BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM7. Reducing gender………. improves productivity and econom…
BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM
7. Reducing gender………. improves productivity and economic growth of a nation
A. Equality. B. inequality. C. possibility. D. rights
8. Women and men must have equal………to shape society and their own lives.
A. Directions B. way. C. behaviors. D. rights
9. Gender equality……….. without the support of the government, organization,and individuals.
A. Mustn’t be achieved. B. need’t be achieved
C. should not be achieved. D. cannot be achieved
10. Many people believe that the first person who visits their home on the first day of the New year will…… their life.
A. Effect. B. affect. C. change. D. afford
11. Before the wedding,the groom usually asks his best friend to be his………, and the bride may have one or more…….
A. Closest man- best maid. B. good man- best maid
C. best man- bridesmaids. D. best man- housemaid
12. Cultural diversity makes our country……… by making it a…… place in which to live.
A. Richer- most interesting. B. richer-more interest
C. rich- more interesting. D. richest- most interesting
Bắt đầu với câu hỏi số 7:
7. Reducing gender………. improves productivity and economic growth of a nation
A. Equality. B. inequality. C. possibility. D. rights
Phân tích:
– Từ “reducing” có nghĩa là “giảm bớt”.
– Chúng ta cần điền một danh từ vào chỗ trống để tạo thành một cụm từ có nghĩa với “gender” (giới tính).
– Các lựa chọn:
– A. equality: sự bình đẳng. “Reducing gender equality” nghĩa là “giảm bớt sự bình đẳng giới”. Điều này mâu thuẫn với ý nghĩa của vế sau “improves productivity and economic growth” (cải thiện năng suất và tăng trưởng kinh tế).
– B. inequality: sự bất bình đẳng. “Reducing gender inequality” nghĩa là “giảm bớt sự bất bình đẳng giới”. Việc giảm bớt bất bình đẳng giới sẽ thúc đẩy năng suất và tăng trưởng kinh tế. Điều này hoàn toàn hợp lý.
– C. possibility: khả năng. “Gender possibility” không phải là một cụm từ phổ biến và không phù hợp với ngữ cảnh.
– D. rights: quyền. “Gender rights” là quyền của giới tính. “Reducing gender rights” nghĩa là “giảm bớt quyền của giới tính”, điều này cũng mâu thuẫn với ý nghĩa của vế sau.
Kết luận: Đáp án B. inequality là phù hợp nhất vì giảm bớt bất bình đẳng giới sẽ cải thiện năng suất và tăng trưởng kinh tế.
Đáp án đúng: B. inequality
Tiếp theo là câu hỏi số 8:
8. Women and men must have equal………to shape society and their own lives.
A. Directions B. way. C. behaviors. D. rights
Phân tích:
– Cấu trúc “equal…” cần một danh từ đi kèm để chỉ sự bình đẳng về cái gì.
– Chúng ta đang nói về việc phụ nữ và nam giới có cơ hội như nhau để định hình xã hội và cuộc sống của họ.
– Các lựa chọn:
– A. Directions: phương hướng. “Equal directions” không phù hợp với ý nghĩa.
– B. way: cách. “Equal way” cũng không hợp lý trong ngữ cảnh này.
– C. behaviors: hành vi. “Equal behaviors” không có nghĩa là có cơ hội như nhau.
– D. rights: quyền. “Equal rights” là quyền bình đẳng. Phụ nữ và nam giới phải có quyền bình đẳng để định hình xã hội và cuộc sống của họ. Đây là một cụm từ rất phổ biến và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
Kết luận: Đáp án D. rights thể hiện rõ ý nghĩa về sự bình đẳng trong cơ hội định hình xã hội.
Đáp án đúng: D. rights
Chuyển sang câu hỏi số 9:
9. Gender equality……….. without the support of the government, organization,and individuals.
A. Mustn’t be achieved. B. need’t be achieved C. should not be achieved. D. cannot be achieved
Phân tích:
– Vế đầu của câu là “Gender equality” (sự bình đẳng giới).
– Vế sau là “without the support of the government, organization,and individuals” (mà không có sự hỗ trợ của chính phủ, tổ chức và cá nhân).
– Chúng ta cần điền một động từ khuyết thiếu ở dạng bị động để hoàn thành câu, diễn tả một sự thật hoặc một khả năng.
– Các lựa chọn:
– A. Mustn’t be achieved: không được phép đạt được. Điều này sai, chúng ta cần đạt được bình đẳng giới.
– B. need’t be achieved: (lỗi ngữ pháp, lẽ ra là needn’t be achieved) – không cần phải đạt được. Điều này sai, chúng ta cần phải đạt được bình đẳng giới.
– C. should not be achieved: không nên đạt được. Điều này cũng sai.
– D. cannot be achieved: không thể đạt được. Câu này có nghĩa là “Sự bình đẳng giới không thể đạt được nếu không có sự hỗ trợ của chính phủ, tổ chức và cá nhân”. Điều này hoàn toàn đúng với thực tế. Sự hỗ trợ là yếu tố cần thiết để đạt được mục tiêu này.
Kết luận: Đáp án D. cannot be achieved diễn tả một cách chính xác ý nghĩa rằng sự hỗ trợ là điều kiện tiên quyết để bình đẳng giới được thiết lập.
Đáp án đúng: D. cannot be achieved
Tiếp theo là câu hỏi số 10:
10. Many people believe that the first person who visits their home on the first day of the New year will…… their life.
A. Effect. B. affect. C. change. D. afford
Phân tích:
– Cấu trúc cần là một động từ đứng sau chủ ngữ “the first person who visits their home on the first day of the New year”.
– Ý nghĩa của câu nói về niềm tin của mọi người rằng người đầu tiên đến thăm nhà vào ngày đầu năm mới sẽ có ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.
– Các lựa chọn:
– A. Effect: (danh từ) sự ảnh hưởng, hiệu quả. Đây là danh từ, không phải động từ.
– B. affect: (động từ) ảnh hưởng. Đây là động từ và có nghĩa là “tác động, ảnh hưởng”. “Affect their life” nghĩa là “ảnh hưởng đến cuộc sống của họ”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa.
– C. change: (động từ) thay đổi. Mặc dù người đó có thể làm thay đổi cuộc sống, nhưng “affect” (ảnh hưởng) là từ mang tính chung hơn và phổ biến hơn trong các câu liên quan đến niềm tin về sự may mắn đầu năm. Trong ngữ cảnh này, “affect” là lựa chọn tốt nhất.
– D. afford: (động từ) đủ khả năng chi trả. Từ này hoàn toàn không liên quan đến ý nghĩa của câu.
Kết luận: Đáp án B. affect là động từ phù hợp nhất để diễn tả sự tác động lên cuộc sống.
Đáp án đúng: B. affect
Câu hỏi số 11:
11. Before the wedding,the groom usually asks his best friend to be his………, and the bride may have one or more…….
A. Closest man- best maid. B. good man- best maid C. best man- bridesmaids. D. best man- housemaid
Phân tích:
– Câu hỏi này liên quan đến các vai trò trong lễ cưới truyền thống của phương Tây.
– Vế thứ nhất nói về chú rể và người bạn thân nhất của chú rể. Trong văn hóa phương Tây, người bạn thân nhất của chú rể được gọi là “best man”.
– Vế thứ hai nói về cô dâu và những người bạn của cô dâu. Những người bạn thân của cô dâu đi cùng cô dâu trong lễ cưới được gọi là “bridesmaids”.
– Xét các lựa chọn:
– A. Closest man: không phải là thuật ngữ chỉ vai trò trong lễ cưới. Best maid: không phải là thuật ngữ chỉ vai trò của bạn cô dâu.
– B. good man: không phải là thuật ngữ. best maid: đã nói ở trên.
– C. best man: Đây là thuật ngữ chỉ người bạn thân nhất của chú rể. bridesmaids: Đây là thuật ngữ chỉ những người bạn đi cùng cô dâu. Cụm từ này hoàn toàn khớp với ngữ cảnh.
– D. best man: đúng. housemaid: người giúp việc trong nhà, không liên quan đến vai trò trong lễ cưới.
Kết luận: Đáp án C. best man- bridesmaids là thuật ngữ chính xác cho các vai trò được nhắc đến trong câu.
Đáp án đúng: C. best man- bridesmaids
Cuối cùng là câu hỏi số 12:
12. Cultural diversity makes our country……… by making it a…… place in which to live.
A. Richer- most interesting. B. richer-more interest C. rich- more interesting. D. richest- most interesting
Phân tích:
– Cấu trúc “makes + tân ngữ + tính từ” hoặc “makes + tân ngữ + a + danh từ”.
– Vế đầu “Cultural diversity makes our country…”: sự đa dạng văn hóa làm cho đất nước chúng ta…
– Vế sau “…by making it a… place in which to live”: bằng cách làm cho nó trở thành một nơi… để sống.
– Chúng ta cần điền các tính từ hoặc cụm tính từ phù hợp.
– Xét vế đầu: “makes our country…” cần một tính từ so sánh. “Richer” (giàu có hơn) là dạng so sánh hơn của “rich” (giàu có). “Richest” là dạng so sánh nhất.
– Xét vế sau: “…a… place”. Cần một tính từ đứng trước danh từ “place”.
– Lựa chọn A: “Richer” (so sánh hơn) – phù hợp với “makes our country”. “most interesting” (so sánh nhất) – nếu đây là nơi “nhất” trong số các nơi, nhưng cấu trúc “a… place” thường đi với tính từ so sánh hơn hoặc tính từ nguyên thể khi so sánh với một tiêu chuẩn nào đó. Tuy nhiên, xét ngữ cảnh toàn câu, A có vẻ hợp lý hơn các lựa chọn khác.
– Lựa chọn B: “richer” – đúng. “more interest” – “interest” ở đây là danh từ, “more interest” có nghĩa là nhiều sự quan tâm hơn, không phải tính từ chỉ mức độ hấp dẫn.
– Lựa chọn C: “rich” (nguyên thể) – khi so sánh hai đối tượng, ta dùng so sánh hơn. “more interesting” (so sánh hơn) – phù hợp với cấu trúc “a… place” khi muốn nói nơi này hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, vế đầu “makes our country rich” thì không có ý so sánh.
– Lựa chọn D: “richest” (so sánh nhất) – chỉ khi so sánh đất nước ta với tất cả các đất nước khác. “most interesting” (so sánh nhất) – tương tự.
Xem xét lại cấu trúc “makes + tân ngữ + tính từ”.
“Cultural diversity makes our country richer” – sự đa dạng văn hóa làm cho đất nước chúng ta giàu có hơn (về mặt văn hóa, về mặt thu hút du lịch, …). Đây là so sánh hơn.
“by making it a more interesting place” – bằng cách làm cho nó trở thành một nơi thú vị hơn. Đây cũng là so sánh hơn.
Kết hợp hai phần này, chúng ta cần “richer” và “more interesting”. Tuy nhiên, trong các lựa chọn, không có cặp “richer” và “more interesting” đi cùng nhau.
Hãy xem xét lại ý nghĩa:
“Cultural diversity makes our country richer” (giàu có hơn). Điều này có nghĩa là sự đa dạng văn hóa làm đất nước ta có nhiều giá trị, nhiều mặt phong phú hơn.
“by making it a more interesting place in which to live” (trở thành một nơi thú vị hơn để sống).
Nếu chúng ta xem xét A: “Richer- most interesting”. Ở đây, “most interesting” là so sánh nhất.
Nếu chúng ta xem xét C: “rich- more interesting”. Ở đây, “rich” là nguyên thể.
Tuy nhiên, cấu trúc “makes + tân ngữ + a + tính từ + danh từ” là phổ biến.
Và “makes + tân ngữ + tính từ” cũng phổ biến.
Hãy quay lại với lựa chọn A. “Richer” là so sánh hơn, điều này hợp lý. “most interesting” là so sánh nhất. Tuy nhiên, nếu ta coi “interesting” ở đây là một tính từ mô tả chung chung về sự hấp dẫn, thì việc dùng so sánh nhất “most interesting” có thể hiểu là “cực kỳ thú vị” hoặc “hấp dẫn nhất”. Nhưng cấu trúc “a… place” thường đi với so sánh hơn hoặc tính từ nguyên thể.
Xem lại các đáp án và ngữ cảnh:
Sự đa dạng văn hóa làm cho đất nước chúng ta giàu có hơn (richer) và trở thành một nơi thú vị hơn (more interesting) để sống.
Trong các lựa chọn, chúng ta có:
A. Richer – most interesting.
B. richer – more interest (sai từ loại).
C. rich – more interesting.
D. richest – most interesting.
Nếu câu này muốn nhấn mạnh sự “giàu có hơn” và “thú vị hơn”, thì ta cần hai tính từ so sánh hơn. Tuy nhiên, không có lựa chọn nào có “richer” và “more interesting” cùng nhau.
Xét lại cách dùng của “make”:
“Make + adj” (làm cho trở nên adj)
“Make + a + adj + noun” (làm cho trở thành một noun adj)
Với vế đầu: “Cultural diversity makes our country richer”. This is correct.
Với vế sau: “by making it a… place”.
Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “place”.
– “most interesting” là so sánh nhất của “interesting”.
– “more interesting” là so sánh hơn của “interesting”.
Nếu câu văn muốn nói rằng sự đa dạng văn hóa làm đất nước ta trở nên phong phú hơn (richer) và theo đó, nó làm cho đất nước ta trở thành một nơi “hấp dẫn hơn” (more interesting) để sống, thì ta sẽ cần “richer” và “more interesting”. Nhưng lựa chọn này không có.
Hãy xem xét lại lựa chọn A: “Richer – most interesting”.
“makes our country richer” – đúng.
“making it a most interesting place” – Cụm “a most + adj” có nghĩa là “very + adj” (rất). Ví dụ: “a most unusual situation” nghĩa là “a very unusual situation”.
Vậy, “a most interesting place” nghĩa là “một nơi rất thú vị”.
Như vậy, lựa chọn A có thể hiểu là: Sự đa dạng văn hóa làm đất nước chúng ta giàu có hơn, bằng cách làm cho nó trở thành một nơi rất thú vị để sống.
Điều này hoàn toàn hợp lý về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp. “Richer” là so sánh hơn, và “a most interesting” dùng cấu trúc “a most + adj” để nhấn mạnh mức độ “very interesting”.
Kết luận: Đáp án A. Richer- most interesting là phù hợp nhất.
Đáp án đúng: A. Richer- most interesting
Vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua tất cả các câu bài tập trắc nghiệm này. Các em nhớ ôn tập kỹ các từ vựng và cấu trúc đã học trong Unit 2 nhé. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!