a/ There is a mistake in the sentence. Find the mistakes and correct it.
1. If …
1. If he would speak more slowly, I could understand him.
2. Hoang has felt much better when he took the pill.
3. Your brother hardly goes to work by bus, doesn’t he?
4. After living in London for two months, my brother got used to drive on the left.
5. I suggested that you writing to them to accept their offer.
Cô rất vui được cùng các em ôn tập và chữa bài tập ngày hôm nay. Tiếng Anh là một ngôn ngữ rất thú vị, và việc nắm vững ngữ pháp sẽ giúp chúng ta sử dụng nó một cách tự tin và chính xác. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm lỗi sai và sửa lại các câu tiếng Anh. Đây là dạng bài tập rất quan trọng để củng cố kiến thức ngữ pháp của chúng ta đấy!
Chúng ta hãy cùng bắt đầu nhé!
Bài tập: Tìm lỗi sai và sửa lại câu.
1. If he would speak more slowly, I could understand him.
Phân tích lỗi sai:
Đây là một câu điều kiện. Chúng ta thấy vế chính (mệnh đề kết quả) có “I could understand him”, sử dụng động từ khuyết thiếu “could” và động từ nguyên thể “understand”. Điều này cho thấy đây là câu điều kiện loại 2.
* Công thức câu điều kiện loại 2:
Nếu sự việc không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
Mệnh đề “If”: If + S + V(quá khứ đơn)
Mệnh đề chính: S + would/could/might + V(nguyên thể không “to”)
Trong câu này, ở mệnh đề “If”, chúng ta có “If he would speak“. “Would speak” là dạng sai trong mệnh đề “If” của câu điều kiện loại 2. Đúng ra phải là động từ ở thì quá khứ đơn.
Cách sửa:
Chúng ta cần đổi “would speak” thành thì quá khứ đơn của “speak”, đó là “spoke”.
Câu đúng:
If he spoke more slowly, I could understand him.
Giải thích thêm:
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc không có thật ở hiện tại hoặc tương lai. Ở đây, người nói đang giả định một điều không có thật (anh ấy không nói chậm hơn) để diễn tả kết quả có thể xảy ra (tôi không hiểu anh ấy).
2. Hoang has felt much better when he took the pill.
Phân tích lỗi sai:
Trong câu này, chúng ta có hai thì khác nhau: “has felt” (thì hiện tại hoàn thành) và “took” (thì quá khứ đơn) trong mệnh đề chỉ thời gian “when he took the pill”.
Mệnh đề “when he took the pill” (khi anh ấy uống thuốc) chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) “has felt” thường dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc hành động xảy ra ở thời điểm không xác định trong quá khứ và có kết quả ở hiện tại. Nó không thường đi kèm với một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ như “when he took the pill” nếu muốn nhấn mạnh sự việc đã hoàn tất tại thời điểm đó.
Nếu hành động “felt better” xảy ra ngay tại thời điểm “took the pill” hoặc ngay sau đó và là một sự việc đã hoàn tất trong quá khứ, thì cả hai vế nên dùng thì quá khứ đơn để có sự hòa hợp về thì.
Nếu muốn dùng thì hiện tại hoàn thành, chúng ta nên dùng “since” thay vì “when” để chỉ khoảng thời gian kéo dài từ một mốc trong quá khứ đến hiện tại (e.g., Hoang has felt much better since he took the pill). Tuy nhiên, đề bài giữ nguyên “when”, nên chúng ta cần điều chỉnh thì của vế chính.
Cách sửa:
Để đảm bảo sự hòa hợp về thì với mệnh đề chỉ thời gian “when he took the pill” (quá khứ đơn), hành động “felt better” cũng nên ở thì quá khứ đơn để diễn tả một sự việc đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ.
Chúng ta sẽ đổi “has felt” thành “felt” (quá khứ đơn của “feel”).
Câu đúng:
Hoang felt much better when he took the pill.
Giải thích thêm:
Thì quá khứ đơn (Past Simple) dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. “When he took the pill” là một mốc thời gian xác định trong quá khứ. Vì vậy, “Hoang felt much better” là phù hợp để diễn tả cảm giác của Hoàng tại thời điểm đó.
3. Your brother hardly goes to work by bus, doesn’t he?
Phân tích lỗi sai:
Đây là một câu hỏi đuôi (Tag Question).
Quy tắc câu hỏi đuôi:
1. Nếu câu gốc là khẳng định, đuôi câu hỏi là phủ định.
2. Nếu câu gốc là phủ định, đuôi câu hỏi là khẳng định.
Trong câu gốc: “Your brother hardly goes to work by bus.”
Từ “hardly” (hầu như không) là một trạng từ mang nghĩa phủ định. Mặc dù câu không có từ “not”, nhưng nghĩa của câu là phủ định.
Vì câu gốc mang nghĩa phủ định, nên đuôi câu hỏi phải là khẳng định.
Động từ chính trong câu gốc là “goes” (thì hiện tại đơn). Chủ ngữ là “Your brother” (tương ứng với “he”).
Trợ động từ cho thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít là “does”.
Cách sửa:
Vì câu gốc mang nghĩa phủ định (“hardly”), đuôi câu hỏi phải là khẳng định, dùng trợ động từ “does” và đại từ “he”.
Chúng ta đổi “doesn’t he?” thành “does he?”.
Câu đúng:
Your brother hardly goes to work by bus, does he?
Giải thích thêm:
Các trạng từ mang nghĩa phủ định khác như “never”, “seldom”, “rarely”, “scarcely” cũng làm cho câu hỏi đuôi phải ở dạng khẳng định tương tự.
4. After living in London for two months, my brother got used to drive on the left.
Phân tích lỗi sai:
Chúng ta có cụm từ “got used to” trong câu.
Có hai cấu trúc cần phân biệt:
1. used to + V(nguyên thể không “to”): Diễn tả thói quen trong quá khứ đã không còn tiếp diễn ở hiện tại (e.g., I used to live in Ha Noi – Tôi từng sống ở Hà Nội).
2. get/be used to + V-ing / Noun (danh từ): Diễn tả việc trở nên quen với hoặc đã quen với một điều gì đó (e.g., I’m used to waking up early – Tôi quen với việc dậy sớm).
Trong câu này, “my brother got used to drive on the left” mang nghĩa “anh trai tôi đã quen với việc lái xe bên trái”. Đây là cấu trúc số 2.
Theo cấu trúc này, sau “got used to” phải là một danh động từ (V-ing) hoặc một danh từ. Tuy nhiên, ở đây lại dùng “drive” (động từ nguyên thể không “to”).
Cách sửa:
Chúng ta cần đổi động từ “drive” sang dạng danh động từ (V-ing), đó là “driving”.
Câu đúng:
After living in London for two months, my brother got used to driving on the left.
Giải thích thêm:
Việc phân biệt “used to” và “be/get used to” rất quan trọng trong tiếng Anh. Hãy ghi nhớ hai cấu trúc này thật kỹ nhé các em!
5. I suggested that you writing to them to accept their offer.
Phân tích lỗi sai:
Động từ “suggest” (gợi ý, đề nghị) có các cấu trúc theo sau khác nhau:
1. Suggest + V-ing: Gợi ý làm gì đó (nếu chủ ngữ của “suggest” cũng là người thực hiện hành động sau đó) (e.g., I suggested going to the cinema).
2. Suggest + that + S + (should) + V(nguyên thể không “to”): Gợi ý rằng ai đó nên làm gì đó. (Từ “should” có thể được lược bỏ, nhưng động từ sau “should” vẫn phải ở dạng nguyên thể không “to”).
Trong câu này, chúng ta có cấu trúc “I suggested that you writing…”. “Writing” là danh động từ, nhưng nó đứng sau “you” trong mệnh đề “that”. Điều này là sai ngữ pháp. “You” là chủ ngữ của hành động được đề nghị (“writing”).
Nếu theo cấu trúc số 2, sau “that + S” phải là động từ nguyên thể (có hoặc không có “should”).
Cách sửa:
Chúng ta sẽ áp dụng cấu trúc số 2: “suggest + that + S + (should) + V(nguyên thể không “to”)”.
Chúng ta đổi “writing” thành động từ nguyên thể “write”.
Câu đúng:
I suggested that you write to them to accept their offer.
(Hoặc: I suggested that you should write to them to accept their offer.)
Giải thích thêm:
Khi “should” được lược bỏ, động từ theo sau vẫn giữ nguyên thể không “to” đối với tất cả các ngôi (kể cả ngôi thứ ba số ít), đây là thể giả định (subjunctive mood) trong tiếng Anh, rất hay dùng sau các động từ như “suggest”, “recommend”, “insist”, “demand”, “order”,… và các tính từ như “important”, “necessary”, “essential”.
Cô hy vọng qua phần chữa bài chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về các lỗi sai và cách sửa chúng. Hãy tiếp tục luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức ngữ pháp nhé! Chúc các em luôn học tốt!
1. would speak -> spoke
2. when -> after
3. doesn’t -> does
4. drive -> driving
5. writing -> write
1. If he speaks
2. bỏ has
3. does he?
4. driving
5. write