(4) ____________, practicing self-reliance via independence will help eliminate public shyness and teach your kids to stand up for themselves when needed, including peer (5) ____________Early choice will also add confidence and prepare them for decision-making in adulthood.
Question 1. A. take B. do C. get D. make
Question 2. A. minimize B. increase C. interfere D. maximize
Question 3. A. whom B. which C. where D. that
Question 4. A. However B. In addition C. But D. In contrast
Question 5. A. stress B. help C. pressure D. advice
Cô là giáo viên tiếng Anh lớp 8. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập điền từ vào chỗ trống rất hay và bổ ích, giúp chúng ta ôn lại kiến thức về từ vựng và ngữ pháp. Bài tập này nói về một chủ đề rất quan trọng trong cuộc sống của chúng ta: sự độc lập.
Chúng ta sẽ cùng phân tích từng câu một nhé!
***
Phân tích và Giải chi tiết:
Câu 1: An important part of building independence is allowing your teenagers to do things for themselves, (1)____________their own decisions, and make mistakes.
Phương pháp: Xác định cụm động từ (collocation) đi kèm với danh từ “decisions”.
Phân tích:
- Chúng ta cần một động từ kết hợp với danh từ “decisions” để tạo thành cụm từ có nghĩa là “đưa ra quyết định”.
- A. “take decisions”: cũng có nghĩa là đưa ra quyết định, nhưng ít phổ biến hơn và đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn.
- B. “do decisions”: không phải là cụm từ đúng trong tiếng Anh.
- C. “get decisions”: không phải là cụm từ đúng trong tiếng Anh với nghĩa này.
- D. “make decisions”: là cụm động từ rất phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh, có nghĩa là “đưa ra quyết định”.
Lý do chọn: “make decisions” là một collocation (sự kết hợp từ) thông dụng và chính xác nhất, phù hợp với ngữ cảnh “cho phép con cái tự đưa ra quyết định của mình”.
Đáp án: D. make
Câu 2: Allowing your children to become independent earlier in life can (2) ____________rebellion during the later stages of the teenage years.
Phương pháp: Dựa vào ngữ cảnh và ý nghĩa tổng thể của đoạn văn để chọn từ có nghĩa phù hợp.
Phân tích:
- Đoạn văn đang nói về lợi ích của việc cho phép con cái độc lập sớm. Việc độc lập sớm “được thiết kế để chuẩn bị cho các cá nhân trưởng thành” (designed to prepare individuals for adulthood).
- “rebellion” (sự nổi loạn) là một hành vi tiêu cực mà cha mẹ thường muốn tránh.
- Nếu độc lập sớm mang lại lợi ích, thì nó phải có tác động tích cực đến “sự nổi loạn”. Tức là, nó sẽ làm giảm hoặc ngăn chặn sự nổi loạn.
- A. “minimize”: có nghĩa là giảm thiểu, làm cho cái gì đó nhỏ nhất có thể. Điều này phù hợp với ý nghĩa tích cực của việc độc lập sớm.
- B. “increase”: có nghĩa là tăng lên. Nếu tăng sự nổi loạn, đây sẽ là một tác động tiêu cực, trái với luận điểm của đoạn văn.
- C. “interfere”: có nghĩa là can thiệp, gây trở ngại. Không phù hợp với việc nói về kết quả của sự độc lập.
- D. “maximize”: có nghĩa là tối đa hóa, làm cho cái gì đó lớn nhất có thể. Nếu tối đa hóa sự nổi loạn, đây cũng sẽ là một tác động tiêu cực.
Lý do chọn: Từ “minimize” (giảm thiểu) là phù hợp nhất với ngữ cảnh, vì việc cho phép con cái độc lập sớm được coi là điều tốt, và nó sẽ giúp giảm thiểu các hành vi nổi loạn.
Đáp án: A. minimize
Câu 3: Teenagers (3)____________are not allowed to express their individuality are more likely to revolt.
Phương pháp: Chọn đại từ quan hệ (relative pronoun) phù hợp để thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Phân tích:
- Chỗ trống đứng ngay sau danh từ “Teenagers” (người).
- Sau chỗ trống là động từ “are not allowed”, điều này có nghĩa là đại từ quan hệ cần đóng vai trò làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
- A. “whom”: dùng cho người, nhưng đóng vai trò làm tân ngữ.
- B. “which”: dùng cho vật hoặc động vật, không dùng cho người.
- C. “where”: là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.
- D. “that”: có thể dùng cho cả người, vật và động vật, và có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. “That” có thể thay thế cho “who” trong trường hợp này.
Lý do chọn: “that” là đại từ quan hệ phù hợp để thay thế cho “Teenagers” (người) và làm chủ ngữ cho động từ “are not allowed” trong mệnh đề quan hệ. (Trong tiếng Anh lớp 8, chúng ta đã học về đại từ quan hệ “who”, “which”, “that”).
Đáp án: D. that
Câu 4: (4) ____________, practicing self-reliance via independence will help eliminate public shyness and teach your kids to stand up for themselves when needed, including peer (5) ____________Early choice will also add confidence and prepare them for decision-making in adulthood.
Phương pháp: Chọn liên từ (transition word) phù hợp để nối các ý giữa các đoạn văn/câu.
Phân tích:
- Đoạn trước đã nêu các lợi ích của sự độc lập sớm (giảm nổi loạn, chuẩn bị cho tuổi trưởng thành).
- Đoạn này tiếp tục liệt kê thêm các lợi ích khác của việc thực hành tự lập và độc lập (loại bỏ sự rụt rè, dạy cách tự bảo vệ, tăng tự tin).
- A. “However”: dùng để chỉ sự tương phản, đối lập. Ý này không đối lập mà bổ sung cho ý trước.
- B. “In addition”: có nghĩa là “thêm vào đó”, “ngoài ra”. Dùng để thêm thông tin, bổ sung ý. Điều này rất phù hợp vì đoạn văn đang liệt kê thêm các lợi ích.
- C. “But”: cũng chỉ sự tương phản, đối lập.
- D. “In contrast”: chỉ sự tương phản, đối lập rõ rệt hơn “But” và “However”.
Lý do chọn: “In addition” (ngoài ra/thêm vào đó) là liên từ phù hợp nhất để giới thiệu thêm các lợi ích khác của sự độc lập, nối tiếp ý tưởng tích cực của đoạn văn trước.
Đáp án: B. In addition
Câu 5: …teach your kids to stand up for themselves when needed, including peer (5) ____________
Phương pháp: Xác định cụm từ (collocation) phù hợp với ngữ cảnh “stand up for themselves” và vấn đề mà thanh thiếu niên thường gặp phải từ bạn bè.
Phân tích:
- Cụm từ “stand up for themselves” có nghĩa là tự bảo vệ mình, đứng lên chống lại điều gì đó.
- Chỗ trống cần điền một danh từ đi kèm với “peer” (bạn bè, đồng lứa) để tạo thành một vấn đề mà các bạn trẻ cần học cách tự bảo vệ mình khỏi.
- A. “stress”: áp lực, căng thẳng. Có thể là “peer stress” nhưng không phải là cụm từ phổ biến nhất trong ngữ cảnh này.
- B. “help”: sự giúp đỡ. Không phù hợp với việc “tự bảo vệ mình”, vì “help” thường là tích cực.
- C. “pressure”: áp lực. “Peer pressure” (áp lực từ bạn bè/áp lực đồng trang lứa) là một cụm từ rất phổ biến, chỉ việc bị bạn bè rủ rê, ép buộc làm điều gì đó (thường là tiêu cực) mà mình không muốn. Đây là tình huống mà các em cần học cách “stand up for themselves”.
- D. “advice”: lời khuyên. “Peer advice” (lời khuyên từ bạn bè) thường là tích cực, không phải điều cần “tự bảo vệ mình” khỏi.
Lý do chọn: “Peer pressure” (áp lực từ bạn bè) là cụm từ kết hợp đúng và phổ biến nhất, chỉ tình huống mà thanh thiếu niên cần học cách tự bảo vệ bản thân (stand up for themselves).
Đáp án: C. pressure
***
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Qua bài tập, chúng ta không chỉ củng cố kiến thức tiếng Anh mà còn hiểu thêm về tầm quan trọng của việc xây dựng sự độc lập cho bản thân mình. Hãy luôn tự tin, đưa ra quyết định của mình và học hỏi từ những sai lầm nhé!
1.D.make
make sb’s decision : quyết định
2.A.minimize
Cái này theo nghĩa : Cho phép con bạn trở nên độc lập sớm hơn trong cuộc sống có thể giảm đến mức tối thiểu sự nổi loạn trong giai đoạn sau của tuổi vị thành niên
3.D.that
Dùng whom không đc vì không phải là chủ ngữ + that = whom
4.B.In addition
In addition là thêm vào đó
5.C.pressure
Cái này nó đi theo cụm : peer pressure : áp lực từ bạn đồng trang lứa