Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

ai giúp em xem đoạn văn này em làm đúng ngữ pháp không ạ? First, my family spend…

ai giúp em xem đoạn văn này em làm đúng ngữ pháp không ạ?
First, my family spend…

ai giúp em xem đoạn văn này em làm đúng ngữ pháp không ạ?
First, my family spends a lot of time chatting together. When I encounter trouble, the advice and sharing of other members warms my heart and gives me a smarter way to solve the problem. Second, we often have dinner together. After a tiring day of work, having the whole family gather together to enjoy dinner is wonderful. Occasionally, my family changes things up by having dinner at restaurants and bars. Third, our family often encourages each other to do good things, helping us have the motivation to improve in life. Besides, we should also have surprise gifts and rewards to motivate us members try together. We are always happy to care and encourage them
Hỏi bởi:
1 câu trả lời
▲ 1
Chào em, cô rất vui khi em đã chủ động gửi bài để cô kiểm tra và hướng dẫn. Đây là một bài viết rất tốt, thể hiện được tình cảm gia đình. Bây giờ, cô sẽ cùng em xem xét từng phần để đảm bảo ngữ pháp chính xác nhất nhé. Chúng ta sẽ đi từng câu một.

Đoạn văn của em:
“First, my family spends a lot of time chatting together. When I encounter trouble, the advice and sharing of other members warms my heart and gives me a smarter way to solve the problem. Second, we often have dinner together. After a tiring day of work, having the whole family gather together to enjoy dinner is wonderful. Occasionally, my family changes things up by having dinner at restaurants and bars. Third, our family often encourages each other to do good things, helping us have the motivation to improve in life. Besides, we should also have surprise gifts and rewards to motivate us members try together. We are always happy to care and encourage them”

Chúng ta cùng phân tích từng câu nhé:

Câu 1: “First, my family spends a lot of time chatting together.”
– Cấu trúc này hoàn toàn chính xác. “My family” là chủ ngữ số ít, đi với động từ “spends” chia ở ngôi thứ ba số ít (thêm ‘s’). “A lot of time” là cụm danh từ chỉ số lượng. “Chatting together” là dạng Gerund (động từ thêm -ing) đóng vai trò như một bổ ngữ, diễn tả hoạt động mà gia đình dành thời gian làm.
– Nhận xét: Câu này đúng ngữ pháp.

Câu 2: “When I encounter trouble, the advice and sharing of other members warms my heart and gives me a smarter way to solve the problem.”
– Mệnh đề phụ “When I encounter trouble” là chính xác.
– Mệnh đề chính: “the advice and sharing of other members” là chủ ngữ. “Advice” và “sharing” là hai danh từ không đếm được, nên chúng ta xem như một chủ ngữ số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách diễn đạt. Ở đây, nó đang ám chỉ “lời khuyên” và “sự chia sẻ” nói chung, nên xem là số ít hoặc số nhiều đều có thể chấp nhận được trong cách diễn đạt này.
– Động từ “warms” và “gives” chia ở ngôi thứ ba số ít là chính xác, phù hợp với chủ ngữ “the advice and sharing” được xem như một thực thể hoặc các yếu tố kết hợp lại.
– Cụm “a smarter way to solve the problem” cũng rất tốt.
– Nhận xét: Câu này đúng ngữ pháp.

Câu 3: “Second, we often have dinner together.”
– “We” là chủ ngữ số nhiều, động từ “have” chia ở dạng nguyên mẫu là chính xác.
– “Often” là trạng từ chỉ tần suất, đặt đúng vị trí trước động từ chính.
– “Dinner together” là cụm danh từ.
– Nhận xét: Câu này đúng ngữ pháp.

Câu 4: “After a tiring day of work, having the whole family gather together to enjoy dinner is wonderful.”
– Mệnh đề trạng ngữ “After a tiring day of work” là chính xác.
– Chủ ngữ của câu là cụm danh động từ: “having the whole family gather together to enjoy dinner”. Cụm này đóng vai trò là một danh từ số ít.
– Động từ “is” chia ở ngôi thứ ba số ít là chính xác, đi với chủ ngữ là cụm danh động từ.
– “Wonderful” là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ.
– Nhận xét: Câu này đúng ngữ pháp.

Câu 5: “Occasionally, my family changes things up by having dinner at restaurants and bars.”
– “My family” là chủ ngữ số ít, động từ “changes” chia ở ngôi thứ ba số ít là chính xác.
– “Things up” là một cụm động từ (phrasal verb) hoặc cách nói thông tục, diễn tả sự thay đổi, làm mới.
– “By having dinner at restaurants and bars” là mệnh đề giới từ chỉ cách thức, sử dụng Gerund “having”.
– Nhận xét: Câu này đúng ngữ pháp.

Câu 6: “Third, our family often encourages each other to do good things, helping us have the motivation to improve in life.”
– “Our family” là chủ ngữ số ít, động từ “encourages” chia ở ngôi thứ ba số ít là chính xác.
– “Each other” là đại từ phản thân tương hỗ, dùng khi hai hoặc nhiều người tác động lẫn nhau.
– “To do good things” là động từ nguyên mẫu có “to” đi sau “encourages”, diễn tả hành động được khuyến khích.
– “Helping us have the motivation to improve in life” là một mệnh đề phân từ (present participle clause), bổ nghĩa cho hành động “encourages each other to do good things”, diễn tả kết quả hoặc mục đích của hành động đó.
– Nhận xét: Câu này đúng ngữ pháp.

Câu 7: “Besides, we should also have surprise gifts and rewards to motivate us members try together.”
– “We” là chủ ngữ số nhiều, động từ “should have” là chính xác (động từ khiếm khuyết “should” + động từ nguyên mẫu “have”).
– “Surprise gifts and rewards” là cụm danh từ.
– “To motivate us members try together”: Phần này có một chút cần điều chỉnh để diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn.
– “Us members” không phải là cấu trúc ngữ pháp chuẩn. Nếu em muốn nói “để thúc đẩy tất cả chúng tôi, các thành viên, cố gắng cùng nhau”, em có thể dùng “to motivate all of us members to try together” hoặc “to motivate us, the members, to try together”.
– Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên hơn là dùng “to motivate us to try together” (để thúc đẩy chúng tôi cùng nhau cố gắng) hoặc “to motivate all members to try together” (để thúc đẩy tất cả các thành viên cùng nhau cố gắng).
– Một cách khác là “to motivate us to try harder together”.
– Nếu em muốn giữ “members” ở đây, em có thể thêm dấu phẩy: “to motivate us, members, to try together” nhưng cách này ít dùng hơn.
– Cô đề xuất em sửa lại thành: “Besides, we should also have surprise gifts and rewards to motivate us to try together.” hoặc “Besides, we should also have surprise gifts and rewards to motivate all members to try together.”
– Nhận xét: Phần “us members try together” cần được chỉnh sửa.

Câu 8: “We are always happy to care and encourage them”
– “We” là chủ ngữ số nhiều, động từ “are” chia là chính xác.
– “Always” là trạng từ chỉ tần suất.
– “Happy to care and encourage them”: Cụm “happy to + động từ nguyên mẫu” là cấu trúc chính xác, diễn tả sự vui vẻ khi làm gì đó.
– “Care and encourage” là hai động từ nguyên mẫu nối với nhau bởi “and”.
– “Them”: Từ “them” ở đây hơi chung chung. Em muốn nói “them” là ai? Nếu em muốn nói là “care and encourage other members” (quan tâm và khuyến khích các thành viên khác) hoặc “care and encourage each other” (quan tâm và khuyến khích lẫn nhau) thì sẽ rõ nghĩa hơn. Tuy nhiên, nếu trong ngữ cảnh của đoạn văn trước đó đã ngụ ý rõ ràng “them” là các thành viên trong gia đình, thì câu này vẫn có thể chấp nhận được về mặt ngữ pháp.
– Nhận xét: Ngữ pháp câu này đúng, nhưng ý nghĩa của “them” có thể cần làm rõ hơn tùy theo ý đồ của em.

Tổng kết lại, bài viết của em rất tốt. Chỉ có một vài điểm nhỏ cần chỉnh sửa để câu văn hoàn thiện hơn về mặt ngữ pháp và cách diễn đạt tự nhiên.

Cô xin phép đưa ra một phiên bản chỉnh sửa nhẹ nhàng để em tham khảo nhé:

“First, my family spends a lot of time chatting together. When I encounter trouble, the advice and sharing of other members warm my heart and give me a smarter way to solve the problem. Second, we often have dinner together. After a tiring day of work, having the whole family gather together to enjoy dinner is wonderful. Occasionally, my family changes things up by having dinner at restaurants and bars. Third, our family often encourages each other to do good things, helping us have the motivation to improve in life. Besides, we should also have surprise gifts and rewards to motivate us to try together. We are always happy to care and encourage each other.”

Cô đã chỉnh lại “warms” thành “warm” và “gives” thành “give” ở câu thứ hai để phù hợp hơn với chủ ngữ là hai danh từ “advice” và “sharing” (khi hai danh từ được nối bằng “and”, chủ ngữ thường được xem là số nhiều).
Cô cũng chỉnh lại “us members try together” thành “us to try together” và “them” thành “each other” để rõ nghĩa và tự nhiên hơn.

Em xem lại và nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Cô luôn sẵn sàng hỗ trợ em.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo