Bài 1 :Những từ nào đồng nghĩa với từ hạnh phúc ?
a. may mắn b. toại nguyện …
a. may mắn b. toại nguyện c. sung sướng
d. giàu có e. khoan khoái g. thoải mái
Bài 2 :Những từ nào trái nghĩa với từ hạnh phúc ?
a. buồn rầu b. phiền hà c. bất hạnh d. nghèo đói
e. cô đơn g. khổ cực h.vất vả i. bất hòa
Bài 3: Đọc câu văn sau rồi điền từ vào chỗ trống theo yêu cầu .
Một hôm , trên đường đi học về , Hùng , Qúy và Nam trao đổi với nhau xem ở trên đời này,cái gì quý nhất .
Chúng ta cùng bắt đầu với Bài 1: Tìm những từ đồng nghĩa với từ “hạnh phúc”.
Để làm được bài này, trước hết, các em hãy nhớ lại xem “hạnh phúc” là gì nhé. Hạnh phúc là cảm giác vui vẻ, sung sướng, mãn nguyện khi đạt được điều mình mong muốn hoặc có được những điều tốt đẹp.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét từng từ được cho:
* a. may mắn: May mắn là có được điều tốt đẹp một cách tình cờ, ngoài ý muốn. May mắn có thể mang lại hạnh phúc, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Ví dụ, trúng xổ số là may mắn, nhưng không hẳn là hạnh phúc trọn vẹn.
* b. toại nguyện: Toại nguyện là đạt được điều mong muốn, điều ưng ý. Đây là một trạng thái rất gần với hạnh phúc, khi ta cảm thấy hài lòng và mãn nguyện. Vậy, toại nguyện là từ đồng nghĩa với hạnh phúc.
* c. sung sướng: Sung sướng là cảm giác vui mừng, phấn khởi, có niềm vui lớn. Đây là một biểu hiện rõ nét của hạnh phúc. Vậy, sung sướng là từ đồng nghĩa với hạnh phúc.
* d. giàu có: Giàu có là có nhiều tiền của, vật chất. Giàu có có thể giúp con người dễ dàng đạt được hạnh phúc hơn, nhưng giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc. Có người giàu nhưng không hạnh phúc, và có người nghèo nhưng vẫn hạnh phúc.
* e. khoan khoái: Khoan khoái là cảm giác dễ chịu, khoan thai, nhẹ nhàng, không bị gò bó, khó chịu. Cảm giác này thường đi kèm với sự vui vẻ, thoải mái, là một phần của hạnh phúc. Vậy, khoan khoái là từ đồng nghĩa với hạnh phúc.
* g. thoải mái: Thoải mái là trạng thái dễ chịu, không bị gò bó, căng thẳng. Giống như khoan khoái, thoải mái là một biểu hiện của hạnh phúc. Vậy, thoải mái là từ đồng nghĩa với hạnh phúc.
Như vậy, những từ đồng nghĩa với từ “hạnh phúc” là: b. toại nguyện, c. sung sướng, e. khoan khoái, g. thoải mái.
Tiếp theo, chúng ta sang Bài 2: Tìm những từ trái nghĩa với từ “hạnh phúc”.
Trái nghĩa với hạnh phúc là những trạng thái buồn bã, đau khổ, không đạt được điều mình mong muốn. Chúng ta cùng xem xét các từ đã cho:
* a. buồn rầu: Buồn rầu là trạng thái có tâm trạng không vui, có nỗi buồn. Đây là trạng thái trái ngược với hạnh phúc. Vậy, buồn rầu là từ trái nghĩa với hạnh phúc.
* b. phiền hà: Phiền hà là điều gây khó chịu, rắc rối, làm bận tâm. Phiền hà là những việc gây khó khăn, cản trở hạnh phúc, chứ không hoàn toàn trái nghĩa với cảm giác hạnh phúc.
* c. bất hạnh: Bất hạnh có nghĩa là không may mắn, không có hạnh phúc, gặp nhiều điều không tốt đẹp. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp và rõ ràng nhất với hạnh phúc. Vậy, bất hạnh là từ trái nghĩa với hạnh phúc.
* d. nghèo đói: Nghèo đói là tình trạng thiếu thốn về vật chất. Giống như giàu có, nghèo đói không phải là từ trái nghĩa trực tiếp với hạnh phúc, mặc dù nó có thể gây ra nhiều khó khăn và buồn phiền.
* e. cô đơn: Cô đơn là cảm giác một mình, không có ai bầu bạn. Cảm giác cô đơn thường mang lại nỗi buồn và sự trống vắng, trái ngược với cảm giác hạnh phúc thường có sự kết nối và sẻ chia. Vậy, cô đơn là từ trái nghĩa với hạnh phúc.
* g. khổ cực: Khổ cực là trạng thái vô cùng đau khổ, gặp nhiều gian nan, vất vả. Đây là một trạng thái hoàn toàn đối lập với hạnh phúc. Vậy, khổ cực là từ trái nghĩa với hạnh phúc.
* h. vất vả: Vất vả là lao động, làm việc tốn nhiều sức lực, gặp nhiều khó khăn. Vất vả có thể dẫn đến mệt mỏi, nhưng không nhất thiết là trái nghĩa với hạnh phúc. Có những người làm việc vất vả nhưng vẫn cảm thấy hạnh phúc với công việc và cuộc sống của mình.
* i. bất hòa: Bất hòa là không hòa thuận, có mâu thuẫn, xung đột. Bất hòa trong mối quan hệ có thể gây ra nỗi buồn và làm ảnh hưởng đến hạnh phúc, nhưng nó là một nguyên nhân hoặc biểu hiện của sự thiếu hạnh phúc, chứ không phải là trạng thái trái nghĩa trực tiếp với cảm giác hạnh phúc.
Như vậy, những từ trái nghĩa với từ “hạnh phúc” là: a. buồn rầu, c. bất hạnh, e. cô đơn, g. khổ cực.
Cuối cùng, chúng ta đến với Bài 3: Đọc câu văn sau rồi điền từ vào chỗ trống theo yêu cầu.
Câu văn: “Một hôm, trên đường đi học về, Hùng, Qúy và Nam trao đổi với nhau xem ở trên đời này, cái gì quý nhất.”
Yêu cầu của bài này là chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống (chỗ “cái gì”). Tuy nhiên, đề bài chỉ cho câu văn và không có chỗ trống rõ ràng để điền. Cô giả định rằng, đề bài muốn chúng ta suy nghĩ và điền vào chỗ “cái gì” đó một từ thể hiện suy nghĩ của các bạn Hùng, Qúy, Nam về thứ quý giá nhất trên đời.
Dựa vào nội dung câu chuyện, các bạn Hùng, Qúy và Nam đang bàn luận về giá trị của mọi thứ. Trong cuộc sống, có rất nhiều thứ quý giá như sức khỏe, tình yêu thương, tri thức, sự đoàn kết, lòng nhân ái, hòa bình,…
Nếu điền vào chỗ trống, chúng ta có thể suy nghĩ như sau:
* Hùng có thể nghĩ: “ở trên đời này, cái gì quý nhất? Tớ nghĩ là sức khỏe.”
* Qúy có thể nghĩ: “Tớ thì cho rằng, ở trên đời này, cái gì quý nhất? Phải là tình bạn.”
* Nam có thể nghĩ: “Theo tớ, ở trên đời này, cái gì quý nhất? Đó chính là tri thức.”
Hoặc, nếu đề bài chỉ đơn giản là muốn chúng ta hiểu về ý nghĩa của câu hỏi, thì câu hỏi đó đang gợi mở cho chúng ta suy nghĩ về những giá trị cốt lõi trong cuộc sống.
Các em thấy không, từ ngữ có sức mạnh rất lớn. Việc hiểu đúng và sử dụng đúng từ ngữ giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và hiệu quả. Bài học hôm nay tuy đơn giản nhưng rất quan trọng. Các em hãy về nhà ôn tập lại các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và luôn suy nghĩ về những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống nhé!
Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
Bài 1 :Những từ nào đồng nghĩa với từ hạnh phúc ?
a. may mắn b.toại nguyện c.sung sướng d. giàu có e. khoan khoái g. thoải mái
Bài 2 :Những từ nào trái nghĩa với từ hạnh phúc ?
a.buồn rầu b. phiền hà c.bất hạnh d. nghèo đói e. cô đơn g.khổ cực h.vất vả i. bất hòa
Bài 3: Đọc câu văn sau rồi điền từ vào chỗ trống theo yêu cầu . Một hôm , trên đường đi học về , Hùng , Qúy và Nam trao đổi với nhau xem ở trên đời này,cái gì quý nhất .
Em ghi rõ câu hỏi ra nhé, để anh còn giải cho nha ~
À quên cho anh xin 5sao+ctlhn nha
Có gì thì em comment bài 3 anh giải cho.
Kudo~
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Bài 1 :Những từ nào đồng nghĩa với từ hạnh phúc ?
a. may mắn
b. toại nguyện
c. sung sướng
d. giàu có
e. khoan khoái
g. thoải mái
Bài 2 :Những từ nào trái nghĩa với từ hạnh phúc ?
a. buồn rầu
b. phiền hà
c. bất hạnh
d. nghèo đói
e. cô đơn
g. khổ cực
h.vất vả
i. bất hòa
Bài 3: Đọc câu văn sau rồi điền từ vào chỗ trống theo yêu cầu .
Một hôm , trên đường đi học về , Hùng , Qúy và Nam trao đổi với nhau xem ở trên đời này,cái gì quý nhất .
Các từ là danh từ chung trong câu:
đường, đi học, trao đổi
Các từ là danh từ riêng trong câu:
Hùng, Qúy, Nam