Because she behaves well, everybody loves her.
=> Because of ___________________…
=> Because of ___________________________________________________________
He couldnt come because of his serious illness.
=> Because ______________________________________________________________
He came to class late yesterday because his car was broken.
=> Because of ___________________________________________________________
I don’t like him because he behaves badly.
=> Because of ___________________________________________________________
Because of his kindness, all the students like him.
=> Because _____________________________________________________________
Because Mary is sick, she doesn’t go to school.
=> Because of ___________________________________________________________
He came late because of missing the bus.
=> Because _____________________________________________________________
Because of the heavy rain, we stay at home.
(Because it___________________________________________________________
My friend was absent because of his sickness.
(Because my friend ___________________________________________________
The football match was cancelled because the weather was bad.
(Because of _________________________________________________________
He failed the examination because he was lazy.
(Because of _________________________________________________________
Due to the bad weather, we postpone the picnic.
(Because the weather _________________________________________________
Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngữ pháp tiếng Anh hôm nay. Chủ điểm chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập chính là cách sử dụng hai cấu trúc biểu thị nguyên nhân: Because và Because of. Đây là một điểm ngữ pháp rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, đặc biệt là trong chương trình lớp 12.
Trước khi đi vào giải bài tập, chúng ta hãy cùng ôn lại một chút kiến thức nền tảng nhé:
1. Because + Clause (mệnh đề)
- Because là một liên từ (conjunction).
- Sau Because là một mệnh đề (clause), bao gồm đầy đủ chủ ngữ (Subject – S) và động từ (Verb – V).
- Công thức: Because + S + V (+ O…)
- Ví dụ: Because it was raining, we stayed home. (Vì trời mưa, chúng tôi ở nhà.)
2. Because of + Noun / Noun Phrase / Gerund (Danh từ / Cụm danh từ / Danh động từ)
- Because of là một giới từ (preposition) hoặc cụm giới từ (prepositional phrase).
- Sau Because of là một danh từ (noun), cụm danh từ (noun phrase), hoặc danh động từ (gerund – V-ing).
- Công thức: Because of + N / Noun Phrase / V-ing
- Ví dụ: Because of the rain, we stayed home. (Vì cơn mưa, chúng tôi ở nhà.)
- Các cụm từ đồng nghĩa với Because of: Due to, Owing to, Thanks to (thường dùng cho nguyên nhân tích cực).
Phương pháp làm bài chung:
Khi chuyển đổi giữa hai cấu trúc này, chúng ta cần xác định rõ:
- Câu gốc đang dùng cấu trúc nào (Because + Clause hay Because of + Noun/Gerund)?
- Câu cần chuyển đổi sang cấu trúc nào?
- Thực hiện biến đổi chủ ngữ và động từ trong mệnh đề thành danh từ hoặc cụm danh từ (hoặc ngược lại) sao cho nghĩa không đổi.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải từng bài tập một nhé!
1. Because she behaves well, everybody loves her.
=> Because of ___________________________________________________________
- Bước 1: Phân tích câu gốc: “Because she behaves well” là Because + Clause (S=she, V=behaves).
- Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: “Because of + Noun/Noun Phrase”.
- Bước 3: Biến đổi mệnh đề “she behaves well” thành cụm danh từ.
- “behaves well” (động từ + trạng từ) có thể chuyển thành danh từ “behavior” (hành vi) và tính từ “good” (tốt).
- Chủ ngữ “she” sẽ chuyển thành tính từ sở hữu “her”.
Vậy, “she behaves well” => “her good behavior”. (Hoặc “her behaving well” – dùng danh động từ)
- Lời giải: Because of her good behavior, everybody loves her.
- Giải thích: Chúng ta chuyển mệnh đề “she behaves well” (cô ấy cư xử tốt) sang cụm danh từ “her good behavior” (hành vi tốt của cô ấy) sau “Because of”.
2. He couldn’t come because of his serious illness.
=> Because ______________________________________________________________
- Bước 1: Phân tích câu gốc: “because of his serious illness” là Because of + Noun Phrase.
- Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: “Because + Clause”.
- Bước 3: Biến đổi cụm danh từ “his serious illness” thành một mệnh đề (S + V).
- “his illness” (bệnh của anh ấy) cho ta chủ ngữ “he” (anh ấy) và trạng thái “ill” (ốm).
- “serious” (nghiêm trọng) là tính từ có thể dùng với “ill” hoặc trạng từ “seriously” đi với động từ “be”.
Vậy, “his serious illness” => “he was seriously ill” hoặc “he was seriously sick”.
- Lời giải: Because he was seriously ill, he couldn’t come.
- Giải thích: Chúng ta chuyển cụm danh từ “his serious illness” (bệnh nặng của anh ấy) sang mệnh đề “he was seriously ill” (anh ấy bị ốm nặng) để đi sau “Because”.
3. He came to class late yesterday because his car was broken.
=> Because of ___________________________________________________________
- Bước 1: Phân tích câu gốc: “because his car was broken” là Because + Clause (S=his car, V=was broken).
- Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: “Because of + Noun/Noun Phrase”.
- Bước 3: Biến đổi mệnh đề “his car was broken” thành cụm danh từ.
- “his car” là danh từ chính.
- “was broken” là động từ (dạng bị động) có thể chuyển thành tính từ “broken” bổ nghĩa cho “car”.
Vậy, “his car was broken” => “his broken car”. (Hoặc “his car’s breakdown” nếu muốn dùng danh từ, hay “his car being broken” dùng danh động từ).
- Lời giải: Because of his broken car, he came to class late yesterday.
- Giải thích: Chúng ta chuyển mệnh đề “his car was broken” (xe của anh ấy bị hỏng) sang cụm danh từ “his broken car” (chiếc xe bị hỏng của anh ấy) để đi sau “Because of”.
4. I don’t like him because he behaves badly.
=> Because of ___________________________________________________________
- Bước 1: Phân tích câu gốc: “because he behaves badly” là Because + Clause (S=he, V=behaves).
- Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: “Because of + Noun/Noun Phrase”.
- Bước 3: Biến đổi mệnh đề “he behaves badly” thành cụm danh từ.
- Tương tự câu 1, “behaves badly” (động từ + trạng từ) có thể chuyển thành danh từ “behavior” và tính từ “bad”.
- Chủ ngữ “he” chuyển thành tính từ sở hữu “his”.
Vậy, “he behaves badly” => “his bad behavior”. (Hoặc “his behaving badly” – dùng danh động từ)
- Lời giải: Because of his bad behavior, I don’t like him.
- Giải thích: Chúng ta chuyển mệnh đề “he behaves badly” (anh ấy cư xử tệ) sang cụm danh từ “his bad behavior” (cách cư xử tệ của anh ấy) để đi sau “Because of”.
5. Because of his kindness, all the students like him.
=> Because _____________________________________________________________
- Bước 1: Phân tích câu gốc: “Because of his kindness” là Because of + Noun Phrase.
- Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: “Because + Clause”.
- Bước 3: Biến đổi cụm danh từ “his kindness” thành một mệnh đề (S + V).
- “his kindness” (sự tử tế của anh ấy) cho ta chủ ngữ “he” (anh ấy) và tính từ “kind” (tử tế).
Vậy, “his kindness” => “he is kind”.
- Lời giải: Because he is kind, all the students like him.
- Giải thích: Chúng ta chuyển cụm danh từ “his kindness” (sự tử tế của anh ấy) sang mệnh đề “he is kind” (anh ấy tử tế) để đi sau “Because”.
6. Because Mary is sick, she doesn’t go to school.
=> Because of ___________________________________________________________
- Bước 1: Phân tích câu gốc: “Because Mary is sick” là Because + Clause (S=Mary, V=is sick).
- Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: “Because of + Noun/Noun Phrase”.
- Bước 3: Biến đổi mệnh đề “Mary is sick” thành cụm danh từ.
- “Mary” là chủ ngữ.
- “is sick” (bị ốm) có thể chuyển thành danh từ “sickness” (bệnh tật) hoặc dùng danh động từ “being sick”.
Vậy, “Mary is sick” => “Mary’s sickness” hoặc “Mary being sick”.
- Lời giải: Because of Mary’s sickness, she doesn’t go to school. (Hoặc Because of Mary being sick…)
- Giải thích: Chúng ta chuyển mệnh đề “Mary is sick” (Mary bị ốm) sang cụm danh từ “Mary’s sickness” (bệnh của Mary) để đi sau “Because of”.
7. He came late because of missing the bus.
=> Because _____________________________________________________________
- Bước 1: Phân tích câu gốc: “because of missing the bus” là Because of + Gerund Phrase.
- Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: “Because + Clause”.
- Bước 3: Biến đổi cụm danh động từ “missing the bus” thành một mệnh đề (S + V).
- Chủ ngữ của hành động “missing” (bỏ lỡ) trong câu này chính là “He” từ mệnh đề chính.
- “missing” là động từ ở dạng V-ing, sẽ chuyển về dạng thì quá khứ đơn (missed) phù hợp với thì của mệnh đề chính “came late”.
Vậy, “missing the bus” => “he missed the bus”.
- Lời giải: Because he missed the bus, he came late.
- Giải thích: Chúng ta chuyển cụm danh động từ “missing the bus” (việc bỏ lỡ xe buýt) thành mệnh đề “he missed the bus” (anh ấy đã bỏ lỡ xe buýt) để đi sau “Because”.
8. Because of the heavy rain, we stay at home.
(Because it___________________________________________________________
- Bước 1: Phân tích câu gốc: “Because of the heavy rain” là Because of + Noun Phrase.
- Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: “Because + Clause” (có sẵn chủ ngữ “it”).
- Bước 3: Biến đổi cụm danh từ “the heavy rain” thành một mệnh đề (S + V) với chủ ngữ “it”.
- “the heavy rain” (cơn mưa lớn) có thể chuyển thành động từ “rain” (mưa) và trạng từ “heavily” (nặng hạt).
- Mệnh đề sẽ là “it rained heavily”. (Hoặc “it was raining heavily” nếu muốn nhấn mạnh sự liên tục).
Vậy, “the heavy rain” => “it rained heavily”.
- Lời giải: Because it rained heavily, we stay at home.
- Giải thích: Chúng ta chuyển cụm danh từ “the heavy rain” (cơn mưa lớn) thành mệnh đề “it rained heavily” (trời mưa lớn) để đi sau “Because”.
9. My friend was absent because of his sickness.
(Because my friend ___________________________________________________
- Bước 1: Phân tích câu gốc: “because of his sickness” là Because of + Noun Phrase.
- Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: “Because + Clause” (có sẵn chủ ngữ “my friend”).
- Bước 3: Biến đổi cụm danh từ “his sickness” thành một mệnh đề (S + V) với chủ ngữ “my friend”.
- “his sickness” (bệnh của anh ấy) cho ta tính từ “sick” (ốm).
- Mệnh đề sẽ là “my friend was sick”.
Vậy, “his sickness” => “my friend was sick”.
- Lời giải: Because my friend was sick, my friend was absent. (Hoặc dùng đại từ “he”: Because he was sick, my friend was absent.)
- Giải thích: Chúng ta chuyển cụm danh từ “his sickness” (bệnh của anh ấy) thành mệnh đề “my friend was sick” (bạn tôi bị ốm) để đi sau “Because”.
10. The football match was cancelled because the weather was bad.
(Because of _________________________________________________________
- Bước 1: Phân tích câu gốc: “because the weather was bad” là Because + Clause (S=the weather, V=was bad).
- Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: “Because of + Noun/Noun Phrase”.
- Bước 3: Biến đổi mệnh đề “the weather was bad” thành cụm danh từ.
- “the weather” là danh từ chính.
- “was bad” (xấu) là tính từ có thể trực tiếp bổ nghĩa cho “weather”.
Vậy, “the weather was bad” => “the bad weather”.
- Lời giải: Because of the bad weather, the football match was cancelled.
- Giải thích: Chúng ta chuyển mệnh đề “the weather was bad” (thời tiết xấu) sang cụm danh từ “the bad weather” (thời tiết xấu) để đi sau “Because of”.
11. He failed the examination because he was lazy.
(Because of _________________________________________________________
- Bước 1: Phân tích câu gốc: “because he was lazy” là Because + Clause (S=he, V=was lazy).
- Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: “Because of + Noun/Noun Phrase”.
- Bước 3: Biến đổi mệnh đề “he was lazy” thành cụm danh từ.
- “he” (anh ấy) chuyển thành tính từ sở hữu “his”.
- “was lazy” (lười biếng) có thể chuyển thành danh từ “laziness” (sự lười biếng).
Vậy, “he was lazy” => “his laziness”.
- Lời giải: Because of his laziness, he failed the examination.
- Giải thích: Chúng ta chuyển mệnh đề “he was lazy” (anh ấy lười biếng) sang cụm danh từ “his laziness” (sự lười biếng của anh ấy) để đi sau “Because of”.
12. Due to the bad weather, we postpone the picnic.
(Because the weather _________________________________________________
- Bước 1: Phân tích câu gốc: “Due to the bad weather” là Due to + Noun Phrase. (Lưu ý: “Due to” có cách dùng tương tự “Because of”).
- Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi: “Because + Clause” (có sẵn chủ ngữ “the weather”).
- Bước 3: Biến đổi cụm danh từ “the bad weather” thành một mệnh đề (S + V) với chủ ngữ “the weather”.
- “the bad weather” (thời tiết xấu) cho ta tính từ “bad”.
- Mệnh đề sẽ là “the weather was bad”.
Vậy, “the bad weather” => “the weather was bad”.
- Lời giải: Because the weather was bad, we postpone the picnic.
- Giải thích: Chúng ta chuyển cụm danh từ “the bad weather” (thời tiết xấu) sang mệnh đề “the weather was bad” (thời tiết xấu) để đi sau “Because”.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng và chuyển đổi giữa “Because” và “Because of”. Hãy nhớ rằng, chìa khóa để làm tốt dạng bài này là xác định đúng loại từ (mệnh đề hay danh từ/cụm danh từ/danh động từ) theo sau mỗi cấu trúc nhé!
Chúc các em học tốt!
Because + clause, clause
= Because of + N / NP / Ving, clause: bởi vì
——————————————————
1. Because of her good behavior, everybody loves her.
2. Because he was seriously ill, he couldn’t come.
3. Because of his broken car, he came to class late yesterday.
4. Because of his bad behavior, I don’t like him.
5. Because he is kind, all the students like him.
6. Because of Mary’s sickness, she doesn’t go to school.
7. Because he missed the bus, he came late.
8. Because it rains heavily, we stay at home.
9. Because my friend was sick, he was absent.
10. Because of the bad weather, the football match was cancelled.
11. Because of his laziness, he failed the examination.
12. Because the weather is bad, we postpone the picnic.
\(color{orange}{~MiaMB~}\)
Because she behaves well, everybody loves her.
=> Because of her good behavior, everybody loves her.
He couldn’t come because of his serious illness.
=> Because he ill seriously, he couldn’t come.
He came to class late yesterday because his car was broken.
=> Because of his broken car, he came to class late yesterday.
I don’t like him because he behaves badly.
=> Because of his bad behavior, I don’t like him.
Because of his kindness, all the students like him.
=> Because he is kind, all the students like him.
Because Mary is sick, she doesn’t go to school.
=> Because of her sickness, Mary doesn’t go to school.
He came late because of missing the bus.
=> Because he missed the bus, he came late.
Because of the heavy rain, we stay at home.
=> Because it rained heavily, we stay at home.
My friend was absent because of his sickness.
=> Because my friend was sick, he was absent.
The football match was canceled because the weather was bad.
=> Because of the bad weather, the football match was canceled.
He failed the examination because he was lazy.
=> Because of his laziness, he failed the examination.
Due to the bad weather, we postpone the picnic.
=> Because the weather is bad, we postpone the picnic.
+ Because + S + V + O, S + V + O hoặc S + V + O, because S + V + O
+ Because of + noun/ pronoun/ noun phrase