Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Although most families in the United States enjoy a high living standard, many A…

Although most families in the United States enjoy a high living standard, many A…

Although most families in the United States enjoy a high living standard, many American women have to work (35)________ at home and in their offices. Despite their husbands’ (36)________ of the housework, women have to do most of the housekeeping tasks. In single-parent families, the mothers may not have (37)________ children to take care of, but they have to raise their families alone and have to provide for all the housekeeping money. Therefore, the (38)________ mothers have to work very hard to earn their living. Moreover, in spite of the fact that the single mothers have all the modern conveniences at their homes, they find that (39) ________ up their teenage children alone is not easy.
35. A. fast B. hardly C. equally D. hard
36. A. responsibility B. share C. need D. refusal
37. A. few B. some C. much D. many
38. A. single B. lonely C. alone D. dependent
39. A. getting B. bringing C. taking D. making
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 8✔
Chào các em học sinh lớp 9 yêu quý! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập điền từ rất thú vị dựa trên kiến thức mà chúng ta đã học trong sách giáo khoa. Bài tập này giúp chúng ta ôn lại từ vựng và cấu trúc câu, rất quan trọng cho kỳ thi sắp tới đó. Chúng ta bắt đầu nào!

Chúng ta sẽ lần lượt điền vào các chỗ trống từ 35 đến 39.

Câu 35:

Chúng ta có câu: “Although most families in the United States enjoy a high living standard, many American women have to work (35)________ at home and in their offices.”

* Phân tích câu: Câu này nói về việc nhiều phụ nữ Mỹ phải làm việc “ở nhà” và “ở văn phòng”. Động từ “work” cần một trạng từ bổ nghĩa cho nó, miêu tả cách thức làm việc.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. fast (nhanh chóng): Không phù hợp vì nó miêu tả tốc độ, không phải nơi chốn hoặc cường độ làm việc.
* B. hardly (hầu như không, vất vả): “Hardly” có nghĩa là “hầu như không”, điều này trái ngược với ý nghĩa của câu. “Hardly at home” có thể hiểu là “hầu như không có ở nhà”, nhưng vế sau “and in their offices” lại cho thấy họ làm việc cả ở nhà và văn phòng, nên “hardly” không hợp lý.
* C. equally (một cách công bằng, ngang bằng): “Equally” có thể dùng để chỉ sự chia sẻ công việc ngang bằng, nhưng ở đây nó đang bổ nghĩa cho “work”, diễn tả cách họ làm việc. “Work equally” không có nghĩa rõ ràng trong ngữ cảnh này.
* D. hard (chăm chỉ, vất vả): “Work hard” là một cụm rất phổ biến, có nghĩa là “làm việc chăm chỉ”, “làm việc vất vả”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu, khi phụ nữ phải làm việc ở cả hai nơi.

* Kết luận: Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “hard”.

Câu 36:

Chúng ta có câu: “Despite their husbands’ (36)________ of the housework, women have to do most of the housekeeping tasks.”

* Phân tích câu: Câu này dùng “Despite” (mặc dù), cho thấy một sự tương phản. Mặc dù có điều gì đó liên quan đến chồng và việc nhà, phụ nữ vẫn phải làm phần lớn công việc nhà. Chúng ta cần một danh từ để bổ nghĩa cho “husbands'”.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. responsibility (trách nhiệm): “Husbands’ responsibility” có thể là “trách nhiệm của những người chồng”. Tuy nhiên, nếu chồng có trách nhiệm, lẽ ra họ nên chia sẻ việc nhà. Câu này ám chỉ một điều gì đó xảy ra “mặc dù” chồng có điều đó, và phụ nữ vẫn phải làm hết. Nếu “responsibility” được dùng, nó có thể hàm ý rằng chồng có trách nhiệm nhưng họ không làm hoặc không làm đủ. Tuy nhiên, xem xét các lựa chọn khác, ta có thể tìm được từ phù hợp hơn.
* B. share (sự chia sẻ): “Husbands’ share” có nghĩa là “phần chia sẻ của những người chồng”. Nếu chồng có “share” (chia sẻ) việc nhà, thì phụ nữ sẽ đỡ vất vả hơn. Câu này nói “mặc dù” chồng có “share”, phụ nữ vẫn phải làm phần lớn. Điều này hơi mâu thuẫn. Tuy nhiên, nếu hiểu “share” ở đây là “sự chia sẻ”, thì “Despite their husbands’ share of the housework” có thể mang nghĩa là “Mặc dù chồng có chia sẻ công việc nhà (nhưng có thể là chưa đủ)”. Nhưng từ “share” ở đây có thể đóng vai trò là một danh động từ hoặc danh từ trừu tượng. Hãy xem xét kỹ hơn.
* C. need (nhu cầu): “Husbands’ need” (nhu cầu của chồng) hoàn toàn không liên quan đến việc làm việc nhà.
* D. refusal (sự từ chối): “Husbands’ refusal” có nghĩa là “sự từ chối của chồng”. Nếu chồng từ chối làm việc nhà, thì phụ nữ phải làm hết. Điều này hoàn toàn hợp lý với cấu trúc “Despite” và vế sau của câu. “Despite their husbands’ refusal of the housework, women have to do most of the housekeeping tasks.” (Mặc dù chồng từ chối làm việc nhà, phụ nữ vẫn phải làm phần lớn công việc nội trợ.)

* Xem xét lại lựa chọn B: Có thể “share” ở đây được hiểu là “sự chia sẻ”, nhưng cách diễn đạt “husbands’ share of the housework” có thể hàm ý là “phần việc nhà của chồng”. Nếu hiểu là “mặc dù chồng có phần của mình trong việc nhà”, thì vẫn có thể hiểu là phụ nữ vẫn phải làm phần còn lại là “most”. Tuy nhiên, nếu so với “refusal”, “refusal” mang ý nghĩa tương phản rõ ràng hơn.
* Trong văn phong tiếng Anh, “share” thường đi với động từ “share”. “Husbands’ share” ít dùng như một danh từ trừu tượng trong ngữ cảnh này. “Refusal” lại rất ăn khớp với “despite”.
* Giáo viên cho rằng ở đây có thể có cách hiểu khác cho từ “share”. Tuy nhiên, xét về mặt ý nghĩa tương phản với “despite”, “refusal” là lựa chọn mạnh mẽ nhất. Nhưng, nếu xét theo ngữ cảnh của các bài tập tương tự trong sách giáo khoa, đôi khi người ta dùng “share” để chỉ việc chia sẻ (hoặc không chia sẻ). Ví dụ: “He refused to share the housework” (Anh ấy từ chối chia sẻ việc nhà). Nhưng ở đây là danh từ sở hữu.
* Chúng ta hãy cân nhắc ý nghĩa: “Despite their husbands’ ____ of the housework…”
* Nếu là “share”, có thể là “sự chia sẻ”. Mặc dù chồng có chia sẻ, phụ nữ vẫn làm phần lớn. Điều này hơi mâu thuẫn với “despite”.
* Nếu là “refusal”, “mặc dù chồng từ chối”, phụ nữ phải làm hết. Điều này hợp lý.
* Tuy nhiên, cô có một chút băn khoăn về “refusal” ở đây vì nó có vẻ hơi nặng nề. Đôi khi, “share” có thể được sử dụng để ám chỉ “sự không đủ chia sẻ”.
* Cô đọc lại kỹ câu: “Despite their husbands’ (36)________ of the housework, women have to do most of the housekeeping tasks.” Ý câu này là dù chồng có làm gì đó với việc nhà, thì phụ nữ vẫn phải làm phần lớn.
* Nếu chọn “share”, có thể hiểu là “Mặc dù chồng có chia sẻ việc nhà (nhưng chỉ một chút), phụ nữ vẫn phải làm phần lớn.”
* Nếu chọn “responsibility”, “Mặc dù chồng có trách nhiệm với việc nhà (nhưng không thực hiện đầy đủ), phụ nữ vẫn phải làm phần lớn.”
* Nếu chọn “refusal”, “Mặc dù chồng từ chối làm việc nhà, phụ nữ vẫn phải làm phần lớn.”
* Trong nhiều bài tập tương tự, “share” thường được dùng để nói về sự chia sẻ công việc. Ví dụ: “They share the housework equally.” (Họ chia sẻ việc nhà một cách công bằng.) Ở đây, “husbands’ share” có thể hiểu là “phần chia sẻ của chồng”. Nếu phần chia sẻ của chồng là ít, thì phụ nữ phải làm phần lớn. Vậy, “Despite their husbands’ share of the housework” có thể hiểu là “Mặc dù chồng có chia sẻ việc nhà (nhưng phần chia sẻ đó là nhỏ bé), phụ nữ vẫn phải làm phần lớn.”
* So sánh với các lựa chọn khác, “share” có vẻ là lựa chọn hợp lý nhất trong ngữ cảnh này, ngụ ý rằng sự chia sẻ của chồng là không đủ.

* Kết luận: Từ phù hợp nhất là “share”, với ý nghĩa là “phần chia sẻ (không đủ) của chồng”.

Câu 37:

Chúng ta có câu: “In single-parent families, the mothers may not have (37)________ children to take care of, but they have to raise their families alone and have to provide for all the housekeeping money.”

* Phân tích câu: Câu này đang nói về mẹ đơn thân. Mẹ đơn thân có thể không có “nhiều” con cái để chăm sóc (ý là có thể không có nhiều con, nhưng vẫn có con để chăm sóc), nhưng vẫn phải nuôi gia đình một mình. Chúng ta cần một lượng từ để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều “children”.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. few (ít, dùng với danh từ đếm được số nhiều, mang nghĩa tiêu cực: không đủ): “Few children” có nghĩa là “rất ít con”. Nếu mẹ không có “rất ít con”, thì ý nghĩa của câu sẽ là “mẹ có thể có nhiều con”. Nhưng vế sau lại nói “mẹ phải nuôi gia đình một mình”. Ý của câu này là ngay cả khi không có quá nhiều con, việc nuôi gia đình vẫn khó khăn.
* B. some (một vài, một số): “Some children” có nghĩa là “một vài đứa trẻ”. “May not have some children” nghĩa là “có thể không có một vài đứa trẻ”, điều này không hợp lý lắm. “May not have many children” sẽ hợp lý hơn.
* C. much (nhiều, dùng với danh từ không đếm được): “Children” là danh từ đếm được, nên không dùng “much”.
* D. many (nhiều, dùng với danh từ đếm được số nhiều): “Many children” có nghĩa là “nhiều con cái”. “May not have many children” có nghĩa là “có thể không có nhiều con cái”. Điều này rất hợp lý, vì dù không có “quá nhiều” con, việc một mình nuôi gia đình vẫn là gánh nặng.

* Kết luận: Từ phù hợp nhất là “many”. Câu này có nghĩa là “Trong các gia đình đơn thân, những người mẹ có thể không có nhiều con cái để chăm sóc, nhưng họ phải nuôi dạy gia đình một mình và cung cấp toàn bộ tiền chi tiêu cho gia đình.”

Câu 38:

Chúng ta có câu: “Therefore, the (38)________ mothers have to work very hard to earn their living.”

* Phân tích câu: Câu này bắt đầu bằng “Therefore” (Do đó), là từ nối chỉ kết quả. Nó dựa trên thông tin từ câu trước về mẹ đơn thân. Chúng ta cần một tính từ để miêu tả “mothers” (những người mẹ).
* Xem xét các lựa chọn:
* A. single (độc thân): “Single mothers” là cụm từ quen thuộc, có nghĩa là “những bà mẹ đơn thân”. Điều này hoàn toàn khớp với thông tin được đề cập ở câu trước.
* B. lonely (cô đơn): “Lonely mothers” có thể đúng về mặt tình cảm, nhưng không phải là lý do chính để họ phải làm việc vất vả, mà là tình trạng “single” của họ.
* C. alone (một mình, đơn độc): “Alone” thường đứng sau động từ hoặc danh từ, hoặc dùng như trạng từ. “Mothers alone” có thể hiểu là “những người mẹ đơn độc”, nhưng “single mothers” là cách diễn đạt phổ biến và chính xác hơn trong ngữ cảnh này.
* D. dependent (phụ thuộc): “Dependent mothers” có nghĩa là “những bà mẹ phụ thuộc”. Điều này trái ngược với việc họ phải “work very hard to earn their living” (làm việc rất vất vả để kiếm sống).

* Kết luận: Từ phù hợp nhất là “single”.

Câu 39:

Chúng ta có câu: “Moreover, in spite of the fact that the single mothers have all the modern conveniences at their homes, they find that (39) ________ up their teenage children alone is not easy.”

* Phân tích câu: Câu này nói rằng, mặc dù có tiện nghi hiện đại, việc “…..” con cái tuổi teen một mình vẫn không dễ dàng. Chúng ta cần một động từ ở dạng V-ing để bổ nghĩa cho “up their teenage children”. “Up” ở đây có thể là một phần của cụm động từ.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. getting: “Getting up” có nghĩa là “thức dậy” hoặc “nuôi lớn”. “Getting up their teenage children” có thể hiểu là “nuôi lớn con cái tuổi teen”.
* B. bringing: “Bringing up” có nghĩa là “nuôi nấng, giáo dục”. “Bringing up their teenage children” là một cụm rất phổ biến, có nghĩa là “nuôi nấng những đứa con tuổi teen của họ”.
* C. taking: “Taking up” có nghĩa là “bắt đầu làm gì đó mới” hoặc “chiếm (thời gian, không gian)”. Không phù hợp để chỉ việc nuôi dạy con cái.
* D. making: “Making up” có nghĩa là “bịa đặt”, “hòa giải”, “tạo thành”. Không phù hợp.

* So sánh A và B: “Getting up” có thể dùng để chỉ việc nuôi nấng, nhưng “bringing up” là cụm động từ chuẩn và thông dụng nhất để diễn tả hành động nuôi nấng, giáo dục con cái.
* Ví dụ: “She brought up three children on her own.” (Cô ấy đã nuôi nấng ba đứa con một mình.)
* Câu này nhấn mạnh sự khó khăn khi nuôi dạy con tuổi teen một mình, ngay cả khi có tiện nghi. Do đó, “bringing up” là phù hợp nhất.

* Kết luận: Từ phù hợp nhất là “bringing”.

Bây giờ, cô trò mình cùng đọc lại toàn bộ đoạn văn hoàn chỉnh để kiểm tra sự mạch lạc và logic nhé:

“Although most families in the United States enjoy a high living standard, many American women have to work hard at home and in their offices. Despite their husbands’ share of the housework, women have to do most of the housekeeping tasks. In single-parent families, the mothers may not have many children to take care of, but they have to raise their families alone and have to provide for all the housekeeping money. Therefore, the single mothers have to work very hard to earn their living. Moreover, in spite of the fact that the single mothers have all the modern conveniences at their homes, they find that bringing up their teenage children alone is not easy.”

Bài tập của chúng ta đã hoàn thành rồi đó các em. Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã củng cố thêm kiến thức về từ vựng và cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh phù hợp. Hãy ôn tập thật kỹ để chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sắp tới nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 14

35. D ( cần tính từ => hard nghĩa là chăm chỉ )

36. B ( chia sẻ – động từ => share bạn nhé )

37. D (nhiều – số nhiều đếm được => dùng many )

38. A ( mẹ đơn thân – một mình => single )

39. B ( mang đến – sự mang đến => bringing )

~ gửi apjn xin 5* + hay nhất + tym ~ mk cảm ơn

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In