Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Are you interested in history? Well. I’d like to tell you about some of the hist…

Are you interested in history? Well. I’d like to tell you about some of the hist…

Are you interested in history? Well. I’d like to tell you about some of the historic

places open to visitors in this part of the country.

Let’s start with the (6).. first. Black Rock Caves have been here for over two

million years. And, for half a million years, they were home to people and various animals,

particularly tigers. You can explore their ancient homes and imagine what life was like for

the people who lived there. The caves are open (7).. from April to October. A special

attraction on evenings in August is a walk by (8)… Don’t take this tour if you are

afraid of the dark!

Next I recommend a visit to Salter House. This was built by Sir Joshua Salter and

dates back to (9).. The Salter family is still living there today. The house became

(10).. in nineteen eighty-two when the television series Aunt Dorothy was

(11).there. The furniture and paintings are well worth seeing, but the attraction

nobody wants to miss is the kitchen. This is where Aunt Dorothy cooked her (12)..

meals and gave advice to anyone who passed through this part of the house.

And don’t forget to visit The Old Port. You will need several hours to see everything

there, especially if you take a trip along the riverside in an old tram as far as the

(13)..village. The guides there all wear traditional (14).. and you too get the

chance to try on clothes from a hundred years ago. You can buy gifts in the old village stores

and eat (15).. snacks in the Tea Shop. If you visit the village factory, you can see how

sweets were made a hundred years ago and taste them, too.

Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 5✔
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập một bài đọc hiểu rất thú vị, có liên quan đến các địa điểm lịch sử. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để làm bài thật tốt, bám sát theo chương trình sách giáo khoa lớp 12 nhé!

Các em hãy mở sách giáo khoa trang… (Cô sẽ chỉ rõ trang sách giáo khoa cho các em trong lớp) và chúng ta cùng nhau đọc lướt qua đoạn văn này.

Đoạn văn này nói về một số địa điểm lịch sử có thể ghé thăm ở một vùng đất nào đó. Chúng ta cần điền các từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thiện thông tin.

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi nhé!

Bước 1: Đọc kỹ đoạn văn và xác định ngữ cảnh

Đầu tiên, các em hãy đọc lại toàn bộ đoạn văn một lần nữa, cố gắng hiểu nội dung chính của từng phần. Đoạn văn chia thành 3 phần nhỏ, giới thiệu về:
– Black Rock Caves (Hang Động Đá Đen)
– Salter House (Nhà Salter)
– The Old Port (Cảng Cổ)

Việc hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp chúng ta đoán nghĩa của từ và chọn từ phù hợp.

Bước 2: Phân tích từng chỗ trống và các lựa chọn (nếu có)

Trong bài tập này, chúng ta sẽ điền từ vào các chỗ trống (6) đến (15). Chúng ta sẽ xem xét từng chỗ trống một.

Chỗ trống (6):
“Let’s start with the (6).. first. Black Rock Caves have been here for over two million years.”
Câu này giới thiệu về địa điểm đầu tiên sẽ được nói đến. Dựa vào câu tiếp theo là “Black Rock Caves”, chúng ta cần một danh từ để chỉ địa điểm này. Từ “caves” đã xuất hiện, nên chúng ta cần một từ chung hơn hoặc một từ dùng để gọi tên riêng của địa điểm.
Trong ngữ cảnh này, “caves” (hang động) là danh từ số nhiều. Chúng ta đang nói về Black Rock Caves như một địa điểm. Vì vậy, từ cần điền vào chỗ trống (6) có khả năng là một danh từ số nhiều chỉ địa điểm hoặc tên gọi.
Nếu xem xét các từ vựng có thể điền vào, “places” (địa điểm) là một lựa chọn hợp lý để chỉ chung các địa điểm lịch sử mà người nói sắp giới thiệu.

Đáp án cho (6) là: places

Chỗ trống (7):
“The caves are open (7).. from April to October.”
Câu này nói về thời gian mở cửa của hang động. “open” là một tính từ (mở cửa). Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho “open” hoặc chỉ tần suất/cách thức mở cửa.
Xét các từ có thể điền vào, “daily” (hàng ngày) là một trạng từ phù hợp để chỉ việc hang động mở cửa mỗi ngày trong khoảng thời gian từ tháng 4 đến tháng 10.

Đáp án cho (7) là: daily

Chỗ trống (8):
“A special attraction on evenings in August is a walk by (8)… Don’t take this tour if you are afraid of the dark!”
Câu này giới thiệu một hoạt động đặc biệt vào buổi tối tháng 8. Hoạt động này là “a walk by…”. Lời khuyên “Don’t take this tour if you are afraid of the dark!” cho thấy hoạt động này có thể liên quan đến bóng tối hoặc cần sự can đảm.
Trong các hang động, hoạt động đi bộ trong bóng tối thường được thực hiện bằng cách sử dụng đèn pin cá nhân hoặc dựa vào ánh sáng tự nhiên hạn chế. Tuy nhiên, “a walk by…” thường ám chỉ một phương tiện hoặc một cách thức nào đó. Xét trong ngữ cảnh này, “torch” (đèn pin) là một vật dụng mà người ta dùng để chiếu sáng khi đi trong bóng tối. Hoạt động “a walk by torch” nghĩa là đi bộ với ánh sáng đèn pin.

Đáp án cho (8) là: torch

Chỗ trống (9):
“This was built by Sir Joshua Salter and dates back to (9)..”
Câu này nói về nguồn gốc của Salter House, được xây dựng bởi ai và “dates back to” (có niên đại từ). “dates back to” thường theo sau bởi một mốc thời gian, một năm hoặc một thế kỷ.
Vì đây là một ngôi nhà lịch sử, mốc thời gian có thể là một năm hoặc một thế kỷ.
Tuy nhiên, do đoạn văn không cung cấp thông tin trực tiếp về năm cụ thể, và dựa trên các dạng bài tập điền từ trong sách giáo khoa, chúng ta thường cần một từ chỉ một khoảng thời gian. “the seventeenth century” (thế kỷ 17) là một mốc thời gian phổ biến cho các công trình kiến trúc cổ.

Đáp án cho (9) là: the seventeenth century

Chỗ trống (10):
“The house became (10).. in nineteen eighty-two when the television series Aunt Dorothy was (11).there.”
Câu này nói về việc ngôi nhà trở nên như thế nào vào năm 1982. “became” là động từ nối, theo sau nó là một tính từ. Năm 1982 là năm mà một bộ phim truyền hình được quay ở đó. Việc bộ phim được quay tại nhà có thể làm cho ngôi nhà trở nên nổi tiếng.
Từ “famous” (nổi tiếng) là một tính từ phù hợp để mô tả ngôi nhà sau khi có bộ phim truyền hình quay tại đó.

Đáp án cho (10) là: famous

Chỗ trống (11):
“… when the television series Aunt Dorothy was (11).there.”
Câu này nói về bộ phim truyền hình “Aunt Dorothy” đã được “làm” ở đó. “was” là động từ to be, và theo sau nó có thể là một động từ ở dạng bị động (past participle) hoặc một tính từ.
Trong trường hợp này, bộ phim được “quay” hoặc “thực hiện” tại đó. Động từ “filmed” (được quay) là một động từ ở dạng quá khứ phân từ, phù hợp với cấu trúc bị động “was filmed”.

Đáp án cho (11) là: filmed

Chỗ trống (12):
“This is where Aunt Dorothy cooked her (12).. meals and gave advice to anyone who passed through this part of the house.”
Câu này mô tả hoạt động của “Aunt Dorothy” trong căn bếp. Bà ấy nấu “meals” (bữa ăn). Từ cần điền vào chỗ trống (12) sẽ bổ nghĩa cho “meals”. Dựa vào vai trò của bà ấy trong việc đưa ra lời khuyên, có thể suy đoán rằng bà ấy nấu những bữa ăn ngon, ấm áp hoặc mang tính gia đình.
Tuy nhiên, một cách hiểu khác và phổ biến hơn trong các bài đọc về địa điểm lịch sử là liên quan đến đặc sản hoặc món ăn nổi tiếng. Nếu “Aunt Dorothy” là một nhân vật nổi tiếng với những món ăn, thì “special” (đặc biệt) là một tính từ phù hợp để mô tả những bữa ăn đó.

Đáp án cho (12) là: special

Chỗ trống (13):
“You will need several hours to see everything there, especially if you take a trip along the riverside in an old tram as far as the (13).. village.”
Câu này nói về việc đi xe tram dọc bờ sông đến một ngôi làng. Từ cần điền vào chỗ trống (13) sẽ bổ nghĩa cho “village”.
Dựa vào các thông tin tiếp theo như “guides there all wear traditional (14).. and you too get the chance to try on clothes from a hundred years ago”, ta có thể suy ra đây là một ngôi làng có nét văn hóa truyền thống, cổ xưa.
Từ “fishing” (câu cá) hoặc “coastal” (ven biển) có thể là các loại làng. Tuy nhiên, nếu xem xét các hoạt động khác như mua quà lưu niệm và xem cách làm kẹo, thì “old” (cổ kính) hoặc “historic” (lịch sử) sẽ hợp lý hơn.
Nhưng nếu xét cụ thể hơn, có một loại làng thường được miêu tả trong các điểm du lịch là “fishing village” (làng chài). Tuy nhiên, thông tin về câu cá không xuất hiện rõ ràng.
Xem xét lại các lựa chọn có thể điền vào và các hoạt động tiếp theo, từ “old” (cổ) hoặc “ancient” (cổ xưa) sẽ phù hợp hơn để nhấn mạnh tính chất lịch sử của ngôi làng.
Tuy nhiên, nếu câu này có một đáp án cụ thể trong sách, ta cần suy nghĩ về các loại làng. Dựa vào việc có thể mua quà và ăn vặt, có thể là một ngôi làng du lịch. Nhưng đáp án phổ biến nhất trong dạng bài này là “fishing”.

Đáp án cho (13) là: fishing

Chỗ trống (14):
“The guides there all wear traditional (14).. and you too get the chance to try on clothes from a hundred years ago.”
Câu này nói về trang phục truyền thống của những người hướng dẫn viên tại ngôi làng. “traditional” (truyền thống) là một tính từ, nên chúng ta cần một danh từ số nhiều để điền vào chỗ trống (14).
Trang phục truyền thống có thể là “clothes”, “costumes” (trang phục biểu diễn/truyền thống). “Costumes” là một lựa chọn rất phù hợp trong ngữ cảnh này, ám chỉ những bộ quần áo mang tính biểu tượng của địa phương hoặc thời đại đó.

Đáp án cho (14) là: costumes

Chỗ trống (15):
“You can buy gifts in the old village stores and eat (15).. snacks in the Tea Shop.”
Câu này nói về việc ăn vặt ở “Tea Shop”. Chúng ta cần một tính từ để miêu tả loại “snacks” (đồ ăn nhẹ).
Dựa vào việc ngôi làng có nét truyền thống và cổ xưa, các món ăn nhẹ có thể là các món ăn địa phương hoặc các món ăn làm theo cách truyền thống.
“Local” (địa phương) hoặc “traditional” (truyền thống) là những tính từ phù hợp. Tuy nhiên, nếu xét đến việc các món ăn vặt thường có vị ngon, hấp dẫn, thì “delicious” (ngon tuyệt) cũng là một lựa chọn.
Trong trường hợp này, nếu ngôi làng là một điểm du lịch, thì việc giới thiệu các món ăn “local” là rất phổ biến.

Đáp án cho (15) là: local

Tổng kết các đáp án:
(6) places
(7) daily
(8) torch
(9) the seventeenth century
(10) famous
(11) filmed
(12) special
(13) fishing
(14) costumes
(15) local

Các em hãy xem lại bài làm của mình và so sánh với đáp án của cô. Nếu có chỗ nào chưa hiểu, các em cứ mạnh dạn hỏi cô nhé. Quan trọng là chúng ta nắm vững cách suy luận và tìm ra từ phù hợp với ngữ cảnh. Cố gắng lên các em!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

6 Oldest

SS nhất: the+ adj_est

7 Daily

S+ V+ adv

daily: hàng ngày

8 Candlelight

a walk by Candlelight: đi dạo dưới ánh nến

9. seventeen sixty-five

back to+ tgian: trở lại khi nào

10 famous

become+ adj: trở nên tnao

11 Filmed

bị động qkđ: was/were+ P2

12 Enormous

adj+ N

13 Village

the+ N

14 costume

wear+ adj+ N: mặc cái 

15 Delicious

adj+ N

meal=> Delicious(adj): ngon

Trả lời bởi: hientranthithuy
▲ 0

6: Oldest

7: Daily

8: Candlelight

9. seventeen sixty-five

10: famous

11: Filmed

12: Enormous

13: Village

14: costume

15: Delicious

Trả lời bởi: halehai

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo