Image 1

Bài 1: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc. 1. When I arrived, they (wait) ……

Bài 1: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc.
1. When I arrived, they (wait) ……….. for me. They were very angry with me.
2. We (run) ………………along the street for about 40 minutes when a car suddenly stopped right in front of us
3. Yesterday, my brother said he (stop)…………. smoking for 2 months.
4. Someone (paint) ………….. the room because the smell of the paint was very strong when I got into the room.
5. They (talk) …………….. on the phone when the rain poured down.
6. The man (pay) …………………. for his new car in cash.
7. I (have) ……………lunch by the time the others came into the restaurant.
8. It (rain) ………………. for two days before the storm came yesterday.
Hỏi bởi: thaonguyenlinh
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập này. Đây là một dạng bài tập rất hay giúp chúng ta củng cố kiến thức về các thì trong tiếng Anh. Ở lớp 7, chúng ta đã học về thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, và thì hiện tại hoàn thành cơ bản. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé!

Lời giải chi tiết:

1. When I arrived, they (wait) ……….. for me. They were very angry with me.

Bước 1: Phân tích các dấu hiệu trong câu.

  • “When I arrived” (khi tôi đến): Đây là một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (thì quá khứ đơn).
  • “They were very angry with me” (Họ rất giận tôi): Đây là kết quả trong quá khứ, cho thấy hành động “wait” (chờ đợi) có thể là nguyên nhân.
  • “wait” (chờ đợi): Hành động này diễn ra kéo dài.

Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa các hành động.

Hành động “chờ đợi” diễn ra trong quá khứ, và tại thời điểm tôi “đến” thì hành động “chờ đợi” này vẫn đang diễn ra. Hành động “đến” đã xen vào hành động “đang chờ đợi”.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp cho lớp 7.

Chúng ta dùng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc khi một hành động khác (quá khứ đơn) xen vào. Công thức: S + was/were + V-ing.

Bước 4: Chia động từ.

Chủ ngữ “they” đi với “were”, động từ “wait” thêm “-ing”.

Đáp án: were waiting

2. We (run) ………………along the street for about 40 minutes when a car suddenly stopped right in front of us

Bước 1: Phân tích các dấu hiệu trong câu.

  • “for about 40 minutes” (khoảng 40 phút): Cho biết một khoảng thời gian diễn ra hành động.
  • “when a car suddenly stopped” (khi một chiếc xe đột ngột dừng lại): Đây là một hành động bất ngờ, ngắn gọn xảy ra trong quá khứ (thì quá khứ đơn).
  • “run” (chạy): Hành động này đang diễn ra.

Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa các hành động.

Hành động “chạy” đang diễn ra kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ thì bị hành động “một chiếc xe dừng lại” cắt ngang.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp cho lớp 7.

Tương tự như câu 1, để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ và bị một hành động khác (quá khứ đơn) cắt ngang, chúng ta dùng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous). Mặc dù có “for + khoảng thời gian” thường gợi ý thì hoàn thành, nhưng ở cấp độ lớp 7 khi chưa học sâu về quá khứ hoàn thành, chúng ta vẫn tập trung vào việc hành động đang diễn ra khi bị cắt ngang.

Bước 4: Chia động từ.

Chủ ngữ “we” đi với “were”, động từ “run” nhân đôi “n” và thêm “-ing”.

Đáp án: were running

3. Yesterday, my brother said he (stop)…………. smoking for 2 months.

Bước 1: Phân tích các dấu hiệu trong câu.

  • “Yesterday, my brother said” (Hôm qua, anh trai tôi nói): Đây là một hành động tường thuật trong quá khứ (thì quá khứ đơn).
  • “for 2 months” (trong 2 tháng): Cho biết khoảng thời gian của việc “stop smoking”.
  • “stop smoking” (dừng hút thuốc): Hành động đã xảy ra và hoàn thành.

Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa các hành động.

Hành động “dừng hút thuốc” đã xảy ra và hoàn thành trước thời điểm anh ấy “nói” hôm qua. Ở cấp độ cao hơn, đây là dấu hiệu của thì quá khứ hoàn thành. Tuy nhiên, theo yêu cầu “TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng kiến thức vượt lớp”, chúng ta sẽ xử lý theo cách phù hợp với chương trình lớp 7.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp cho lớp 7.

Ở lớp 7, chúng ta dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple) để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Trong trường hợp này, hành động “dừng hút thuốc” được coi là một sự kiện đã hoàn tất trong quá khứ, và thông tin “for 2 months” bổ sung cho sự kiện đó.

Bước 4: Chia động từ.

Động từ “stop” ở thì quá khứ đơn là “stopped”.

Đáp án: stopped

4. Someone (paint) ………….. the room because the smell of the paint was very strong when I got into the room.

Bước 1: Phân tích các dấu hiệu trong câu.

  • “the smell of the paint was very strong” (mùi sơn rất nồng): Đây là một trạng thái, dấu hiệu trong quá khứ (thì quá khứ đơn).
  • “when I got into the room” (khi tôi vào phòng): Đây là một hành động ngắn gọn xảy ra trong quá khứ (thì quá khứ đơn).
  • “paint” (sơn): Hành động này gây ra mùi.

Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa các hành động.

Mùi sơn nồng nặc khi tôi vào phòng cho thấy việc “sơn phòng” đang diễn ra hoặc vừa mới kết thúc ngay trước thời điểm đó, khiến mùi sơn vẫn còn nồng. Để diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ, dẫn đến một kết quả hoặc dấu hiệu trong quá khứ, chúng ta dùng thì quá khứ tiếp diễn.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp cho lớp 7.

Chúng ta dùng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (khi tôi vào phòng) hoặc là nguyên nhân trực tiếp cho một trạng thái trong quá khứ (mùi sơn nồng).

Bước 4: Chia động từ.

Chủ ngữ “someone” là số ít, đi với “was”, động từ “paint” thêm “-ing”.

Đáp án: was painting

5. They (talk) …………….. on the phone when the rain poured down.

Bước 1: Phân tích các dấu hiệu trong câu.

  • “when the rain poured down” (khi trời mưa xối xả): Đây là một hành động ngắn gọn, bất ngờ xảy ra trong quá khứ (thì quá khứ đơn).
  • “talk on the phone” (nói chuyện điện thoại): Hành động này đang diễn ra.

Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa các hành động.

Hành động “nói chuyện điện thoại” đang diễn ra kéo dài thì bị hành động “mưa xối xả” cắt ngang.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp cho lớp 7.

Chúng ta dùng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì một hành động khác (quá khứ đơn) xen vào.

Bước 4: Chia động từ.

Chủ ngữ “they” đi với “were”, động từ “talk” thêm “-ing”.

Đáp án: were talking

6. The man (pay) …………………. for his new car in cash.

Bước 1: Phân tích các dấu hiệu trong câu.

  • Câu này không có dấu hiệu thời gian cụ thể (như “yesterday”, “last week”, “while”, “when”, v.v.), nhưng ngữ cảnh cho thấy đây là một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (người đàn ông đã mua và trả tiền cho chiếc xe mới).
  • “pay” (trả tiền): Đây là một hành động hoàn thành.

Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa các hành động.

Đây là một câu kể về một sự việc đã hoàn tất trong quá khứ.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp cho lớp 7.

Chúng ta dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple) để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

Bước 4: Chia động từ.

Động từ “pay” ở thì quá khứ đơn là “paid”.

Đáp án: paid

7. I (have) ……………lunch by the time the others came into the restaurant.

Bước 1: Phân tích các dấu hiệu trong câu.

  • “by the time the others came into the restaurant” (vào thời điểm những người khác đến nhà hàng): Đây là một sự kiện trong quá khứ (thì quá khứ đơn). Cụm “by the time” có nghĩa là “trước khi” hoặc “vào lúc mà”.
  • “have lunch” (ăn trưa): Hành động này.

Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa các hành động.

Hành động “ăn trưa” đã hoàn thành trước hoặc ngay vào thời điểm “những người khác đến nhà hàng”. Tương tự như câu 3 và câu 8, ở cấp độ cao hơn, đây là dấu hiệu của thì quá khứ hoàn thành. Nhưng chúng ta sẽ tuân thủ quy tắc lớp 7.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp cho lớp 7.

Ở lớp 7, chúng ta dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple) để diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Việc “ăn trưa” được hiểu là đã xong xuôi khi người khác tới. Cụm “by the time” chỉ rõ sự hoàn thành này.

Bước 4: Chia động từ.

Động từ “have” ở thì quá khứ đơn là “had”.

Đáp án: had

8. It (rain) ………………. for two days before the storm came yesterday.

Bước 1: Phân tích các dấu hiệu trong câu.

  • “for two days” (trong hai ngày): Cho biết khoảng thời gian của hành động.
  • “before the storm came yesterday” (trước khi cơn bão đến hôm qua): Đây là một sự kiện trong quá khứ (thì quá khứ đơn), và nó đặt ra một mốc thời gian.
  • “rain” (mưa): Hành động này.

Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa các hành động.

Hành động “mưa” đã diễn ra trong suốt hai ngày và kết thúc trước khi cơn bão đến. Đây là một hành động kéo dài và hoàn thành trước một mốc thời gian khác trong quá khứ. Tương tự như câu 3 và câu 7, ở cấp độ cao hơn, đây là dấu hiệu của thì quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Nhưng chúng ta sẽ tuân thủ quy tắc lớp 7.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp cho lớp 7.

Ở lớp 7, chúng ta dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple) để diễn tả một hành động đã xảy ra, kéo dài trong một khoảng thời gian và hoàn thành trong quá khứ, trước một sự kiện khác trong quá khứ.

Bước 4: Chia động từ.

Động từ “rain” ở thì quá khứ đơn là “rained”.

Đáp án: rained

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn cách chia động từ trong các trường hợp khác nhau nhé! Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

1. When I arrived, they were waiting for me. They were very angry with me.

2. We had been running along the street for about 40 minutes when a car suddenly stopped right in front of us.

3. Yesterday, my brother said he had been stopping smoking for 2 months.

4. Someone had been painting the room because the smell of the paint was very strong when I got into the room.

5. They had been talking on the phone when the rain poured down.

6. The man paid for his new car in cash.

7. I had been having lunch by the time the others came into the restaurant.

8. It had been raining for two days before the storm came yesterday.

Past perfect ( Quá khứ hoàn thành tiếp diễn) :S + had + VpII

Trả lời bởi: Nguyễn Bảo Ngân

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo