Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

At nine oclock yesterday morning, we…… for the bus A.wait B.is waiting C.wer…

At nine oclock yesterday morning, we…… for the bus
A.wait
B.is waiting
C.wer…

At nine oclock yesterday morning, we…… for the bus
A.wait
B.is waiting
C.were waiting
D.was waiting
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7

Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc ôn tập và củng cố kiến thức Tiếng Anh lớp 9.

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một câu hỏi ngữ pháp quan trọng liên quan đến thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous tense). Đây là một thì rất thường gặp trong các bài kiểm tra và giao tiếp hàng ngày đấy!

Dàn ý bài giải:

  1. Phân tích yêu cầu đề bài và các từ khóa (keywords).
  2. Xác định thì (tense) cần sử dụng.
  3. Nhắc lại cấu trúc của thì đó.
  4. Áp dụng cấu trúc vào chủ ngữ và động từ cho trước.
  5. Chọn đáp án đúng và giải thích lý do.

Bắt đầu thôi nào!

—–

Phân tích bài tập:

Đề bài: At nine oclock yesterday morning, we…… for the bus

A.wait

B.is waiting

C.were waiting

D.was waiting

Lời giải chi tiết từng bước:

Bước 1: Phân tích các dấu hiệu nhận biết (keywords) trong câu.

Chúng ta hãy nhìn kỹ vào câu: “At nine o’clock yesterday morning, we…… for the bus”

  • “yesterday morning”: Đây là một trạng ngữ chỉ thời gian trong quá khứ. Điều này cho chúng ta biết hành động đã xảy ra trong quá khứ.
  • “At nine o’clock”: Đây là một thời điểm CỤ THỂ trong quá khứ (“chín giờ sáng ngày hôm qua”).

Giải thích: Khi chúng ta có một hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, đó chính là dấu hiệu rất rõ ràng của thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous tense).

Bước 2: Xác định thì cần sử dụng dựa trên các dấu hiệu.

Với dấu hiệu “một thời điểm cụ thể trong quá khứ” (At nine o’clock yesterday morning), chúng ta cần sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous tense).

Lý do: Thì Quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra (đang tiếp diễn) tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Bước 3: Nhắc lại cấu trúc của thì Quá khứ tiếp diễn.

Cấu trúc của thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous tense) là:

Chủ ngữ (S) + was / were + Động từ (V-ing)

  • Chúng ta dùng “was” khi Chủ ngữ (S) là số ít (I, he, she, it, danh từ số ít).
  • Chúng ta dùng “were” khi Chủ ngữ (S) là số nhiều (we, you, they, danh từ số nhiều).

Bước 4: Áp dụng cấu trúc vào chủ ngữ và động từ của câu.

Trong câu này:

  • Chủ ngữ (S) là “we” (chúng tôi/chúng ta).
  • “we” là một chủ ngữ số nhiều.
  • Động từ cần chia là “wait” (chờ đợi).

Vì chủ ngữ là “we” (số nhiều), chúng ta sẽ dùng “were”.
Động từ “wait” khi thêm -ing sẽ thành “waiting”.

Vậy, phần cần điền vào chỗ trống sẽ là “were waiting”.

Bước 5: So sánh với các lựa chọn và chọn đáp án đúng.

  • A. wait: Đây là thì hiện tại đơn (Present Simple) hoặc động từ nguyên mẫu. Không phù hợp với thời gian trong quá khứ. (Sai)
  • B. is waiting: Đây là thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) và dùng cho chủ ngữ số ít. Không phù hợp với thời gian trong quá khứ và chủ ngữ “we”. (Sai)
  • C. were waiting: Đây là thì quá khứ tiếp diễn, dùng cho chủ ngữ số nhiều “we”. Phù hợp hoàn hảo với cả thời điểm trong quá khứ và chủ ngữ. (Đúng)
  • D. was waiting: Đây là thì quá khứ tiếp diễn, nhưng dùng cho chủ ngữ số ít. Không phù hợp với chủ ngữ “we” (số nhiều). (Sai)

Do đó, đáp án chính xác là C. were waiting.

Câu hoàn chỉnh là: At nine o’clock yesterday morning, we were waiting for the bus.

Dịch nghĩa: Vào lúc chín giờ sáng ngày hôm qua, chúng tôi đang chờ xe buýt.

Các em thấy không, việc phân tích kỹ lưỡng từng yếu tố nhỏ trong câu (trạng ngữ chỉ thời gian, chủ ngữ, động từ) và nắm vững cấu trúc, cách dùng của từng thì sẽ giúp chúng ta dễ dàng tìm ra đáp án đúng. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ thật chắc các em nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Đáp án: C. were waiting

\(-\) Thì QKTD – diễn tả một hành động có thời gian cụ thể trong quá khứ 

\(-\) DHNB: At nine oclock yesterday morning 

\(-\) Cấu trúc: S + was/were + V-ing + …. 

Trả lời bởi:
▲ 0

Đáp án + Giải thích các bước giải: 

\(C\) were waiting

\(->\) Thì Quá khứ tiếp diễn (Dấu hiệu: At nine oclock yesterday morning – Thời gian xác định quá khứ)

\((+)\) S + was/ were + Ving

\(->\) I/ she/ he/ it và Danh từ số ít \(->\) was \(|\) You/ we/ they và Danh từ số nhiều \(->\) were

Trả lời bởi: Kakachin

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo