1. i have to finish my work now, ->……..
2. you must do your task. ->…..
3. governments should offer poor wornen more help. ->………….
4. we must do something before it’s too day. ->…………………
5. my uncle may earn 500 a day .->………………….
6. he might have caught the fish .->………………..
7. they will sue the company for wage discrimination.->………………..
8. she could have washed the dress.->…………………
9. she can’t pick many flowers.->………….
10. ann can’t use her office at the moment .->……
Cô rất vui được hướng dẫn các em ôn tập về dạng bị động (Passive Voice) của động từ khuyết thiếu (Modal Verbs). Đây là một kiến thức rất quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 10 của chúng ta.
Để chuyển đổi một câu từ thể chủ động (Active Voice) sang thể bị động (Passive Voice) khi có động từ khuyết thiếu, chúng ta sẽ áp dụng công thức chung như sau:
CÔNG THỨC CHUNG
Đối với các động từ khuyết thiếu thông thường (can, could, may, might, must, should, will, would) và cụm “have to”:
Chủ động: S + Modal Verb / have to + V (nguyên mẫu) + O
Bị động: O (chủ động) + Modal Verb / have to + be + V3/ed (+ by S)
Đối với các động từ khuyết thiếu dạng hoàn thành (Modal Verb + have + V3/ed):
Chủ động: S + Modal Verb + have + V3/ed + O
Bị động: O (chủ động) + Modal Verb + have been + V3/ed (+ by S)
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải từng bài tập một nhé!
LỜI GIẢI CHI TIẾT
1. i have to finish my work now.
- Bước 1: Xác định các thành phần của câu chủ động.
- Chủ ngữ (S): I
- Cụm động từ khuyết thiếu: have to
- Động từ chính (V): finish
- Tân ngữ (O): my work
- Trạng ngữ chỉ thời gian: now
- Bước 2: Áp dụng công thức bị động.
- Lời giải: My work has to be finished now.
Trong câu “I have to finish my work now”, chúng ta có:
Chúng ta chuyển tân ngữ “my work” thành chủ ngữ của câu bị động. Giữ nguyên “have to”, thêm “be” và chuyển động từ chính “finish” sang dạng quá khứ phân từ (V3/ed) là “finished”. Chủ ngữ “I” thường được bỏ qua trong câu bị động vì nó không cụ thể hoặc không cần thiết.
Giải thích: Tân ngữ “my work” của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động. Cụm “have to” được giữ nguyên và theo sau là “be” và động từ chính ở dạng quá khứ phân từ “finished”. “I” là chủ thể chung nên có thể lược bỏ “by me”. Lưu ý, “have to” sẽ chia là “has to” nếu chủ ngữ mới là số ít (my work).
2. you must do your task.
- Bước 1: Xác định các thành phần của câu chủ động.
- Chủ ngữ (S): You
- Động từ khuyết thiếu: must
- Động từ chính (V): do
- Tân ngữ (O): your task
- Bước 2: Áp dụng công thức bị động.
- Lời giải: Your task must be done.
Trong câu “You must do your task”, chúng ta có:
Chúng ta chuyển tân ngữ “your task” thành chủ ngữ của câu bị động. Giữ nguyên “must”, thêm “be” và chuyển động từ chính “do” sang dạng quá khứ phân từ là “done”. Chủ ngữ “you” thường được bỏ qua trong câu bị động.
Giải thích: Tân ngữ “your task” trở thành chủ ngữ. Động từ khuyết thiếu “must” được giữ nguyên, theo sau là “be” và động từ “do” ở dạng quá khứ phân từ “done”. Chủ ngữ “you” là đối tượng chung nên thường lược bỏ “by you”.
3. governments should offer poor women more help.
- Bước 1: Xác định các thành phần của câu chủ động.
- Chủ ngữ (S): Governments
- Động từ khuyết thiếu: should
- Động từ chính (V): offer
- Tân ngữ gián tiếp (Indirect O): poor women
- Tân ngữ trực tiếp (Direct O): more help
- Bước 2: Áp dụng công thức bị động.
- Lời giải: Poor women should be offered more help (by governments).
Trong câu “Governments should offer poor women more help”, chúng ta có:
Đối với động từ có hai tân ngữ (offer, give, send, tell…), chúng ta có thể chuyển một trong hai tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động. Trong trường hợp này, việc lấy “poor women” làm chủ ngữ thường được ưu tiên hơn vì đó là người nhận hành động.
Chuyển tân ngữ gián tiếp “poor women” thành chủ ngữ của câu bị động. Giữ nguyên “should”, thêm “be” và chuyển động từ chính “offer” sang dạng quá khứ phân từ là “offered”. Tân ngữ trực tiếp “more help” được giữ lại sau động từ. Chủ ngữ “governments” là đối tượng chung, thường có thể lược bỏ “by governments”.
Giải thích: “Poor women” (tân ngữ gián tiếp) trở thành chủ ngữ của câu bị động. Động từ khuyết thiếu “should” được giữ nguyên, theo sau là “be” và động từ “offer” ở dạng quá khứ phân từ “offered”. “More help” là tân ngữ còn lại. “Governments” là đối tượng chung nên có thể có hoặc không “by governments”.
4. we must do something before it’s too day. (Cô xin phép sửa “too day” thành “too late” để câu có nghĩa hợp lý hơn nhé.)
- Bước 1: Xác định các thành phần của câu chủ động.
- Chủ ngữ (S): We
- Động từ khuyết thiếu: must
- Động từ chính (V): do
- Tân ngữ (O): something
- Mệnh đề trạng ngữ: before it’s too late
- Bước 2: Áp dụng công thức bị động.
- Lời giải: Something must be done before it’s too late.
Trong câu “We must do something before it’s too late”, chúng ta có:
Chuyển tân ngữ “something” thành chủ ngữ của câu bị động. Giữ nguyên “must”, thêm “be” và chuyển động từ chính “do” sang dạng quá khứ phân từ là “done”. Chủ ngữ “we” thường được bỏ qua trong câu bị động.
Giải thích: Tân ngữ “something” trở thành chủ ngữ. Động từ khuyết thiếu “must” được giữ nguyên, theo sau là “be” và động từ “do” ở dạng quá khứ phân từ “done”. “We” là đối tượng chung nên lược bỏ “by us”.
5. my uncle may earn 500 a day.
- Bước 1: Xác định các thành phần của câu chủ động.
- Chủ ngữ (S): My uncle
- Động từ khuyết thiếu: may
- Động từ chính (V): earn
- Tân ngữ (O): 500 (dollars/units)
- Trạng ngữ chỉ thời gian/tần suất: a day
- Bước 2: Áp dụng công thức bị động.
- Lời giải: 500 may be earned (by my uncle) a day.
Trong câu “My uncle may earn 500 a day”, chúng ta có:
Chuyển tân ngữ “500” thành chủ ngữ của câu bị động. Giữ nguyên “may”, thêm “be” và chuyển động từ chính “earn” sang dạng quá khứ phân từ là “earned”. “My uncle” là đối tượng cụ thể nên có thể giữ lại “by my uncle” nếu muốn nhấn mạnh, nhưng thường được bỏ qua nếu không phải là trọng tâm.
Giải thích: Tân ngữ “500” trở thành chủ ngữ. Động từ khuyết thiếu “may” được giữ nguyên, theo sau là “be” và động từ “earn” ở dạng quá khứ phân từ “earned”. “By my uncle” là tùy chọn.
6. he might have caught the fish.
- Bước 1: Xác định các thành phần của câu chủ động.
- Chủ ngữ (S): He
- Cụm động từ khuyết thiếu hoàn thành: might have caught
- Tân ngữ (O): the fish
- Bước 2: Áp dụng công thức bị động cho động từ khuyết thiếu hoàn thành.
- Lời giải: The fish might have been caught (by him).
Trong câu “He might have caught the fish”, chúng ta có:
Chuyển tân ngữ “the fish” thành chủ ngữ của câu bị động. Cụm động từ khuyết thiếu “might have” được giữ nguyên, sau đó thêm “been” và động từ chính “caught” (vốn đã ở dạng V3/ed).
Giải thích: Tân ngữ “the fish” trở thành chủ ngữ. Cụm động từ khuyết thiếu hoàn thành “might have caught” được chuyển thành “might have been caught” theo công thức Modal Verb + have been + V3/ed. “He” là đối tượng chung nên lược bỏ “by him”.
7. they will sue the company for wage discrimination.
- Bước 1: Xác định các thành phần của câu chủ động.
- Chủ ngữ (S): They
- Động từ khuyết thiếu: will
- Động từ chính (V): sue
- Tân ngữ (O): the company
- Cụm giới từ: for wage discrimination
- Bước 2: Áp dụng công thức bị động.
- Lời giải: The company will be sued for wage discrimination.
Trong câu “They will sue the company for wage discrimination”, chúng ta có:
Chuyển tân ngữ “the company” thành chủ ngữ của câu bị động. Giữ nguyên “will”, thêm “be” và chuyển động từ chính “sue” sang dạng quá khứ phân từ là “sued”. Chủ ngữ “they” thường được bỏ qua trong câu bị động.
Giải thích: Tân ngữ “the company” trở thành chủ ngữ. Động từ khuyết thiếu “will” được giữ nguyên, theo sau là “be” và động từ “sue” ở dạng quá khứ phân từ “sued”. “They” là đối tượng chung nên lược bỏ “by them”.
8. she could have washed the dress.
- Bước 1: Xác định các thành phần của câu chủ động.
- Chủ ngữ (S): She
- Cụm động từ khuyết thiếu hoàn thành: could have washed
- Tân ngữ (O): the dress
- Bước 2: Áp dụng công thức bị động cho động từ khuyết thiếu hoàn thành.
- Lời giải: The dress could have been washed (by her).
Trong câu “She could have washed the dress”, chúng ta có:
Chuyển tân ngữ “the dress” thành chủ ngữ của câu bị động. Cụm động từ khuyết thiếu “could have” được giữ nguyên, sau đó thêm “been” và động từ chính “washed” (vốn đã ở dạng V3/ed).
Giải thích: Tân ngữ “the dress” trở thành chủ ngữ. Cụm động từ khuyết thiếu hoàn thành “could have washed” được chuyển thành “could have been washed” theo công thức Modal Verb + have been + V3/ed. “She” là đối tượng chung nên lược bỏ “by her”.
9. she can’t pick many flowers.
- Bước 1: Xác định các thành phần của câu chủ động.
- Chủ ngữ (S): She
- Động từ khuyết thiếu (phủ định): can’t
- Động từ chính (V): pick
- Tân ngữ (O): many flowers
- Bước 2: Áp dụng công thức bị động.
- Lời giải: Many flowers can’t be picked (by her).
Trong câu “She can’t pick many flowers”, chúng ta có:
Chuyển tân ngữ “many flowers” thành chủ ngữ của câu bị động. Giữ nguyên “can’t”, thêm “be” và chuyển động từ chính “pick” sang dạng quá khứ phân từ là “picked”. Chủ ngữ “she” thường được bỏ qua trong câu bị động.
Giải thích: Tân ngữ “many flowers” trở thành chủ ngữ. Động từ khuyết thiếu “can’t” được giữ nguyên, theo sau là “be” và động từ “pick” ở dạng quá khứ phân từ “picked”. “She” là đối tượng chung nên lược bỏ “by her”.
10. ann can’t use her office at the moment.
- Bước 1: Xác định các thành phần của câu chủ động.
- Chủ ngữ (S): Ann
- Động từ khuyết thiếu (phủ định): can’t
- Động từ chính (V): use
- Tân ngữ (O): her office
- Trạng ngữ chỉ thời gian: at the moment
- Bước 2: Áp dụng công thức bị động.
- Lời giải: Her office can’t be used by Ann at the moment.
Trong câu “Ann can’t use her office at the moment”, chúng ta có:
Chuyển tân ngữ “her office” thành chủ ngữ của câu bị động. Giữ nguyên “can’t”, thêm “be” và chuyển động từ chính “use” sang dạng quá khứ phân từ là “used”. “Ann” là đối tượng cụ thể nên thường được giữ lại với “by Ann”.
Giải thích: Tân ngữ “her office” trở thành chủ ngữ. Động từ khuyết thiếu “can’t” được giữ nguyên, theo sau là “be” và động từ “use” ở dạng quá khứ phân từ “used”. “Ann” là một chủ thể cụ thể nên “by Ann” được giữ lại.
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu bị động với động từ khuyết thiếu nhé! Hãy luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức này. Chúc các em học tốt!
1, my work has to be finished now
3,poor wornen should be offered more help by governments
4.something must be done before it’s too day
2, your task must be done
5, 500 may be earned a day by my uncle
6, the fish might be had caught by him
7, the company will be sued for wage discrimination
8, the dress could be had washed by her
9, many flowers can not be picked by her
10, her office can not be used by ann at the moment