Yellowstone National Park encompasses a large area of unspoiled wilderness that is almost entirely forested. The most common tree is the lodgepole pine, but other varieties of pine, as well as spruce, fir, and juniper are also found in Yellowstone.
The park is one of the largest wildlife sanctuaries in the United States. Among the more than 300 animal species found here are grizzly bears, elk, deer, antelope, moose, bighorn sheep, coyotes, and lynx. During summer, thousands of wapiti, or American elk graze in the park. More than 1,300 bison, which almost became extinct in the park, roam the eastern sections. Wolves, once thought to be a menace, were reintroduced to the park in 1995 after being hunted and trapped to the brink of extinction early in the 20th century. Nearly 300 species of birds, including bald eagles, osprey, white pelicans, California gulls, and Canada geese, either live in or visit the park. The rare trumpeter swan also frequents the area and is protected within the park.
1. Which statement is NOT true according to the passage?
A. Yellowstone was established in 1872.
B. Yellowstone was the world’s first national park.
C. Yellowstone is located totally in northwestern Wyoming.
D. Yellowstone is famous for its spectacular geysers, hot springs, canyons, and fossil forests.
2. What do wapiti do during summer?
A. They roam in the park. C. They graze in the park.
B. They visit the park. D. They frequent the park.
3. Which kind of animal almost became extinct early in the 20th century?
A. bison B. bald eagles C. trumpeter swan D. wolves
4. What is the purpose of the passage?
A. To discuss the dangers the flora of the park has to face
B. To discuss the dangers the fauna of the park has to face
C. To show the bad condition of the park
D. To give information about the park
5. What is the word ‘encompasses’ in paragraph 2 closest in meaning to?
A. surrounds B. includes C. has D. contains
- Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
- Đọc kỹ câu hỏi và gạch chân các từ khóa quan trọng (keywords).
- Quay trở lại đoạn văn, tìm các câu chứa từ khóa đó hoặc thông tin liên quan.
- Đối chiếu thông tin trong đoạn văn với các lựa chọn để tìm ra câu trả lời chính xác nhất.
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
CÂU HỎI 1: Which statement is NOT true according to the passage?
Phân tích yêu cầu: Câu hỏi này yêu cầu chúng ta tìm ra phát biểu KHÔNG đúng (NOT true) dựa vào thông tin trong đoạn văn.
Cách làm: Chúng ta sẽ kiểm tra từng lựa chọn A, B, C, D bằng cách đối chiếu với thông tin trong đoạn văn.
-
A. Yellowstone was established in 1872.
Tìm trong đoạn văn:
“Yellowstone National Park was established in 1872.” (Đoạn 1)
Phát biểu này ĐÚNG.
-
B. Yellowstone was the world’s first national park.
Tìm trong đoạn văn:
“Yellowstone was the world’s first national park.” (Đoạn 1)
Phát biểu này ĐÚNG.
-
C. Yellowstone is located totally in northwestern Wyoming.
Tìm trong đoạn văn:
“Located in northwestern Wyoming and extending into Montana and Idaho, the park is known for…” (Đoạn 1)
Câu này nói rằng Yellowstone nằm ở phía tây bắc Wyoming VÀ mở rộng sang cả Montana và Idaho. Như vậy, nó không nằm HOÀN TOÀN (totally) chỉ ở Wyoming. Phát biểu này SAI.
-
D. Yellowstone is famous for its spectacular geysers, hot springs, canyons, and fossil forests.
Tìm trong đoạn văn:
“…the park is known for its spectacular geysers, hot springs, canyons, and fossil forests.” (Đoạn 1)
Phát biểu này ĐÚNG.
Vì vậy, phát biểu KHÔNG đúng là C.
Đáp án đúng: C
CÂU HỎI 2: What do wapiti do during summer?
Phân tích yêu cầu: Câu hỏi hỏi về hoạt động của loài wapiti vào mùa hè (during summer).
Cách làm: Chúng ta sẽ tìm từ khóa “wapiti” và “summer” trong đoạn văn.
-
Tìm trong đoạn văn:
“During summer, thousands of wapiti, or American elk graze in the park.” (Đoạn 3)
Câu này cho biết vào mùa hè, hàng ngàn con wapiti (còn gọi là American elk) “graze” (gặm cỏ) trong công viên.
-
Đối chiếu với các lựa chọn:
A. They roam in the park. (Đoạn văn nói loài bison “roam” – đi lang thang, chứ không phải wapiti.)
B. They visit the park. (Thông tin không đủ cụ thể)
C. They graze in the park. (Chính xác như trong đoạn văn)
D. They frequent the park. (Thông tin không đủ cụ thể)
Đáp án đúng: C
CÂU HỎI 3: Which kind of animal almost became extinct early in the 20th century?
Phân tích yêu cầu: Câu hỏi yêu cầu tìm loài vật nào gần như tuyệt chủng (almost became extinct) vào đầu thế kỷ 20 (early in the 20th century).
Cách làm: Tìm các từ khóa “almost became extinct” và “early in the 20th century” trong đoạn văn.
-
Tìm trong đoạn văn:
Đoạn văn có đề cập đến hai loài gần như tuyệt chủng:
“…More than 1,300 bison, which almost became extinct in the park, roam the eastern sections.” (Đoạn 3) -> Loài bison gần như tuyệt chủng, nhưng không nói rõ “khi nào”.
“Wolves… were reintroduced to the park in 1995 after being hunted and trapped to the brink of extinction early in the 20th century.” (Đoạn 3) -> Loài chó sói (wolves) bị săn bắt đến bờ vực tuyệt chủng “vào đầu thế kỷ 20”.
-
Đối chiếu với các lựa chọn:
A. bison (Gần tuyệt chủng, nhưng không được nhắc đến là “early in the 20th century” trong đoạn này.)
B. bald eagles (Không được nhắc đến là gần tuyệt chủng.)
C. trumpeter swan (Được nhắc là hiếm, nhưng không nói gần tuyệt chủng vào đầu thế kỷ 20.)
D. wolves (Chính xác như trong đoạn văn, gần tuyệt chủng vào đầu thế kỷ 20.)
Đáp án đúng: D
CÂU HỎI 4: What is the purpose of the passage?
Phân tích yêu cầu: Câu hỏi này hỏi về mục đích (purpose) chính của đoạn văn.
Cách làm: Đọc lại toàn bộ đoạn văn và xem nó cung cấp những thông tin gì. Đoạn văn giới thiệu về Vườn Quốc gia Yellowstone, từ vị trí, lịch sử hình thành, đặc điểm địa lý, các loại cây cối, và đặc biệt là hệ động vật phong phú. Tất cả những điều này đều là thông tin giới thiệu về công viên.
-
Đối chiếu với các lựa chọn:
A. To discuss the dangers the flora of the park has to face. (Để thảo luận về những mối nguy hiểm mà hệ thực vật của công viên phải đối mặt.) -> Đoạn văn không tập trung vào điều này.
B. To discuss the dangers the fauna of the park has to face. (Để thảo luận về những mối nguy hiểm mà hệ động vật của công viên phải đối mặt.) -> Đoạn văn có nhắc đến bison và wolves từng gần tuyệt chủng, nhưng đây chỉ là một phần thông tin, không phải mục đích chính của toàn bộ đoạn văn.
C. To show the bad condition of the park. (Để chỉ ra tình trạng tồi tệ của công viên.) -> Ngược lại, đoạn văn miêu tả Yellowstone là một nơi tuyệt vời và đa dạng sinh học.
D. To give information about the park. (Để cung cấp thông tin về công viên.) -> Đây là mục đích bao quát và chính xác nhất, vì đoạn văn cung cấp rất nhiều thông tin giới thiệu về Yellowstone.
Đáp án đúng: D
CÂU HỎI 5: What is the word ‘encompasses’ in paragraph 2 closest in meaning to?
Phân tích yêu cầu: Câu hỏi này yêu cầu tìm từ đồng nghĩa gần nhất của từ “encompasses” trong ngữ cảnh của đoạn văn.
Cách làm: Đọc câu chứa từ “encompasses” và thử thay thế bằng các lựa chọn để xem từ nào phù hợp nhất về nghĩa.
-
Tìm trong đoạn văn:
“Yellowstone National Park encompasses a large area of unspoiled wilderness that is almost entirely forested.” (Đoạn 2)
Trong câu này, “encompasses” có nghĩa là “bao gồm”, “bao quanh” hoặc “chứa đựng” một khu vực rộng lớn.
-
Đối chiếu với các lựa chọn:
A. surrounds (bao quanh) -> Có thể đúng một phần nghĩa, nhưng chưa bao hàm hết.
B. includes (bao gồm) -> Từ này rất phù hợp, nó có nghĩa là chứa cái gì đó như một phần của toàn bộ.
C. has (có) -> Nghĩa quá chung chung, không sát nghĩa bằng các từ khác.
D. contains (chứa đựng) -> Từ này cũng rất gần nghĩa với “includes” và “encompasses”.
-
Giải thích thêm:
Cả “includes” và “contains” đều là những từ đồng nghĩa rất gần với “encompasses”. Tuy nhiên, “includes” thường được dùng khi nói về việc một cái gì đó là một phần của cái lớn hơn, hoặc một tổng thể bao gồm các phần. Ví dụ: “The book includes 10 chapters.” “A national park includes various types of wilderness.” (Một công viên quốc gia bao gồm nhiều loại vùng hoang dã.) Trong trường hợp này, công viên quốc gia “bao gồm” một khu vực hoang dã rộng lớn, ý nói khu vực hoang dã đó là một phần của công viên.
Đáp án đúng: B
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm từng câu hỏi và củng cố thêm kỹ năng đọc hiểu của mình. Hãy luyện tập thường xuyên để đạt kết quả tốt nhất nhé!
1. C
A. Dẫn chứng: đoạn 1 câu 1
B. Dẫn chứng: đoạn 1 câu cuối
D. Dẫn chứng: đoạn 1 câu 2
2. C
Dẫn chứng: đoạn 3 câu 3
3. D
Dẫn chứng: đoạn 3 câu 5
4. D
5. B
encompasses = include: bao gồm