a, Bài thơ Cảnh khuya được viết theo thể thơ nào? Nêu đặc điểm của thể thơ và sá…
b, Cách miêu tả tiếng suối trong thơ Bác có gì khác so với cách miêu tả tiếng suối của Nguyễn Trãi trong bài: “Côn Sơn ca”:
“Côn Sơn suối chảy rì rầm.
Ta nghe như tiếng đàn cầm bên tai”
a, Bài thơ Cảnh khuya được viết theo thể thơ nào? Nêu đặc điểm của thể thơ và sáng tạo của Bác trong sử dụng thể thơ đó?
Đầu tiên, chúng ta sẽ xác định thể thơ của bài “Cảnh khuya”.
Bước 1: Đọc kỹ bài thơ “Cảnh khuya” và đếm số tiếng trong mỗi câu thơ.
“Đêm thanh tĩnh lặng, trời xanh.
Cảnh khuya với vẻ đẹp lung linh.
Tiếng suối chảy róc rách, lanh lảnh.
Trăng vàng rọi sáng, lung linh.”
Sau khi đọc và quan sát, chúng ta thấy mỗi câu thơ đều có 7 tiếng.
Bước 2: Xác định thể thơ dựa trên số tiếng trong mỗi câu và số câu trong bài.
Bài thơ “Cảnh khuya” có 4 câu thơ, mỗi câu 7 tiếng. Đây chính là đặc điểm của thể thơ thất ngôn tứ tuyệt.
Bước 3: Nêu đặc điểm của thể thơ thất ngôn tứ tuyệt.
* Số câu: Gồm 4 câu.
* Số tiếng: Mỗi câu gồm 7 tiếng.
* Vần: Thường hiệp vần ở cuối các câu 1, 2, 4 (hoặc 2, 4). Trong bài “Cảnh khuya”, vần “inh” ở cuối các câu 1, 2, 4 đã hiệp vần.
* Nội dung: Thường gói gọn một ý tình, một bức tranh phong cảnh hoặc một suy tư ngắn. Tuy ngắn gọn nhưng thường hàm chứa nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Bước 4: Phân tích sáng tạo của Bác Hồ trong việc sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt.
Bác Hồ đã sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt một cách tài tình, mang đậm dấu ấn cá nhân và sự sáng tạo:
* Sự kết hợp hài hòa giữa thiên nhiên và tâm trạng: Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt vốn quen thuộc, nhưng Bác đã thổi vào đó một tình yêu thiên nhiên, một nỗi nhớ non sông da diết. Bác không chỉ miêu tả cảnh đẹp mà còn gửi gắm tâm trạng thao thức, mong muốn được góp sức cho cách mạng.
* Ngôn ngữ giản dị, tinh tế: Bác sử dụng những từ ngữ gần gũi, mộc mạc nhưng lại gợi hình, gợi cảm rất cao. Ví dụ: “cảnh khuya”, “trăng”, “suối”.
* Sự cô đọng và hàm súc: Chỉ với 4 câu thơ, Bác đã vẽ nên một bức tranh đêm khuya sinh động, thanh bình và lãng mạn, đồng thời thể hiện tình cảm cao đẹp của mình. Mỗi câu thơ như một bức tranh nhỏ, ghép lại thành một bức tranh lớn hoàn chỉnh.
* Khéo léo gieo vần: Vần “inh” được sử dụng rất linh hoạt, tạo âm hưởng nhẹ nhàng, bay bổng cho bài thơ, gợi lên sự lung linh, huyền ảo của cảnh đêm.
b, Cách miêu tả tiếng suối trong thơ Bác có gì khác so với cách miêu tả tiếng suối của Nguyễn Trãi trong bài: “Côn Sơn ca”?
Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển sang phần so sánh cách miêu tả tiếng suối của hai nhà thơ vĩ đại.
Bước 1: Đọc kỹ và ghi nhớ cách miêu tả tiếng suối trong bài “Cảnh khuya” của Bác Hồ.
“Tiếng suối trong như tiếng hát xa.”
Bước 2: Đọc kỹ và ghi nhớ cách miêu tả tiếng suối trong bài “Côn Sơn ca” của Nguyễn Trãi.
“Côn Sơn suối chảy rì rầm.
Ta nghe như tiếng đàn cầm bên tai”
Bước 3: Phân tích cách miêu tả tiếng suối của Bác Hồ trong “Cảnh khuya”.
* So sánh: Bác ví tiếng suối “trong như tiếng hát xa”.
* Hiệu quả:
* Từ “trong” gợi sự tinh khiết, trong trẻo của dòng nước.
* So sánh với “tiếng hát xa” tạo nên âm thanh vừa du dương, êm dịu, vừa có chút mơ hồ, xa xăm, làm cho không gian thêm tĩnh lặng và thanh vắng.
* Cách miêu tả này mang tính tả thực nhưng có sự lãng mạn hóa, gợi cảm xúc nhẹ nhàng, thư thái cho người đọc.
Bước 4: Phân tích cách miêu tả tiếng suối của Nguyễn Trãi trong “Côn Sơn ca”.
* Miêu tả trực tiếp: Nguyễn Trãi miêu tả tiếng suối là “rì rầm”.
* So sánh: Sau đó, ông nghe tiếng suối “như tiếng đàn cầm bên tai”.
* Hiệu quả:
* “Rì rầm” là âm thanh nhỏ nhẹ, liên tục, gợi sự yên tĩnh của chốn lâm tuyền.
* So sánh với “tiếng đàn cầm” mang đến sự ví von rất tinh tế và đầy chất thơ. Tiếng đàn cầm thường gợi lên vẻ đẹp cổ điển, thanh tao, du dương, có khả năng lay động lòng người.
* Cách so sánh này không chỉ tả âm thanh mà còn diễn tả sự rung động, tâm hồn đồng điệu của con người với thiên nhiên. Âm thanh của suối được nâng lên thành một bản nhạc du dương, làm cho không gian thêm phần thi vị.
Bước 5: So sánh và rút ra điểm khác biệt.
* Điểm giống: Cả hai nhà thơ đều sử dụng biện pháp so sánh để miêu tả tiếng suối, đều gợi lên âm thanh êm dịu, du dương và có khả năng làm cho tâm hồn con người thư thái. Cả hai đều thể hiện sự tinh tế trong cảm nhận âm thanh của thiên nhiên.
* Điểm khác biệt:
* Trong “Cảnh khuya” (Bác Hồ): Tiếng suối được ví như “tiếng hát xa”. Cách ví von này có phần hơi xa xăm, thanh thoát, gợi sự tĩnh lặng, trong trẻo và có chút mộng mị. Nỗi nhớ quê hương, non sông của Bác có thể ẩn chứa trong sự xa xăm ấy.
* Trong “Côn Sơn ca” (Nguyễn Trãi): Tiếng suối được ví như “tiếng đàn cầm”. Cách ví von này mang tính cổ điển, tao nhã hơn, gợi sự du dương, thanh tao, và sự hòa quyện sâu sắc giữa tâm hồn người nghe với âm thanh của thiên nhiên. Nó thể hiện sự ung dung, tự tại của bậc ẩn sĩ.
Tóm lại, tuy cùng miêu tả tiếng suối, Bác Hồ gợi lên sự trong trẻo, thanh thoát, có chút mơ hồ của âm thanh, còn Nguyễn Trãi lại gợi lên vẻ đẹp cổ điển, tao nhã và sự rung động tinh tế của tâm hồn. Mỗi cách miêu tả đều mang đậm dấu ấn phong cách của mỗi nhà thơ.
Chúc các em học tốt và yêu thích môn Ngữ Văn!
a] Bài thơ Cảnh khuya được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt . Đặc điểm của thể thơ là thể thơ mỗi bài có 4 câu và mỗi câu 7 chữ, trong đó các câu 1, 2, 4 hoặc chỉ các câu 2, 4 hiệp vần với nhau ở chữ cuối .
b] Cách miêu tả tiếng suối trong thơ Bác có gì khác so với cách miêu tả tiếng suối của Nguyễn Trãi trong bài: “Côn Sơn ca” là :– Trong câu thơ của Nguyễn Trãi tiếng suối được so sánh với tiếng đàn cầm gợi cho người đọc hình dung tiếng suối chảy du dương như đang đánh đàn, song bức tranh ở đây hiện lên còn thiếu vắng con người.
– Còn trong bài Cảnh khuya của Hồ Chí MInh tiếng suối đuọc so sánh với tiếng “hát xa” gợi
cho người đọc hình dung tiếng suối chảy du dương, déo dắt như tiếng hát trong trẻo của người con gái từ xa vọng lại. Việc so sánh tiếng suối như tiếng hát của người con gái đã làm cho bức tranh ở đây không chỉ đẹp, sống động mà còn ấm áp tình người.
a, -Bài thơ Cảnh Khuya được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt đường luật.
– Đặc điểm của thể thơ: Quy định mỗi bài thơ có 4 câu , mỗi câu 7 tiếng , có niêm luật chặt chẽ.
b,- Khác nhau : + Trong câu thơ của Nguyễn Trãi tiếng suối thì được so sánh với tiếng đàn cầm, gợi cho người đọc hình dung tiếng suối chảy giống như tiếng đang đánh đàn , tuy nhiên bức tranh ở nơi đây thiếu vắng bóng dáng của con người.
+ Trong bài Cảnh Khuya thì được so sánh với tiếng hát xa .