Ai bt đọc câu thần chú để nhớ đc chất nào là kim loại hay phi kim ko
Trước hết, để nhớ được chất nào là kim loại, chất nào là phi kim, chúng ta cần hiểu rõ đặc điểm chung của hai loại này.
Bước 1: Nhắc lại khái niệm và đặc điểm chung của kim loại.
Trong chương trình Hóa học lớp 8, các em đã được giới thiệu về kim loại. Kim loại là những chất có những tính chất chung sau đây:
* Trạng thái: Hầu hết các kim loại đều ở thể rắn trong điều kiện thường, ngoại trừ Thủy ngân (Hg) là kim loại duy nhất ở thể lỏng.
* Tính chất vật lý: Kim loại thường có ánh kim, dẫn điện tốt và dẫn nhiệt tốt.
* Tính chất hóa học: Trong các phản ứng hóa học, kim loại có xu hướng nhường electron để tạo thành ion dương (cation).
Để dễ nhớ, các em hãy nghĩ đến những vật dụng quen thuộc làm từ kim loại trong đời sống hàng ngày như: đồng (dây điện), sắt (bàn, ghế), nhôm (vỏ lon nước ngọt, xoong nồi), vàng, bạc (trang sức)…
Bước 2: Nhắc lại khái niệm và đặc điểm chung của phi kim.
Ngược lại với kim loại, phi kim là những chất có những đặc điểm khác biệt:
* Trạng thái: Phi kim có thể ở thể rắn, thể lỏng hoặc thể khí trong điều kiện thường.
* Ví dụ thể rắn: Lưu huỳnh (S), Cacbon (C).
* Ví dụ thể lỏng: Brom (Br).
* Ví dụ thể khí: Oxi (O2), Nitơ (N2), Hidro (H2).
* Tính chất vật lý: Phi kim thường không có ánh kim (trừ một số trường hợp đặc biệt như Iot có ánh kim tím). Khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt của phi kim kém hơn nhiều so với kim loại.
* Tính chất hóa học: Trong các phản ứng hóa học, phi kim có thể nhận electron để tạo thành ion âm (anion) hoặc có thể nhường electron (trong trường hợp phi kim hoạt động mạnh hơn).
Các em có thể nghĩ đến không khí chúng ta thở (O2, N2), nước (H2O, chứa H và O là phi kim), hoặc các chất như lưu huỳnh (vật liệu làm diêm)…
Bước 3: Tìm “câu thần chú” dựa trên quy tắc đặt tên (tên gọi) trong Hóa học.
Đây chính là phần quan trọng nhất để chúng ta có “câu thần chú” dễ nhớ. Trong Hóa học lớp 8, khi gọi tên một hợp chất, chúng ta thường dựa vào quy tắc sau:
* Hợp chất tạo bởi kim loại và phi kim: Tên gọi của hợp chất thường được đọc theo thứ tự “tên kim loại” + “tên phi kim” (hoặc gốc “a” hoặc “ua” ở cuối tên phi kim).
* Ví dụ: Natri clorua (NaCl), Sắt (III) oxit (Fe2O3), Canxi cacbonat (CaCO3).
* Trong trường hợp này, kim loại được nhắc đến trước trong tên gọi.
* Hợp chất tạo bởi phi kim và phi kim: Tên gọi thường bao gồm tiền tố chỉ số lượng của nguyên tử phi kim thứ nhất và tên phi kim thứ hai.
* Ví dụ: Cacbon đioxit (CO2), Lưu huỳnh trioxit (SO3).
“Câu thần chú” đây rồi!
Dựa vào quy tắc đặt tên này, chúng ta có thể “đúc kết” một cách đơn giản như sau:
“CHẤT NÀO TÊN GỌI CÓ NHẮC TỚI KIM LOẠI ĐỨNG TRƯỚC, THƯỜNG LÀ KIM LOẠI.”
“CHẤT NÀO TÊN GỌI CHỈ CÓ PHI KIM NHẮC TỚI, HOẶC PHI KIM NỐI VỚI PHI KIM, THƯỜNG LÀ PHI KIM.”
Ví dụ áp dụng:
* Natri clorua (NaCl): Tên gọi có “Natri” (kim loại) đứng trước. Vậy Natri là kim loại. Clorua có gốc “-ua” thường chỉ phi kim.
* Sắt (III) oxit (Fe2O3): Tên gọi có “Sắt” (kim loại) đứng trước. Vậy Sắt là kim loại.
* Canxi cacbonat (CaCO3): Tên gọi có “Canxi” (kim loại) đứng trước. Vậy Canxi là kim loại.
* Cacbon đioxit (CO2): Tên gọi chỉ có “Cacbon” và “đioxit” (gốc từ Oxi – phi kim). Vậy Cacbon là phi kim, Oxi là phi kim.
* Lưu huỳnh trioxit (SO3): Tên gọi chỉ có “Lưu huỳnh” và “trioxit” (gốc từ Oxi – phi kim). Vậy Lưu huỳnh là phi kim, Oxi là phi kim.
* Nước (H2O): Tên gọi là “Nước”. Trong tên gọi này, chúng ta không thấy trực tiếp tên kim loại. Theo quy tắc, H là phi kim và O là phi kim.
* Khí Oxi (O2): Tên gọi là “Khí Oxi”, Oxi là phi kim.
* Kim loại Sắt (Fe): Khi nói đến “Kim loại Sắt”, rõ ràng Sắt là kim loại rồi.
Lưu ý quan trọng:
* “Câu thần chú” này chủ yếu áp dụng cho việc gọi tên các nguyên tố hóa học hoặc các hợp chất vô cơ đơn giản mà các em đã học.
* Trong thực tế, để biết chính xác một chất là kim loại hay phi kim, cách tốt nhất là tra Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Các nguyên tố kim loại thường nằm ở phía bên trái và giữa của bảng tuần hoàn, còn các nguyên tố phi kim nằm ở phía bên phải (trừ nhóm khí hiếm).
* Tuy nhiên, với kiến thức lớp 8, việc nhớ tên gọi và liên hệ với quy tắc đặt tên là một phương pháp rất hiệu quả để các em nắm bài.
Các em hãy thử áp dụng “câu thần chú” này với các nguyên tố và hợp chất mà các em đã học để kiểm tra nhé! Cô tin rằng với sự luyện tập, các em sẽ nhớ rất nhanh thôi. Chúc các em học tốt!
Phi kim:
C H O N S P Si Cl Br
Chọn sản phẩm si clo brom
Kim loại:
K Na Ca Mg Al Zn Fe Ni Sn Pb H Cu Hg Ag Pt Au
Khi nào cần may áo giáp sắt nhớ sang phố hỏi cửa hàng á phi âu.
Chúc bạn học tốt!