Bài 7. Đặt 2 câu ghép:
a) Có quan hệ nguyên nhân – kết quả.
b) Có mối quan hệ g…
a) Có quan hệ nguyên nhân – kết quả.
b) Có mối quan hệ giả thuyết – kết quả (hoặc điều kiện – klết quả)
c) Có mối quan hệ tương phản.
d) Có mối quan hệ tăng tiến.
Bài tập của chúng ta hôm nay là đặt 2 câu ghép, mỗi câu thể hiện một quan hệ khác nhau. Cô sẽ hướng dẫn các em chi tiết từng phần nhé.
Trước khi bắt đầu, chúng ta cùng nhắc lại một chút về câu ghép nhé. Câu ghép là câu do hai hoặc nhiều cụm chủ – vị độc lập, liên kết với nhau tạo thành một ý hoàn chỉnh. Các cụm chủ – vị này có thể được nối với nhau bằng quan hệ từ, hoặc dựa vào dấu câu (dấu phẩy, dấu chấm phẩy, dấu hai chấm) hoặc chỉ cần đặt cạnh nhau tạo thành.
Bây giờ, chúng ta cùng đi vào từng yêu cầu của đề bài:
a) Câu ghép có quan hệ nguyên nhân – kết quả.
* Bước 1: Hiểu về quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Quan hệ nguyên nhân – kết quả là mối quan hệ giữa hai sự việc, trong đó sự việc này là nguyên nhân dẫn đến sự việc kia. Sự việc có nguyên nhân xảy ra trước hoặc là lí do cho sự việc có kết quả.
* Công thức/Cách nhận biết: Chúng ta thường sử dụng các cặp quan hệ từ như: “vì… nên…”, “do… nên…”, “bởi vì… cho nên…”, “tại… nên…”, “sở dĩ… là vì…”. Nếu không có quan hệ từ, chúng ta vẫn có thể nhận biết dựa vào ý nghĩa.
* Ví dụ minh họa:
* Vì trời mưa to, nên chúng tôi phải nghỉ đá bóng.
Ở đây, “trời mưa to” là nguyên nhân, “chúng tôi phải nghỉ đá bóng” là kết quả. Cặp quan hệ từ “vì… nên…” đã thể hiện rõ mối quan hệ này.
* Bạn Lan học bài rất chăm chỉ, cho nên kết quả học tập của bạn ấy luôn tốt.
“Bạn Lan học bài rất chăm chỉ” là nguyên nhân, “kết quả học tập của bạn ấy luôn tốt” là kết quả. Cặp quan hệ từ “cho nên” giúp liên kết hai vế.
* Bước 2: Đặt câu.
Dựa trên cấu trúc và các cặp quan hệ từ thường dùng, chúng ta có thể đặt câu như sau:
* Câu 1: Vì bạn Nam rất cố gắng trong học tập, nên bạn ấy đã đạt được nhiều thành tích tốt.
(Giải thích: “bạn Nam rất cố gắng trong học tập” là nguyên nhân, “bạn ấy đã đạt được nhiều thành tích tốt” là kết quả, được nối bằng cặp quan hệ từ “vì… nên…”)
* Câu 2: Do dịch bệnh diễn biến phức tạp, cho nên nhiều trường học phải chuyển sang dạy học trực tuyến.
(Giải thích: “dịch bệnh diễn biến phức tạp” là nguyên nhân, “nhiều trường học phải chuyển sang dạy học trực tuyến” là kết quả, được nối bằng cặp quan hệ từ “do… cho nên…”)
b) Câu ghép có mối quan hệ giả thuyết – kết quả (hoặc điều kiện – kết quả).
* Bước 1: Hiểu về quan hệ giả thuyết – kết quả/ điều kiện – kết quả.
Quan hệ này diễn tả một sự việc chỉ có thể xảy ra hoặc dẫn đến một kết quả nào đó khi có một điều kiện được đáp ứng, hoặc một sự việc giả định xảy ra.
* Công thức/Cách nhận biết: Chúng ta thường sử dụng các cặp quan hệ từ như: “Nếu… thì…”, “Hễ… thì…”, “Giả sử… thì…”, “Cứ… thì…”.
* Ví dụ minh họa:
* Nếu trời không mưa, thì chúng ta sẽ đi chơi công viên.
“Trời không mưa” là điều kiện, “chúng ta sẽ đi chơi công viên” là kết quả. Cặp quan hệ từ “Nếu… thì…” thể hiện điều này.
* Hễ bạn cố gắng, thì bạn sẽ thành công.
“Bạn cố gắng” là điều kiện, “bạn sẽ thành công” là kết quả. Cặp quan hệ từ “Hễ… thì…” nhấn mạnh tính thường xuyên của điều kiện dẫn đến kết quả.
* Bước 2: Đặt câu.
Dựa trên cấu trúc và các cặp quan hệ từ, chúng ta đặt câu:
* Câu 1: Nếu em chăm chỉ học tập, thì kết quả học tập của em sẽ ngày càng tiến bộ.
(Giải thích: “em chăm chỉ học tập” là điều kiện, “kết quả học tập của em sẽ ngày càng tiến bộ” là kết quả, được nối bằng cặp quan hệ từ “Nếu… thì…”)
* Câu 2: Giả sử ngày mai có bài kiểm tra, thì hôm nay em cũng phải ôn bài thật kỹ.
(Giải thích: “ngày mai có bài kiểm tra” là giả thuyết, “hôm nay em cũng phải ôn bài thật kỹ” là kết quả (hành động cần làm), được nối bằng cặp quan hệ từ “Giả sử… thì…”)
c) Câu ghép có mối quan hệ tương phản.
* Bước 1: Hiểu về quan hệ tương phản.
Quan hệ tương phản là mối quan hệ giữa hai sự việc, hai ý kiến có sự đối lập, trái ngược nhau nhưng vẫn tồn tại hoặc liên quan đến nhau trong cùng một câu.
* Công thức/Cách nhận biết: Chúng ta thường sử dụng các cặp quan hệ từ như: “Tuy… nhưng…”, “Mặc dù… nhưng…”, “Dù… nhưng…”, “Ngay cả… cũng…”.
* Ví dụ minh họa:
* Tuy trời mưa rất to, nhưng anh ấy vẫn quyết định ra ngoài.
“Trời mưa rất to” là một ý, “anh ấy vẫn quyết định ra ngoài” là một ý đối lập. Cặp quan hệ từ “Tuy… nhưng…” thể hiện rõ sự tương phản.
* Mặc dù còn nhỏ, nhưng em đã biết giúp đỡ bố mẹ việc nhà.
“Còn nhỏ” là một ý, “đã biết giúp đỡ bố mẹ việc nhà” là một ý đối lập với tuổi tác.
* Bước 2: Đặt câu.
Chúng ta đặt câu như sau:
* Câu 1: Tuy bạn Minh rất thông minh, nhưng bạn ấy vẫn luôn kiên trì luyện tập mỗi ngày.
(Giải thích: “bạn Minh rất thông minh” là một ý, “bạn ấy vẫn luôn kiên trì luyện tập mỗi ngày” là một ý đối lập, thể hiện sự nỗ lực dù đã có năng khiếu, được nối bằng cặp quan hệ từ “Tuy… nhưng…”)
* Câu 2: Mặc dù bài tập rất khó, nhưng cả lớp vẫn cố gắng hoàn thành nó.
(Giải thích: “bài tập rất khó” là một ý, “cả lớp vẫn cố gắng hoàn thành nó” là một ý đối lập với sự khó khăn, được nối bằng cặp quan hệ từ “Mặc dù… nhưng…”)
d) Câu ghép có mối quan hệ tăng tiến.
* Bước 1: Hiểu về quan hệ tăng tiến.
Quan hệ tăng tiến là mối quan hệ giữa hai sự việc, hai ý kiến được sắp xếp theo thứ tự từ thấp đến cao, từ ít đến nhiều, từ đơn giản đến phức tạp, hoặc ngược lại (giảm dần).
* Công thức/Cách nhận biết: Chúng ta thường sử dụng các cặp quan hệ từ như: “Không những… mà còn…”, “Chẳng những… mà còn…”, “Không chỉ… mà còn…”, “Càng… càng…”.
* Ví dụ minh họa:
* Không những bạn Lan học giỏi môn Toán, mà còn học xuất sắc môn Văn.
Ý thứ nhất “học giỏi môn Toán” được nâng lên ở ý thứ hai “học xuất sắc môn Văn”. Cặp quan hệ từ “Không những… mà còn…” thể hiện sự tăng tiến.
* Càng luyện tập chăm chỉ, càng tiến bộ nhanh.
Việc “luyện tập chăm chỉ” dẫn đến kết quả “tiến bộ nhanh”, thể hiện sự tăng dần về mức độ.
* Bước 2: Đặt câu.
Chúng ta đặt câu như sau:
* Câu 1: Không những bạn Mai học tốt các môn học trên lớp, mà còn tham gia tích cực vào các hoạt động ngoại khóa của trường.
(Giải thích: “bạn Mai học tốt các môn học trên lớp” là một ý, “tham gia tích cực vào các hoạt động ngoại khóa của trường” là ý nâng cao hơn, thể hiện sự đa tài và hoạt động phong phú, được nối bằng cặp quan hệ từ “Không những… mà còn…”)
* Câu 2: Càng đọc sách, càng thấy kiến thức của mình được mở rộng.
(Giải thích: Hành động “đọc sách” tăng lên dẫn đến việc “thấy kiến thức của mình được mở rộng” cũng tăng lên, được nối bằng cặp quan hệ từ “Càng… càng…”)
Như vậy là cô và các em đã cùng nhau hoàn thành xong bài tập đặt câu ghép theo từng loại quan hệ rồi đấy. Các em hãy xem lại bài của mình và ghi nhớ cách sử dụng các cặp quan hệ từ để đặt câu ghép thật chính xác nhé. Cô tin là với sự cố gắng của mình, các em sẽ ngày càng giỏi hơn môn Ngữ Văn!
a) – Vì Lan chăm chỉ học tập nên cuối năm Lan được kết quả tốt.
– Vì bạn An không chăm chỉ học tập nên cuối năm không đạt kết quả tốt
b) – Nếu bạn chăm chỉ luyện tập thì bạn sẽ đạt được những thành quả tốt đẹp.
– Nếu bạn học hành chăm chỉ bạn sẽ nhận được kết quả tốt
c) – Tuy bạn Nobita học không giỏi nhưng rất tốt bụng.
– Tuy nhà bạn B xa trường nhưng bạn đến trường rất đúng giờ.
d) – Bạn C không những học giỏi mà còn hát hay.
– Bạn An không những xinh đẹp và còn học rất giỏi.
P/S: câu c) trở về tuổi thơ xíu=))
P.PS: Học tốt!
a, vì bị ngã nên em không được đi xe đạp đến trường
do virus corona nên học sinh chúng em được nghỉ học
b, nếu như trời mưa to thì chúng em ko thể đi dã ngoại đc
nếu ngày mai trời nắng thì chúng em sẽ đi chơi trong công viên
c, tuy nhà xa nhưg mai vẫn đi học đúng giờ
tuy lan bị ốm nhưng bạn vẫn cố gắng đi học
d, mai ko chỉ học giỏi mà bạn còn hát rất hay
bạn ngọc ko chỉ xinh đẹp mà bạn lại còn rất chăm chỉ