After a lot of difficulties, he s________ in winning he race. (7 words)
Help!!!
…
Help!!!
=DDD
Bài tập của chúng ta là:
After a lot of difficulties, he s________ in winning he race. (7 words)
Đây là một bài tập điền từ vào chỗ trống. Để làm tốt bài này, chúng ta cần chú ý đến ngữ cảnh của câu và các gợi ý mà đề bài đưa ra.
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu “After a lot of difficulties, he s________ in winning he race.” có nghĩa là “Sau rất nhiều khó khăn, anh ấy đã ______ trong việc giành chiến thắng cuộc đua.”
Từ khóa quan trọng ở đây là “After a lot of difficulties” (Sau rất nhiều khó khăn) và “in winning the race” (trong việc giành chiến thắng cuộc đua). Điều này cho thấy một sự nỗ lực và cuối cùng đã đạt được thành công.
Bước 2: Xem xét gợi ý “7 words”.
Gợi ý này cho chúng ta biết rằng từ cần điền vào chỗ trống (bắt đầu bằng chữ ‘s’) sẽ là một phần của một cụm từ có tổng cộng 7 từ, bao gồm cả những từ đã cho sẵn và từ chúng ta cần tìm. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “7 words” có lẽ là một nhầm lẫn nhỏ hoặc ám chỉ tổng số từ trong câu nếu chúng ta điền đúng. Dựa vào cấu trúc thông thường của các bài tập điền từ, chúng ta tập trung vào việc tìm một từ duy nhất bắt đầu bằng ‘s’ phù hợp với ngữ cảnh.
Bước 3: Suy nghĩ về các động từ bắt đầu bằng ‘s’ liên quan đến việc đạt được điều gì đó sau nỗ lực.
Trong Tiếng Anh, có nhiều động từ bắt đầu bằng ‘s’ có thể diễn tả hành động đạt được, thành công. Chúng ta hãy nghĩ đến những từ phù hợp.
– “succeed” (thành công)
– “secure” (giành được, đảm bảo)
– “save” (cứu) – Ít phù hợp trong ngữ cảnh này.
Bước 4: Kiểm tra với cấu trúc ngữ pháp.
Sau chỗ trống là giới từ “in”. Chúng ta cần tìm một động từ mà nó có thể đi kèm với giới từ “in” để diễn tả việc thành công trong một hoạt động nào đó.
Cấu trúc phổ biến là: succeed in + V-ing (hoặc danh từ).
Ví dụ: He succeeded in passing the exam. (Anh ấy đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi.)
Bước 5: Áp dụng vào câu.
Với cấu trúc “succeed in + V-ing”, từ “succeed” (thành công) là một lựa chọn rất phù hợp.
Chỗ trống bắt đầu bằng ‘s’, và “succeed” bắt đầu bằng ‘s’.
Câu của chúng ta có “in winning the race”. “winning” là động từ thêm “-ing”.
Vậy, “succeed” hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc này.
Bước 6: Điền từ vào chỗ trống và hoàn chỉnh câu.
Chúng ta cần chia động từ “succeed” sao cho phù hợp với thì của câu. Câu có “After a lot of difficulties” (Sau rất nhiều khó khăn), thường gợi ý một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Vì vậy, chúng ta sẽ sử dụng thì Quá khứ đơn (Past Simple) hoặc Quá khứ hoàn thành (Past Perfect). Tuy nhiên, cách diễn đạt này thường dùng thì Quá khứ đơn hơn.
Chia động từ “succeed” ở Quá khứ đơn là “succeeded”.
Vậy, từ cần điền là “succeeded”.
Hoàn chỉnh câu: After a lot of difficulties, he succeeded in winning the race.
Bước 7: Kiểm tra lại ý nghĩa câu.
“Sau rất nhiều khó khăn, anh ấy đã thành công trong việc giành chiến thắng cuộc đua.”
Ý nghĩa này hoàn toàn hợp lý và mạch lạc.
Về gợi ý “7 words”, nếu chúng ta đếm tất cả các từ trong câu hoàn chỉnh: “After a lot of difficulties, he succeeded in winning the race.” Có tổng cộng 10 từ. Có thể gợi ý này là nhầm lẫn hoặc muốn ám chỉ rằng từ cần điền là một từ có 7 chữ cái. Từ “succeeded” có 9 chữ cái. Tuy nhiên, trong các bài tập dạng này, việc quan trọng nhất là tìm đúng từ theo ngữ cảnh và ngữ pháp. Cô nghĩ chúng ta nên tập trung vào việc tìm ra từ “succeeded” là đúng nhất.
Đáp án chính xác của chúng ta là: succeeded
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(answer:\) succeed
\(-\) succeed in + N/V_ing: thành công
\(-Trans:\) Sau nhiều khó khăn, anh ấy đã thành công tháng cuộc đua