c1: phân biệt các loại thức ăn (thức ăn tinh,thô,xanh và hỗn hợp)
c2:vai trò của…
c2:vai trò của thức ăn hỗn hợp? nêu quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp?
c3:vai trò của thức ăn nhân tạo trong chăn nuôi thủy sản? nêu quy trình sản xuất thức ăn nuôi thủy sản?
c4:nêu quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp cho cá?
c5:trình bày cơ sở khoa học và nguyên lí của sản xuất thức ăn = công nghệ vi sinh
c6:nêu tiêu chuẩn và quy trình chuẩn bị ao cá?
Câu 1: Phân biệt các loại thức ăn (thức ăn tinh, thức ăn thô, thức ăn xanh và thức ăn hỗn hợp)
Để phân biệt các loại thức ăn này, chúng ta sẽ dựa vào thành phần dinh dưỡng và đặc điểm của chúng.
- Thức ăn tinh:
- Đặc điểm: Thường có hàm lượng dinh dưỡng cao, dễ tiêu hóa, tập trung nhiều năng lượng và protein.
- Thành phần: Bao gồm các loại ngũ cốc (ngô, lúa mì, lúa mạch), các sản phẩm phụ của ngành chế biến lương thực (cám gạo, khô dầu), các loại bột xương, bột cá, bột tôm…
- Vai trò: Cung cấp năng lượng, protein, các vitamin và khoáng chất cần thiết cho vật nuôi, đặc biệt quan trọng cho vật nuôi non, vật nuôi sinh sản, vật nuôi đang tăng trưởng nhanh.
- Thức ăn thô:
- Đặc điểm: Có hàm lượng chất xơ cao, khó tiêu hóa hơn thức ăn tinh, thường có hàm lượng dinh dưỡng thấp hơn.
- Thành phần: Bao gồm các loại rơm, rạ, thân cây ngô, lá cây họ đậu, bã mía…
- Vai trò: Cung cấp chất xơ giúp hệ tiêu hóa của vật nuôi hoạt động tốt, tạo cảm giác no, giảm chi phí thức ăn. Phù hợp với các loại vật nuôi nhai lại như trâu, bò, dê, cừu.
- Thức ăn xanh:
- Đặc điểm: Là các loại thực vật tươi, giàu vitamin, khoáng chất và nước, có tính ngon miệng.
- Thành phần: Bao gồm các loại cỏ tươi, rau xanh, phụ phẩm rau củ quả, lá chuối, lá sắn (đã qua xử lý)…
- Vai trò: Bổ sung vitamin, khoáng chất, nước, giúp vật nuôi ngon miệng, hỗ trợ tiêu hóa. Đặc biệt quan trọng cho gia súc non và gia súc trong giai đoạn sinh sản.
- Thức ăn hỗn hợp:
- Đặc điểm: Là hỗn hợp của nhiều loại nguyên liệu thức ăn khác nhau, được phối trộn theo một tỷ lệ nhất định để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của từng loại vật nuôi, ở từng giai đoạn sinh trưởng hoặc mục đích chăn nuôi.
- Thành phần: Bao gồm thức ăn tinh, thức ăn thô, thức ăn xanh, vitamin, khoáng chất, phụ gia…
- Vai trò: Cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết, giúp vật nuôi sinh trưởng và phát triển tối ưu, nâng cao năng suất chăn nuôi. Đây là loại thức ăn phổ biến và hiệu quả nhất trong chăn nuôi hiện đại.
Câu 2: Vai trò của thức ăn hỗn hợp? Nêu quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp?
- Vai trò của thức ăn hỗn hợp:
- Cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng: protein, năng lượng, vitamin, khoáng chất… theo nhu cầu của từng loại vật nuôi, từng giai đoạn sinh trưởng, giúp vật nuôi khỏe mạnh, sinh trưởng nhanh.
- Tiết kiệm chi phí: Bằng cách sử dụng hợp lý các nguyên liệu và công nghệ phối trộn, thức ăn hỗn hợp giúp tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu, giảm thất thoát và chi phí chăn nuôi.
- Nâng cao năng suất chăn nuôi: Vật nuôi được cung cấp dinh dưỡng tối ưu sẽ cho năng suất cao hơn về thịt, trứng, sữa, sức đề kháng tốt hơn, giảm thiểu bệnh tật.
- Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm: Quá trình sản xuất thức ăn hỗn hợp thường được kiểm soát chặt chẽ, giúp loại bỏ các tác nhân gây hại, đảm bảo an toàn cho vật nuôi và sản phẩm chăn nuôi.
- Tiện lợi trong sử dụng: Thức ăn hỗn hợp có thể được sản xuất ở dạng viên, bột, cám… dễ dàng vận chuyển, bảo quản và cho vật nuôi ăn.
- Quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp:
Quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp gồm các bước chính sau:- Thu nhận và kiểm tra nguyên liệu:
- Mục đích: Đảm bảo nguyên liệu đầu vào đạt chất lượng, không bị hư hỏng, nhiễm độc tố, sâu mọt.
- Thực hiện: Kiểm tra ngoại quan, cảm quan. Lấy mẫu gửi đi phân tích các chỉ tiêu hóa lý (độ ẩm, protein, năng lượng, độc tố nấm mốc…).
- Lưu trữ nguyên liệu:
- Mục đích: Bảo quản nguyên liệu đúng cách, tránh hư hỏng, ẩm mốc, giảm thiểu hao hụt.
- Thực hiện: Lưu trữ theo từng loại nguyên liệu, ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, sử dụng các biện pháp phòng chống côn trùng, mối mọt.
- Xử lý nguyên liệu:
- Mục đích: Tăng khả năng tiêu hóa của vật nuôi, loại bỏ các chất kháng dinh dưỡng, hoặc làm mềm, giảm kích thước nguyên liệu.
- Các phương pháp phổ biến: Nghiền, xay (làm giảm kích thước hạt), sấy khô, rang, ép đùn, ủ lên men… (tùy loại nguyên liệu và yêu cầu của sản phẩm).
- Phối trộn:
- Mục đích: Trộn đều các nguyên liệu theo đúng tỷ lệ công thức để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất, đảm bảo dinh dưỡng cân đối.
- Thực hiện: Sử dụng các loại máy phối trộn khác nhau (máy trộn ngang, máy trộn đứng, máy trộn trục vít…). Cần đảm bảo thời gian trộn đủ và tốc độ quay phù hợp để các thành phần được trộn đều.
- Sản xuất thức ăn thành phẩm:
- Mục đích: Tạo ra sản phẩm thức ăn có dạng phù hợp, dễ sử dụng và bảo quản.
- Các dạng phổ biến:
- Cám (meal): Sau khi phối trộn, nguyên liệu được đưa đi xay mịn.
- Viên (pellet): Hỗn hợp bột được đưa qua máy ép viên, tạo thành các viên nén có kích thước phù hợp. Quá trình ép viên còn giúp tăng khả năng tiêu hóa và diệt khuẩn.
- Bột ép đùn (extruded): Hỗn hợp bột được ép qua khuôn với nhiệt độ và áp suất cao, tạo thành các dạng thức ăn có cấu trúc đặc biệt, ví dụ như thức ăn cho cá, tôm.
- Đóng gói và bảo quản:
- Mục đích: Bảo vệ sản phẩm khỏi các tác động bên ngoài, thuận tiện cho vận chuyển và sử dụng, đảm bảo chất lượng.
- Thực hiện: Đóng gói vào bao bì thích hợp (bao giấy, bao nhựa…), ghi nhãn đầy đủ thông tin (tên sản phẩm, thành phần, hướng dẫn sử dụng, ngày sản xuất, hạn sử dụng…). Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Thu nhận và kiểm tra nguyên liệu:
Câu 3: Vai trò của thức ăn nhân tạo trong chăn nuôi thủy sản? Nêu quy trình sản xuất thức ăn nuôi thủy sản?
- Vai trò của thức ăn nhân tạo trong chăn nuôi thủy sản:
- Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và cân đối: Giúp tôm, cá, thủy sản khác phát triển khỏe mạnh, tăng trưởng nhanh, đạt kích cỡ mong muốn.
- Tăng năng suất và hiệu quả kinh tế: Sản xuất ra sản lượng lớn trong thời gian ngắn, giảm chi phí thức ăn so với việc chỉ dựa vào thức ăn tự nhiên.
- Kiểm soát môi trường nước: Thức ăn nhân tạo được thiết kế phù hợp, giảm thiểu sự phân hủy, làm ô nhiễm môi trường nước ao nuôi.
- Phòng bệnh cho thủy sản: Bổ sung các chất tăng cường sức đề kháng, giúp thủy sản chống lại bệnh tật.
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm: Sản phẩm nuôi trồng có chất lượng đồng đều, đáp ứng yêu cầu thị trường.
- Quy trình sản xuất thức ăn nuôi thủy sản:
Quy trình này tương tự như sản xuất thức ăn hỗn hợp cho gia súc, gia cầm nhưng có những điều chỉnh đặc thù cho từng loài thủy sản.- Lựa chọn nguyên liệu:
- Các nguyên liệu chính: Bột cá, bột tôm, bột đậu tương, bột ngô, bột mì, dầu cá, dầu thực vật, vitamin, khoáng chất…
- Yêu cầu: Nguyên liệu phải tươi, sạch, có hàm lượng dinh dưỡng cao, dễ tiêu hóa với từng loài thủy sản.
- Xử lý nguyên liệu:
- Nghiền, xay: Giảm kích thước hạt, tăng diện tích tiếp xúc cho tiêu hóa.
- Ép đùn (Extrusion): Đây là bước quan trọng, tạo ra thức ăn có cấu trúc đặc biệt. Quá trình ép đùn dưới áp suất và nhiệt độ cao giúp:
- Tiêu hóa protein: Làm biến tính protein, tăng khả năng tiêu hóa.
- Diệt khuẩn, nấm mốc: Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Tăng độ bền trong nước: Giúp thức ăn không bị tan rã nhanh khi thả xuống nước, tôm cá có thời gian ăn.
- Tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng.
- Phối trộn:
- Trộn đều các nguyên liệu đã qua xử lý theo công thức dinh dưỡng đã định.
- Ép đùn (Extrusion):
- Nguyên liệu đã phối trộn được đưa vào máy ép đùn.
- Quá trình này tạo ra các loại viên thức ăn nổi (sinking) hoặc chìm (floating) tùy theo công nghệ và yêu cầu.
- Nhiệt độ, áp suất, thời gian giữ trong máy đùn được điều chỉnh để phù hợp với từng loại nguyên liệu và yêu cầu về sản phẩm.
- Làm khô và làm nguội:
- Sau khi ép đùn, viên thức ăn được làm khô để đạt độ ẩm yêu cầu, giúp bảo quản tốt hơn.
- Làm nguội để sản phẩm đạt nhiệt độ thích hợp trước khi đóng gói.
- Bổ sung vitamin và khoáng chất (nếu cần):
- Một số vitamin và khoáng chất nhạy cảm với nhiệt có thể được bổ sung sau quá trình ép đùn.
- Phân loại, đóng gói và bảo quản:
- Phân loại viên thức ăn theo kích cỡ.
- Đóng gói vào bao bì chống ẩm, ghi nhãn đầy đủ.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Lựa chọn nguyên liệu:
Câu 4: Nêu quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp cho cá?
Quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp cho cá cơ bản giống với quy trình sản xuất thức ăn hỗn hợp chung, tuy nhiên, có một số điểm nhấn mạnh vào việc tạo ra viên thức ăn phù hợp với tập tính ăn uống của cá.
- 1. Lựa chọn và kiểm tra nguyên liệu:
- Nguyên liệu chính cho cá bao gồm: Bột cá, bột tôm, bột thịt, bột đậu tương, ngô, lúa mì, vitamin, khoáng chất, các chất phụ gia khác.
- Đặc điểm: Cá là động vật máu lạnh, có hệ tiêu hóa khác với động vật máu nóng. Do đó, nguyên liệu cần dễ tiêu hóa, có tỷ lệ protein cao, giàu năng lượng.
- Kiểm tra: Đảm bảo độ tươi, không có độc tố, đáp ứng tiêu chuẩn dinh dưỡng.
- 2. Xử lý nguyên liệu:
- Nghiền: Các nguyên liệu khô được nghiền thành bột có kích thước phù hợp.
- Nấu chín sơ bộ (pre-conditioning): Một số nguyên liệu có thể được xử lý bằng hơi nước nóng trước khi phối trộn để tăng khả năng tiêu hóa và khả năng tạo liên kết.
- 3. Phối trộn:
- Trộn đều các nguyên liệu đã qua xử lý theo công thức dinh dưỡng cho từng loại cá, từng giai đoạn sinh trưởng. Tỷ lệ protein, năng lượng, lipid, khoáng chất, vitamin được tính toán cẩn thận.
- 4. Ép đùn (Extrusion):
- Đây là bước quan trọng nhất trong sản xuất thức ăn cho cá. Hỗn hợp bột được đưa vào máy ép đùn.
- Quá trình ép đùn với nhiệt độ và áp suất cao giúp:
- Tiêu hóa tinh bột và protein.
- Diệt khuẩn và các mầm bệnh.
- Tạo ra cấu trúc viên thức ăn:
- Viên nổi (floating pellets): Tỷ lệ bột nhẹ, protein và tinh bột cao, được ép đùn ở nhiệt độ cao hơn, tạo ra viên thức ăn có tỷ trọng nhẹ hơn nước, nổi trên mặt nước. Phù hợp với các loài cá sống tầng mặt hoặc tầng giữa.
- Viên chìm (sinking pellets): Tỷ lệ thành phần nặng hơn, ép đùn ở điều kiện khác, tạo ra viên thức ăn chìm xuống đáy. Phù hợp với các loài cá sống tầng đáy.
- Tăng khả năng liên kết của hạt, giúp viên thức ăn bền trong nước.
- 5. Làm khô và làm nguội:
- Sau khi ra khỏi máy ép đùn, viên thức ăn còn ẩm được sấy khô để đạt độ ẩm tiêu chuẩn (thường dưới 10-12%) để bảo quản.
- Làm nguội để viên thức ăn đạt nhiệt độ bảo quản.
- 6. Phân loại, bổ sung phụ gia (nếu cần), đóng gói:
- Phân loại viên thức ăn theo kích cỡ phù hợp với miệng của cá.
- Các vitamin, khoáng chất nhạy cảm với nhiệt có thể được bổ sung sau quá trình ép đùn.
- Đóng gói vào bao bì chuyên dụng, chống ẩm, ghi nhãn đầy đủ thông tin.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời.
Câu 5: Trình bày cơ sở khoa học và nguyên lý của sản xuất thức ăn bằng công nghệ vi sinh
Công nghệ vi sinh trong sản xuất thức ăn dựa trên khả năng của vi sinh vật (vi khuẩn, nấm men, enzyme) trong việc biến đổi, tổng hợp hoặc nâng cao giá trị dinh dưỡng của nguyên liệu.
- Cơ sở khoa học:
- Khả năng phân giải: Vi sinh vật tiết ra enzyme ngoại bào có khả năng phân giải các hợp chất phức hợp trong nguyên liệu thành các chất đơn giản hơn, dễ tiêu hóa và hấp thu bởi vật nuôi. Ví dụ: enzyme protease thủy phân protein, enzyme amylase thủy phân tinh bột, enzyme cellulase thủy phân chất xơ.
- Khả năng tổng hợp: Một số vi sinh vật có khả năng tổng hợp các axit amin thiết yếu, vitamin, enzyme hoặc các hoạt chất sinh học có lợi cho vật nuôi.
- Cạnh tranh với vi sinh vật gây hại: Các vi sinh vật có lợi được sử dụng trong quá trình lên men (probiotics) có thể cạnh tranh với các vi sinh vật gây bệnh trong đường ruột của vật nuôi, giúp cải thiện sức khỏe đường ruột và khả năng hấp thu dinh dưỡng.
- Giảm các chất kháng dinh dưỡng: Quá trình lên men có thể làm giảm hoặc loại bỏ các yếu tố kháng dinh dưỡng (anti-nutritional factors) có trong nguyên liệu, ví dụ như phytate trong cám, các chất ức chế enzyme.
Ví dụ, quá trình lên men sử dụng vi khuẩn lactic có thể phân giải phytate, giải phóng phốt pho và các khoáng chất khác, làm tăng giá trị dinh dưỡng của thức ăn. - Sản xuất các hợp chất có lợi: Một số vi sinh vật có thể sản xuất các axit béo chuỗi ngắn (SCFA), peptide kháng khuẩn, polysaccharide… có tác động tích cực đến sức khỏe và hiệu suất sinh trưởng của vật nuôi.
- Nguyên lý sản xuất thức ăn bằng công nghệ vi sinh:
Nguyên lý chung là sử dụng các chủng vi sinh vật hoặc enzyme được lựa chọn để thực hiện các phản ứng sinh hóa có lợi trên nguyên liệu thức ăn.- Lên men (Fermentation):
- Đây là phương pháp phổ biến nhất. Nguyên liệu thức ăn (ví dụ: cám gạo, bột đậu tương, phụ phẩm nông nghiệp…) được phối trộn với nước, bổ sung vi sinh vật khởi động (chủng vi khuẩn lactic, nấm men, vi khuẩn Bacillus…) và các chất dinh dưỡng cần thiết cho vi sinh vật phát triển.
- Quá trình này diễn ra trong điều kiện kiểm soát về nhiệt độ, pH, thời gian. Vi sinh vật sẽ sinh trưởng và chuyển hóa các chất trong nguyên liệu.
- Kết quả: Tạo ra các sản phẩm lên men có giá trị dinh dưỡng cao hơn, dễ tiêu hóa hơn, chứa các chất có lợi như axit hữu cơ, vitamin, enzyme, peptide hoạt tính.
- Sử dụng enzyme ngoại bào:
- Các enzyme có hoạt tính sinh học cao được sản xuất riêng biệt bằng công nghệ vi sinh (ví dụ: phytase, xylanase, protease, amylase) được bổ sung trực tiếp vào thức ăn.
- Enzyme sẽ xúc tác cho các phản ứng phân giải các chất khó tiêu hóa thành các chất đơn giản hơn, giúp vật nuôi tiêu hóa tốt hơn và hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn.
- Sử dụng vi sinh vật sống (Probiotics):
- Các chủng vi sinh vật có lợi (thường là vi khuẩn lactic, Bacillus) được bổ sung vào thức ăn dưới dạng sống.
- Khi vật nuôi tiêu thụ thức ăn, các vi sinh vật này sẽ thiết lập hệ vi sinh vật đường ruột có lợi, cạnh tranh với vi sinh vật gây bệnh, cải thiện chức năng tiêu hóa, tăng cường miễn dịch.
Ví dụ về ứng dụng:
- Sử dụng vi khuẩn lactic lên men cám gạo để giảm phytate, tăng khả năng hấp thu photpho.
- Bổ sung enzyme phytase vào thức ăn cho gia cầm và thủy sản để tận dụng photpho trong phytate.
- Sử dụng men tiêu hóa (chứa các enzyme tiêu hóa) trong thức ăn cho vật nuôi non.
- Sử dụng các chủng Bacillus để cải thiện chức năng đường ruột và giảm vi khuẩn E.coli, Salmonella.
- Lên men (Fermentation):
Câu 6: Nêu tiêu chuẩn và quy trình chuẩn bị ao cá?
Chuẩn bị ao cá là một khâu cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của cá, năng suất và hiệu quả nuôi.
- Tiêu chuẩn ao cá:
- Vị trí:
- Gần nguồn nước sạch, có khả năng cung cấp đủ nước và dễ tiêu thoát nước.
- Tránh xa khu vực ô nhiễm, nguồn nước thải công nghiệp, nông nghiệp, bệnh viện.
- Địa hình bằng phẳng hoặc hơi dốc để dễ dàng cho việc tháo nước, vệ sinh.
- Kích thước và độ sâu:
- Kích thước phù hợp với quy mô sản xuất và loại cá nuôi.
- Độ sâu đảm bảo cho cá sinh sống, tránh biến động nhiệt độ lớn và sự tấn công của địch hại. Thông thường từ 1.5m – 2.5m hoặc sâu hơn tùy loại cá và điều kiện khí hậu.
- Chất lượng nước:
- Nguồn nước cấp vào ao phải sạch, không chứa kim loại nặng, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật, mầm bệnh.
- Độ pH của nước dao động trong khoảng thích hợp cho từng loài cá (thường từ 6.5 – 8.5).
- Hàm lượng oxy hòa tan (DO) đủ cho cá hô hấp, nhất là oxy ở tầng đáy.
- Không có các chất độc hại với nồng độ cao (amoniac, H2S…).
- Bờ ao:
- Chắc chắn, không bị rò rỉ nước, chống xói lở.
- Độ cao của bờ ao đủ để ngăn nước tràn vào mùa mưa và tránh địch hại xâm nhập.
- Đáy ao:
- Bằng phẳng, thoát nước tốt, dễ dàng cho việc vệ sinh và bắt cá.
- Ít bùn, không có các vật cản nguy hiểm cho cá.
- Hệ thống cấp thoát nước:
- Đủ khả năng cấp và thoát nước nhanh chóng, thuận tiện cho việc thay nước, xử lý môi trường và thu hoạch.
- Quy trình chuẩn bị ao cá:
- Vệ sinh ao:
- Tháo cạn nước: Tháo hết nước trong ao để lộ đáy, giúp kiểm tra và xử lý đáy ao dễ dàng.
- Loại bỏ bùn đáy: Dùng máy hoặc thủ công để vét lớp bùn đáy quá dày (nếu có). Lớp bùn quá dày có thể phân hủy yếm khí, sinh ra các khí độc.
- Phơi đáy ao: Phơi đáy ao dưới ánh nắng mặt trời trong khoảng 7-15 ngày để tiêu diệt mầm bệnh, trứng ký sinh trùng, ốc địch hại.
- Sục khí (nếu cần): Đối với một số ao có đáy bùn hữu cơ dày, có thể thực hiện sục khí để oxy hóa một phần mùn bã hữu cơ.
- Diệt khuẩn và khử trùng:
- Vôi bột: Sau khi phơi đáy, rải vôi bột (vôi nông nghiệp CaO hoặc Ca(OH)2) đều khắp đáy ao và bờ ao với liều lượng theo khuyến cáo (thường 5-10 kg/100 m² tùy độ pH đất). Vôi có tác dụng khử trùng, diệt khuẩn, diệt mầm bệnh, ốc, trứng ký sinh trùng, ổn định pH đất và nước.
- Các hóa chất khác (nếu cần): Trong trường hợp ao có dịch bệnh nặng, có thể sử dụng các hóa chất khử trùng theo hướng dẫn của chuyên gia, nhưng cần cẩn trọng để không ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe cá sau này.
- Bón phân gây màu nước (nếu nuôi cá bột hoặc cá nhỏ):
- Sau khi bón vôi và khi cấp nước vào ao khoảng 30-50 cm, tiến hành bón phân để tạo nguồn thức ăn tự nhiên (plankton) cho cá.
- Các loại phân thường dùng: Phân chuồng hoai mục, phân vô cơ (urê, super lân, kali…).
- Liều lượng bón tùy thuộc vào loại phân, chất lượng nước và loại cá nuôi.
- Mục đích: Tạo nguồn thức ăn tự nhiên (tảo, phiêu sinh động vật) cho cá con và các sinh vật phù du làm thức ăn cho cá lớn.
- Kiểm tra và bổ sung nước:
- Cấp nước vào ao đến độ sâu quy định.
- Kiểm tra chất lượng nước (pH, oxy, độ trong…).
- Trong quá trình cấp nước, có thể bổ sung thêm các chế phẩm sinh học để ổn định môi trường nước.
- Kiểm tra lần cuối trước khi thả cá:
- Đảm bảo bờ ao chắc chắn, hệ thống cấp thoát nước hoạt động tốt.
- Màu nước, mùi nước phù hợp.
- Đảm bảo không còn địch hại hoặc mầm bệnh nguy hiểm.
- Vệ sinh ao:
Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của thức ăn và quy trình sản xuất chúng trong chăn nuôi và thủy sản.
Câu 1 :
Thức ăn tinh : dùng trong chăn nuôi lợn và các loại gia cầm
– Thức ăn xanh : dùng cho trâu bò, bổ sung chất xơ và vitamin cho lợn và gia cầm
+ Người chăn nuôi dự trữ và chế biến thức ăn xanh bằng phương pháp ủ kị khí gọi là thức ăn ủ xanh.
+ Có thể ủ các loại thức ăn xanh như: cỏ, thân cây ngô, lá cây khoai tây, lá cây bắp cải…
+ Giá trị dinh dưỡng thức ăn ủ gần giống thức ăn xanh, lượng đường thấp hơn, có nhiều axit hữu cơ nhiều nhất là axit lắctíc. Trong quá trình ủ lượng gluxit thường bị tiêu hao nhiều hơn các hợp chất nitơ (prôtêin và các hợp chất Nitơ khác).
+ Chất lượng thức ăn ủ phụ thuộc rất nhiều vào nguồn thức ăn xanh làm nguyên liệu.
– Thức ăn thô : là loại thức ăn thực vật có tỉ lệ xơ cao từ 20-40% như cỏ khô, rơm rạ, thân cây ngô già, thân lá đậu đỗ sau khu thoạch, là loại thức ăn nghèo năng lượng và prôtêin, bột đường và chất khoáng. Chủ yếu là dùng cho trâu bò những lúc khan hiếm thức ăn xanh ( cỏ, cây ngô, bã mía )
– Thức ăn hỗn hợp : dùng cho hầu hết các loại vật nuôi để có chất lượng sản phẩm tốt nhất cho tiêu dùng đặc biệt là xuất khẩu .
Câu 2 :
Thức ăn hỗn hợp là tổ hợp nhiều loại thức ăn được phối hợp sẵn theo một công thức nhằm đảm bảo cân bằng các chất dinh dưỡng như prôtêin, lipit, gluxit, chất khoáng… phù hợp với nhu cầu của vật nuôi theo từng giai đoạn phát triển và sản xuất các loại sản phẩm khác nhau.
– Thức ăn hỗn hợp tinh là loại thức ăn được phối hợp các loại thức ăn tinh gồm hạt hoà thảo, hạt đậu và khô dầu, chất khoáng… nhằm bổ sung cho nhau các chất dinh dưỡng trong khẩu phần phù hợp nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi.
– Thức ăn hỗn hợp bổ sung còn gọi là thức ăn hỗn hợp đậm đặc gồm: prôtêin – khoáng – vitamin là hỗn hợp thức ăn cao đạm có thêm chất khoáng và vitamin dùng bổ sung vào khẩu phần vật nuôi thuộc các lứa tuổi với các tỉ lệ khác nhau. Do loại thức ăn này có tỉ lệ prôtêin – khoáng – vitamin cao nên còn gọi là thức ăn hỗn hợp đậm đặc.
Mìh chỉ trả lời đc 2 câu này thui , cho xin vote và cảm ơn nha