Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Ai cho mình các dạng wordform của từ từ disater được k ?

Ai cho mình các dạng wordform của từ từ disater được k ?

Ai cho mình các dạng wordform của từ từ disater được k ?
Hỏi bởi: quocvietnguyen
3 câu trả lời

▲ 6

Chào em! Rất vui khi em chủ động tìm hiểu sâu hơn về từ vựng, đặc biệt là các dạng từ khác nhau của một từ gốc như “disaster”. Đây là một cách học rất hiệu quả để mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình đó!

Trong tiếng Anh, nhiều từ có “họ từ” (word families) khác nhau, tức là chúng có thể biến đổi thành danh từ (noun), tính từ (adjective), trạng từ (adverb) hoặc động từ (verb) để phù hợp với ngữ pháp và ý nghĩa trong câu. Từ “disaster” cũng vậy.

Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các dạng từ của “disaster” một cách chi tiết nhé:

Bước 1: Xác định từ gốc và dạng Danh từ (Noun)

Từ mà em hỏi, “disaster”, bản thân nó đã là một danh từ.

  • Dạng từ: Danh từ (Noun)
  • Phát âm: /dɪˈzæstər/
  • Ý nghĩa: Một sự kiện gây ra thiệt hại lớn, thương vong, mất mát nghiêm trọng về người và của. Nó có thể là thiên tai (bão, lũ lụt, động đất) hoặc các sự kiện bi thảm do con người gây ra (tai nạn lớn, chiến tranh).
    (Nghĩa tiếng Việt: tai họa, thảm họa, thiên tai)
  • Cách sử dụng: “Disaster” thường đứng sau mạo từ (a/an, the), tính từ sở hữu (my, your…), hoặc tính từ (terrible, natural, big…).
  • Ví dụ minh họa:
    – The recent earthquake was a terrible disaster for the whole region.
    (Trận động đất gần đây là một thảm họa kinh hoàng cho toàn bộ khu vực.)
    – Many countries sent aid to help the victims of the natural disaster.
    (Nhiều quốc gia đã gửi viện trợ để giúp đỡ các nạn nhân của thảm họa thiên nhiên.)

Bước 2: Tìm dạng Tính từ (Adjective Form)

Khi chúng ta muốn miêu tả một cái gì đó có liên quan đến thảm họa, hoặc mang tính chất gây ra thảm họa, cực kỳ tồi tệ, chúng ta sẽ cần đến dạng tính từ.

  • Dạng từ: disastrous
  • Phát âm: /dɪˈzæstrəs/
  • Cách hình thành: Thông thường, để tạo tính từ từ danh từ, chúng ta có thể thêm các hậu tố như “-ous”, “-ful”, “-ic”, v.v. Trong trường hợp này, chúng ta thêm hậu tố “-ous” vào “disaster” (sau khi bỏ “e” nếu có, nhưng ở đây không có “e” cuối).
    Giải thích: Hậu tố “-ous” thường dùng để tạo tính từ có nghĩa “đầy đủ, mang tính chất của” cái gì đó. Ví dụ: danger -> dangerous, courage -> courageous.
  • Ý nghĩa: Gây ra thảm họa, có tính chất thảm họa, cực kỳ tồi tệ, tai hại.
    (Nghĩa tiếng Việt: tai hại, thảm khốc, thê thảm)
  • Cách sử dụng: “Disastrous” thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, hoặc đứng sau động từ liên kết (linking verb) như “be”, “seem”, “become”…
  • Ví dụ minh họa:
    – The heavy rain caused disastrous floods in the region.
    (Trận mưa lớn đã gây ra lũ lụt thảm khốc trong khu vực.)
    – His business plan turned out to be a disastrous failure.
    (Kế hoạch kinh doanh của anh ấy hóa ra là một thất bại tai hại.)

Bước 3: Tìm dạng Trạng từ (Adverb Form)

Khi chúng ta muốn miêu tả cách thức một hành động hoặc sự việc xảy ra theo một cách thảm khốc, tai hại, chúng ta sẽ sử dụng trạng từ.

  • Dạng từ: disastrously
  • Phát âm: /dɪˈzæstrəsli/
  • Cách hình thành: Để tạo trạng từ từ tính từ, chúng ta thường chỉ cần thêm hậu tố “-ly” vào sau tính từ.
    Giải thích: Hậu tố “-ly” là cách phổ biến nhất để biến tính từ thành trạng từ, miêu tả cách thức, mức độ của hành động hoặc tính chất. Ví dụ: quick -> quickly, careful -> carefully.
  • Ý nghĩa: Một cách thảm khốc, một cách tai hại, cực kỳ tồi tệ.
    (Nghĩa tiếng Việt: một cách tai hại, một cách thảm khốc)
  • Cách sử dụng: “Disastrously” thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác hoặc cả câu, thường đứng sau động từ chính hoặc trước tính từ mà nó bổ nghĩa.
  • Ví dụ minh họa:
    – The rescue mission failed disastrously due to bad weather.
    (Nhiệm vụ giải cứu đã thất bại một cách thảm hại do thời tiết xấu.)
    – The global crisis affected the economy disastrously.
    (Cuộc khủng hoảng toàn cầu đã ảnh hưởng đến nền kinh tế một cách thảm khốc.)

Tổng kết các dạng từ của “disaster”:

Dưới đây là bảng tổng hợp giúp em dễ hình dung hơn:

Danh từ (Noun): disaster (thảm họa, tai họa)

Tính từ (Adjective): disastrous (tai hại, thảm khốc)

Trạng từ (Adverb): disastrously (một cách tai hại, một cách thảm khốc)

Lời khuyên thêm từ cô:

  • Khi học từ vựng mới, em nên cố gắng học cả các dạng từ trong “họ từ” của nó. Điều này không chỉ giúp em có nhiều từ để sử dụng mà còn giúp em hiểu rõ hơn về ngữ pháp và cấu trúc câu.
  • Luôn đặt từ vào ngữ cảnh (qua các câu ví dụ) để hiểu cách dùng chính xác của chúng.
  • Thực hành thường xuyên qua các bài tập điền từ, viết câu hoặc nói chuyện để ghi nhớ lâu hơn nhé!

Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp em nắm vững các dạng từ của “disaster”. Em rất chủ động trong việc học, cứ tiếp tục phát huy tinh thần này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

Đáp án : Các dạng wordform của disaster : 

* disaster (n) : thảm họa 

* disastrous (adj) : thuộc về thảm họa 

* disastrously (adv) 

————– Chúc bạn học tốt %_% —————-

Trả lời bởi: nguyenquocviet704
▲ 2

– Các dạng wordform của từ disaster là : 

+ Disaster (n) : thảm họa, thảm họa, sự thất bại
+ Disastrous ( adj ) : tai họa , thảm khốc, bất hanh, …
+ Disastrously ( adv ) : (một cách) tai hại, (một cách ) thảm hại

CHÚC BẠN HỌC TỐT

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo