Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Breakfast is the(1)…………………………. important meal of the day. It…

Breakfast is the(1)…………………………. important meal of the day. It…

Breakfast is the(1)…………………………. important meal of the day. It provides the nutrients your body needs for good health, the calories it needs for(2) …………………………. and helps to maintain your blood sugar level. Stufies have shown that people who don’t have breakfast have a low blood sugar level and are often slow, tired, hungry and(3) …………………………. to concentrate. Surprosongly, breakfast actually play a part in weight control. It’s easier to(4) …………………………. weight if you eat in the morning rather than later in the day. Dividing the day’s calories(5) …………………………. three meals helps take off weight mor efficiently than(6) …………………………. breakfast and having two larger meals a day does.
1. a. healthy ; b. tasty ; c. main ; d. most
2. a. strenght ; b. power ; c. energy ; d. effort
3. a. able ; b. enable ; c. unable ; d. capable
4. a. lose ; b. put ; c. gain ; d. drop
5. a. in ; b. into ; c. up ; d. for
6. a. skipping ; b. making ; c. buying ; d. serving
GIẢI VÀ DỊCH GIÚP MÌNH VỚI Ạ. HỨA VOTE 5 SAO. MÌNH ĐANG CẦN GẤP Ạ
Hỏi bởi: Ngọc Hân
1 câu trả lời
▲ 6✔
Chào các em, hôm nay cô và các em sẽ cùng nhau ôn tập và giải bài tập về tầm quan trọng của bữa sáng dựa trên Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 7 nhé. Chúng ta sẽ đi từng bước một để hiểu rõ từng câu và chọn đáp án đúng nhất.

Phần 1: Phân tích từng câu và chọn đáp án

Câu 1: Breakfast is the(1)…………………………. important meal of the day.

* Phân tích: Câu này đang nói về tầm quan trọng của bữa sáng. Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho “important meal” (bữa ăn quan trọng).
* a. healthy (khỏe mạnh): Bữa sáng có thể khỏe mạnh, nhưng đây không phải là từ diễn tả mức độ quan trọng nhất.
* b. tasty (ngon): Bữa sáng có thể ngon, nhưng đây cũng không phải là từ diễn tả mức độ quan trọng.
* c. main (chính): Bữa sáng là bữa ăn chính trong ngày.
* d. most (nhất): Khi đứng trước tính từ (important), “most” dùng để tạo thành so sánh nhất. Tuy nhiên, ở đây chúng ta cần một từ khác để bổ nghĩa cho “important” và nhấn mạnh vai trò của bữa sáng. “most important” sẽ là cấu trúc so sánh nhất, nhưng chúng ta đang điền vào chỗ trống (1).
* Xét trong ngữ cảnh, bữa sáng được xem là bữa ăn chính và quan trọng nhất. Tuy nhiên, nếu xem xét cả bốn lựa chọn, “most” là từ hợp lý nhất để tạo thành cấu trúc so sánh nhất “the most important”. Nhưng đề bài cho (1) đứng một mình, không có “the” đứng trước.
* Xem xét lại các lựa chọn và ngữ cảnh: “most important meal” là cụm từ thông dụng để nói về bữa ăn quan trọng nhất. Vì vậy, nếu chỉ có một chỗ trống, chúng ta cần tìm từ phù hợp nhất.
* Tuy nhiên, nếu “the” đã có sẵn, thì chỗ trống (1) sẽ là “most”.
* Nhìn lại đề bài: “Breakfast is the(1)…………………………. important meal of the day.” Từ “the” đã có. Vậy ta cần một từ bổ nghĩa cho “important” để tạo thành so sánh nhất. Đó chính là “most”.

* Đáp án đúng: d. most
* Giải thích: Cấu trúc “the most + tính từ” dùng để tạo thành so sánh nhất, diễn tả điều gì đó là “nhất” trong một nhóm. Ở đây, “the most important meal” có nghĩa là “bữa ăn quan trọng nhất”.

Câu 2: It provides the nutrients your body needs for good health, the calories it needs for(2) …………………………. and helps to maintain your blood sugar level.

* Phân tích: Câu này nói về những gì bữa sáng cung cấp cho cơ thể: dinh dưỡng cho sức khỏe tốt, calo cho điều gì đó, và giúp duy trì lượng đường trong máu. Chúng ta cần một từ liên quan đến năng lượng hoặc sức mạnh mà calo cung cấp.
* a. strength (sức mạnh, sức bền): Có thể, nhưng không phải là từ phổ biến nhất đi kèm với calo.
* b. power (sức mạnh, quyền lực): Thường dùng cho máy móc hoặc quyền lực, ít dùng cho cơ thể liên quan đến calo.
* c. energy (năng lượng): Calo cung cấp năng lượng cho cơ thể hoạt động. Đây là lựa chọn rất phù hợp.
* d. effort (nỗ lực, cố gắng): Calo không trực tiếp dùng cho nỗ lực, mà là cung cấp năng lượng để có thể nỗ lực.

* Đáp án đúng: c. energy
* Giải thích: Calo là đơn vị đo năng lượng. Cơ thể chúng ta cần calo để có năng lượng hoạt động, suy nghĩ và thực hiện mọi chức năng. “The calories it needs for energy” có nghĩa là “lượng calo mà cơ thể cần cho năng lượng”.

Câu 3: Studies have shown that people who don’t have breakfast have a low blood sugar level and are often slow, tired, hungry and(3) …………………………. to concentrate.

* Phân tích: Câu này mô tả những người bỏ bữa sáng thường có các triệu chứng như chậm chạp, mệt mỏi, đói và khó tập trung. Chúng ta cần một từ diễn tả sự “không có khả năng” làm gì đó, đi kèm với “to concentrate” (tập trung).
* a. able (có khả năng): Ngược lại với ý nghĩa cần diễn tả.
* b. enable (làm cho có thể): Là động từ, không phù hợp ở đây.
* c. unable (không có khả năng): Phù hợp với cấu trúc “unable to do something” (không có khả năng làm gì đó).
* d. capable (có khả năng): Tương tự “able”, không phù hợp.

* Đáp án đúng: c. unable
* Giải thích: Cấu trúc “unable to + động từ nguyên mẫu” có nghĩa là “không có khả năng làm gì đó”. Trong câu này, “unable to concentrate” có nghĩa là “không có khả năng tập trung”.

Câu 4: Surprisingly, breakfast actually plays a part in weight control. It’s easier to(4) …………………………. weight if you eat in the morning rather than later in the day.

* Phân tích: Câu này nói rằng bữa sáng đóng vai trò trong việc kiểm soát cân nặng và dễ dàng làm gì đó với cân nặng nếu ăn sáng. Tuy nhiên, ý của đoạn văn là bữa sáng giúp ích cho việc giảm cân hiệu quả hơn, không phải là tăng cân.
* a. lose (giảm, mất): “Lose weight” là cụm từ thông dụng chỉ việc giảm cân.
* b. put (đặt, bỏ vào): “Put on weight” là tăng cân.
* c. gain (tăng, đạt được): “Gain weight” là tăng cân.
* d. drop (rơi, giảm): “Drop weight” có thể hiểu là giảm cân, nhưng “lose weight” phổ biến hơn.

* Đáp án đúng: a. lose
* Giải thích: Cụm từ “lose weight” có nghĩa là “giảm cân”. Câu này cho rằng ăn sáng giúp việc giảm cân trở nên dễ dàng hơn, hoặc ăn sáng giúp kiểm soát cân nặng tốt hơn, mà điều này thường liên quan đến việc giảm cân hoặc duy trì cân nặng khỏe mạnh.

Câu 5: Dividing the day’s calories(5) …………………………. three meals helps take off weight more efficiently than having two larger meals a day does.

* Phân tích: Câu này nói về việc chia lượng calo trong ngày thành ba bữa ăn. Chúng ta cần giới từ phù hợp để diễn tả việc “chia cái gì đó thành cái gì đó”.
* a. in (trong): Không phù hợp với cấu trúc chia.
* b. into (vào, thành): “Divide something into something” là cấu trúc chia cái gì đó thành nhiều phần. Ví dụ: divide the cake into 8 slices.
* c. up (lên): Không phù hợp.
* d. for (cho): Không phù hợp.

* Đáp án đúng: b. into
* Giải thích: Cấu trúc “divide … into …” có nghĩa là “chia … thành …”. Ở đây là “dividing the day’s calories into three meals” tức là “chia lượng calo trong ngày thành ba bữa ăn”.

Câu 6: Dividing the day’s calories into three meals helps take off weight more efficiently than(6) …………………………. breakfast and having two larger meals a day does.

* Phân tích: Câu này so sánh việc chia thành ba bữa với việc bỏ bữa sáng và ăn hai bữa lớn. Chúng ta cần một động từ diễn tả hành động “bỏ qua” hoặc “không ăn” bữa sáng.
* a. skipping (bỏ qua, lỡ): “Skipping breakfast” là cụm từ rất phổ biến có nghĩa là bỏ bữa sáng.
* b. making (làm, tạo ra): Không phù hợp.
* c. buying (mua): Không phù hợp.
* d. serving (phục vụ): Không phù hợp.

* Đáp án đúng: a. skipping
* Giải thích: “Skipping breakfast” có nghĩa là “bỏ bữa sáng”. Câu này đang so sánh hiệu quả của việc chia thành ba bữa với việc bỏ bữa sáng và ăn hai bữa lớn.

Phần 2: Dịch toàn bộ đoạn văn sau khi điền đáp án

Breakfast is the(1)most important meal of the day. It provides the nutrients your body needs for good health, the calories it needs for(2)energy and helps to maintain your blood sugar level. Studies have shown that people who don’t have breakfast have a low blood sugar level and are often slow, tired, hungry and(3)unable to concentrate. Surprisingly, breakfast actually plays a part in weight control. It’s easier to(4)lose weight if you eat in the morning rather than later in the day. Dividing the day’s calories(5)into three meals helps take off weight more efficiently than(6)skipping breakfast and having two larger meals a day does.

Dịch:

Bữa sáng là bữa ăn (1)quan trọng nhất trong ngày. Nó cung cấp các chất dinh dưỡng mà cơ thể bạn cần cho sức khỏe tốt, lượng calo mà cơ thể cần cho (2)năng lượng và giúp duy trì lượng đường trong máu của bạn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người không ăn sáng có lượng đường trong máu thấp và thường chậm chạp, mệt mỏi, đói và (3)không có khả năng tập trung. Đáng ngạc nhiên, bữa sáng thực sự đóng một vai trò trong việc kiểm soát cân nặng. Sẽ dễ dàng hơn để (4)giảm cân nếu bạn ăn vào buổi sáng thay vì vào cuối ngày. Việc chia lượng calo trong ngày (5)thành ba bữa ăn giúp giảm cân hiệu quả hơn so với việc (6)bỏ bữa sáng và ăn hai bữa lớn trong ngày.

Các em thấy đấy, bữa sáng thật sự rất quan trọng đối với sức khỏe và cả việc duy trì cân nặng nữa. Các em nhớ ăn sáng đầy đủ nhé! Cô hy vọng bài hướng dẫn này giúp các em hiểu bài và làm tốt các bài tập tương tự.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In