời điểm lính cứu hỏa đến để giúp đỡ, chúng tôi đã dập tắt đám cháy
ĐÁP ÁN +GIẢI THÍCH :
\(=>\) \(C\)
Câu hoàn chỉnh : By the time the firemen arrived to help, we had already put out the fire.
TRANS : Trước khi/Vào thời điểm/Vào lúc lính cứu hỏa đến giúp, thì chúng tôi đã dập lửa xong rồi.
\(-\) By the time : trước khi,vào thời điểm,vào lúc,..
By the time + \(S_{1}\) + \(V2\)/\(ed\), \(S_{2}\) + had + V3 +…
\(=>\) Thì QKHT :
\(CT\) : S + had + VpII