A typical day now involves a couple of hours practice in the morning before goin…
Question 34: A. pursue B. catch C. look D. retreat
Question 35: A. Moreover B. But C. Therefore D. Otherwise
Question 36: A. relaxing B. aggressive C. entertaining D. competitive
Question 37: A. where B. which C. that D. whom
Question 38: A. another B. much C. others D. many
Chào các em học sinh lớp 9 yêu quý!
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Để giúp các em củng cố kiến thức và làm quen với dạng bài tập điền từ vào đoạn văn, một dạng bài rất phổ biến trong các đề thi và kiểm tra, chúng ta hãy cùng nhau giải bài tập này nhé!
Đây là một đoạn văn thú vị nói về cuộc sống và những thử thách trong ngành công nghiệp âm nhạc. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách chọn từ đúng nhất để hoàn thành đoạn văn này.
PHƯƠNG PHÁP LÀM DẠNG BÀI ĐIỀN TỪ VÀO ĐOẠN VĂN (CLOZE TEST):
Để làm tốt dạng bài này, các em cần tuân thủ các bước sau:
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn: Đọc một lượt để nắm được nội dung chính, ý tưởng tổng thể của đoạn văn và không khí chung của bài viết (tích cực, tiêu cực, trung lập…).
- Đọc kỹ từng câu chứa chỗ trống: Tập trung vào câu có chỗ trống và các câu xung quanh nó để hiểu rõ ngữ cảnh.
- Xác định loại từ cần điền: Xem xét chỗ trống cần điền là loại từ gì (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, đại từ…).
- Phân tích các lựa chọn: Xem xét các đáp án A, B, C, D. Dịch nghĩa các từ nếu cần và nghĩ xem từ nào phù hợp nhất về nghĩa và ngữ pháp.
- Kiểm tra lại: Sau khi điền xong, đọc lại cả câu và cả đoạn văn với từ đã chọn để đảm bảo câu văn trôi chảy, có nghĩa và đúng ngữ pháp.
Bây giờ chúng ta sẽ cùng áp dụng phương pháp này để giải từng câu một nhé!
Đoạn văn:
A typical day now involves a couple of hours practice in the morning before going into college and attending classes. I spend a lot of time in the library, listening to music, trying to learn and become familiar with new pieces of music. One downside to choosing to study and (34) a career in music is that you end up spending hours and hours by yourself. However, I also try to spend time at college meetingother people and networking. The more musicians I know, the more likely I am to be asked to play for others. The more I play, the better known I become and in the music business it’s all about recognition and getting your name out there. (35) , it’s important to get involved in as many performances as possible and take part in competitions so that as many people as possible see you perform and know who you are. Its a very (36) industry. Ultimately, if I am asked to play and get given a job it means that someone else loses work and sometimes it feels like a constant battle. You can’t help being drawn intoan artificial world(37) you are constantly comparing yourself to others and are always worried about what (38) think of your performances. In the real world outside of college your audience is much wider.(Adapted from FCE Practice Test by Karen Dyer and Dave Harwood)
Giải chi tiết từng bước:
Question 34: A. pursue B. catch C. look D. retreat
Câu chứa chỗ trống: “One downside to choosing to study and (34) a career in music is that you end up spending hours and hours by yourself.”
Phân tích:
- Ngữ cảnh: Câu này đang nói về việc “lựa chọn học tập và một cái gì đó với sự nghiệp âm nhạc”. Chủ thể đang nói về việc xây dựng, phát triển sự nghiệp.
- Loại từ cần điền: Một động từ đứng trước cụm danh từ “a career in music”.
- Dịch nghĩa các lựa chọn:
- A. pursue /pərˈsuː/: theo đuổi, đeo đuổi (một mục tiêu, một sự nghiệp, một sở thích…)
- B. catch /kætʃ/: bắt lấy, nắm lấy (quả bóng, xe buýt, cơ hội…)
- C. look /lʊk/: nhìn, trông. Thường đi với giới từ (look for: tìm kiếm, look at: nhìn vào…).
- D. retreat /rɪˈtriːt/: rút lui, thoái lui.
Giải thích:
- A. pursue: “pursue a career” là một cụm động từ (collocation) rất phổ biến và có nghĩa là “theo đuổi sự nghiệp”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “choosing to study and […] a career in music” (lựa chọn học tập và theo đuổi sự nghiệp âm nhạc).
- B. catch: Chúng ta không dùng “catch a career”.
- C. look: Nếu dùng “look”, cần có giới từ “for” (look for a career – tìm kiếm một sự nghiệp), nhưng ở đây không có giới từ. “look a career” không có nghĩa.
- D. retreat: “retreat” có nghĩa là rút lui, ngược lại hoàn toàn với ý “lựa chọn để học và phát triển sự nghiệp”.
Đáp án chính xác: A. pursue
Question 35: A. Moreover B. But C. Therefore D. Otherwise
Câu chứa chỗ trống: “The more I play, the better known I become and in the music business it’s all about recognition and getting your name out there. (35) , it’s important to get involved in as many performances as possible and take part in competitions so that as many people as possible see you perform and know who you are.”
Phân tích:
- Ngữ cảnh:
- Câu trước nói rằng trong ngành âm nhạc, “tất cả là về sự công nhận và quảng bá tên tuổi”.
- Câu sau nói rằng “điều quan trọng là phải tham gia nhiều buổi biểu diễn và các cuộc thi”.
Có một mối quan hệ nguyên nhân-kết quả hoặc hệ quả-giải pháp ở đây: Vì sự công nhận rất quan trọng, nên phải tham gia nhiều hoạt động biểu diễn.
- Loại từ cần điền: Một liên từ hoặc trạng từ liên kết (transition word) để nối hai câu, thể hiện mối quan hệ giữa chúng.
- Dịch nghĩa các lựa chọn:
- A. Moreover /mɔːrˈoʊvər/: hơn nữa, vả lại (dùng để bổ sung thêm thông tin).
- B. But /bʌt/: nhưng (dùng để thể hiện sự đối lập, tương phản).
- C. Therefore /ˈðerfɔːr/: do đó, vì vậy (dùng để đưa ra kết luận, hệ quả).
- D. Otherwise /ˈʌðərwaɪz/: nếu không thì (dùng để chỉ một hậu quả tiêu cực nếu điều kiện không được thực hiện).
Giải thích:
- A. Moreover: Không phù hợp vì câu sau không chỉ là thông tin bổ sung mà là một hệ quả trực tiếp từ nhận định ở câu trước.
- B. But: Không có sự tương phản giữa hai câu.
- C. Therefore: Hoàn toàn phù hợp. “Vì sự công nhận rất quan trọng trong ngành âm nhạc, do đó, việc tham gia nhiều buổi biểu diễn là cần thiết.”
- D. Otherwise: Không diễn đạt đúng mối quan hệ. Không phải là “nếu không làm thế này thì…” mà là “vì thế này nên phải làm thế kia”.
Đáp án chính xác: C. Therefore
Question 36: A. relaxing B. aggressive C. entertaining D. competitive
Câu chứa chỗ trống: “Its a very (36) industry. Ultimately, if I am asked to play and get given a job it means that someone else loses work and sometimes it feels like a constant battle.”
Phân tích:
- Ngữ cảnh: Câu này đang mô tả tính chất của “ngành công nghiệp âm nhạc”. Các câu sau đó giải thích rõ hơn: “nếu tôi có việc làm thì người khác mất việc”, “đôi khi nó giống như một trận chiến liên miên”. Những mô tả này cho thấy một môi trường đầy thách thức, có sự giành giật cơ hội.
- Loại từ cần điền: Một tính từ để mô tả “industry” (ngành công nghiệp).
- Dịch nghĩa các lựa chọn:
- A. relaxing /rɪˈlæksɪŋ/: thư giãn, thoải mái.
- B. aggressive /əˈɡresɪv/: hung hăng, gây hấn.
- C. entertaining /ˌɛntərˈteɪnɪŋ/: mang tính giải trí, vui vẻ.
- D. competitive /kəmˈpɛtətɪv/: cạnh tranh, mang tính cạnh tranh.
Giải thích:
- A. relaxing: Hoàn toàn trái ngược với ý “constant battle” (trận chiến liên miên) và “someone else loses work”.
- B. aggressive: Mặc dù cạnh tranh có thể dẫn đến sự hung hăng, nhưng “aggressive industry” không phải là cách diễn đạt phổ biến nhất để nói về sự giành giật cơ hội trong công việc. “Competitive” chính xác hơn.
- C. entertaining: Ngành âm nhạc có sản phẩm là giải trí, nhưng bản thân ngành công nghiệp, môi trường làm việc của nó, không được mô tả là “entertaining” theo nghĩa này mà là đầy thử thách.
- D. competitive: Từ “competitive” (cạnh tranh) mô tả chính xác nhất tình huống “nếu tôi được việc thì người khác mất việc” và “constant battle” (cuộc chiến không ngừng). Đây là một ngành mà mọi người phải cạnh tranh để giành lấy cơ hội.
Đáp án chính xác: D. competitive
Question 37: A. where B. which C. that D. whom
Câu chứa chỗ trống: “You can’t help being drawn into an artificial world (37) you are constantly comparing yourself to others and are always worried about what…”
Phân tích:
- Ngữ cảnh: “artificial world” (một thế giới giả tạo) là một danh từ chỉ địa điểm hoặc một môi trường/tình huống. Phần sau của câu “you are constantly comparing yourself to others…” là một mệnh đề phụ, mô tả những gì diễn ra trong thế giới đó.
- Loại từ cần điền: Một đại từ quan hệ (relative pronoun) hoặc trạng từ quan hệ (relative adverb) để giới thiệu mệnh đề quan hệ.
- Dịch nghĩa các lựa chọn:
- A. where /wer/: nơi mà (dùng để chỉ địa điểm, nơi một hành động xảy ra).
- B. which /wɪtʃ/: cái mà, điều mà (dùng để chỉ vật, sự việc, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ).
- C. that /ðæt/: rằng, cái mà (có thể thay thế “which” hoặc “who” trong một số trường hợp, nhưng thường không đi sau giới từ).
- D. whom /huːm/: người mà (tân ngữ của đại từ quan hệ “who”, dùng cho người).
Giải thích:
- A. where: Phù hợp nhất. “artificial world” được coi như một “nơi chốn” hoặc “tình huống” mà trong đó các hành động so sánh bản thân với người khác diễn ra. “where you are constantly comparing yourself…” có nghĩa là “ở nơi mà bạn liên tục so sánh mình…”.
- B. which: Nếu dùng “which”, câu sẽ trở thành “an artificial world which you are constantly comparing yourself to others”. Đây là một cách diễn đạt không tự nhiên. Nếu muốn dùng “which”, ta cần có giới từ đi kèm, ví dụ “an artificial world in which you are constantly comparing…”. Nhưng “where” tự nó đã bao hàm ý “in which”.
- C. that: “That” không thể thay thế “where” trong trường hợp này khi mệnh đề quan hệ mô tả địa điểm của hành động.
- D. whom: Dùng cho người, không phù hợp với “world”.
Đáp án chính xác: A. where
Question 38: A. another B. much C. others D. many
Câu chứa chỗ trống: “…and are always worried about what (38) think of your performances.”
Phân tích:
- Ngữ cảnh: Ngay trước đó là “comparing yourself to others” (so sánh bản thân với những người khác). Chỗ trống này liên quan đến việc lo lắng về suy nghĩ của “ai đó” đối với phần trình diễn của mình. Vì đã so sánh với “others”, nên chỗ trống cũng sẽ đề cập đến “những người khác” này.
- Loại từ cần điền: Một đại từ hoặc lượng từ chỉ người, đứng trước động từ “think”.
- Dịch nghĩa các lựa chọn:
- A. another /əˈnʌðər/: một (người/vật) khác (số ít).
- B. much /mʌtʃ/: nhiều (dùng cho danh từ không đếm được).
- C. others /ˈʌðərz/: những người khác, những cái khác (số nhiều, đóng vai trò đại từ).
- D. many /ˈmɛni/: nhiều (dùng cho danh từ đếm được, cần có danh từ theo sau hoặc đứng một mình nếu đã rõ danh từ).
Giải thích:
- A. another: Sai vì từ “think” là động từ số nhiều, và ngữ cảnh đang nói về nhiều người (“comparing yourself to others”).
- B. much: Sai vì “much” dùng cho danh từ không đếm được, trong khi chúng ta đang nói về “people” (người) là danh từ đếm được.
- C. others: “others” là đại từ, có nghĩa là “những người khác” hoặc “những cái khác”, và nó là số nhiều. Nó hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “lo lắng về những gì người khác nghĩ về màn trình diễn của bạn” và liên kết với “comparing yourself to others”.
- D. many: “many” có thể đứng một mình khi đã rõ ngữ cảnh (e.g., “Many think…”), nhưng “others” diễn đạt ý “những người khác” một cách tự nhiên và chính xác hơn trong bối cảnh này, đặc biệt khi đã có “to others” ở vế trước.
Đáp án chính xác: C. others
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn cách làm dạng bài tập điền từ và củng cố thêm kiến thức từ vựng, ngữ pháp của mình. Hãy luôn luyện tập chăm chỉ để đạt kết quả cao nhất nhé!
=>
34. A pursue a career
35. C therefore ~ vì vậy, cho nên
36. D adj N
37. A where: đtqh chỉ nơi chốn
38. C others
Đáp án:
Question 34: A. pursue
Question 35: D. Otherwise
Question 36: D. competitive
Question 37: C. that
Question 38: C. others
Giải thích:
34. “Pursue” có nghĩa là theo đuổi, điều này phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn khi tác giả đang nói về việc học và rèn luyện kỹ năng âm nhạc.
35. “Otherwise” có nghĩa là nếu không, trong trường hợp khác, điều này phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn khi tác giả muốn chỉ ra rằng việc tham gia các buổi biểu diễn và thi đấu là quan trọng để được biết đến.
36. “Competitive” có nghĩa là cạnh tranh, điều này phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn khi tác giả đang nói về ngành âm nhạc là một ngành công nghiệp cạnh tranh.
37. “That” được sử dụng để chỉ định cho một danh từ cụ thể, điều này phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn khi tác giả đang nói về thế giới giả tạo mà người học âm nhạc thường bị cuốn vào.
38. “Others” có nghĩa là những người khác, điều này phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn khi tác giả đang nói về việc lo lắng về cách mà người khác đánh giá các buổi biểu diễn của mình.
Tạm dịch:
Một ngày bình thường của tôi hiện nay bao gồm một vài giờ luyện tập vào buổi sáng trước khi đi đến trường và tham gia các lớp học. Tôi dành rất nhiều thời gian ở thư viện, nghe nhạc, cố gắng học và làm quen với các bản nhạc mới. Một điểm trái của việc chọn học và theo đuổi sự nghiệp âm nhạc là bạn sẽ phải dành hàng giờ đồng hồ để ở một mình. Tuy nhiên, tôi cũng cố gắng dành thời gian ở trường để gặp gỡ những người khác và mở rộng mạng lưới quan hệ. Càng biết nhiều nhạc sĩ, tôi càng có khả năng được yêu cầu chơi cho người khác. Càng chơi nhiều, tôi càng trở nên nổi tiếng hơn và trong ngành âm nhạc, điều quan trọng là được công nhận và đưa tên tuổi của mình ra đó. Do đó, quan trọng là tham gia vào càng nhiều buổi biểu diễn và tham gia các cuộc thi để càng nhiều người biết đến bạn. Đây là một ngành công nghiệp rất cạnh tranh. Cuối cùng, nếu tôi được yêu cầu chơi và được cho công việc, điều đó có nghĩa là ai đó khác sẽ mất việc và đôi khi cảm giác như một cuộc chiến không ngừng. Bạn không thể tránh khỏi bị cuốn vào một thế giới giả tạo, trong đó bạn luôn so sánh với người khác và luôn lo lắng về cách mà người khác đánh giá các buổi biểu diễn của bạn. Trong thế giới thực bên ngoài trường học, khán giả của bạn rộng hơn nhiều.
CHÚC BẠN 1 NGÀY TỐT LÀNH!