0/ They don’t have enough money. They cannot buy a new car.
->If they had enough money, they could buy a new car.
1. There isn’t a library in my neighborhood. I cannot borrow books.
______________________________________________________________________________
2. My health is not good. I don’t play extreme sports.
______________________________________________________________________________
3. We cannot go for a picnic because it is pouring with rain.
______________________________________________________________________________
4. I don’t have much free time. I cannot come to your party.
______________________________________________________________________________
5. Jim doesn’t have any siblings. He feels lonely sometimes.
______________________________________________________________________________
6. My father isvery busy at work. He rarely has time for me.
______________________________________________________________________________
7. This camera is expensive. I can’t buy it.
______________________________________________________________________________
8. You don’t try your best. Your result will not be good.
______________________________________________________________________________Ai giúp mik vote 5 sao
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập về câu điều kiện loại 2 ngày hôm nay. Đây là một dạng bài rất quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 8 của chúng ta, giúp các em diễn tả những điều không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
CÔNG THỨC NHẮC LẠI:
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một hành động, sự việc không có thật ở hiện tại hoặc tương lai, hoặc những điều khó có khả năng xảy ra.
Cấu trúc chung:
If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + V(nguyên thể)
- Lưu ý: Đối với động từ “to be” trong mệnh đề “if”, chúng ta dùng “were” cho tất cả các ngôi (I, he, she, it, we, you, they) trong văn phong trang trọng, mặc dù “was” cũng được chấp nhận trong văn nói với các ngôi I/he/she/it. Trong bài tập này, chúng ta sẽ ưu tiên dùng “were” để đảm bảo tính chuẩn xác nhé.
- Khi chuyển từ câu thực tế sang câu điều kiện loại 2, nếu câu thực tế là khẳng định, thì trong câu điều kiện sẽ là phủ định (và ngược lại), vì chúng ta đang diễn tả điều ngược lại với thực tế.
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng giải chi tiết từng câu một:
0/ They don’t have enough money. They cannot buy a new car.
-> If they had enough money, they could buy a new car.
Giải thích mẫu:
Bước 1: Xác định thực tế ở hiện tại. “They don’t have enough money” (họ không có đủ tiền) và “They cannot buy a new car” (họ không thể mua ô tô mới).
Bước 2: Diễn tả điều kiện ngược lại với thực tế trong mệnh đề “if”. Thực tế là “don’t have” (phủ định của hiện tại đơn) nên trong mệnh đề “if”, chúng ta dùng “had” (khẳng định của quá khứ đơn).
Bước 3: Diễn tả kết quả ngược lại với thực tế trong mệnh đề chính. Thực tế là “cannot buy” (không thể mua) nên trong mệnh đề chính, chúng ta dùng “could buy” (có thể mua).
Bước 4: Kết hợp hai mệnh đề lại để tạo thành câu điều kiện loại 2.
1. There isn’t a library in my neighborhood. I cannot borrow books.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thực tế ở hiện tại.
- Thực tế 1: “There isn’t a library in my neighborhood.” (Không có thư viện nào trong khu phố của tôi.) -> Đây là một sự thật phủ định ở hiện tại.
- Thực tế 2: “I cannot borrow books.” (Tôi không thể mượn sách.) -> Đây là một kết quả phủ định ở hiện tại.
Bước 2: Chuyển thực tế thành điều kiện giả định (ngược lại với thực tế) trong mệnh đề “if”.
- Thực tế là “isn’t a library” (không có thư viện). Vậy điều giả định ngược lại sẽ là “có một thư viện”.
- Động từ “is” (hiện tại đơn) sẽ chuyển thành “were” (quá khứ đơn của “to be” cho câu điều kiện).
- Như vậy, mệnh đề “if” sẽ là: “If there were a library in my neighborhood,”.
Bước 3: Chuyển kết quả thực tế thành kết quả giả định (ngược lại với thực tế) trong mệnh đề chính.
- Thực tế là “cannot borrow” (không thể mượn). Vậy kết quả giả định ngược lại sẽ là “có thể mượn”.
- “Cannot” sẽ chuyển thành “could” và động từ “borrow” giữ nguyên dạng nguyên thể.
- Như vậy, mệnh đề chính sẽ là: “I could borrow books.”
Bước 4: Ghép hai mệnh đề lại để tạo thành câu hoàn chỉnh.
-> If there were a library in my neighborhood, I could borrow books.
Giải thích phương pháp: Chúng ta áp dụng cấu trúc câu điều kiện loại 2 để diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại (trong thực tế không có thư viện) và hậu quả giả định của nó. Mệnh đề “if” dùng quá khứ đơn (“were”) và mệnh đề chính dùng “could” + động từ nguyên thể (“could borrow”).
2. My health is not good. I don’t play extreme sports.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thực tế ở hiện tại.
- Thực tế 1: “My health is not good.” (Sức khỏe của tôi không tốt.)
- Thực tế 2: “I don’t play extreme sports.” (Tôi không chơi thể thao mạo hiểm.)
Bước 2: Xây dựng mệnh đề “if” (điều kiện giả định).
- Thực tế là “is not good” (phủ định). Điều giả định ngược lại là “were good” (khẳng định).
- Mệnh đề “if”: “If my health were good,”.
Bước 3: Xây dựng mệnh đề chính (kết quả giả định).
- Thực tế là “don’t play” (phủ định). Điều giả định ngược lại là “would play” (khẳng định).
- Mệnh đề chính: “I would play extreme sports.”
Bước 4: Ghép hai mệnh đề.
-> If my health were good, I would play extreme sports.
Giải thích phương pháp: Để diễn tả một tình huống trái ngược với sự thật ở hiện tại (sức khỏe không tốt), chúng ta sử dụng câu điều kiện loại 2. Động từ “is not good” được chuyển thành quá khứ đơn khẳng định “were good” trong mệnh đề “if”, và “don’t play” được chuyển thành “would play” trong mệnh đề chính.
3. We cannot go for a picnic because it is pouring with rain.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thực tế ở hiện tại và mối quan hệ nhân quả.
- Nguyên nhân thực tế: “it is pouring with rain.” (trời đang mưa lớn).
- Kết quả thực tế: “We cannot go for a picnic.” (Chúng tôi không thể đi dã ngoại.)
Bước 2: Xây dựng mệnh đề “if” (điều kiện giả định).
- Thực tế là “is pouring” (đang mưa). Điều giả định ngược lại là “weren’t pouring” (không mưa).
- Mệnh đề “if”: “If it weren’t pouring with rain,”.
Bước 3: Xây dựng mệnh đề chính (kết quả giả định).
- Thực tế là “cannot go” (không thể đi). Điều giả định ngược lại là “could go” (có thể đi).
- Mệnh đề chính: “we could go for a picnic.”
Bước 4: Ghép hai mệnh đề.
-> If it weren’t pouring with rain, we could go for a picnic.
Giải thích phương pháp: Câu điều kiện loại 2 được dùng để nói về một tình huống tưởng tượng, không có thật trong hiện tại (nếu trời không mưa). Động từ “is pouring” được đưa về dạng quá khứ đơn phủ định “weren’t pouring”, và “cannot go” được chuyển thành “could go” để diễn tả khả năng giả định.
4. I don’t have much free time. I cannot come to your party.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thực tế ở hiện tại.
- Thực tế 1: “I don’t have much free time.” (Tôi không có nhiều thời gian rảnh.)
- Thực tế 2: “I cannot come to your party.” (Tôi không thể đến bữa tiệc của bạn.)
Bước 2: Xây dựng mệnh đề “if” (điều kiện giả định).
- Thực tế là “don’t have” (phủ định). Điều giả định ngược lại là “had” (khẳng định).
- Mệnh đề “if”: “If I had much free time,”.
Bước 3: Xây dựng mệnh đề chính (kết quả giả định).
- Thực tế là “cannot come” (không thể đến). Điều giả định ngược lại là “could come” (có thể đến).
- Mệnh đề chính: “I could come to your party.”
Bước 4: Ghép hai mệnh đề.
-> If I had much free time, I could come to your party.
Giải thích phương pháp: Chúng ta dùng câu điều kiện loại 2 để giả định một tình huống trái ngược với hiện tại (có nhiều thời gian rảnh). “Don’t have” chuyển thành quá khứ đơn “had” trong mệnh đề “if”, và “cannot come” chuyển thành “could come” trong mệnh đề chính.
5. Jim doesn’t have any siblings. He feels lonely sometimes.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thực tế ở hiện tại.
- Thực tế 1: “Jim doesn’t have any siblings.” (Jim không có anh chị em.)
- Thực tế 2: “He feels lonely sometimes.” (Anh ấy thỉnh thoảng cảm thấy cô đơn.)
Bước 2: Xây dựng mệnh đề “if” (điều kiện giả định).
- Thực tế là “doesn’t have” (phủ định). Điều giả định ngược lại là “had” (khẳng định).
- Mệnh đề “if”: “If Jim had any siblings,”.
Bước 3: Xây dựng mệnh đề chính (kết quả giả định).
- Thực tế là “feels lonely” (khẳng định). Điều giả định ngược lại là “wouldn’t feel lonely” (phủ định).
- Mệnh đề chính: “he wouldn’t feel lonely sometimes.”
Bước 4: Ghép hai mệnh đề.
-> If Jim had any siblings, he wouldn’t feel lonely sometimes.
Giải thích phương pháp: Đây là một tình huống giả định, trái ngược với thực tế của Jim (không có anh chị em). Chúng ta dùng quá khứ đơn “had” trong mệnh đề “if” (ngược lại với “doesn’t have”) và “wouldn’t feel” trong mệnh đề chính (ngược lại với “feels”).
6. My father is very busy at work. He rarely has time for me.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thực tế ở hiện tại.
- Thực tế 1: “My father is very busy at work.” (Bố tôi rất bận ở chỗ làm.)
- Thực tế 2: “He rarely has time for me.” (Bố hiếm khi có thời gian cho tôi.) -> “rarely” mang nghĩa phủ định, tức là “ít khi có thời gian”.
Bước 2: Xây dựng mệnh đề “if” (điều kiện giả định).
- Thực tế là “is very busy” (khẳng định). Điều giả định ngược lại là “weren’t very busy” (phủ định).
- Mệnh đề “if”: “If my father weren’t very busy at work,”.
Bước 3: Xây dựng mệnh đề chính (kết quả giả định).
- Thực tế là “rarely has time” (ít có thời gian). Điều giả định ngược lại là “would have more time” (sẽ có nhiều thời gian hơn).
- Mệnh đề chính: “he would have more time for me.”
Bước 4: Ghép hai mệnh đề.
-> If my father weren’t very busy at work, he would have more time for me.
Giải thích phương pháp: Chúng ta dùng câu điều kiện loại 2 để bày tỏ một mong ước hoặc giả định một điều không có thật ở hiện tại (bố không bận). Động từ “is” được chuyển thành quá khứ đơn phủ định “weren’t” và “has” (trong “rarely has”) được chuyển thành “would have more time” để diễn tả kết quả mong muốn.
7. This camera is expensive. I can’t buy it.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thực tế ở hiện tại.
- Thực tế 1: “This camera is expensive.” (Chiếc máy ảnh này đắt tiền.)
- Thực tế 2: “I can’t buy it.” (Tôi không thể mua nó.)
Bước 2: Xây dựng mệnh đề “if” (điều kiện giả định).
- Thực tế là “is expensive” (khẳng định). Điều giả định ngược lại là “weren’t expensive” (phủ định).
- Mệnh đề “if”: “If this camera weren’t expensive,”.
Bước 3: Xây dựng mệnh đề chính (kết quả giả định).
- Thực tế là “can’t buy” (không thể mua). Điều giả định ngược lại là “could buy” (có thể mua).
- Mệnh đề chính: “I could buy it.”
Bước 4: Ghép hai mệnh đề.
-> If this camera weren’t expensive, I could buy it.
Giải thích phương pháp: Đây là một tình huống giả định, trái ngược với thực tế về giá của chiếc máy ảnh. Chúng ta dùng quá khứ đơn phủ định “weren’t” cho động từ “to be” trong mệnh đề “if” và “could buy” trong mệnh đề chính để nói về khả năng giả định.
8. You don’t try your best. Your result will not be good.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thực tế ở hiện tại và kết quả trong tương lai.
- Thực tế 1: “You don’t try your best.” (Bạn không cố gắng hết sức.) -> Một sự thật ở hiện tại.
- Thực tế 2: “Your result will not be good.” (Kết quả của bạn sẽ không tốt.) -> Một kết quả trong tương lai dựa trên thực tế hiện tại.
Bước 2: Xây dựng mệnh đề “if” (điều kiện giả định).
- Thực tế là “don’t try” (phủ định). Điều giả định ngược lại là “tried” (khẳng định, quá khứ đơn).
- Mệnh đề “if”: “If you tried your best,”.
Bước 3: Xây dựng mệnh đề chính (kết quả giả định).
- Thực tế là “will not be good” (phủ định). Điều giả định ngược lại là “would be good” (khẳng định).
- Mệnh đề chính: “your result would be good.”
Bước 4: Ghép hai mệnh đề.
-> If you tried your best, your result would be good.
Giải thích phương pháp: Chúng ta dùng câu điều kiện loại 2 để đưa ra lời khuyên hoặc giả định một tình huống không có thật ở hiện tại nhưng có thể thay đổi kết quả trong tương lai. “Don’t try” được chuyển thành quá khứ đơn “tried” trong mệnh đề “if”, và “will not be good” chuyển thành “would be good” trong mệnh đề chính.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã nắm vững cách làm bài tập câu điều kiện loại 2. Hãy luyện tập thêm để thành thạo hơn nhé!
Chúc các em học tốt!
1⇒ If there were a library in my neighborhood, i could borrow books
2⇒ If my health were good, i would play extreme sports
3⇒ If it weren’t pouring with rain, we could go for a picnic
4⇒ If i had much free time, i could come to your party
5⇒ If Jim had any siblings, he wouldn’t feel lonely somtimes
6⇒ If my father weren’t busy wat work, he wouldn’t rarely have time for me
7⇒ If this camera weren’t expensive, i could buy it
8⇒If you weren’t try your best, your result will not be good.