Bài 1: Chỉ ra và phân tích các biện pháp tu từ trong các câu sau:
1. Trăm năm đ…
1. Trăm năm đành lỗi hẹn hò
Cây đa bến cũ con đò khác đưa
2. Dưới trăng quyên đã gọi hè
Đầu tường lửa lựu lập loè đâm bông
3. Ơi con chim chiền chiện
Hót chi mà vang trời
Từng giọt long lanh rơi
Tôi đưa tay tôi hứng
4. Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông
Cau thôn Đoài nhớ trầu không thôn nào
5. Khăn thương nhớ ai
Khăn rơi xuống đất
Khăn thương nhớ ai
Khăn vắt lên vai
6. Đầu xanh đã tội tình gì
Má hồng đến quá nửa thì chưa thôi.
7. Làm trai cho đáng nên trai
Khom lưng chống gối gánh hai hạt vừng
8. Cờ bạc, r¬ượu chè, lô đề,… nó đều thông thạo cả. Khổ thân nhất là bà già nhà nó. Lá vàng sắp rụng đến nơi mà vẫn phải khòng l¬ưng quẩy gánh ngày ngày kiếm vài ba chục để nuôi kẻ đầu xanh.
Chúng ta sẽ đi vào từng câu để chỉ ra và phân tích các biện pháp tu từ có trong đó.
1. Câu thơ: “Trăm năm đành lỗi hẹn hò / Cây đa bến cũ con đò khác đưa”
* Biện pháp tu từ: Nhân hóa.
* Phân tích:
* Ở câu thứ nhất, cụm từ “lỗi hẹn hò” thường dùng để chỉ hành động của con người, diễn tả sự nuối tiếc, lỡ làng trong một mối quan hệ. Việc gán cho “trăm năm” (thời gian) khả năng “lỗi hẹn hò” là một cách nhân hóa, làm cho thời gian trở nên gần gũi, có cảm xúc như con người. Nó thể hiện sự trớ trêu, đau xót khi duyên phận không thành.
* Ở câu thứ hai, “cây đa bến cũ” và “con đò khác” là những sự vật vô tri vô giác. Việc đặt chúng trong một tình huống gợi lên sự chia ly, thay đổi “con đò khác đưa” so với con đò trước đây (có thể là con đò quen thuộc, mang theo kỷ niệm) cũng mang đậm nét nhân hóa. Nó gợi lên sự ngậm ngùi, cô đơn của cảnh vật khi chứng kiến sự thay đổi của con người, hoặc chính cảnh vật cũng cảm nhận được sự thay đổi đó.
* Tác dụng: Biện pháp nhân hóa ở đây làm cho lời thơ trở nên giàu hình ảnh, giàu cảm xúc, thể hiện sự tiếc nuối, đau khổ trước sự tan vỡ của tình yêu, duyên phận.
2. Câu thơ: “Dưới trăng quyên đã gọi hè / Đầu tường lửa lựu lập loè đâm bông”
* Biện pháp tu từ:
* Nhân hóa: “quyên đã gọi hè”.
* So sánh (ẩn dụ): “lửa lựu”.
* Phân tích:
* “Quyên” là tên một loài chim, thường gắn liền với tiếng kêu da diết. Việc gán cho tiếng chim quyên khả năng “gọi hè” là một cách nhân hóa. Tiếng chim quyên vang lên báo hiệu mùa hè đã đến, gợi lên không khí rộn ràng, tươi vui của mùa hè.
* Hình ảnh “lửa lựu” là một biện pháp so sánh (ẩn dụ). Hoa lựu khi nở đỏ rực như ngọn lửa. Sự xuất hiện của “lửa lựu lập loè đâm bông” trên đầu tường tạo nên một bức tranh mùa hè sống động, rực rỡ sắc màu, tràn đầy sức sống.
* Tác dụng: Các biện pháp tu từ này giúp khắc họa bức tranh thiên nhiên mùa hè tươi đẹp, đầy sức sống, với âm thanh rộn rã và sắc màu rực rỡ.
3. Khổ thơ: “Ơi con chim chiền chiện / Hót chi mà vang trời / Từng giọt long lanh rơi / Tôi đưa tay tôi hứng”
* Biện pháp tu từ:
* Gọi – đáp: “Ơi con chim chiền chiện”.
* Nhân hóa: “giọt long lanh rơi”.
* Ẩn dụ: “giọt long lanh”.
* Phân tích:
* Câu thơ đầu tiên là một lời gọi đáp thân mật, thể hiện sự gắn bó, gần gũi của nhân vật trữ tình với con chim chiền chiện.
* “Từng giọt long lanh rơi” là cách nhân hóa tiếng hót của chim chiền chiện. Tiếng hót không còn là âm thanh đơn thuần mà được hình dung như những giọt nước trong suốt, lấp lánh.
* “Giọt long lanh” còn là một ẩn dụ. Nó không chỉ là tiếng hót mà còn có thể là những giọt âm thanh trong veo, tinh khiết, làm cho tâm hồn người nghe rung động, như là những giọt sương mai, giọt ngọc rơi xuống. Hành động “tôi đưa tay tôi hứng” cho thấy sự đón nhận, trân trọng những âm thanh tuyệt vời ấy.
* Tác dụng: Biện pháp tu từ giúp cụ thể hóa âm thanh, làm cho tiếng hót của chim chiền chiện trở nên sinh động, đẹp đẽ và có sức lay động lòng người. Nó thể hiện tình yêu thiên nhiên tha thiết của nhân vật trữ tình.
4. Hai câu thơ: “Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông / Cau thôn Đoài nhớ trầu không thôn nào”
* Biện pháp tu từ: Nhân hóa.
* Phân tích:
* Ở câu đầu, “thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông” là hình ảnh nhân hóa. Thôn xóm là cảnh vật vô tri, không có cảm xúc. Việc gán cho thôn Đoài trạng thái “nhớ” thôn Đông thể hiện sự gắn bó, tình làng nghĩa xóm bền chặt giữa hai thôn.
* Câu thứ hai, “Cau thôn Đoài nhớ trầu không thôn nào” tiếp tục là một hình ảnh nhân hóa. Cau và trầu là những hình ảnh quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, tượng trưng cho tình nghĩa vợ chồng, gắn bó keo sơn. Việc “cau thôn Đoài nhớ trầu” thể hiện nỗi nhớ nhung da diết, không dứt. Sự “trầu không thôn nào” càng nhấn mạnh sự cô đơn, thiếu vắng, mong chờ.
* Tác dụng: Biện pháp nhân hóa ở đây làm nổi bật tình cảm gắn bó, yêu thương, mong nhớ giữa con người và cảnh vật, giữa những con người với nhau. Nó mang ý nghĩa sâu sắc về tình làng nghĩa xóm, tình cảm lứa đôi.
5. Bốn câu thơ: “Khăn thương nhớ ai / Khăn rơi xuống đất / Khăn thương nhớ ai / Khăn vắt lên vai”
* Biện pháp tu từ: Nhân hóa.
* Phân tích:
* Trong cả khổ thơ, chiếc khăn được nhân hóa một cách rõ nét. Chiếc khăn được gán cho tình cảm “thương nhớ”.
* Hành động “rơi xuống đất” và “vắt lên vai” là những hành động của con người. Khi chiếc khăn “rơi xuống đất” có thể thể hiện sự buồn bã, tủi phận, hoặc có thể là sự buông xuôi, tuyệt vọng. Khi “vắt lên vai” lại gợi lên sự chờ đợi, trông ngóng, hoặc là một biểu hiện của nỗi nhớ nhung dai dẳng.
* Tác dụng: Biện pháp nhân hóa làm cho hình ảnh chiếc khăn trở nên sống động, giàu cảm xúc. Nó không chỉ là một vật vô tri mà còn là biểu tượng cho nỗi nhớ nhung, sự day dứt, khắc khoải của con người.
6. Hai câu thơ: “Đầu xanh đã tội tình gì / Má hồng đến quá nửa thì chưa thôi.”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ.
* Phân tích:
* “Đầu xanh” là ẩn dụ cho tuổi trẻ, cho sự non nớt, chưa trưởng thành.
* “Má hồng” là ẩn dụ cho vẻ đẹp, cho sức sống, cho tuổi xuân thì.
* Cả hai câu thơ dùng phép ẩn dụ để nói về thân phận người phụ nữ. Dù còn trẻ tuổi (“đầu xanh”) nhưng đã phải trải qua những nỗi đau, sự nhan sắc đang độ đẹp nhất (“má hồng”) nhưng vẫn chưa nguôi ngoai những nỗi buồn, những bất hạnh. Nó gợi lên một cuộc đời đầy bi kịch, những tổn thương không đáng có.
* Tác dụng: Biện pháp ẩn dụ giúp diễn tả một cách tinh tế, sâu sắc thân phận bi thương của người phụ nữ trong xã hội cũ, khắc họa sự bất công mà họ phải gánh chịu.
7. Hai câu thơ: “Làm trai cho đáng nên trai / Khom lưng chống gối gánh hai hạt vừng”
* Biện pháp tu từ: Ẩn dụ, cường điệu.
* Phân tích:
* “Làm trai cho đáng nên trai” là một lời khẳng định, một tiêu chuẩn về người đàn ông.
* “Khom lưng chống gối gánh hai hạt vừng” là một hình ảnh ẩn dụ và cường điệu. “Hai hạt vừng” là một vật rất nhỏ bé, nhẹ nhàng. Việc “khom lưng chống gối gánh” những vật nhỏ bé như vậy không phải là hành động lao động vất vả, mà là một biểu hiện của sự nhỏ bé, yếu đuối, thậm chí là tầm thường.
* Tác dụng: Biện pháp ẩn dụ và cường điệu ở đây dùng để châm biếm, phê phán những kẻ tự xưng là “trai” nhưng hành động, lối sống lại quá yếu đuối, tầm thường, không xứng đáng với danh xưng đó. Nó đối lập với hình ảnh người đàn ông đích thực phải có chí khí, bản lĩnh.
8. Đoạn văn: “Cờ bạc, rượu chè, lô đề,… nó đều thông thạo cả. Khổ thân nhất là bà già nhà nó. Lá vàng sắp rụng đến nơi mà vẫn phải khòng lưng quẩy gánh ngày ngày kiếm vài ba chục để nuôi kẻ đầu xanh.”
* Biện pháp tu từ:
* Liệt kê: “Cờ bạc, rượu chè, lô đề”.
* Ẩn dụ: “lá vàng sắp rụng”, “kẻ đầu xanh”.
* So sánh (ẩn dụ): so sánh nỗi khổ của bà già với hình ảnh thiên nhiên.
* Phân tích:
* Cụm từ “Cờ bạc, rượu chè, lô đề” là một phép liệt kê. Nó giúp khái quát hóa, cho thấy một loạt các thói hư tật xấu của nhân vật “nó”.
* “Lá vàng sắp rụng đến nơi” là một ẩn dụ cho tuổi già, cho sự mong manh, sắp cạn kiệt sức sống của bà già. Hình ảnh này gợi lên sự xót xa, thương cảm cho hoàn cảnh của bà.
* “Kẻ đầu xanh” là một ẩn dụ cho người còn trẻ tuổi, có sức khỏe. Tuy nhiên, ở đây, việc dùng “kẻ đầu xanh” để chỉ người con lại mang sắc thái mỉa mai, trách móc, bởi lẽ “kẻ đầu xanh” này lại là người sống dựa vào sức lao động của mẹ già, không lo làm ăn.
* Việc so sánh bà già với “lá vàng sắp rụng” gợi lên sự tương phản mạnh mẽ với người con trai “đầu xanh” nhưng lại vô dụng.
* Tác dụng: Biện pháp liệt kê, ẩn dụ và so sánh giúp khắc họa chân dung đáng thương của người mẹ già và phê phán thói hư tật xấu, sự vô trách nhiệm của người con. Nó làm nổi bật sự bất công, éo le trong cuộc sống.
Các em thấy đó, việc nắm vững và phân tích các biện pháp tu từ sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn ý nghĩa, cảm xúc mà tác giả muốn truyền tải. Hãy cùng nhau luyện tập thêm nhiều nhé! Bài học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc. Chào các em!
_Xin chào! Xin chào! :3_
*Bạn tham khảo nha*
1. Trăm năm đành lỗi hẹn hò
Cây đa bến cũ con đò khác đưa
– Biện pháp tu từ: Ẩn dụ “cây đa, bến cũ, con đò”
– Phân tích biện pháp tu từ: “Cây đa, bến cũ” là những sự vật đứng yên và không thể di chuyển, còn “con đò” là sự vật có thể đứng yên và có thể di chuyển. Chúng được sử dụng trong bài nhằm mục đích thể hiện nỗi buồn của cặp đôi trai gái yêu nhau nhưng phải xa nhau
2. Dưới trăng quyên đã gọi hè
Đầu tường lửa lựu lập lòe đâm bông
– Biện pháp tu từ: Ẩn dụ “lửa lựu”
– Phân tích biện pháp tu từ: “Lửu lựu” là chỉ loài hoa lựu, có màu đỏ và nó giống như màu đỏ của lửa. Sử dụng phép ẩn dụ trong bài này đã làm nó trở nên sinh động, rực rỡ, cháy bỏng như lửu
3. Ơi con chim chiền chiện
Hót chi mà vang trời
Từng giọt long lanh rơi
Tôi đưa tay tôi hứng
– Biện pháp tu từ: Ẩn dụ “giọt long lanh”
– Phân tích biện pháp tu từ: “Giọt long long” ở đây có thể là giọt sương, giọt mưa, giọt nắng,….. Đó là âm thanh của tiếng chim chiền hót, từ tiếng hót của loài chim mà tác giả đã liên tưởng đó thành giọt long lanh rơi, sự chuyển đổi cảm giác cực kì sáng tạo và độc đáo của tác giả đã làm cho bài thơ trở nên phong phú
4. Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông
Cau thôn Đoài nhớ trầu không thôn nào
– Biện pháp tu từ: Hoán dụ “thôn Đoài, thôn Đông”, ẩn dụ “cau, trầu”
– Phân tích biện pháp tu từ: Sử dụng biệp pháp hoán dụ, lấy địa danh để chỉ con người sống ở địa danh đó. (Con người ở đâu chỉ chàng trai, cô gái. “Thôi Đoài hồi nhớ thôn Đông” có nghĩa là “cô gái” nhớ “chàng trai, thể hiện một tình yêu sâu thắm, niềm nhớ nhung của cô gái ấy. Sử dụng biện pháp ẩn dụ, “cau, trầu” là chỉ người con trai và con gái. “Cau, trầu” thường đi đôi với nhau, nên ngụ ý ở đây là chàng trai và cô gái ấy rất yêu nhau, và muốn sánh đôi với nhau.
5. Khăn thương nhớ ai
Khăn rơi xuống đất
Khăn thương nhớ ai
Khăn vắt lên vai
– Biện pháp tu từ: Hoán dụ “khăn”, điệp ngữ “khăn thương nhớ ai”
– Phân tích biện pháp tu từ: Biện pháp hoán dụ, “khăn” là chỉ người con gái. Điệp ngữ “khăn thương nhớ ai” là nhằm nhấn mạnh sự nhớ thương của người con gái. Nó nhằm bộc lộ nỗi niền thương nhớ mãnh liệt của cô gái
6. Đầu xanh đã tội tình gì
Má hồng đến quá nửa thì chưa thôi.
– Biện pháp tu từ: Hoán dụ “đầu xanh, má hồng”
– Phân tích biện pháp tu từ: “Đầu xanh” là chỉ người còn trẻ, “má hồng” là chỉ người co gái đẹp. Nhằm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho bài thơ
7. Làm trai cho đáng nên trai
Khom lưng chống gối gánh hai hạt vừng
– Biện pháp tu từ: Phép phóng đại “khom lưng chống gối gánh hai hạt vừng”
– Phân tích biện pháp tu từ: “Khom lưng chống gối” là làm việc cố gắng hết sức có thể. “Gánh hai hạt vừng” là nói công việc nhỏ nhặt, nhẹ nhàng. Bài thơ này được viết ra nhằm mục đích châm biếm, coi thường, trách móc những chàng tra yếu đuối, không làm gì ra hồn, vô tích sự
8. Cờ bạc, rượu chè, lô đề,… nó đều thông thạo cả. Khổ thân nhất là bà già nhà nó. Lá vàng sắp rụng đến nơi mà vẫn phải khòng lưng quẩy gánh ngày ngày kiếm vài ba chục để nuôi kẻ đầu xanh.
– Biện pháp tu từ: Ẩn dụ “lá vàng (sắp rụng), kẻ đầu xanh”
– Phân tích biện pháp tu từ: “Lá vàng” là chỉ người già, “lá vàng sắp rụng” là người già sắp chết. “Kẻ đầu xanh” là chỉ người trẻ. Ở đây nói lên nhằm mục đích phê phán những người còn trẻ, chỉ biết cờ bạc rượu chè, để người già phải đi làm ngày đêm kiếm tiền nuôi họ
1- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ
=> “Cây đa bến cũ” là những sự vật không thể tự di chuyển được, “con đò” là sự vật di chuyển được. (2 sự việc này rất liên quan đến nhau, con đò cập bến nơi gần cây đa)
=> Thể hiện nỗi buồn của đôi nam nữ yêu nhau thắm thiết , đáng lẽ được ở bên nhau nhưng phải rời xa nhau
2- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ
=> “Lửa lựu” là loài hoa lựu, có màu đỏ giống như màu lửa.
=> Thể hiện nổi bật quang cảnh rất cháy bỏng, đẹp đẽ
3- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ
=> “Giọt long lanh” ở đây được hiểu là giọt sương, giọt mưa,…Thực ra đó là âm thanh của tiếng chim chiền hót, tác giả đã liên tưởng đó thành giọt long lanh rơi để làm cho bài thơ trở nên đặc biệt nổi bật, hấp dẫn người đọc
4 – Biện pháp tu từ: Hoán dụ và ẩn dụ
=> “Thôi Đoài ngồi nhớ thôn Đông” có thể hiểu là “cô gái” nhớ “chàng trai” thể hiện chàng trai rất thương nhớ cô gái ấy. “Cau, trầu” cũng là chỉ người con trai và con gái. “Cau, trầu” thường đi đôi với nhau, thể hiện chàng trai cô gái rất xứng đôi
5- Biện pháp tu từ: Hoán dụ và điệp ngữ
=> “Khăn” là chỉ người con gái. Điệp ngữ “khăn thương nhớ ai” là nhằm nhấn mạnh sự nhớ thương của người con gái cho người con trai
6- Biện pháp tu từ: Hoán dụ
=> “Đầu xanh” là chỉ những con người còn trẻ, “má hồng” là chỉ người con gái đẹp.
=> Tăng sức hấp dẫn , thú vị của bài thơ
7- Biện pháp tu từ: Phép phóng đại
=> “Khom lưng chống gối” là làm việc hết sức có thể. “Gánh hai hạt vừng” là nói công việc rất dễ. => Thể hiện sự mỉa mai những người con trai thuộc phái mạnh mà lười nhác
8- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ
=>”Lá vàng” là chỉ người già, “lá vàng sắp rụng” là người già sắp lìa khỏi trần gian. “Kẻ đầu xanh” là chỉ người trẻ.
=> Phê phán người trẻ lười nhác , chơi bời mà để người già chăm sóc họ
\(khang\)