BPTT ở khổ 2 và 3 của bài thơ chỉ có thể là mẹ- Đặng Minh Mai
Chúng ta sẽ đi từng bước một, bám sát vào nội dung bài thơ và kiến thức đã học về các biện pháp tu từ nhé.
Bước 1: Đọc kỹ lại khổ 2 và khổ 3 của bài thơ.
Để phân tích được biện pháp tu từ, trước hết chúng ta cần đọc thật kỹ hai khổ thơ này để nắm bắt được nội dung, hình ảnh và cảm xúc.
Khổ 2:
Con bé bỏng, mỏng manh giữa cuộc đời
Mẹ là điểm tựa, là vầng thái dương
Dù bao giông tố, bão giông có tới
Bàn tay mẹ ấm, chở che mọi nẻo đường.
Khổ 3:
Giọng mẹ ru hời, như dòng suối mát
Tưới tắm tâm hồn, xua tan muộn phiền
Mắt mẹ bao la, chứa đựng tình yêu
Ơn mẹ biển trời, con mãi khắc ghi.
Bước 2: Xác định nội dung chính của từng khổ thơ.
* Khổ 2: Khổ thơ này nói về vai trò của mẹ đối với người con. Mẹ là điểm tựa vững chắc, là nguồn sáng, là nơi che chở con khỏi những khó khăn, gian khổ của cuộc đời.
* Khổ 3: Khổ thơ này ca ngợi giọng nói và ánh mắt của mẹ, ví giọng nói như dòng suối mát tưới tắm tâm hồn, còn ánh mắt thì tràn đầy tình yêu thương. Tình yêu thương và công ơn của mẹ được ví với biển trời bao la.
Bước 3: Tìm kiếm các yếu tố ngôn ngữ đặc biệt, có khả năng sử dụng biện pháp tu từ.
Sau khi đọc và hiểu nội dung, chúng ta sẽ chú ý đến những từ ngữ, hình ảnh được miêu tả có phần khác thường, mang tính gợi hình, gợi cảm.
Ở khổ 2, chúng ta thấy các hình ảnh:
* “mẹ là điểm tựa”
* “mẹ là vầng thái dương”
* “bàn tay mẹ ấm, chở che mọi nẻo đường”
Ở khổ 3, chúng ta thấy:
* “giọng mẹ ru hời, như dòng suối mát”
* “mắt mẹ bao la, chứa đựng tình yêu”
* “ơn mẹ biển trời”
Bước 4: Nhận diện và phân tích biện pháp tu từ.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phân tích cụ thể từng hình ảnh đã xác định.
* Khổ 2:
* “Mẹ là điểm tựa“: Ở đây, mẹ không phải là một cái điểm tựa theo nghĩa đen. “Điểm tựa” ở đây được dùng để chỉ vai trò của mẹ, là chỗ dựa tinh thần vững chắc, là nơi con có thể tin cậy, nương náu. Việc ví mẹ với “điểm tựa” để diễn tả sự vững chãi, an toàn mà mẹ mang lại cho con. Đây là biện pháp ẩn dụ. Tác giả dùng sự vật cụ thể (“điểm tựa”) để chỉ cái trừu tượng (“sự vững chãi, che chở”).
* “Mẹ là vầng thái dương“: Tương tự như “điểm tựa”, mẹ không phải là mặt trời. “Vầng thái dương” ở đây được ví với mẹ để gợi lên sự ấm áp, soi sáng, mang lại sự sống, xua tan bóng tối, lạnh lẽo. Mẹ là nguồn năng lượng, là sự sống cho con. Đây cũng là biện pháp ẩn dụ.
* “Bàn tay mẹ ấm, chở che mọi nẻo đường“: Hình ảnh “bàn tay mẹ ấm” gợi lên sự dịu dàng, nâng niu, yêu thương. “Chở che mọi nẻo đường” là diễn tả sự bao quát, hết lòng bảo vệ con của mẹ. Mặc dù không có từ so sánh, nhưng cách diễn tả này gợi lên sự vĩ đại, toàn diện trong tình mẹ, như một sự che chở không giới hạn. Nếu xét kỹ, đây là một cách diễn đạt mang tính biểu cảm, ẩn chứa sự liên tưởng về công lao to lớn của mẹ. Tuy nhiên, nếu gộp chung lại, chúng ta có thể thấy sự nhất quán trong việc sử dụng hình ảnh để nói về vai trò của mẹ.
* Khổ 3:
* “Giọng mẹ ru hời, như dòng suối mát“: Ở đây, tác giả dùng từ “như” để so sánh giọng mẹ với dòng suối mát. Giọng mẹ êm dịu, ngọt ngào, mang lại sự thư thái, nuôi dưỡng tâm hồn con, giống như dòng suối mát tưới tắm cho cây cối. Biện pháp tu từ ở đây là so sánh. Công thức so sánh có dạng: A như B. Ở đây, A là “giọng mẹ ru hời”, B là “dòng suối mát”.
* “Tưới tắm tâm hồn, xua tan muộn phiền“: Đây là sự phát triển của hình ảnh so sánh ở trên. Hành động “tưới tắm” được ví với việc dòng suối mát làm cho cây cối đâm chồi nảy lộc, còn ở đây là làm cho tâm hồn con được nuôi dưỡng, phát triển. “Xua tan muộn phiền” cũng là hệ quả của sự tưới tắm ấy. Đây là một dạng ẩn dụ mở rộng hoặc nhân hóa (nếu coi giọng nói như một sinh thể có khả năng hành động “tưới tắm”, “xua tan”). Tuy nhiên, theo cách hiểu phổ biến, chúng ta tập trung vào sự liên tưởng về tác dụng nuôi dưỡng, làm dịu mát của giọng mẹ.
* “Mắt mẹ bao la, chứa đựng tình yêu“: “Mắt mẹ bao la” là một cách nói gợi tả sự rộng lớn, không bờ bến của tình yêu thương trong ánh mắt mẹ. “Bao la” là một tính từ chỉ sự rộng lớn, thường dùng để chỉ không gian. Ở đây, nó được dùng để ẩn dụ cho chiều sâu và sự vô hạn của tình yêu thương. Đây là biện pháp ẩn dụ.
* “Ơn mẹ biển trời“: Tình yêu thương và công ơn của mẹ được ví với “biển trời”. Biển và trời đều là những hình ảnh tượng trưng cho sự rộng lớn, vô cùng. Biện pháp tu từ ở đây là so sánh ngầm hoặc ẩn dụ. Tác giả muốn nói rằng ơn mẹ lớn lao, bao la như biển cả, như bầu trời, con người không thể nào đong đếm hết được. Nếu coi đây là so sánh thì nó thiếu từ “như” hoặc “là”, nhưng ý nghĩa so sánh vẫn rất rõ ràng. Theo sách giáo khoa, đây có thể xem là một dạng ẩn dụ gọi tên đối tượng biểu trưng cho sự rộng lớn (biển, trời) để chỉ quy mô của ơn mẹ.
Bước 5: Tổng kết các biện pháp tu từ chính và ý nghĩa của chúng.
Tổng kết lại, ở khổ 2 và khổ 3, các biện pháp tu từ chủ yếu được sử dụng là:
* Ẩn dụ: “mẹ là điểm tựa”, “mẹ là vầng thái dương”, “mắt mẹ bao la”. Biện pháp ẩn dụ giúp nhà thơ khắc họa rõ nét và sinh động vai trò vô cùng quan trọng của người mẹ: là điểm tựa vững chắc, là nguồn sáng soi đường, là tình yêu thương vô bờ bến. Các hình ảnh ẩn dụ này làm cho hình tượng người mẹ trở nên cao đẹp, thiêng liêng và gần gũi với cuộc sống của con.
* So sánh: “giọng mẹ ru hời, như dòng suối mát”. Biện pháp so sánh giúp diễn tả âm thanh êm dịu, ngọt ngào, có tác dụng làm dịu tâm hồn, xua tan đi những lo toan, muộn phiền của con.
* Nhân hóa (hoặc ẩn dụ mở rộng): “tưới tắm tâm hồn, xua tan muộn phiền”. Việc gán cho giọng mẹ hành động như dòng suối tưới tắm làm cho hình ảnh giọng mẹ thêm sống động và tác dụng của nó đối với tâm hồn con được nhấn mạnh.
Các biện pháp tu từ này không đứng độc lập mà có sự liên kết chặt chẽ, bổ trợ lẫn nhau, cùng góp phần tạo nên những hình ảnh giàu sức gợi, thể hiện sâu sắc tình cảm yêu thương, kính trọng của người con đối với mẹ, đồng thời ca ngợi công lao, tình cảm thiêng liêng, cao cả của người mẹ.
Các em thấy đó, nhờ vào việc phân tích các biện pháp tu từ, chúng ta không chỉ thấy được cái hay, cái đẹp trong cách dùng từ ngữ của nhà thơ mà còn cảm nhận được trọn vẹn hơn tình yêu thương, sự hy sinh mà người mẹ đã dành cho con.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc phân tích biện pháp tu từ ở khổ 2 và 3 của bài thơ “Chỉ có thể là mẹ”. Các em về nhà ôn lại kiến thức về các biện pháp tu từ và thử áp dụng vào những bài thơ khác nhé. Chào các em!
Viết thơ :
Cả đời mẹ long đong vất vả
Cho chồng con quên cả thân mình
Một đời mẹ đã hy sinh
Tuổi xuân phai nhạt nghĩa tình đượm sâu
Mưa và nắng nhuộm màu tóc trắng
Bụi gian nan đọng lắng nếp nhăn
Rụng rồi thương lắm hàm răng
Lưng còng chân yếu ánh trăng cuối trời .
BPTT được sử dụng là : liệt kê
-> Liệt kê nhưng điều mẹ đã hi sinh vì gia đình
Qua các chi tiết cụ thể như : tuổi xuân , mày tóc , nếp nhăn , hàm răng , lừng còng , chân yếu
Tác dụng :
– Tạo sự liên kết , nhịp nhàng , tăng tính gợi hình , gợi cảm , tăng sự hấp dẫn cho câu thơ
– Giúp người đọc cảm nhận được những mất mát , hi sinh của người mẹ
– Qua đó , bằng tài văn chương của mình , tác giả nhắc nhở và nhen nhóm trong ta tình mẫu tử thiêng liêng và cao quý , thôi thúc chúng ta cố gắng và phấn đấu để báo đền công ơn cha mẹ
#lian
\(-\) BPTT ở khổ \(2\) \(-\) \(3\) của bài thơ “Chỉ có thể là mẹ”- Đặng Minh Mai
Cả đời mẹ long đong vất vả
Cho chồng con quên cả thân mình
Một đời mẹ đã hy sinh
Tuổi xuân phai nhạt nghĩa tình đượm sâu
Mưa và nắng nhuộm màu tóc trắng
Bụi gian nan đọng lắng nếp nhăn
Rụng rồi thương lắm hàm răng
Lưng còng chân yếu ánh trăng cuối trời
\(-\) Ẩn dụ :
\(+\) Mưa và nắng : Ẩn dụ cho những khó khăn, vất vả, cực khổ mà mẹ phải trải qua trong cuộc đời
\(+\) Nhuộm màu tóc trắng : Ẩn dụ cho tuổi già của mẹ , cả một đời hi sinh đánh đổi tuổi xuân của mình để trao cho con sự hạnh phúc \(->\) Sự hi sinh , dần già đi theo thời gian của mẹ
\(-\) Liệt kê : Tuổi xuân phai nhạt, màu tóc trắng, nếp nhăn, hàm răng, lưng còng, chân yếu \(->\) Những sự hi sinh thâm lặng của mẹ theo thời gian để rồi qua đó thể hiện sự biết ơn , yêu thương , trân trọng của nhà thơ dành cho mẹ và làm đẹp hơn tình mẫu tử thiêng liêng , cao cả.