Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

As more and more people concentrate in cities, planners are looking for ways to …

As more and more people concentrate in cities, planners are looking for ways to …

As more and more people concentrate in cities, planners are looking for ways to transform cities into better living spaces, (1) ________ can be done by improving existing infrastructure while also creating more public (2) ________ that are both beautiful and green. This can be hard to accomplish, especially in cities with a haphazard fashion. Some cities have been created with the idea of a green city as the goal.
One such city, Masdar City in the United Arab Emirates, aims to become a model for (3) ________ cities to follow. It is being known as a truly green city that relies strictly on renewable sources such as solar energy to provide all of its energy needs. (4) ________ , it will be a zero waste city in which everything that is used can be recycled. Whether it will truly (5) ________ its goal remains to be seen, but it will also act as an experiment for environmentally friendly areas to be tested.
Question 34: A. why B. when C. which D. that
Question 35: A. rooms B. places C. spaces D. breaks
Question 36: A. other B. every C. one D. another
Question 37: A. Therefore B. In addition C. Although D. However
Question 38: A. accompany B. access C. account D. accomplish
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 9✔
Chào các em học sinh lớp 9! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau đi chữa chi tiết bài tập đọc hiểu này nhé. Đây là một bài tập rất hay, giúp chúng ta củng cố kiến thức về từ vựng và ngữ pháp. Chúng ta bắt đầu nào!

Trước tiên, chúng ta sẽ đọc lướt qua bài đọc để nắm ý chính. Bài đọc nói về việc biến đổi các thành phố để trở thành không gian sống tốt hơn, tập trung vào các thành phố xanh và bền vững, với ví dụ điển hình là Masdar City.

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi một.

—

Câu 34:

Chúng ta cần điền một liên từ hoặc đại từ quan hệ vào chỗ trống (1). Hãy nhìn vào câu xung quanh: “planners are looking for ways to transform cities into better living spaces, (1) ________ can be done by improving existing infrastructure while also creating more public (2) ________ that are both beautiful and green.”

Phần đứng trước chỗ trống là “better living spaces”. Chỗ trống này cần một đại từ quan hệ để thay thế cho “better living spaces” và bắt đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho nó. Đại từ quan hệ này đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “can be done”.

Xét các lựa chọn:
A. why: Từ để hỏi lý do.
B. when: Từ để hỏi thời gian.
C. which: Đại từ quan hệ, có thể thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc, đứng sau dấu phẩy và làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
D. that: Đại từ quan hệ, có thể thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc, thường đứng sau danh từ và không đứng sau dấu phẩy.

Trong trường hợp này, “better living spaces” là một danh từ chỉ sự vật, đứng trước nó là dấu phẩy, và đại từ quan hệ này làm chủ ngữ cho động từ “can be done”. Do đó, “which” là lựa chọn phù hợp nhất.

Đáp án: C. which

—

Câu 35:

Chúng ta cần điền một danh từ vào chỗ trống (2): “…creating more public (2) ________ that are both beautiful and green.”

Chúng ta đang nói về việc biến đổi các thành phố thành không gian sống tốt hơn. Chỗ trống này cần một danh từ chỉ nơi chốn, không gian công cộng.

Xét các lựa chọn:
A. rooms: Phòng, thường là không gian bên trong một tòa nhà.
B. places: Nơi chốn, địa điểm nói chung.
C. spaces: Không gian, có thể là không gian mở, không gian công cộng.
D. breaks: Sự nghỉ ngơi, chỗ nghỉ.

Trong ngữ cảnh “public spaces that are both beautiful and green”, từ “spaces” (không gian) là phù hợp nhất để chỉ các khu vực công cộng như công viên, quảng trường, hoặc các khu vực xanh trong thành phố. “Public places” cũng có thể chấp nhận được, nhưng “public spaces” mang ý nghĩa về không gian mở, cây xanh rõ ràng hơn trong ngữ cảnh này. Tuy nhiên, so với các lựa chọn khác, “spaces” là chính xác nhất khi nói về không gian đô thị.

Đáp án: C. spaces

—

Câu 36:

Chúng ta cần điền một tính từ hoặc mạo từ vào chỗ trống (3): “It aims to become a model for (3) ________ cities to follow.”

Masdar City đang cố gắng trở thành một hình mẫu cho các thành phố khác noi theo. Chỗ trống này cần một từ chỉ ra rằng Masdar là hình mẫu cho CÁC THÀNH PHỐ KHÁC.

Xét các lựa chọn:
A. other: Khác, dùng để chỉ những cái còn lại, những cái không phải cái đã nói đến.
B. every: Mỗi, mọi. (Không hợp lý khi nói là hình mẫu cho “mỗi” thành phố khác).
C. one: Một. (Không hợp lý khi nói là hình mẫu cho “một” thành phố khác).
D. another: Một cái khác, một cái nữa. (Thường đi với danh từ số ít, và ở đây là nói về nhiều thành phố khác).

“Other” là từ thích hợp nhất để chỉ “các thành phố khác” mà Masdar City muốn trở thành hình mẫu.

Đáp án: A. other

—

Câu 37:

Chúng ta cần điền một trạng từ nối vào chỗ trống (4): “(4) ________ , it will be a zero waste city in which everything that is used can be recycled.”

Câu trước đó nói về việc Masdar City “relies strictly on renewable sources such as solar energy to provide all of its energy needs”. Câu sau nói về việc nó sẽ là “a zero waste city”. Hai ý này có mối quan hệ bổ sung, thêm thông tin.

Xét các lựa chọn:
A. Therefore: Do đó, vì vậy (chỉ kết quả).
B. In addition: Thêm vào đó, hơn nữa (chỉ sự bổ sung).
C. Although: Mặc dù (chỉ sự nhượng bộ).
D. However: Tuy nhiên (chỉ sự đối lập).

“In addition” là phù hợp nhất để nối hai ý tưởng bổ sung cho nhau, thông tin về năng lượng sạch và thông tin về không rác thải.

Đáp án: B. In addition

—

Câu 38:

Chúng ta cần điền một động từ vào chỗ trống (5): “Whether it will truly (5) ________ its goal remains to be seen…”

Câu này nói về việc liệu Masdar City có thực sự đạt được mục tiêu của mình hay không. Chỗ trống cần một động từ có nghĩa là “đạt được”, “hoàn thành”.

Xét các lựa chọn:
A. accompany: Đi kèm, đồng hành.
B. access: Tiếp cận.
C. account: Giải thích, tính toán.
D. accomplish: Hoàn thành, đạt được.

“Accomplish” có nghĩa là hoàn thành, đạt được mục tiêu. Đây là từ hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.

Đáp án: D. accomplish

—

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập đọc hiểu này. Các em có thấy mình hiểu bài hơn không nào? Chúng ta cần ghi nhớ các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học để áp dụng vào các bài tập tiếp theo nhé. Cô chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Q34: C.Which (Đại từ quan hệ thay thế cho từ living spaces)

Q35: B. Places (Public place: địa điểm công cộng)

Q36: A. Other (Cities số nhiều nên loại B,C,D vì chỉ đi kèm với N số ít)

Q37: A. Therefore (Ở câu trước là nguyên nhân, câu sau là kết quả nên dùng therefore)

Q38: B. Accomplish: đạt được, hoàn thành ( Loại A vì accompany with: đồng hành với, loại C vì account for: chiếm cho )

Trả lời bởi: caomanhgiabao
▲ 0

Question 34. C

– Đại từ quan hệ which làm đại diện cho N(vật), thay thế cho: living spaces

Question 35. C

– public space (n) không gian công cộng 

Question 36. A 

– other + N (đếm được số nhiều)

– Loại B C D, đi với N (đếm được số ít) 

Question 37. A

– S V ; therefore, S V: vì vậy, dùng để chỉ kết quả 

– “Nó được biết đến như một thành phố thực sự xanh, hoàn toàn dựa vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời để cung cấp tất cả nhu cầu năng lượng của mình. Vì thế, nó sẽ là một thành phố không phát thải, trong đó mọi thứ được sử dụng đều có thể được tái chế.”

Question 38. D 

– accomplish (v) hoàn thành, đạt được (mục tiêu, giải thưởng, …)

– “Liệu nó có thực sự đạt được mục tiêu của mình hay không vẫn còn phải xem …”

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo