Br2, I2 tác dụng được với những kl nào và ko tác dụng vs kl nào
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một câu hỏi rất hay về tính chất của halogen, cụ thể là Brom (Br₂) và Iot (I₂). Đây là kiến thức trọng tâm trong chương trình Hóa học 10 mới, giúp các em hiểu rõ hơn về quy luật biến đổi tính chất trong nhóm halogen.
Chúng ta sẽ giải quyết bài toán này qua từng bước phân tích logic nhé.
Phân tích và giải quyết vấn đề
Để xác định được Br₂ và I₂ tác dụng với kim loại nào và không tác dụng với kim loại nào, chúng ta cần dựa trên hai nguyên tắc cơ bản:
1. Quy luật về tính chất của nhóm Halogen: Trong nhóm VIIA, đi từ trên xuống dưới, tính oxi hóa của các halogen giảm dần: F₂ > Cl₂ > Br₂ > I₂. Điều này có nghĩa là Brom và Iot có tính oxi hóa yếu hơn Clo và Flo.
2. Quy luật về Dãy hoạt động hóa học của kim loại: Các kim loại đứng trước trong dãy hoạt động hóa học (ví dụ: K, Na, Ca, Mg, Al…) có tính khử mạnh hơn và dễ tác dụng hơn so với các kim loại đứng sau (ví dụ: Cu, Ag, Au, Pt).
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết.
- Bước 1: Khẳng định nguyên tắc chung
Về cơ bản, là các phi kim điển hình có tính oxi hóa, Br₂ và I₂ có thể tác dụng với hầu hết các kim loại để tạo thành muối halogenua. Phản ứng thường cần đun nóng (t°) để khơi mào, đặc biệt là với các kim loại có tính hoạt động trung bình hoặc yếu.
Phương trình tổng quát:
2M + nX₂ → 2MXₙ (Trong đó X là Br hoặc I) - Bước 2: Xét các kim loại mà Br₂ và I₂ CÓ TÁC DỤNG
Br₂ và I₂ phản ứng được với các kim loại từ mạnh đến trung bình.
- Với các kim loại rất hoạt động (kim loại kiềm, kiềm thổ): như Na, K, Ca, Mg… Phản ứng xảy ra dễ dàng, có thể chỉ cần đun nóng nhẹ hoặc thậm chí xảy ra ở nhiệt độ thường.
Ví dụ:
Mg + Br₂ → MgBr₂ (Magie bromua)
2K + I₂ → 2KI (Kali iotua) - Với các kim loại hoạt động trung bình: như Al, Zn, Fe, Cu… Phản ứng thường đòi hỏi phải đun nóng ở nhiệt độ cao.
Ví dụ:
2Al + 3Br₂ → 2AlBr₃ (Nhôm bromua)
Cu + I₂ → CuI₂ (Đồng(II) iotua)Lưu ý đặc biệt với Sắt (Fe): Do tính oxi hóa của Br₂ mạnh hơn I₂, nên kết quả phản ứng với Fe sẽ khác nhau:
- Brom (Br₂) có thể oxi hóa Sắt lên số oxi hóa cao nhất là +3.
2Fe + 3Br₂ → 2FeBr₃ (Sắt(III) bromua) - Iot (I₂) có tính oxi hóa yếu hơn, nên chỉ oxi hóa Sắt lên số oxi hóa +2.
Fe + I₂ → FeI₂ (Sắt(II) iotua)
Đây là một ví dụ rất điển hình để chứng minh tính oxi hóa Br₂ > I₂.
- Brom (Br₂) có thể oxi hóa Sắt lên số oxi hóa cao nhất là +3.
- Với các kim loại rất hoạt động (kim loại kiềm, kiềm thổ): như Na, K, Ca, Mg… Phản ứng xảy ra dễ dàng, có thể chỉ cần đun nóng nhẹ hoặc thậm chí xảy ra ở nhiệt độ thường.
- Bước 3: Xét các kim loại mà Br₂ và I₂ KHÔNG TÁC DỤNG
Như đã phân tích, Br₂ và I₂ có tính oxi hóa yếu hơn F₂ và Cl₂. Do đó, chúng sẽ không đủ khả năng để phản ứng với những kim loại có tính khử rất yếu.Đó chính là các kim loại quý, hay còn gọi là kim loại kém hoạt động, đứng cuối trong dãy hoạt động hóa học.
- Vàng (Au)
- Bạch kim (Pt)
Lý do: Vàng và Bạch kim là những kim loại rất trơ về mặt hóa học, chúng có thế điện cực chuẩn rất dương, rất khó bị oxi hóa. Ngay cả những chất oxi hóa mạnh như Cl₂ cũng khó phản ứng, vì vậy Br₂ và I₂ (yếu hơn) không thể tác dụng với Au và Pt ở điều kiện thông thường.
Au + Br₂ → Không phản ứng
Pt + I₂ → Không phản ứng
Tổng kết
Để các em dễ ghi nhớ, cô sẽ tóm tắt lại như sau:
- Br₂ và I₂ TÁC DỤNG với:
- Hầu hết các kim loại, bao gồm kim loại mạnh (K, Na, Mg…), kim loại trung bình (Al, Zn, Fe…) và kim loại yếu (Cu).
- Phản ứng thường cần nhiệt độ, đặc biệt với các kim loại từ trung bình trở đi.
- Br₂ và I₂ KHÔNG TÁC DỤNG với:
- Các kim loại quý, kém hoạt động nhất như Vàng (Au) và Bạch kim (Pt).
Hy vọng lời giải chi tiết này sẽ giúp các em hiểu sâu hơn về tính chất hóa học của halogen và có thể vận dụng để giải các bài tập tương tự. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt
\(Br_2\) và \(I_2\) là các chất thuộc nhóm halogen cùng với \(F,Cl,At,Ts\)
Nên tác dụng được với hầu hết các kim loại trừ \(Au\) và \(Pt\)
Chỉ có \(F\) mới phản ứng được tất cả các kim loại vì \(F\) là phi kim hoạt động mạnh nhất
Em tham khảo nha :
Hai chất \(Br_2\) và \(I_2\) là các chất thuộc nhóm Halogen nên có tính oxi hóa mạnh vì vậy nó có thể tác dụng với hầu hết kim loại trừ \(Au\) và \(Pt\)
PTHH :
\(\begin{array}{l}
2Na + B{r_2} \xrightarrow{t^0} 2NaBr\\
2Al + 3B{r_2} \xrightarrow{t^0} 2AlB{r_3}\\
2K + {I_2} \xrightarrow{t^0} 2KI\\
Fe + {I_2} \xrightarrow{t^0} Fe{I_2}
\end{array}\)