Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Bài 1: Phân loại những danh từ dưới đây là danh từ đếm được hay không đếm được c…

Bài 1: Phân loại những danh từ dưới đây là danh từ đếm được hay không đếm được c…

Bài 1: Phân loại những danh từ dưới đây là danh từ đếm được hay không đếm được ctlhn
Berry
Film
Bulb
Crocodile
Pig
Plane
Oil
Salt
Water
Coffee
Rain
Beef
Monkey
Money
Car
Board
Sea
Table
Homework
Hỏi bởi: huongpham
3 câu trả lời
▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, cô rất vui được đồng hành cùng các em trong một bài tập vô cùng thú vị và quan trọng trong môn Tiếng Anh lớp 6 của chúng ta, đó là phân loại danh từ đếm được (countable nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns).

Đây là kiến thức nền tảng giúp chúng ta nói và viết tiếng Anh thật chuẩn xác đấy các em ạ!

Bước 1: Cùng ôn lại kiến thức cơ bản nhé!

1. Danh từ đếm được (Countable Nouns – C):

     – Là những danh từ mà chúng ta có thể đếm được bằng số (một, hai, ba…).

     – Chúng thường có cả hình thái số ít và số nhiều.

     – Ví dụ: an apple (một quả táo) -> two apples (hai quả táo), a dog (một con chó) -> many dogs (nhiều con chó).

2. Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns – U):

     – Là những danh từ mà chúng ta không thể đếm riêng lẻ từng cái, từng hạt, từng giọt… Chúng thường chỉ chung một loại chất lỏng, vật liệu, khái niệm trừu tượng, hay một lượng lớn mà không thể tách rời.

     – Chúng thường không có hình thái số nhiều (hoặc ít khi có, và lúc đó nghĩa sẽ khác).

     – Chúng ta không dùng “a/an” đứng trước chúng.

     – Ví dụ: water (nước), information (thông tin), sand (cát), rice (gạo). Chúng ta nói “much water” (nhiều nước) chứ không nói “many waters”.

Bước 2: Phân loại từng danh từ trong bài tập:

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau “mổ xẻ” từng từ một nhé! Cô sẽ giải thích thật cặn kẽ để các em dễ hiểu nhất.

1. Berry (quả mọng):

     – Chúng ta có thể đếm “một quả berry”, “hai quả berry”, đúng không nào?

     – Vậy, “Berry” là danh từ Đếm được (C). (Ví dụ: one berry, two berries)

2. Film (phim ảnh):

     – Chúng ta có thể nói “một bộ phim”, “hai bộ phim”.

     – Vậy, “Film” là danh từ Đếm được (C). (Ví dụ: a film, many films)

3. Bulb (bóng đèn, củ cây):

     – Chúng ta có thể đếm “một bóng đèn”, “hai bóng đèn” hoặc “một củ hành”, “hai củ hành”.

     – Vậy, “Bulb” là danh từ Đếm được (C). (Ví dụ: a bulb, three bulbs)

4. Crocodile (cá sấu):

     – Rất dễ phải không nào? Chúng ta đếm “một con cá sấu”, “hai con cá sấu”.

     – Vậy, “Crocodile” là danh từ Đếm được (C). (Ví dụ: a crocodile, some crocodiles)

5. Pig (con lợn/heo):

     – Tương tự như cá sấu, chúng ta đếm “một con lợn”, “hai con lợn”.

     – Vậy, “Pig” là danh từ Đếm được (C). (Ví dụ: one pig, many pigs)

6. Plane (máy bay):

     – Chúng ta có thể nói “một chiếc máy bay”, “hai chiếc máy bay”.

     – Vậy, “Plane” là danh từ Đếm được (C). (Ví dụ: a plane, two planes)

7. Oil (dầu, dầu ăn):

     – Dầu là một chất lỏng, chúng ta không thể đếm “một dầu”, “hai dầu” mà phải đo bằng lít, chai…

     – Vậy, “Oil” là danh từ Không đếm được (U). (Ví dụ: some oil, much oil)

8. Salt (muối):

     – Muối là một loại hạt nhỏ li ti, chúng ta không thể đếm từng hạt muối được. Chúng ta thường đếm bằng thìa, gói…

     – Vậy, “Salt” là danh từ Không đếm được (U). (Ví dụ: a little salt, some salt)

9. Water (nước):

     – Cũng giống như dầu, nước là chất lỏng, không thể đếm riêng lẻ từng giọt mà phải đo bằng cốc, chai, lít…

     – Vậy, “Water” là danh từ Không đếm được (U). (Ví dụ: some water, a lot of water)

10. Coffee (cà phê):

     – Cà phê ở dạng bột hoặc chất lỏng thì chúng ta không đếm được. Chúng ta thường đếm bằng gói, tách, ly…

     – Vậy, “Coffee” là danh từ Không đếm được (U). (Ví dụ: some coffee, much coffee)

11. Rain (mưa):

     – Mưa là một hiện tượng tự nhiên, chúng ta không thể đếm “một hạt mưa, hai hạt mưa” mà chỉ nói “trời mưa nhiều”, “trời mưa ít”.

     – Vậy, “Rain” là danh từ Không đếm được (U). (Ví dụ: a lot of rain, some rain)

12. Beef (thịt bò):

     – Thịt bò là một loại thực phẩm, thường được tính theo khối lượng (kilogram, miếng…). Chúng ta không đếm “một thịt bò”, “hai thịt bò”.

     – Vậy, “Beef” là danh từ Không đếm được (U). (Ví dụ: some beef, a piece of beef)

13. Monkey (con khỉ):

     – Dễ dàng đếm được “một con khỉ”, “hai con khỉ”.

     – Vậy, “Monkey” là danh từ Đếm được (C). (Ví dụ: a monkey, many monkeys)

14. Money (tiền):

     – Đây là một từ dễ gây nhầm lẫn nhé các em! Mặc dù chúng ta có thể đếm tiền (đếm tờ tiền, đếm đồng xu), nhưng bản thân từ “money” là một khái niệm trừu tượng, tổng thể. Chúng ta không nói “one money, two moneys” mà phải nói “much money” hoặc “a lot of money”.

     – Vậy, “Money” là danh từ Không đếm được (U). (Ví dụ: much money, some money)

15. Car (ô tô):

     – Chúng ta đếm “một chiếc ô tô”, “hai chiếc ô tô”.

     – Vậy, “Car” là danh từ Đếm được (C). (Ví dụ: a car, two cars)

16. Board (bảng, tấm ván):

     – Chúng ta có thể đếm “một cái bảng”, “hai tấm ván”.

     – Vậy, “Board” là danh từ Đếm được (C). (Ví dụ: a board, some boards)

17. Sea (biển):

     – Chúng ta có thể nói “một vùng biển”, “nhiều vùng biển”. Ví dụ: “the Red Sea”, “the Black Sea”. Từ “seas” cũng có dạng số nhiều.

     – Vậy, “Sea” là danh từ Đếm được (C). (Ví dụ: a sea, many seas)

18. Table (cái bàn):

     – Rất đơn giản, chúng ta đếm “một cái bàn”, “hai cái bàn”.

     – Vậy, “Table” là danh từ Đếm được (C). (Ví dụ: a table, two tables)

19. Homework (bài tập về nhà):

     – Tương tự như “money” hoặc “information”, “homework” là một khái niệm tổng thể về công việc học tập. Chúng ta không nói “one homework, two homeworks”. Thay vào đó, chúng ta nói “much homework” (nhiều bài tập) hoặc “a lot of homework”.

     – Vậy, “Homework” là danh từ Không đếm được (U). (Ví dụ: much homework, some homework)

Bước 3: Tổng kết lại cho dễ nhìn nhé!

Danh từ đếm được (C):

  • Berry
  • Film
  • Bulb
  • Crocodile
  • Pig
  • Plane
  • Monkey
  • Car
  • Board
  • Sea
  • Table

Danh từ không đếm được (U):

  • Oil
  • Salt
  • Water
  • Coffee
  • Rain
  • Beef
  • Money
  • Homework

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập này rồi! Cô hy vọng với lời giải chi tiết và từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về danh từ đếm được và không đếm được. Cứ luyện tập thật nhiều là các em sẽ giỏi ngay thôi! Chúc các em học tốt nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án+Giải thích các bước giải:

 DT đếm được: Berry, bulb, Crocodile, Pig, Plane, Monkey, Car, Board, Table

 DT không đếm được: Film, Oil, Salt, Water, Coffee, Rain, Beef, Money, Sea, Homework

Trả lời bởi: Phát Lê
▲ 1

\(#\) ꜱᴜᴍᴜᴢᴜᴜ.

\(1\).

\(@\) Danh từ đếm được (Countable Noun) :

Bulb.

Film.

Crocodile.

Pig.

Plane.

Monkey.

Car.

Board.

Table.

\(@\) Danh từ không đếm được (Uncountable Noun).

Berry.

Oil.

Salt.

Water.

Coffee.

Beef.

Rain.

Money.

Sea.

Homework.

____

Danh từ đếm được là những thứ có thể đếm được số lượng (1,2,3…) ví dụ như : Crocodile (Cá sấu) hay Plane (Máy bay),…

Danh từ đếm được là những thứ không thể đong đếm được ví dụ như : Oil (Dầu ăn) hay Water (Nước),…

____

Trả lời bởi: Nguyen Suri

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo