BÀN VỀ NHÂN VẬT THÁNH GIÓNGTruyện Thánh Gióng là tác phẩm lớn đầu tiên về đề tài…
câu 2: viết đoạn văn 200 phân tích mối quan hệ giữa luận đề luận điểm lý lẽ và bằng chứng trong văn bản trên
ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẮC LẠI 3 LẦN. ĐỪNG SÀI AI GIÚP EM Ạ! EM CẢM ƠN
Chúng ta sẽ cùng nhau đi vào giải quyết yêu cầu số 2: Viết đoạn văn phân tích mối quan hệ giữa luận đề, luận điểm, lý lẽ và bằng chứng trong văn bản trên.
Các em lưu ý, đây là một kỹ năng quan trọng để chúng ta có thể phân tích các văn bản nghị luận sau này.
Bước 1: Xác định Luận đề của văn bản.
Luận đề chính là ý kiến bao quát, vấn đề trung tâm mà tác giả muốn trình bày, thuyết phục người đọc. Các em hãy đọc kỹ toàn bộ văn bản và xem tác giả đang muốn nói điều gì nhất về nhân vật Thánh Gióng.
* Quan sát đoạn văn, chúng ta thấy tác giả bắt đầu bằng nhận định: “Truyện Thánh Gióng là tác phẩm lớn đầu tiên về đề tài giữ nước chống xâm lược.” và tiếp tục bàn về “Nhân vật Thánh Gióng được xây dựng rất đặc sắc, vừa là một anh hùng phi thường với vẻ đẹp lí tưởng, vừa là một con người trần thế với những vẻ đẹp giản dị, gần gũi.”
* Như vậy, luận đề của văn bản chính là: Nhân vật Thánh Gióng được xây dựng đặc sắc, vừa mang vẻ đẹp phi thường, lý tưởng của anh hùng cứu nước, vừa có những nét giản dị, gần gũi của con người trần thế.
Bước 2: Xác định các Luận điểm.
Luận điểm là những ý kiến cụ thể, là các khía cạnh để làm rõ cho luận đề. Các em hãy tìm những câu văn thể hiện rõ ràng các ý mà tác giả muốn chứng minh cho luận đề của mình.
* Đọc kỹ văn bản, chúng ta thấy tác giả chia cách xây dựng nhân vật thành hai mặt:
* Luận điểm 1: Thánh Gióng hội tụ những đặc điểm phi thường, thể hiện lý tưởng của nhân dân về người anh hùng đánh giặc cứu nước. (Được thể hiện qua câu: “Trước hết, Thánh Gióng hội tụ những đặc điểm phi thường, thể hiện lí tưởng củanhân dân về người anh hùng đánh giặc cứu nước.”)
* Luận điểm 2: Những yếu tố kỳ diệu, khác thường trong nhân vật Gióng không lấn át cái bình thường, con người trần thế của nhân vật. (Được thể hiện qua câu: “Nhìn chung, những yếu tố kì diệu khác thường trong nhân vật Gióng tuy khá nổi bật nhưng cũng không thể lấn át và thay thế được cái bình thường của con người trần thế.”)
* Luận điểm 3: Nhân vật Thánh Gióng thể hiện sức mạnh của nhân dân trong công cuộc giữ nước. (Được thể hiện qua câu: “Nhân vật Thánh Gióng thể hiện sức mạnh của nhân dân trong công cuộc giữ nước.”)
Bước 3: Tìm Lý lẽ và Bằng chứng cho từng Luận điểm.
Lý lẽ là những suy luận, lập luận để giải thích, chứng minh cho luận điểm. Bằng chứng là những dẫn chứng cụ thể từ văn bản để minh họa cho lý lẽ.
* Với Luận điểm 1 (Đặc điểm phi thường):
* Lý lẽ: Sự phi thường của Gióng thể hiện sức mạnh thể chất và tinh thần, ý chí để đánh giặc. Tác giả nhấn mạnh điều này nhằm đề cao người anh hùng, cho thấy nguồn gốc siêu nhiên, thần thánh.
* Bằng chứng:
* Chi tiết về sự thụ thai thần kì của bà mẹ Gióng (bà bắt đầu mang thai Gióng sau khi bà ướm thử bàn chân mình vào vết chân khổng lồ, bà mang thai Gióng mười hai tháng mới sinh).
* Sức mạnh phi thường trong chiến đấu: nhổ bụi tre đằng ngà để tiếp tục truy kích và đánh tan giặc Ân.
* Với Luận điểm 2 (Cái bình thường, con người trần thế):
* Lý lẽ: Dù có yếu tố kỳ ảo, Gióng vẫn gắn bó với cuộc sống đời thường, với dân làng, với sự chuẩn bị của con người.
* Bằng chứng:
* Nguồn gốc, lai lịch rõ ràng: là con người của làng Phù Đổng, nước Văn Lang.
* Sự gắn bó với cuộc sống: “nằm trong bụng mẹ” (dù là mấy tháng), “uống nước, ăn cơm với cà” (dù là mấy nong), “mặc quần áo bằng vải của dân làng Phù Đổng” (dù là cỡ rộng đến đâu).
* Trang bị chiến đấu cũng do tập thể tạo nên: ngựa sắt, roi sắt, áo giáp sắt do vua Hùng tập hợp thợ rèn đúc nên.
* Với Luận điểm 3 (Sức mạnh của nhân dân):
* Lý lẽ: Sức mạnh tiềm ẩn trong dân, giống như Gióng khi chưa ra đời, chỉ cần có tiếng gọi của non sông, của giặc ngoại xâm là thức tỉnh, tập hợp lại và làm nên điều phi thường.
* Bằng chứng:
* Hình ảnh Gióng khi chưa có giặc: “là đứa trẻ nằm im không nói”.
* Khi có giặc: “vụt lớn lên và cất lời nhận nhiệm vụ đánh tan giặc”, “bay về trời”. Sự thay đổi này mang tính biểu tượng cho sức mạnh dân tộc trỗi dậy.
Bước 4: Phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố.
Bây giờ, chúng ta sẽ viết đoạn văn để trình bày mối quan hệ này một cách logic và chặt chẽ.
—
Đoạn văn phân tích:
Trong văn bản bàn về nhân vật Thánh Gióng, tác giả đã xây dựng một lập luận chặt chẽ, thể hiện rõ mối quan hệ hữu cơ giữa luận đề, luận điểm, lý lẽ và bằng chứng. Luận đề xuyên suốt của văn bản là khẳng định nhân vật Thánh Gióng được xây dựng đặc sắc, vừa mang vẻ đẹp phi thường, lý tưởng của anh hùng cứu nước, vừa có những nét giản dị, gần gũi của con người trần thế. Để làm sáng tỏ luận đề này, tác giả đã đưa ra ba luận điểm chính.
Luận điểm thứ nhất, Thánh Gióng hội tụ những đặc điểm phi thường, thể hiện lý tưởng của nhân dân về người anh hùng đánh giặc cứu nước. Lý lẽ được sử dụng ở đây là sự phi thường đó thể hiện sức mạnh thể chất và tinh thần, ý chí chiến đấu mãnh liệt, giúp nhân dân ta đề cao người anh hùng và cho thấy nguồn gốc siêu nhiên, thần thánh của ngài. Bằng chứng được đưa ra rất cụ thể, bao gồm chi tiết về sự thụ thai thần kỳ của bà mẹ Gióng (vết chân khổng lồ, mang thai mười hai tháng) và sức mạnh phi thường khi chiến đấu (nhổ bụi tre đằng ngà, đánh tan giặc Ân).
Tiếp đó, luận điểm thứ hai làm rõ: Những yếu tố kỳ diệu, khác thường trong nhân vật Gióng không lấn át cái bình thường, con người trần thế của nhân vật. Lý lẽ cho thấy, dù có yếu tố kỳ ảo, Gióng vẫn gắn bó mật thiết với cuộc sống đời thường và sự chuẩn bị của con người bình thường. Bằng chứng là những chi tiết xác thực về nguồn gốc Gióng là con người làng Phù Đổng, hay việc ngài vẫn phải “nằm trong bụng mẹ”, “ăn cơm với cà”, “mặc quần áo dân làng”, và ngay cả vũ khí của ngài cũng do bàn tay của những người thợ rèn tài giỏi làm ra.
Cuối cùng, luận điểm thứ ba khẳng định: Nhân vật Thánh Gióng thể hiện sức mạnh của nhân dân trong công cuộc giữ nước. Lý lẽ ở đây ví von sức mạnh tiềm ẩn trong dân tộc với hình ảnh chú bé Gióng lúc chưa ra đời, chỉ cần có tiếng gọi của non sông, của giặc ngoại xâm là sức mạnh ấy sẽ được thức tỉnh, tập hợp lại và tạo nên kỳ tích. Bằng chứng minh họa là sự đối lập giữa hình ảnh Gióng khi chưa có giặc (“nằm im không nói”) và khi có giặc (“vụt lớn lên”, “cất lời nhận nhiệm vụ”), cho thấy sự biến đổi mang tính biểu tượng của sức mạnh dân tộc.
Như vậy, có thể thấy, luận điểm chính là những ý nhỏ hơn, trực tiếp làm rõ luận đề. Lý lẽ là lập luận giải thích tại sao luận điểm đó đúng, còn bằng chứng là những dẫn chứng cụ thể, sinh động từ câu chuyện để minh chứng cho lý lẽ. Ba yếu tố này đan xen, bổ trợ lẫn nhau, tạo nên một mạch lập luận logic, chặt chẽ, giúp người đọc hiểu sâu sắc và tin tưởng vào quan điểm mà tác giả muốn truyền tải về nhân vật Thánh Gióng.
—
Các em thấy không, việc phân tích mối quan hệ giữa luận đề, luận điểm, lý lẽ và bằng chứng giúp chúng ta nhìn thấy “bộ khung” của một bài văn nghị luận. Khi đọc bất kỳ văn bản nào, hãy tập thói quen xác định những yếu tố này để hiểu rõ hơn lập luận của tác giả nhé!
Cô hy vọng phần hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững kiến thức. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(\text{Bài làm}\)
Văn bản bàn về nhân vật Thánh Gióng, mối quan hệ giữa luận đề, luận điểm, lý lẽ và bằng chứng được tổ chức chặt chẽ như những tầng lớp cảm xúc và tư tưởng được đan dệt tinh tế, góp phần làm nổi bật hình tượng người anh hùng dân tộc. Thánh Gióng là biểu tượng lý tưởng của người anh hùng chống giặc, vừa mang phẩm chất phi thường, vừa gắn bó mật thiết với nhân dân, với cuộc sống đời thường. Từ đó, tác giả triển khai thành ba luận điểm lớn Gióng là người có sức mạnh siêu nhiên, Gióng mang nét đẹp giản dị, đời thường, và Gióng là hiện thân của sức mạnh toàn dân tộc .Mỗi luận điểm là một tầng ý nghĩa được nâng đỡ bởi những lý lẽ mạch lạc và những bằng chứng sinh động, sâu sắc. Khi khẳng định sự phi thường của Thánh Gióng, tác giả không chỉ nói về sức mạnh cơ bắp mà còn nhấn mạnh sức mạnh tinh thần và ý chí. Những bằng chứng như chuyện thụ thai thần kỳ, hay việc Gióng nhổ tre làm vũ khí, trở thành phương tiện làm sáng tỏ vẻ đẹp siêu nhiên của người anh hùng. Nhưng vẻ đẹp ấy không khiến Gióng trở nên xa lạ. Ngược lại, qua các lý lẽ và bằng chứng như “ăn cơm với cà”, “mặc quần áo dân làng may”, “ngựa sắt, roi sắt do thợ trong nước rèn”, tác giả cho thấy Gióng rất đỗi gần gũi, thân thương như chính nhân dân quê hương mình.Đặc biệt, điểm sáng tư tưởng của bài viết thể hiện ở luận điểm cuối cùng: Thánh Gióng là biểu tượng cho sức mạnh tiềm ẩn trong nhân dân. Tác giả khéo léo sử dụng hình ảnh đầy ẩn dụ từ một đứa bé “không nói, không cười” bỗng lớn vụt khi nghe tiếng gọi non sông để làm bằng chứng sống động cho chân lý của tác giả khi Tổ quốc cần, nhân dân sẽ trở thành anh hùng. Như vậy, mối quan hệ giữa luận đề, luận điểm, lý lẽ và bằng chứng không chỉ tạo nên hệ thống lập luận vững chắc mà còn mở ra chiều sâu nghệ thuật và tư tưởng, khiến người đọc không chỉ hiểu mà còn cảm, không chỉ nhận thức mà còn xúc động.