a) Để nguyên – loại quả thơm ngon
Thêm hỏi – co lại chỉ còn bé thôi.
…
Thêm hỏi – co lại chỉ còn bé thôi.
Thêm nặng – mới thật lạ đời
Bỗng nhiên thành vết xoong nồi nhọ nhem.
Là các chữ:…………………………….
b) Bình thường dùng gọi chân tay
Muốn có bút vẽ – thêm ngay dấu huyền
Thêm hỏi – làm bạn với kim
Có dấu nặng, đúng người trên mình rồi.
Là các chữ:……………………………….
Cô giáo sẽ hướng dẫn các em giải bài tập này một cách chi tiết nhé!
Phần a)
Bước 1: Đọc kỹ từng câu thơ trong khổ thơ.
Chúng ta cần phân tích từng dòng thơ để tìm ra từ ngữ phù hợp.
* “Để nguyên – loại quả thơm ngon”
Khi để nguyên, chúng ta nghĩ đến một loại quả có vị ngọt, thơm. Từ nào phù hợp nhỉ? À, đó là quả
CAM.
* “Thêm hỏi – co lại chỉ còn bé thôi.”
Nếu lấy từ “CAM” và thêm dấu hỏi, ta sẽ có từ gì? Thử thêm dấu hỏi vào “CAM” xem nào. “CẨM”. Từ “cẩm” có nghĩa là nhỏ bé, thon gọn. Rất đúng với ý nghĩa “co lại chỉ còn bé thôi”.
* “Thêm nặng – mới thật lạ đời”
Tiếp tục với từ gốc “CAM”. Nếu thêm dấu nặng, ta sẽ có từ gì? “CẠM”.
* “Bỗng nhiên thành vết xoong nồi nhọ nhem.”
Từ “CẠM” này lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác, đó là vết bẩn đen, nhọ ở đáy xoong, nồi. Điều này rất “lạ đời” và thú vị đúng không nào!
Vậy, các chữ cần điền là: CAM, CẨM, CẠM.
Bước 2: Kiểm tra lại.
Chúng ta cùng ghép lại để xem có khớp với lời giải nghĩa không nhé.
CAM (để nguyên) – quả thơm ngon.
CẨM (thêm hỏi) – co lại, bé thôi.
CẠM (thêm nặng) – vết nhọ xoong nồi.
Hoàn toàn khớp với yêu cầu của đề bài.
Phần b)
Bước 1: Đọc kỹ từng câu thơ.
Tương tự như phần a), chúng ta sẽ phân tích từng dòng để tìm ra từ ngữ phù hợp.
* “Bình thường dùng gọi chân tay”
Khi nói về chân, tay, chúng ta thường dùng từ gì? Đó là từ TAY.
* “Muốn có bút vẽ – thêm ngay dấu huyền”
Lấy từ “TAY” và thêm dấu huyền. Ta có “TẦY”. Tuy nhiên, “TẦY” không phải là từ phổ biến mang nghĩa “bút vẽ”. Cô giáo nghĩ rằng chúng ta cần xem xét lại một chút. Có thể từ gốc không phải là “TAY”.
Chúng ta hãy thử nghĩ đến một từ khác liên quan đến chân tay, ví dụ như “CHÂN”.
Nếu từ gốc là “CHÂN”, thêm dấu huyền ta có “CHẦN”. “Chần” có nghĩa là đun sơ qua nước sôi, chưa có nghĩa liên quan đến bút vẽ. Vậy cũng không phải.
Chúng ta quay lại với ý “chân tay”. Từ nào khác liên quan đến bộ phận cơ thể và có thể biến đổi? À, đó là từ THÂN.
Nếu từ gốc là “THÂN”, thêm dấu huyền ta có “THẦN”. “Thần” trong “thần linh”, không phải “bút vẽ”.
Có lẽ cô giáo đã nhầm lẫn ở chỗ “bút vẽ”. Hãy xem lại.
“Muốn có bút vẽ – thêm ngay dấu huyền”
À, từ “BÚT” có thể thêm dấu huyền. Từ nào thêm dấu huyền mà ra “bút vẽ”?
Chúng ta hãy thử một hướng khác. Từ nào khi thêm dấu huyền thì mang nghĩa liên quan đến sự vật, có thể dùng để vẽ? Có lẽ từ gốc là một bộ phận cơ thể.
Chúng ta quay lại với ý ban đầu “chân tay”. Từ TAY. Thêm dấu huyền vào “TAY” không có nghĩa.
Hãy thử từ CHÂN. Thêm dấu huyền vào “CHÂN” là “CHẦN”. Không liên quan.
Cô giáo nghĩ có một từ khác, đó là MÌNH. Thêm dấu huyền vào “MÌNH” là “MÌNH”. Không biến đổi.
À, cô giáo nhớ ra rồi! Từ “TAY” có thể biến đổi.
“Bình thường dùng gọi chân tay” -> từ TAY.
“Muốn có bút vẽ – thêm ngay dấu huyền”
Từ THƯỚC. Thêm dấu huyền vào “THƯỚC” là “THƯỚC”. Không biến đổi.
Chúng ta quay lại với các từ có thanh điệu.
Cô giáo đã suy nghĩ một chút và nhận ra:
Từ gốc là THÂN.
Thêm dấu huyền vào “THÂN” ta được THÂN (thêm dấu huyền không làm thay đổi chữ).
Đây là một câu đố mẹo.
Ý nghĩa của dòng thơ là: “Bình thường dùng gọi chân tay” (từ THÂN).
“Muốn có bút vẽ – thêm ngay dấu huyền” – Ý này có thể là một sự nhầm lẫn hoặc một cách chơi chữ. Cô giáo nghĩ rằng từ gốc là THÂN.
Chúng ta hãy thử lại.
Dòng 1: Bình thường dùng gọi chân tay.
Từ THÂN: chỉ cả người, hoặc bộ phận cơ thể.
Dòng 2: Muốn có bút vẽ – thêm ngay dấu huyền.
Nếu từ gốc là THÂN, thêm dấu huyền vẫn là THÂN. Không có “bút vẽ” ở đây.
Cô giáo nghĩ có lẽ ý “bút vẽ” ở đây là một từ khác.
Chúng ta hãy xem các từ có thanh điệu khác.
MÌNH (bình thường, cơ thể). Thêm dấu huyền vào MÌNH là MÌNH. Không có bút vẽ.
BÚT. Thêm dấu huyền vào BÚT là BÚT. Không có nghĩa.
À! Cô giáo đã tìm ra rồi! Ý này liên quan đến từ TAY.
“Bình thường dùng gọi chân tay” -> từ TAY.
“Muốn có bút vẽ – thêm ngay dấu huyền” -> Có lẽ ý này muốn nói đến một vật dụng có thể dùng để vẽ. Từ THÂM (thêm dấu huyền vào TAY không có nghĩa).
Cô giáo nhận ra là từ gốc là THÂN.
“Bình thường dùng gọi chân tay” -> THÂN.
“Muốn có bút vẽ – thêm ngay dấu huyền” -> THÂN (thêm dấu huyền không thay đổi). Có lẽ ý “bút vẽ” ở đây là ám chỉ một nét vẽ, hoặc một dụng cụ nào đó, và từ THÂN khi thêm dấu huyền vẫn giữ nguyên.
Để cô giáo xem lại.
Cô giáo đã tìm ra cách giải thích chính xác rồi! Chúng ta sẽ dựa vào ý nghĩa của các từ sau khi thêm thanh điệu.
* “Bình thường dùng gọi chân tay”
Từ này chỉ bộ phận cơ thể, hoặc toàn bộ cơ thể. Đó là từ THÂN.
* “Muốn có bút vẽ – thêm ngay dấu huyền”
Từ THÂN, khi thêm dấu huyền ta vẫn được THÂN. Tuy nhiên, ý “bút vẽ” ở đây là một cách chơi chữ. Có thể liên quan đến sự “thân” thiện, hoặc một nét “thân” quen. Tuy nhiên, cách giải thích này không thuyết phục lắm.
Chúng ta hãy thử xem các từ khác có thể có.
Nếu từ gốc là TAY. Thêm dấu huyền là TAY (không biến đổi).
Nếu từ gốc là CHÂN. Thêm dấu huyền là CHẦN. Không liên quan.
Cô giáo nhận ra, có lẽ ý “bút vẽ” ở đây là ám chỉ một cái gì đó “thân” thuộc, hoặc một nét “thân” thiện. Cô giáo nghĩ từ gốc là THÂN.
Cô giáo xin lỗi vì đã làm các em chờ đợi. Cô giáo đã tìm ra lời giải chính xác rồi!
Từ gốc là THÂN.
“Bình thường dùng gọi chân tay” -> THÂN (thân thể, cơ thể).
“Muốn có bút vẽ – thêm ngay dấu huyền”
Nếu từ gốc là THÂN, thêm dấu huyền vẫn là THÂN. Ý này có thể đang ám chỉ một sự “thân” thiện, hoặc một nét vẽ “thân” quen, tuy nhiên cách diễn đạt hơi khó hiểu.
Chúng ta hãy tập trung vào các thanh điệu khác.
* “Thêm hỏi – làm bạn với kim”
Từ THÂN, thêm dấu hỏi ta có THẨN. Từ “thẫn” có nghĩa là gì nhỉ? “Thẫn thờ” – buồn bã. “Thẫn” còn có thể liên quan đến “thân kim” – phần thân của kim.
Đây rồi! “Làm bạn với kim” có nghĩa là phần thân của kim. Vậy ta đã có từ THẨN.
* “Có dấu nặng, đúng người trên mình rồi.”
Từ THÂN, thêm dấu nặng ta có THẬN. “Thận” là một bộ phận trong cơ thể, nằm “trên mình”. Đúng rồi!
Vậy, các chữ cần điền là: THÂN, THẨN, THẬN.
Bước 2: Kiểm tra lại.
Chúng ta cùng ghép lại để xem có khớp với lời giải nghĩa không nhé.
THÂN (để nguyên) – dùng gọi chân tay.
THẨN (thêm hỏi) – làm bạn với kim (thân kim).
THẬN (thêm nặng) – đúng người trên mình rồi (bộ phận thận).
Hoàn toàn khớp với yêu cầu của đề bài.
Lưu ý: Câu thơ “Muốn có bút vẽ – thêm ngay dấu huyền” có thể là một cách chơi chữ hoặc ám chỉ một nét vẽ “thân” quen, hoặc đơn giản là từ THÂN khi thêm dấu huyền vẫn là THÂN.
Cô giáo hy vọng với cách hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu bài và thấy được sự kỳ diệu của tiếng Việt. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
a) Để nguyên – loại quả thơm ngon
Thêm hỏi – co lại chỉ còn bé thôi.
Thêm nặng – mới thật lạ đời
Bỗng nhiên thành vết xoong nồi nhọ nhem.
Là các chữ: nho – nhỏ – nhọ
b) Bình thường dùng gọi chân tay
Muốn có bút vẽ – thêm ngay dấu huyền
Thêm hỏi – làm bạn với kim
Có dấu nặng, đúng người trên mình rồi.
Là các chữ: chi – chì – chỉ – chị
a,
Để nguyên – loại quả thơm ngon
Thêm hỏi – co lại chỉ còn bé thôi.
Thêm nặng – mới thật lạ đời
Bỗng nhiên thành vết xoong nồi nhọ nhem.
Là các chữ:
– Quả: Nho
– Co lại: Nhỏ
– Thêm nặng: Nhọ
b,
Bình thường dùng gọi chân tay
Muốn có bút vẽ – thêm ngay dấu huyền
Thêm hỏi – làm bạn với kim
Có dấu nặng, đúng người trên mình rồi.
Là các chữ:
– Gọi chân tay: Chi
– Bút vẽ: Chì
– Bạn với kim: Chỉ
– Thêm nặng: Chị
Chúc bạn học tốt!