a) Fe->FeCl2->Fe(OH)2->FeSO4->Fe(NO3)2
b)Fe2(SO4)3->Fe(OH)3->Fe2O3->Fe->FeCl3
b)Fe2(SO4)3->Fe(OH)3->Fe2O3->Fe->FeCl3
Chúng ta sẽ bắt đầu với bài tập chuyển hóa sau:
a) Fe->FeCl2->Fe(OH)2->FeSO4->Fe(NO3)2
b)Fe2(SO4)3->Fe(OH)3->Fe2O3->Fe->FeCl3
Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, đảm bảo chúng ta không vượt quá kiến thức đã học ở lớp 9 nhé.
—
Phần a) Chuyển hóa: Fe->FeCl2->Fe(OH)2->FeSO4->Fe(NO3)2
Chúng ta sẽ đi qua từng bước chuyển hóa:
Bước 1: Fe -> FeCl2
Để chuyển Sắt (Fe) thành Sắt(II) clorua (FeCl2), chúng ta cần cho Sắt tác dụng với một axit có chứa gốc Clorua mà không sinh ra Sắt(III). Axit clohidric (HCl) là lựa chọn phù hợp.
Phương trình hóa học:
Fe + 2HCl -> FeCl2 + H2
Phản ứng này là phản ứng hóa hợp, Sắt đã thể hiện tính khử, nhường electron cho ion H+ trong axit.
Bước 2: FeCl2 -> Fe(OH)2
Từ Sắt(II) clorua (FeCl2), chúng ta muốn tạo ra Sắt(II) hiđroxit (Fe(OH)2). Để làm được điều này, chúng ta sẽ cho FeCl2 tác dụng với một dung dịch bazơ mạnh, ví dụ như Natri hiđroxit (NaOH).
Phương trình hóa học:
FeCl2 + 2NaOH -> Fe(OH)2 (kết tủa màu trắng xanh) + 2NaCl
Phản ứng này là phản ứng trao đổi, tạo ra kết tủa Sắt(II) hiđroxit. Lưu ý, Fe(OH)2 là một bazơ không tan, dễ bị oxi hóa bởi oxi trong không khí nên thường có màu xanh lá cây nhạt đến nâu đỏ nếu tiếp xúc với không khí.
Bước 3: Fe(OH)2 -> FeSO4
Để chuyển Sắt(II) hiđroxit (Fe(OH)2) thành Sắt(II) sunfat (FeSO4), chúng ta cần cho Fe(OH)2 tác dụng với một axit có chứa gốc Sunfat là Axit sunfuric (H2SO4).
Phương trình hóa học:
Fe(OH)2 + H2SO4 -> FeSO4 + 2H2O
Đây là phản ứng trung hòa, bazơ tác dụng với axit tạo thành muối và nước.
Bước 4: FeSO4 -> Fe(NO3)2
Cuối cùng, từ Sắt(II) sunfat (FeSO4), chúng ta muốn tạo ra Sắt(II) nitrat (Fe(NO3)2). Chúng ta sẽ cho FeSO4 tác dụng với một dung dịch muối có chứa gốc NO3- mà phản ứng có thể xảy ra. Ví dụ, chúng ta có thể dùng Bari nitrat (Ba(NO3)2).
Phương trình hóa học:
FeSO4 + Ba(NO3)2 -> Fe(NO3)2 + BaSO4 (kết tủa trắng)
Phản ứng này là phản ứng trao đổi. Để phản ứng xảy ra, cần có sự kết hợp ion tạo thành kết tủa (BaSO4) hoặc khí hoặc chất điện li yếu. Trong trường hợp này, BaSO4 là kết tủa không tan.
—
Phần b) Chuyển hóa: Fe2(SO4)3->Fe(OH)3->Fe2O3->Fe->FeCl3
Tiếp theo, chúng ta sẽ lần lượt thực hiện các bước chuyển hóa cho phần b):
Bước 1: Fe2(SO4)3 -> Fe(OH)3
Để chuyển Sắt(III) sunfat (Fe2(SO4)3) thành Sắt(III) hiđroxit (Fe(OH)3), chúng ta sẽ cho dung dịch Fe2(SO4)3 tác dụng với một dung dịch bazơ mạnh, ví dụ như Natri hiđroxit (NaOH).
Phương trình hóa học:
Fe2(SO4)3 + 6NaOH -> 2Fe(OH)3 (kết tủa đỏ nâu) + 3Na2SO4
Fe(OH)3 là một bazơ không tan, có màu đỏ nâu đặc trưng.
Bước 2: Fe(OH)3 -> Fe2O3
Để chuyển Sắt(III) hiđroxit (Fe(OH)3) thành Sắt(III) oxit (Fe2O3), chúng ta chỉ cần nung nóng Fe(OH)3. Quá trình này là phản ứng phân hủy nhiệt.
Phương trình hóa học:
2Fe(OH)3 (nhiệt độ) -> Fe2O3 + 3H2O
Chúng ta thu được Sắt(III) oxit dạng rắn.
Bước 3: Fe2O3 -> Fe
Để chuyển Sắt(III) oxit (Fe2O3) thành Sắt nguyên tố (Fe), chúng ta có thể sử dụng phản ứng khử. Ở lớp 9, chúng ta thường học cách khử oxit kim loại bằng khí Hiđro (H2) hoặc bằng Cacbon monoxit (CO) ở nhiệt độ cao.
Cách 1: Dùng khí Hiđro.
Fe2O3 + 3H2 (nhiệt độ) -> 2Fe + 3H2O
Cách 2: Dùng Cacbon monoxit.
Fe2O3 + 3CO (nhiệt độ) -> 2Fe + 3CO2
Cả hai phản ứng này đều là phản ứng oxi hóa – khử, trong đó Sắt(III) oxit bị khử thành Sắt kim loại.
Bước 4: Fe -> FeCl3
Cuối cùng, để chuyển Sắt nguyên tố (Fe) thành Sắt(III) clorua (FeCl3), chúng ta có thể cho Sắt tác dụng trực tiếp với khí Clo (Cl2) hoặc với dung dịch Axit clohidric (HCl) có mặt chất oxi hóa mạnh hơn Sắt hoặc đun nóng. Tuy nhiên, cách đơn giản nhất và thường gặp ở lớp 9 là cho Sắt tác dụng với dung dịch Axit clohidric (HCl) với điều kiện phản ứng phù hợp hoặc cho tác dụng với dung dịch Axit Nitric (HNO3) loãng dư (sản phẩm là muối nitrat), hoặc cho tác dụng trực tiếp với phi kim Clo.
Để tạo ra FeCl3, chúng ta nên cho Sắt tác dụng với Clo.
Phương trình hóa học:
2Fe + 3Cl2 (nhiệt độ) -> 2FeCl3
Hoặc, nếu dùng Axit clohidric, chúng ta cần thêm chất oxi hóa. Tuy nhiên, nếu chỉ dùng Fe và HCl thì chỉ thu được FeCl2. Vì vậy, cách dùng Clo là trực tiếp nhất để tạo ra FeCl3.
—
Hy vọng với những giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ cách thực hiện các phản ứng chuyển hóa này. Hãy ôn tập kỹ các phương trình hóa học và điều kiện phản ứng nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
a.
Fe+2HCl→FeCl2+H2↑
FeCl2+2NaOH→2NaCl+Fe(OH)2↓
Fe(OH)2+H2SO4→FeSO4+2H2O
FeSO4+Ba(NO3)2→Fe(NO3)2+BaSO4↓
b.
Fe2(SO4)3+6NaOH→3Na2SO4+2Fe(OH)3↓
2Fe(OH)3\(\xrightarrow{t^o} \)Fe2O3+3H2O
Fe2O3+3H2→2Fe↓+3H2O
2Fe+3Cl2→2FeCl3
………………………..chúc bạn học tốt…………………….
Đáp án:
a.Fe->FeCl2->Fe(OH)2->FeSO4->Fe(NO3)2
Fe+2HCl→FeCl2+H2↑
FeCl_2+2NaOH→2NaCl+FeO+H_{2}O↓
FeO+H_{2}O+H_{2}SO_{4}→FeSO_{4}+2H_{2}O
FeSO4+Ba(NO3)2→Fe(NO3)2+BaSO4↓
b.Fe2(SO4)3->Fe(OH)3->Fe2O3->Fe->FeCl3
Fe2(SO4)3+6NaOH→3Na2SO4+2Fe(OH)3↓
2Fe(OH)3→Fe2O3+3H2O
2Fe+3Cl2→2FeCl3
\(#lam\)