Image 1

I was born in Ha Noi, the capital of Viet Nam. Ha Noi is famous for its natural …

I was born in Ha Noi, the capital of Viet Nam. Ha Noi is famous for its natural beauty, with
lots of rivers and lakes. There are many historical places to visit in Ha Noi. The Literature
Temple (Van Mieu – Quoc Tu Giam) is the country’s first ever historical university.
Teenagers often come here to pray for high results in their upcoming examinations. As Viet
Nam is a Buddhism-oriented nation, its capital has also been the centre of Buddhism for
centuries. In Ha Noi alone, there are about 600 temples and pagodas. It also has a big church
in the city centre, a popular place for the few Christians living here. With a population of
nearly eight million, the city is quite crowded. However, the public transportation is
not adequate, so visitors find it hard to safely cross the roads. The city is packed with
universities and enterprises, making it the top destination for higher education students and
labour workers. Many people from rural areas reside in Ha Noi so that they can get well paid
jobs. This makes the city become more crowded than ever before.
1. What is the passage about?
A. a city
B. changes in a city
C. a city in the past
2. What does ‘pray for’ means?
A. pass B. like C. wish
3. What is the most popular religion in Ha Noi?
A. Buddhism B. Christianity C. both A and B
4. What does ‘adequate’ mean?
A. satisfactory B. abundant C. much
5. Which among this is NỚT mentioned about Hà Nội?
A. natural features
B. nightlife
C. infrastructure
Giúp mình với
Hỏi bởi: Minh Dao
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 5
Chào các em học sinh lớp 9!

Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập đọc hiểu này. Đây là một dạng bài rất quan trọng trong môn Tiếng Anh, giúp các em củng cố từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đọc hiểu văn bản. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu hỏi một nhé!

PHÂN TÍCH VÀ LỜI GIẢI CHI TIẾT

CÂU 1: What is the passage about?

A. a city
B. changes in a city
C. a city in the past

Bước 1: Đọc lướt (skimming) toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.

Đoạn văn bắt đầu bằng “I was born in Ha Noi, the capital of Viet Nam.” và sau đó mô tả về Hà Nội: vẻ đẹp tự nhiên, các địa điểm lịch sử, tôn giáo, dân số, giao thông, các trường đại học và cơ hội việc làm.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. a city: Đoạn văn mô tả rất nhiều khía cạnh khác nhau của Hà Nội – một thành phố.
  • B. changes in a city: Đoạn văn không nói về việc Hà Nội đã thay đổi như thế nào theo thời gian. Nó chỉ đơn thuần miêu tả về Hà Nội ở hiện tại.
  • C. a city in the past: Mặc dù có nhắc đến các địa điểm lịch sử và “centuries” (nhiều thế kỷ), nhưng phần lớn đoạn văn dùng thì hiện tại để miêu tả về Hà Nội (“is famous for,” “There are,” “is quite crowded”), cho thấy nội dung là về Hà Nội ở thời điểm hiện tại.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.

Dựa vào phân tích trên, đáp án A là chính xác nhất vì toàn bộ đoạn văn là một bài giới thiệu, miêu tả tổng quan về thành phố Hà Nội.

Lý do chọn phương pháp: Phương pháp đọc lướt giúp xác định chủ đề chính của đoạn văn, tránh bị phân tâm bởi các chi tiết nhỏ. Sau đó, phân tích từng lựa chọn dựa trên ý chính đã nắm được.

Đáp án đúng: A

CÂU 2: What does ‘pray for’ means?

A. pass
B. like
C. wish

Bước 1: Xác định vị trí của cụm từ “pray for” trong đoạn văn.

Cụm từ này xuất hiện ở câu: “Teenagers often come here to pray for high results in their upcoming examinations.”

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh.

“Teenagers often come here to pray for high results…” Các em học sinh đến Văn Miếu – Quốc Tử Giám (nơi được nhắc đến trước đó) để “pray for” (cầu nguyện/cầu mong) kết quả cao trong kỳ thi. Khi chúng ta cầu nguyện/cầu mong điều gì đó, tức là chúng ta đang bày tỏ mong muốn mạnh mẽ để điều đó xảy ra.

Bước 3: So sánh với các lựa chọn.

  • A. pass (đỗ, vượt qua): Đây là một kết quả mà người ta “pray for”, chứ bản thân “pass” không phải là nghĩa của “pray for”.
  • B. like (thích): Không phù hợp với ngữ cảnh cầu mong kết quả thi.
  • C. wish (mong muốn, ước nguyện): Đây là từ có nghĩa gần nhất và phù hợp nhất với hành động “pray for” trong ngữ cảnh này – bày tỏ một mong muốn, nguyện vọng.

Lý do chọn phương pháp: Phương pháp dùng ngữ cảnh (context clues) rất hiệu quả để đoán nghĩa của từ hoặc cụm từ lạ. Bằng cách hiểu các từ xung quanh, ta có thể suy luận nghĩa của từ cần tìm.

Đáp án đúng: C

CÂU 3: What is the most popular religion in Ha Noi?

A. Buddhism
B. Christianity
C. both A and B

Bước 1: Tìm các từ khóa liên quan đến “religion” (tôn giáo) và “popular” (phổ biến) trong đoạn văn.

Đoạn văn có nhắc đến: “As Viet Nam is a Buddhism-oriented nation, its capital has also been the centre of Buddhism for centuries. In Ha Noi alone, there are about 600 temples and pagodas. It also has a big church in the city centre, a popular place for the few Christians living here.”

Bước 2: Phân tích thông tin.

  • “Buddhism-oriented nation”: Việt Nam là quốc gia có xu hướng Phật giáo.
  • “600 temples and pagodas”: Chỉ riêng ở Hà Nội đã có khoảng 600 ngôi chùa và đền thờ Phật giáo.
  • “the few Christians”: Ngược lại, số lượng người theo đạo Thiên Chúa được mô tả là “few” (ít ỏi).

Thông tin này rõ ràng cho thấy Phật giáo là tôn giáo phổ biến hơn rất nhiều so với Thiên Chúa giáo ở Hà Nội.

Lý do chọn phương pháp: Phương pháp quét (scanning) để tìm các từ khóa cụ thể giúp nhanh chóng định vị thông tin cần thiết trong đoạn văn để trả lời câu hỏi chi tiết.

Đáp án đúng: A

CÂU 4: What does ‘adequate’ mean?

A. satisfactory
B. abundant
C. much

Bước 1: Xác định vị trí của từ “adequate” trong đoạn văn.

Từ này nằm trong câu: “However, the public transportation is not adequate, so visitors find it hard to safely cross the roads.”

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh.

Giao thông công cộng “is not adequate” và hậu quả là “visitors find it hard to safely cross the roads” (du khách khó có thể qua đường an toàn). Điều này ngụ ý rằng hệ thống giao thông công cộng không đủ tốt, không đáp ứng được nhu cầu, hoặc không đạt tiêu chuẩn.

Bước 3: So sánh với các lựa chọn.

  • A. satisfactory (đạt yêu cầu, đủ tốt, thỏa đáng): Nếu giao thông *không* adequate (không thỏa đáng), thì tức là *không* satisfactory (không đạt yêu cầu). Nghĩa này rất phù hợp với ngữ cảnh.
  • B. abundant (dồi dào, nhiều): “Adequate” có nghĩa là đủ, nhưng không nhất thiết là dồi dào. Một thứ có thể đủ mà không cần phải quá nhiều.
  • C. much (nhiều): Tương tự như “abundant”, tập trung vào số lượng, không phải chất lượng hay sự phù hợp.

Lý do chọn phương pháp: Tương tự như câu 2, sử dụng ngữ cảnh để suy luận nghĩa của từ là phương pháp hiệu quả nhất. Hiểu được hậu quả của việc “không adequate” giúp ta xác định nghĩa chính xác.

Đáp án đúng: A

CÂU 5: Which among this is NOT mentioned about Hà Nội?

A. natural features
B. nightlife
C. infrastructure

Bước 1: Đọc từng lựa chọn và kiểm tra xem thông tin đó có xuất hiện trong đoạn văn hay không.

  • A. natural features (đặc điểm tự nhiên):

    Đoạn văn viết: “Ha Noi is famous for its natural beauty, with lots of rivers and lakes.”

    => CÓ ĐƯỢC NHẮC ĐẾN.

  • B. nightlife (cuộc sống về đêm):

    Đoạn văn miêu tả về Văn Miếu, Phật giáo, nhà thờ, dân số, giao thông, trường đại học, việc làm. KHÔNG CÓ THÔNG TIN nào nói về các hoạt động giải trí, quán bar, nhà hàng hay cuộc sống về đêm của thành phố.

    => KHÔNG ĐƯỢC NHẮC ĐẾN.

  • C. infrastructure (cơ sở hạ tầng):

    Đoạn văn viết: “However, the public transportation is not adequate…” Giao thông công cộng là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng.

    => CÓ ĐƯỢC NHẮC ĐẾN (thông qua “public transportation”).

Bước 2: Chọn đáp án không được nhắc đến.

Chỉ có “nightlife” là không được đề cập trong đoạn văn.

Lý do chọn phương pháp: Phương pháp này yêu cầu đọc kỹ từng lựa chọn và kiểm tra sự hiện diện của nó trong văn bản. Nếu không tìm thấy bằng chứng trực tiếp hoặc gián tiếp, đó chính là đáp án cần tìm.

Đáp án đúng: B

Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài đọc hiểu và củng cố kiến thức Tiếng Anh của mình nhé! Cứ tự tin và luyện tập thường xuyên, các em sẽ tiến bộ rất nhanh thôi!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

=>

1. A (I was born in Ha Noi, the capital of Viet Nam. Ha Noi…ever before)

2. C pray for: cầu nguyện

3. A (As Viet Nam iss a Buddhism-oriented…centuries)

4. A thoả đáng

5. B (There are…ever before)

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo