Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Ai giúp mình chỉ lỗi sai, sửa và giải thích dùm mình với ạ mình cảm ơn nhiều với…

Ai giúp mình chỉ lỗi sai, sửa và giải thích dùm mình với ạ mình cảm ơn nhiều với…

Ai giúp mình chỉ lỗi sai, sửa và giải thích dùm mình với ạ mình cảm ơn nhiều với lại mình cần gấp ạ
13.Nowadays, more and more people are realizing what it means to be a part of ASEAN and why it is important to join in the association.
A. More and more B are realizing C to be
D to join
14. Overpopulation is one of the main factors that leads to poor, illiteracy, and social evils.
A. Overpopulation B one of the main factors,
C.poor D illiteracy
15. Youth Newspaper lately donated book collections to two mountainous schools in northern Viet Nam. A.lately donated B. to C.mountainous
D. northern
16.The annual increase in the world’s population has peaked at about 88 million in the late 1980s.
A.The annual increase B.world’s population
C.has peaked D.about 88 million
17. My parents usually prevent me from to go out late at night
A.prevent B.from C. to go D.at night
18. The examiner will not permit you to get out of the room if you don’t get emergency.
A. permit B.to get C.out of the room D don’t get
Hỏi bởi: Ngân Liêu
2 câu trả lời
▲ 2
Chào các em! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập về phần tìm lỗi sai trong câu, dựa trên kiến thức đã học trong Sách giáo khoa lớp 11. Đây là một dạng bài rất quan trọng để chúng ta có thể giao tiếp Tiếng Anh một cách chính xác và tự tin hơn. Các em đã sẵn sàng chưa nào?

Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu nhé.

Câu 13:
Nowadays, more and more people are realizing what it means to be a part of ASEAN and why it is important to join in the association.
A. More and more
B are realizing
C to be
D to join

Phân tích từng đáp án:
* A. More and more: Cụm từ “more and more” + danh từ số nhiều hoặc tính từ được sử dụng để diễn tả sự gia tăng dần dần. Trong câu này, “more and more people” (ngày càng nhiều người) là hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
* B. are realizing: Động từ “realize” (nhận ra) là một động từ chỉ trạng thái, thường không chia ở thì tiếp diễn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, khi diễn tả sự thay đổi, phát triển một nhận thức, “realizing” có thể được chấp nhận. Mặc dù vậy, chúng ta cần xem xét các lựa chọn khác.
* C. to be: “What it means to be a part of ASEAN” – Cấu trúc “what it means to do something” là một cấu trúc phổ biến và chính xác, diễn tả ý nghĩa của việc làm gì đó. “to be a part of ASEAN” (trở thành một phần của ASEAN) là đúng.
* D. to join: “why it is important to join in the association” – Cấu trúc “important to do something” là đúng. Tuy nhiên, động từ “join” thường đi với giới từ “in” hoặc “as” tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng trong trường hợp này, “join the association” (tham gia hiệp hội) hoặc “join in the association” đều có thể được chấp nhận. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét một lỗi sai phổ biến hơn liên quan đến động từ “realize”.

Xem xét lại động từ “realize”:
Động từ “realize” thuộc nhóm động từ chỉ nhận thức, suy nghĩ, cảm xúc (stative verbs). Các động từ này thường không chia ở thì tiếp diễn (continuous tenses). Chúng ta thường dùng chúng ở thì đơn (simple tenses).
Thay vì “are realizing”, chúng ta nên dùng “realize”.

Công thức liên quan:
Stative Verbs + Simple Tense (present simple, past simple, etc.)

Lỗi sai là ở đáp án B.

Sửa lại:
Nowadays, more and more people realize what it means to be a part of ASEAN and why it is important to join in the association.

Giải thích:
Động từ “realize” là một động từ chỉ trạng thái (stative verb), không diễn tả hành động đang diễn ra. Do đó, nó không nên được chia ở thì hiện tại tiếp diễn (are realizing). Chúng ta nên sử dụng thì hiện tại đơn (realize) để diễn tả sự nhận thức chung đang diễn ra ở hiện tại.

Câu 14:
Overpopulation is one of the main factors that leads to poor, illiteracy, and social evils.
A. Overpopulation
B one of the main factors,
C.poor
D illiteracy

Phân tích từng đáp án:
* A. Overpopulation: Chủ ngữ của câu là “Overpopulation” (sự quá tải dân số), là một danh từ số ít. Điều này là chính xác.
* B. one of the main factors, : Cấu trúc “one of + danh từ số nhiều” là đúng. Tuy nhiên, dấu phẩy sau “factors” là không cần thiết. Trong một câu liệt kê các danh từ, dấu phẩy chỉ dùng để ngăn cách các mục, nhưng ở đây, dấu phẩy đứng sau danh từ cuối cùng của cụm “one of the main factors” là sai. Quan trọng hơn, chúng ta cần xem xét mối quan hệ giữa “factors” và các hệ quả.
* C. poor: “poor” có thể là một tính từ (nghèo) hoặc một danh từ số nhiều (những người nghèo). Trong ngữ cảnh này, nếu nó là tính từ, nó sẽ bổ nghĩa cho một danh từ bị thiếu, ví dụ như “poor living conditions”. Nếu nó là danh từ số nhiều, thì “poor” (nghèo đói) như một tình trạng là hợp lý. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét các lựa chọn khác để xác định rõ nhất lỗi sai.
* D. illiteracy: “illiteracy” (sự mù chữ) là một danh từ trừu tượng và là một trong những hậu quả của sự quá tải dân số. Điều này là hợp lý.

Xem xét mối quan hệ giữa “factors” và các hệ quả:
Cụm “factors that leads to…” – “factors” là danh từ số nhiều, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng số nhiều. Động từ “leads” đang ở dạng số ít.

Công thức liên quan:
Chủ ngữ số nhiều + động từ chia theo số nhiều.
“factors” (số nhiều) + “lead” (số nhiều)

Lỗi sai là ở động từ “leads”. Tuy nhiên, đáp án B là “one of the main factors,” với dấu phẩy. Nếu chúng ta xem xét kỹ, “factors” là danh từ số nhiều, nên động từ theo sau mệnh đề quan hệ “that” phải là số nhiều. Lỗi sai là “leads” (số ít) thay vì “lead” (số nhiều). Tuy nhiên, các đáp án cho sẵn chỉ là A, B, C, D. Chúng ta cần tìm lỗi sai trong các đáp án được liệt kê.

Chúng ta cần đọc kỹ câu và các lựa chọn. Lỗi sai thực sự nằm ở việc “factors” (số nhiều) đi với “leads” (số ít). Tuy nhiên, nếu các lựa chọn chỉ cho phép chúng ta chọn một từ hoặc cụm từ sai, thì ta phải xem xét.

Trong trường hợp này, câu hỏi yêu cầu tìm lỗi sai trong câu. Lỗi sai ngữ pháp chính là “factors that leads”. Vì “factors” là số nhiều, động từ “leads” phải chia ở dạng số nhiều là “lead”.

Bây giờ, chúng ta phải chọn A, B, C, hay D.
* A. Overpopulation: Chủ ngữ đúng.
* B. one of the main factors,: Cụm này đúng ngữ pháp (one of + danh từ số nhiều), chỉ có dấu phẩy là không cần thiết. Tuy nhiên, lỗi chính là ở động từ “leads”.
* C. poor: Có thể là hậu quả.
* D. illiteracy: Có thể là hậu quả.

Nếu câu hỏi cho phép chọn lỗi sai trong câu, thì lỗi sai là “leads”. Tuy nhiên, các lựa chọn chỉ tập trung vào các từ hoặc cụm từ được gạch chân (hoặc có thể coi là vậy). Giả sử các lựa chọn đại diện cho các phần của câu có thể sai.

Lỗi sai quan trọng nhất trong câu là sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ: “factors” (số nhiều) đi với “leads” (số ít).
Tuy nhiên, đáp án B lại bao gồm cả “factors” và một dấu phẩy không cần thiết.
Nếu chúng ta tập trung vào sự hòa hợp chủ ngữ – động từ, thì lỗi sai là ở “leads”. Nhưng “leads” không được liệt kê là một lựa chọn.

Chúng ta phải suy luận: “one of the main factors” là một cụm danh từ. “that leads” là mệnh đề quan hệ. Lỗi sai nằm ở động từ “leads” không hòa hợp với “factors”.
Tuy nhiên, nếu phải chọn trong các đáp án A, B, C, D, và ta hiểu rằng chúng đại diện cho các phần của câu có thể sai, thì ta cần xem xét đâu là lỗi sai rõ ràng nhất hoặc ngữ pháp cơ bản.

Trong các lựa chọn này, nếu không có “leads” thì ta phải xem xét lại.
* “Overpopulation” – đúng.
* “one of the main factors,” – “factors” đúng, dấu phẩy sai.
* “poor” – nếu hiểu là “poverty” (sự nghèo đói) thì hợp lý, nhưng “poor” như một danh từ số nhiều (những người nghèo) cũng có thể hiểu được trong ngữ cảnh này, nhưng liệt kê “poor, illiteracy, social evils” thì nên là các danh từ trừu tượng hoặc tương đương.
* “illiteracy” – đúng.

Giả sử lỗi sai nằm ở sự hòa hợp chủ ngữ – động từ. Vậy “factors” là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, và “leads” là động từ. Vì “factors” là số nhiều, động từ phải là “lead”. Lỗi sai là “leads”.

Bây giờ, xem xét đáp án B: “one of the main factors,”. Cụm này là đúng ngữ pháp, trừ dấu phẩy.
Tuy nhiên, cô đoán rằng câu hỏi muốn kiểm tra về sự hòa hợp chủ ngữ-động từ. Nếu vậy, lỗi sai thực sự là “leads”.

Nhưng, nếu chúng ta phải chọn từ A, B, C, D, và không có từ “leads” trong các lựa chọn đó, thì chúng ta cần tìm một lỗi khác.
Có lẽ lỗi sai là “poor” và “illiteracy” nên được đồng nhất về loại từ hoặc ngữ nghĩa. “poor” có thể hiểu là “poverty”.

Tuy nhiên, theo cấu trúc phổ biến của dạng bài này, lỗi sai thường là ngữ pháp cơ bản như hòa hợp chủ ngữ-động từ, cấu trúc động từ, giới từ, thì…

Giả sử, đề bài muốn nhấn mạnh vào sự hòa hợp chủ ngữ-động từ. Vậy “factors” (số nhiều) đi với “leads” (số ít) là sai. Lỗi sai là ở “leads”. Vì “leads” không có trong các lựa chọn, chúng ta xem xét các lựa chọn còn lại.

Có thể lỗi sai nằm ở việc liệt kê: “poor, illiteracy, and social evils”. “Poor” có thể hiểu là “poverty” (danh từ). Nếu vậy, thì “poor” sẽ đi với “illiteracy” và “social evils” là các danh từ trừu tượng.

Tuy nhiên, nếu ta xem xét kỹ hơn, “one of the main factors,” – dấu phẩy sau “factors” là sai ngữ pháp.
Nếu ta coi “factors” là một phần của lỗi sai, thì B là đáp án.

Nhưng, nếu đề bài kiểm tra sự hòa hợp chủ ngữ – động từ, thì “factors” (số nhiều) đòi hỏi động từ “lead” (số nhiều). “leads” (số ít) là sai. Nếu “leads” không có trong lựa chọn, thì câu hỏi có vấn đề hoặc tôi đang hiểu sai.

Để chắc chắn nhất, ta xem xét lại.
“Overpopulation is one of the main factors that leads to poor, illiteracy, and social evils.”
Chủ ngữ của mệnh đề quan hệ là “factors” (số nhiều). Động từ phải là “lead”. Lỗi sai là “leads”.

Bây giờ, nếu chúng ta buộc phải chọn A, B, C, D, và ta biết lỗi sai là “leads”, nhưng “leads” không phải là một lựa chọn. Điều này cho thấy có thể có một lỗi sai khác mà các lựa chọn đang nhắm đến.

Xem xét lại B: “one of the main factors,”. Dấu phẩy ở đây là sai. Nếu lỗi sai chính là dấu phẩy không cần thiết này, thì B là đáp án. Trong một bài kiểm tra, đôi khi lỗi nhỏ như dấu phẩy cũng bị coi là lỗi.

Lỗi sai là ở động từ “leads”. Tuy nhiên, trong các đáp án A, B, C, D, không có “leads”.
Nếu buộc phải chọn một đáp án trong A, B, C, D, thì ta cần xem xét lại.
Có thể đáp án B là đúng vì dấu phẩy sau “factors” là sai.
Hoặc có thể có sự không nhất quán trong việc liệt kê: “poor, illiteracy, and social evils”. Nếu “poor” là tính từ, thì nó không cùng loại với “illiteracy” và “social evils”. Tuy nhiên, “poor” có thể được hiểu như danh từ số nhiều “những người nghèo” hoặc danh từ trừu tượng “sự nghèo đói”.

Tuy nhiên, lỗi hòa hợp chủ ngữ-động từ là lỗi ngữ pháp cơ bản và rất phổ biến.

Trong ngữ cảnh của một bài tập trắc nghiệm, nếu đáp án là B, thì lỗi sai được cho là nằm ở “one of the main factors,”. Có thể lỗi đó là dấu phẩy.
Nếu giả định lỗi sai là “leads”, và nó không có trong đáp án, thì ta phải tìm lỗi khác.

Trong các lựa chọn, “one of the main factors,”. “factors” là số nhiều. Động từ theo sau “that” phải là “lead”. Lỗi sai là “leads”.
Nếu đáp án là B, thì có nghĩa là lỗi sai được cho là nằm trong cụm “one of the main factors,”. Lỗi rõ ràng nhất ở đây là dấu phẩy.

Tôi sẽ chọn đáp án B, với giả định lỗi sai là dấu phẩy không cần thiết sau “factors”.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng lỗi hòa hợp chủ ngữ-động từ (“factors that leads”) là lỗi nghiêm trọng hơn.

Sửa lại (theo lỗi dấu phẩy):
Overpopulation is one of the main factors that leads to poor, illiteracy, and social evils. (Không có dấu phẩy sau factors)

Giải thích (theo lỗi dấu phẩy):
Dấu phẩy sau cụm danh từ “one of the main factors” là không cần thiết trong cấu trúc này. Mệnh đề quan hệ “that leads to poor, illiteracy, and social evils” bổ nghĩa trực tiếp cho “factors” và không cần được tách ra bằng dấu phẩy.

Tuy nhiên, nếu coi lỗi sai là sự hòa hợp chủ ngữ-động từ:
Overpopulation is one of the main factors that lead to poor, illiteracy, and social evils.
Trong trường hợp này, lỗi sai là ở động từ “leads”. Nhưng “leads” không phải là một lựa chọn.

Tôi sẽ tuân theo các lựa chọn được cung cấp.

Câu 15:
Youth Newspaper lately donated book collections to two mountainous schools in northern Viet Nam.
A.lately donated
B. to
C.mountainous
D. northern

Phân tích từng đáp án:
* A. lately donated: Trạng từ “lately” có nghĩa là “gần đây”, “mới đây”. Khi dùng “lately” với các động từ ở thì quá khứ đơn (donated), nó thường diễn tả một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian không xác định gần đây. Tuy nhiên, “lately” thường đi với thì hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại. Hành động “donated” (quyên góp) là một hành động đã xảy ra trong quá khứ, nên dùng thì quá khứ đơn là hợp lý. Vấn đề có thể nằm ở cách dùng “lately”. “Recently” (gần đây) là một trạng từ phổ biến hơn và thường đi với thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành. “Lately” thường nhấn mạnh tính “mới đây” và có thể ám chỉ một sự thay đổi hoặc sự xuất hiện của một điều gì đó. Tuy nhiên, trong câu này, nó cũng có thể chấp nhận được. Chúng ta cần xem xét các lựa chọn khác.
* B. to: Giới từ “to” trong cấu trúc “donated X to Y” (quyên góp cái gì cho ai/cái gì) là chính xác. “book collections to two mountainous schools” là đúng.
* C. mountainous: Tính từ “mountainous” (thuộc núi, miền núi) mô tả “schools” là hoàn toàn chính xác.
* D. northern: Tính từ “northern” (thuộc về phía bắc) mô tả “Viet Nam” là hoàn toàn chính xác.

Xem xét lại “lately donated”:
Trạng từ chỉ thời gian “lately” (mới đây) thường được dùng với thì Hiện tại Hoàn thành để chỉ một hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian không xác định gần đây và còn liên quan đến hiện tại.
Ví dụ: “He has been ill lately.” (Gần đây anh ấy bị ốm.)
Tuy nhiên, “lately” cũng có thể dùng với thì Quá khứ Đơn, nhưng “recently” là một lựa chọn phổ biến hơn và ít gây nhầm lẫn hơn.
Trong câu này, hành động “donated” (quyên góp) là một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Nếu muốn nhấn mạnh sự “gần đây”, thì “recently donated” sẽ tự nhiên hơn.

Tuy nhiên, có một lỗi sai phổ biến hơn liên quan đến “lately”. “Lately” đôi khi bị nhầm lẫn với “early” hoặc các trạng từ chỉ thời gian khác.

Hãy xem xét một cách dùng khác của “lately”. Nó có thể ám chỉ sự thay đổi.
“Youth Newspaper lately donated…” – “Youth Newspaper” là chủ ngữ, “donated” là động từ.
Nếu “lately” đi liền với động từ, nó có thể là một trạng từ bổ nghĩa cho động từ đó.

Lỗi sai thường gặp là việc sử dụng “lately” thay cho “recently” hoặc dùng sai thì.
Trong câu này, nếu “lately” được hiểu là “gần đây” và động từ là “donated” (quá khứ đơn), thì nó không hẳn là sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp, nhưng “recently” sẽ phù hợp hơn.

Có một lỗi sai phổ biến hơn với “lately” là nó có thể ám chỉ một sự thay đổi hoặc sự xuất hiện của một điều gì đó, và thường đi với thì hiện tại hoàn thành.

Giả sử, lỗi sai nằm ở “lately donated”.
Trạng từ “lately” (gần đây) thường được sử dụng với thì Hiện tại Hoàn thành (have/has + V3/ed).
Ví dụ: “I haven’t seen her lately.” (Tôi đã không gặp cô ấy gần đây.)
Khi động từ là thì Quá khứ Đơn (“donated”), trạng từ “recently” (gần đây) thường được ưu tiên hơn.

Nếu “lately” đi với quá khứ đơn, nó có thể ám chỉ hành động xảy ra rất gần với thời điểm nói (trong quá khứ).

Tuy nhiên, một cách hiểu phổ biến hơn là “lately” thường đi với hiện tại hoàn thành.
Nếu câu muốn diễn tả hành động quyên góp này đã xảy ra gần đây và có liên quan đến hiện tại (ví dụ: thông tin mới được báo cáo), thì “has lately donated” sẽ đúng hơn.
Nhưng “donated” là quá khứ đơn.

Lỗi sai khả năng cao là “lately donated”.
Trong nhiều trường hợp, “lately” đi với thì hiện tại hoàn thành. Khi sử dụng thì quá khứ đơn, “recently” là trạng từ phù hợp hơn.
Nếu “lately” được dùng với thì quá khứ đơn, nó có thể có nghĩa là “vừa mới” ngay trong quá khứ, nhưng “recently” vẫn là lựa chọn phổ biến hơn.

Sửa lại (tập trung vào A):
Youth Newspaper recently donated book collections to two mountainous schools in northern Viet Nam.
Hoặc:
Youth Newspaper has lately donated book collections to two mountainous schools in northern Viet Nam. (Nếu muốn dùng “lately” và diễn tả hành động liên quan đến hiện tại)

Lỗi sai là ở A.

Giải thích:
Trạng từ “lately” (gần đây) thường được sử dụng với thì Hiện tại Hoàn thành (have/has + V3/ed) để diễn tả một hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian không xác định gần đây và còn liên quan đến hiện tại. Mặc dù có thể sử dụng “lately” với thì Quá khứ Đơn, nhưng “recently” là một lựa chọn phổ biến và tự nhiên hơn khi diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ gần. Trong trường hợp này, “recently donated” là cách diễn đạt chuẩn mực hơn.

Câu 16:
The annual increase in the world’s population has peaked at about 88 million in the late 1980s.
A.The annual increase
B.world’s population
C.has peaked
D.about 88 million

Phân tích từng đáp án:
* A. The annual increase: Cụm danh từ “The annual increase” (sự gia tăng hàng năm) là chủ ngữ của câu, là danh từ số ít. Điều này là chính xác.
* B. world’s population: Cụm danh từ “world’s population” (dân số thế giới) là một phần của cụm chủ ngữ, bổ nghĩa cho “increase”. Cách dùng sở hữu cách (“world’s”) là chính xác.
* C. has peaked: Động từ chính của câu là “has peaked” (đã đạt đỉnh). Động từ này được chia ở thì Hiện tại Hoàn thành, kết hợp với chủ ngữ số ít “increase”. Điều này có vẻ đúng. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét ngữ cảnh thời gian “in the late 1980s”. Thì “in the late 1980s” chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Khi diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra và hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chúng ta thường sử dụng thì Quá khứ Đơn.
* D. about 88 million: Cụm từ chỉ số lượng “about 88 million” (khoảng 88 triệu) là chính xác.

Xem xét thì của động từ:
Thời gian được đề cập là “in the late 1980s” (vào cuối những năm 1980). Đây là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
Khi diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chúng ta dùng thì Quá khứ Đơn.
Do đó, “has peaked” (Hiện tại Hoàn thành) là không phù hợp. Chúng ta nên dùng “peaked” (Quá khứ Đơn).

Công thức liên quan:
Thời điểm cụ thể trong quá khứ + Quá khứ Đơn.

Lỗi sai là ở C.

Sửa lại:
The annual increase in the world’s population peaked at about 88 million in the late 1980s.

Giải thích:
Thời điểm “in the late 1980s” (vào cuối những năm 1980) chỉ một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Khi diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn. Do đó, động từ “has peaked” (Hiện tại Hoàn thành) là sai, và cần được sửa thành “peaked” (Quá khứ Đơn).

Câu 17:
My parents usually prevent me from to go out late at night
A.prevent
B. from
C. to go
D. at night

Phân tích từng đáp án:
* A. prevent: Động từ “prevent” (ngăn cản) là động từ chính của câu. Cách chia động từ ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít (“prevents”) là đúng. Tuy nhiên, đề bài ghi là “prevent”, có thể là lỗi đánh máy hoặc ý là động từ gốc. Nếu chủ ngữ là “My parents” thì động từ phải là “prevent”, không có “s”. Cho nên “prevent” ở đây là đúng (vì chủ ngữ là số nhiều).
* B. from: Cấu trúc phổ biến của động từ “prevent” là:
Prevent somebody/something from doing something.
Trong câu này, cấu trúc là “prevent me from to go…”. Giới từ “from” là đúng.
* C. to go: Theo cấu trúc “prevent somebody from doing something”, sau giới từ “from” chúng ta cần một động từ ở dạng V-ing (gerund), không phải dạng nguyên mẫu có “to”. Do đó, “to go” là sai.
* D. at night: Cụm trạng từ chỉ thời gian “at night” (vào ban đêm) là chính xác.

Xem xét cấu trúc với “prevent”:
Prevent + somebody + from + V-ing.

Lỗi sai là ở C.

Sửa lại:
My parents usually prevent me from going out late at night.

Giải thích:
Động từ “prevent” (ngăn cản) khi đi với một đối tượng và hành động bị ngăn cản sẽ theo cấu trúc: prevent + somebody/something + from + V-ing. Trong câu này, chúng ta có “prevent me from…”, và sau “from” cần một động từ ở dạng V-ing (gerund), đó là “going”. Do đó, “to go” là sai.

Câu 18:
The examiner will not permit you to get out of the room if you don’t get emergency.
A. permit
B.to get
C.out of the room
D don’t get

Phân tích từng đáp án:
* A. permit: Động từ “permit” (cho phép) được dùng trong câu. Cách chia động từ “permit” (nguyên mẫu) theo sau “will not” là đúng. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét ngữ cảnh sử dụng.
* B. to get: Động từ “permit” có hai cấu trúc phổ biến:
1. Permit somebody to do something.
2. Permit something. (ít dùng hơn)
Trong câu này, cấu trúc đang được áp dụng là “permit you to get…”. Nếu theo cấu trúc 1, “to get” là đúng. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét phần còn lại của câu.
* C. out of the room: Cụm từ “out of the room” (ra khỏi phòng) là chính xác về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
* D. don’t get: Phần “if you don’t get emergency” là một mệnh đề điều kiện loại 1. Tuy nhiên, cách diễn đạt “get emergency” là không tự nhiên và không chính xác. Chúng ta thường nói “get an emergency” (gặp trường hợp khẩn cấp) hoặc “need emergency assistance” (cần sự trợ giúp khẩn cấp). Trong ngữ cảnh này, có lẽ ý muốn nói là “if you don’t get permission” hoặc “if there is no emergency”. Tuy nhiên, dựa trên từ “get”, thì “get emergency” là sai.

Xem xét cấu trúc và ngữ nghĩa của “permit” và “get”:
Động từ “permit” có nghĩa là cho phép. “The examiner will not permit you to get out of the room” – Giám thị sẽ không cho phép bạn ra khỏi phòng.
Phần điều kiện: “if you don’t get emergency”.
“Get emergency” là sai ngữ pháp. Chúng ta cần một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ tình huống khẩn cấp.

Lỗi sai là ở D.

Sửa lại:
The examiner will not permit you to get out of the room if you have an emergency.
Hoặc, nếu ý là “nếu không có trường hợp khẩn cấp”:
The examiner will not permit you to get out of the room unless there is an emergency.

Tuy nhiên, dựa trên từ “get”, có thể sửa thành:
The examiner will not permit you to get out of the room if you don’t have an emergency.

Nếu sửa theo đúng các từ được cho:
“get emergency” sai. Có thể sửa thành “get an emergency”.
Tuy nhiên, lựa chọn D là “don’t get”. Có thể lỗi sai nằm ở bản thân “get” trong ngữ cảnh này.

Xem xét lại “permit you to get out”:
Cấu trúc “permit somebody to do something” là đúng.
Vậy lỗi sai phải nằm ở phần điều kiện “if you don’t get emergency”.

“Get emergency” là sai.
Trong tiếng Anh, chúng ta thường nói “have an emergency” (có trường hợp khẩn cấp) hoặc “face an emergency” (đối mặt với trường hợp khẩn cấp).
Việc dùng “get emergency” là không đúng.

Lỗi sai là ở D.

Sửa lại:
The examiner will not permit you to get out of the room if you have an emergency.

Giải thích:
Cụm từ “get emergency” là cách diễn đạt không chính xác trong tiếng Anh. Khi muốn nói về việc có một tình huống khẩn cấp, chúng ta thường dùng “have an emergency” (có một trường hợp khẩn cấp) hoặc “face an emergency” (đối mặt với một trường hợp khẩn cấp). Trong ngữ cảnh của câu, việc sử dụng “don’t get emergency” là sai ngữ pháp.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau chữa xong 5 câu bài tập tìm lỗi sai. Cô hy vọng các em đã hiểu rõ hơn về các lỗi ngữ pháp thường gặp và cách sửa chúng. Các em hãy ôn tập thật kỹ nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

=>

13. B -> realize : nhận ra (không chia thì HTTD)

14. C -> poverty (and -> các từ cùng hình thức là danh từ)

15. A -> has lately donated (lately -> thì HTHT)

16. C -> peaked (in the late 1980s -> QKĐ)

17. C -> going (prevent sb from Ving : ngăn cản, ngăn chặn ai làm gì)

18. D -> have an emergency : có trường hợp khẩn cấp

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo