AgNO3 có tác dụng với FeCl2 và FeCl3 ko , nếu có thì viết PTHH
Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng trường hợp nhé!
Nguyên tắc chung cần nhớ:
Phản ứng giữa hai dung dịch muối (như AgNO3, FeCl2, FeCl3 đều là muối) là phản ứng trao đổi. Phản ứng này chỉ xảy ra khi sản phẩm tạo thành có ít nhất một chất không tan (chất kết tủa).
Ở lớp 8, các em chưa học về bảng tính tan, nhưng cô sẽ cung cấp thông tin then chốt: trong các sản phẩm có thể tạo ra, có một chất là bạc clorua (AgCl), đây là một chất rắn, không tan trong nước và có màu trắng. Chúng ta gọi nó là chất kết tủa.
Dựa vào nguyên tắc này, chúng ta sẽ xét xem phản ứng có tạo ra AgCl hay không.
—
Trường hợp 1: Bạc nitrat (AgNO3) tác dụng với Sắt(II) clorua (FeCl2)
Bước 1: Phân tích các chất tham gia phản ứng
Chúng ta có hai muối là Bạc nitrat (AgNO3) và Sắt(II) clorua (FeCl2).
Bước 2: Dự đoán sản phẩm (Quy tắc trao đổi)
Trong phản ứng trao đổi, các thành phần của muối sẽ “đổi chỗ” cho nhau.
– Gốc kim loại Ag của muối AgNO3 sẽ kết hợp với gốc axit Cl của muối FeCl2 để tạo ra muối mới là AgCl.
– Gốc kim loại Fe của muối FeCl2 sẽ kết hợp với gốc axit NO3 của muối AgNO3 để tạo ra muối mới là Fe(NO3)2 (Sắt(II) nitrat).
Bước 3: Xét điều kiện xảy ra phản ứng
Như cô đã nói ở trên, sản phẩm AgCl là một chất kết tủa màu trắng. Vì có chất kết tủa tạo thành nên PHẢN ỨNG CÓ XẢY RA.
Bước 4: Viết và cân bằng phương trình hóa học (PTHH)
Ta viết sơ đồ phản ứng:
AgNO3 + FeCl2 → AgCl + Fe(NO3)2
Bây giờ chúng ta cân bằng:
– Vế trái có 1 gốc (NO3), vế phải có 2 gốc (NO3). Ta thêm hệ số 2 trước AgNO3.
2AgNO3 + FeCl2 → AgCl + Fe(NO3)2
– Sau khi thêm, vế trái có 2 nguyên tử Ag, vế phải có 1. Ta thêm hệ số 2 trước AgCl.
2AgNO3 + FeCl2 → 2AgCl + Fe(NO3)2
– Kiểm tra lại các nguyên tố:
Vế trái: 2 Ag, 2 (NO3), 1 Fe, 2 Cl.
Vế phải: 2 Ag, 2 Cl, 1 Fe, 2 (NO3).
Phương trình đã cân bằng. Để biểu thị AgCl là chất kết tủa, ta thêm mũi tên đi xuống (↓) bên cạnh.
Kết luận 1: AgNO3 CÓ tác dụng với FeCl2.
PTHH: 2AgNO3 + FeCl2 → 2AgCl↓ + Fe(NO3)2
—
Trường hợp 2: Bạc nitrat (AgNO3) tác dụng với Sắt(III) clorua (FeCl3)
Chúng ta cũng làm tương tự các bước trên.
Bước 1: Phân tích các chất tham gia phản ứng
Hai muối là Bạc nitrat (AgNO3) và Sắt(III) clorua (FeCl3).
Bước 2: Dự đoán sản phẩm
– Gốc Ag kết hợp với gốc Cl tạo ra AgCl.
– Gốc Fe (hóa trị III) kết hợp với gốc NO3 (hóa trị I) tạo ra Fe(NO3)3 (Sắt(III) nitrat).
Bước 3: Xét điều kiện xảy ra phản ứng
Tương tự trường hợp trên, sản phẩm AgCl là chất kết tủa. Vì vậy, PHẢN ỨNG CÓ XẢY RA.
Bước 4: Viết và cân bằng phương trình hóa học (PTHH)
Sơ đồ phản ứng:
AgNO3 + FeCl3 → AgCl + Fe(NO3)3
Tiến hành cân bằng:
– Vế trái có 1 gốc (NO3), vế phải có 3 gốc (NO3). Ta thêm hệ số 3 trước AgNO3.
3AgNO3 + FeCl3 → AgCl + Fe(NO3)3
– Sau khi thêm, vế trái có 3 nguyên tử Ag, vế phải có 1. Ta thêm hệ số 3 trước AgCl.
3AgNO3 + FeCl3 → 3AgCl + Fe(NO3)3
– Kiểm tra lại:
Vế trái: 3 Ag, 3 (NO3), 1 Fe, 3 Cl.
Vế phải: 3 Ag, 3 Cl, 1 Fe, 3 (NO3).
Phương trình đã cân bằng.
Kết luận 2: AgNO3 CÓ tác dụng với FeCl3.
PTHH: 3AgNO3 + FeCl3 → 3AgCl↓ + Fe(NO3)3
—
TỔNG KẾT:
Cả hai phản ứng giữa AgNO3 với FeCl2 và FeCl3 đều xảy ra, vì chúng cùng tạo ra một sản phẩm chung là chất kết tủa Bạc clorua (AgCl). Đây là dấu hiệu để nhận biết phản ứng đã diễn ra.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài sâu sắc hơn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé. Chúc các em học tốt
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(text(→ AgNO3 có tác dụng với FeCl2)\)
\(text(PTHH: 3AgNO3 + FeCl2 → Ag ↓ + 2AgCl ↓ + Fe(NO3p)3\)
\(text(→ AgNO3 có tác dụng với FeCl3)\)
\(text(PTHH: 3AgNO3 + FeCl3 → 3AgCl ↓ + Fe(NO3))3\)
3AgNO3 + FeCl3→3AgCl + Fe(NO3)3
bạc nitratSắt tricloruabạc cloruaSắt(III) nitrat