Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

C1:các hoạt động y tế giáo dục thuộc nhóm ngành :a)dịch vụ sản xuấtb)dịch vụ tiê…

C1:các hoạt động y tế giáo dục thuộc nhóm ngành :a)dịch vụ sản xuấtb)dịch vụ tiê…

C1:các hoạt động y tế giáo dục thuộc nhóm ngành :

a)dịch vụ sản xuất

b)dịch vụ tiêu dùng

c)dịch vụ phân phối

d)dịch vụ công

C2:Nhân tố nào sau đây có tác động lớn nhất đến cơ cấu ngành dịch vụ?

a)vị trí địa lý

b)đặc điểm dân số

c)văn hóa lịch sử

d)điều kiện tự nhiên

C3:Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản?

a)phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên

b)các cây trồng vật nuôi là tư liệu sản xuất

c)ít có mối quan hệ trong quá trình sản xuất

d)ko gian phân bố tập trung,nhỏ hẹp

Hỏi bởi: diuyen
3 câu trả lời

▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý! Thật vui khi được đồng hành cùng các em trong việc ôn tập và củng cố kiến thức môn Địa lí 10. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” ba câu hỏi trắc nghiệm thú vị này nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm quan trọng để nắm vững bài hơn.

***

Câu 1: Các hoạt động y tế giáo dục thuộc nhóm ngành:

Đáp án đúng: d) dịch vụ công

Phân tích chi tiết từng bước:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ về các nhóm ngành dịch vụ cơ bản được phân loại trong môn Địa lí kinh tế.

Bước 1: Tìm hiểu khái niệm từng nhóm dịch vụ.

  • Dịch vụ sản xuất (Producer services): Là các dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp, tổ chức. Ví dụ: tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, tư vấn, nghiên cứu thị trường, giao nhận vận tải hàng hóa, logistics.
  • Dịch vụ tiêu dùng (Consumer services): Là các dịch vụ phục vụ trực tiếp nhu cầu sinh hoạt, giải trí của người dân. Ví dụ: thương mại (bán lẻ), du lịch, ăn uống, làm đẹp, sửa chữa cá nhân.
  • Dịch vụ phân phối (Distribution services): Là các dịch vụ liên quan đến việc vận chuyển, lưu thông hàng hóa và thông tin từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng. Ví dụ: vận tải, bưu chính viễn thông, thương mại (bán buôn, môi giới).
  • Dịch vụ công (Public services): Là các dịch vụ được cung cấp bởi nhà nước hoặc các tổ chức công phi lợi nhuận, nhằm phục vụ lợi ích chung của cộng đồng, đảm bảo an sinh xã hội.

Bước 2: Phân loại hoạt động y tế và giáo dục.

  • Y tế: Cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, phòng bệnh, khám chữa bệnh cho người dân.
  • Giáo dục: Cung cấp dịch vụ đào tạo, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng cho người học.

Bước 3: Đối chiếu với các nhóm dịch vụ.

  • Mặc dù y tế và giáo dục là những dịch vụ mà người dân (người tiêu dùng) trực tiếp sử dụng, nhưng bản chất của chúng không chỉ dừng lại ở việc phục vụ nhu cầu cá nhân đơn thuần. Đây là hai lĩnh vực cốt lõi, được nhà nước và xã hội đặc biệt quan tâm, đầu tư để phát triển nguồn nhân lực và đảm bảo an sinh xã hội.
  • Ở Việt Nam cũng như nhiều quốc gia khác, y tế và giáo dục thường được coi là những dịch vụ thiết yếu, mang tính xã hội cao, được nhà nước bao cấp hoặc hỗ trợ đáng kể. Chúng góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của đất nước, không chỉ vì lợi nhuận.
  • Do đó, y tế và giáo dục được xếp vào nhóm dịch vụ công, bởi vì mục tiêu chính của chúng là phục vụ lợi ích cộng đồng, nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển xã hội, thường do các cơ quan công quyền hoặc các tổ chức phi lợi nhuận cung cấp.

Giải thích tại sao các lựa chọn khác không đúng:

  • a) Dịch vụ sản xuất: Y tế và giáo dục không trực tiếp hỗ trợ quá trình sản xuất hàng hóa hay dịch vụ khác để tạo ra lợi nhuận.
  • b) Dịch vụ tiêu dùng: Tuy người dân trực tiếp “tiêu dùng” các dịch vụ này, nhưng bản chất và vai trò xã hội của chúng vượt ra ngoài phạm vi dịch vụ tiêu dùng thông thường (ví dụ: du lịch, ăn uống). Sự khác biệt nằm ở mục tiêu phi lợi nhuận và vai trò của nhà nước.
  • c) Dịch vụ phân phối: Y tế và giáo dục không liên quan đến việc vận chuyển hay lưu thông hàng hóa/thông tin.

***

Câu 2: Nhân tố nào sau đây có tác động lớn nhất đến cơ cấu ngành dịch vụ?

Đáp án đúng: b) đặc điểm dân số

Phân tích chi tiết từng bước:

Để xác định nhân tố tác động lớn nhất đến cơ cấu ngành dịch vụ, chúng ta cần xem xét cách mà mỗi nhân tố ảnh hưởng đến cầu và cung dịch vụ.

Bước 1: Xem xét tác động của từng nhân tố.

  • a) Vị trí địa lý: Ảnh hưởng đến sự phát triển của một số loại hình dịch vụ đặc thù như du lịch, giao thông vận tải, thương mại biên mậu (nếu có biên giới). Ví dụ: một quốc gia ven biển có thể phát triển mạnh dịch vụ du lịch biển, cảng biển. Tuy nhiên, nó không quyết định toàn bộ “cơ cấu” (tỷ trọng các loại hình dịch vụ) một cách bao quát.
  • b) Đặc điểm dân số: Đây là nhân tố cực kỳ quan trọng và có tác động sâu rộng.
    • Quy mô dân số: Dân số đông tạo ra nhu cầu lớn và đa dạng về mọi loại hình dịch vụ (y tế, giáo dục, thương mại, giải trí…).
    • Cơ cấu dân số (tuổi, giới tính):
      • Cơ cấu dân số trẻ (nhiều trẻ em, thanh thiếu niên) sẽ thúc đẩy dịch vụ giáo dục mầm non, phổ thông, dịch vụ giải trí cho trẻ em.
      • Cơ cấu dân số già (nhiều người cao tuổi) sẽ đẩy mạnh nhu cầu về y tế, chăm sóc sức khỏe người già, dịch vụ an sinh xã hội.
    • Trình độ dân trí, thu nhập: Dân số có trình độ cao, thu nhập khá sẽ có nhu cầu về các dịch vụ chất lượng cao, dịch vụ trí tuệ, du lịch cao cấp, giải trí văn hóa.
    • Mức độ đô thị hóa: Dân cư đô thị có nhu cầu dịch vụ đa dạng và chuyên sâu hơn dân cư nông thôn.

    Tóm lại, đặc điểm dân số quyết định trực tiếp đến quy mô và loại hình nhu cầu dịch vụ, từ đó định hình cơ cấu ngành dịch vụ.

  • c) Văn hóa lịch sử: Ảnh hưởng đến phong cách, loại hình dịch vụ mang bản sắc riêng (ví dụ: du lịch văn hóa, ẩm thực truyền thống, các loại hình dịch vụ mang đậm bản sắc địa phương). Tuy nhiên, nó ít ảnh hưởng đến cơ cấu tổng thể của ngành dịch vụ so với nhu cầu từ dân số.
  • d) Điều kiện tự nhiên: Tương tự vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên (khí hậu, địa hình, tài nguyên) ảnh hưởng đến một số loại hình dịch vụ cụ thể (du lịch sinh thái, thể thao mạo hiểm…). Nhưng nó không phải là yếu tố chính định hình cơ cấu chung của một nền kinh tế dịch vụ.

Bước 2: So sánh mức độ tác động.

Trong các nhân tố trên, đặc điểm dân số là nhân tố có tác động lớn nhất. Dân số là nguồn gốc của nhu cầu và đồng thời là nguồn cung cấp lao động cho ngành dịch vụ. Mọi sự thay đổi về quy mô, cơ cấu, trình độ, thu nhập của dân số đều kéo theo sự thay đổi tương ứng trong cơ cấu ngành dịch vụ để đáp ứng các nhu cầu đó.

Giải thích tại sao các lựa chọn khác không đúng:

  • a) Vị trí địa lý: Quan trọng nhưng thường chỉ tác động đến các dịch vụ liên quan đến giao thông, thương mại quốc tế hoặc du lịch đặc thù, không bao trùm toàn bộ cơ cấu.
  • c) Văn hóa lịch sử: Góp phần tạo nên nét độc đáo cho một số dịch vụ, nhưng không phải là động lực chính thay đổi tỷ trọng các loại hình dịch vụ.
  • d) Điều kiện tự nhiên: Giống như vị trí địa lý, chủ yếu tác động đến du lịch, nghỉ dưỡng hoặc các dịch vụ liên quan đến khai thác tài nguyên, không phải là yếu tố bao trùm nhất.

***

Câu 3: Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản?

Đáp án đúng: a) phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên

Phân tích chi tiết từng bước:

Ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản (còn gọi là nhóm ngành sản xuất vật chất thuộc khu vực I) là nhóm ngành cơ bản, gắn liền với khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Chúng ta sẽ phân tích từng phát biểu.

Bước 1: Phân tích phát biểu a).

  • a) phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên: Đây là đặc điểm nổi bật và cốt lõi nhất của nhóm ngành này.
    • Nông nghiệp: Phụ thuộc vào đất đai (thổ nhưỡng), khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa, ánh sáng), nguồn nước. Ví dụ: lúa nước cần khí hậu nhiệt đới ẩm, đất phù sa; cây cà phê cần khí hậu cận nhiệt đới hoặc nhiệt đới có mùa khô rõ rệt; chăn nuôi phụ thuộc vào nguồn thức ăn tự nhiên và điều kiện khí hậu để vật nuôi sinh trưởng, phát triển.
    • Lâm nghiệp: Phụ thuộc vào đất rừng, khí hậu để cây rừng phát triển.
    • Thủy sản: Phụ thuộc vào nguồn nước (sông, hồ, biển), hệ sinh thái thủy sinh, nhiệt độ nước, độ mặn để thủy hải sản sinh sống và phát triển.

    Bất kỳ sự biến động nào của điều kiện tự nhiên (hạn hán, lũ lụt, dịch bệnh, biến đổi khí hậu…) đều ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ đến năng suất, chất lượng và sản lượng của các hoạt động nông – lâm – ngư nghiệp.

Bước 2: Phân tích các phát biểu còn lại.

  • b) các cây trồng vật nuôi là tư liệu sản xuất: Phát biểu này chưa chính xác hoàn toàn. Trong sản xuất nông nghiệp, đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu và không thể thay thế. Cây trồng, vật nuôi là đối tượng lao động mà con người tác động vào để tạo ra sản phẩm (thực phẩm, nguyên liệu). Mặc dù một số cây trồng/vật nuôi (như hạt giống, con giống) có thể được xem là yếu tố đầu vào cho chu kỳ sản xuất tiếp theo, nhưng chúng không phải là “tư liệu sản xuất” theo nghĩa rộng nhất của ngành. Tư liệu sản xuất bao gồm đất đai, công cụ, máy móc, nhà xưởng, giống, phân bón, thuốc trừ sâu,… nhưng trọng tâm của câu này là “cây trồng vật nuôi” là tư liệu sản xuất thì không đúng bản chất.
  • c) ít có mối quan hệ trong quá trình sản xuất: Phát biểu này sai. Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau và với các ngành kinh tế khác.
    • Trong nội bộ ngành: Chăn nuôi cung cấp phân bón cho trồng trọt, trồng trọt cung cấp thức ăn cho chăn nuôi; trồng rừng bảo vệ đất cho nông nghiệp.
    • Với các ngành khác: Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến; sử dụng sản phẩm của công nghiệp (máy móc, phân bón, thuốc trừ sâu); liên kết với dịch vụ (vận chuyển, tiêu thụ sản phẩm).
  • d) ko gian phân bố tập trung,nhỏ hẹp: Phát biểu này sai. Các hoạt động nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản thường đòi hỏi không gian sản xuất rộng lớn và phân bố phân tán, không tập trung như các ngành công nghiệp hay dịch vụ. Cánh đồng lúa, vườn cây ăn trái, rừng, ngư trường đều cần diện tích rộng để hoạt động hiệu quả.

Giải thích tại sao các lựa chọn khác không đúng:

  • b) các cây trồng vật nuôi là tư liệu sản xuất: Cây trồng, vật nuôi chủ yếu là đối tượng lao động, sản phẩm hoặc yếu tố đầu vào cụ thể, không phải tư liệu sản xuất chính yếu theo cách hiểu bao quát.
  • c) ít có mối quan hệ trong quá trình sản xuất: Ngược lại, chúng có mối quan hệ rất chặt chẽ, tạo thành chuỗi sản xuất và cung ứng.
  • d) ko gian phân bố tập trung,nhỏ hẹp: Sai hoàn toàn, các hoạt động này thường yêu cầu không gian rộng lớn và phân tán.

***

Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về các khái niệm và đặc điểm của các ngành kinh tế. Hãy tiếp tục ôn luyện và đừng ngần ngại đặt câu hỏi nếu có bất kỳ thắc mắc nào nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(text\{Đáp án : }\)

\(text\{Câu 1 :}\) \(D.\) \(text\{dịch vụ công}\)

\(text\{Câu 2 :}\)  \(B.\) \(text\{đặc điểm dân số}\)

\(text\{Câu 3 :}\) \(A.\) \(A.\) \(text\{Phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên}\)

 \(text\{Giải thích các bước giải :}\)

\(text\{Câu 1: Các hoạt động y tế, giáo dục thuộc nhóm ngành :}\)

\(=>\) Y tế và giáo dục là những dịch vụ do nhà nước tổ chức hoặc kiểm soát, nhằm phục vụ lợi ích công cộng, không vì mục đích lợi nhuận. Chúng thuộc dịch vụ công \((\)một bộ phận trong ngành dịch vụ xã hội.\()\)

\(text\{ Câu 2: Nhân tố nào sau đây có tác động lớn nhất đến cơ cấu ngành dịch vụ ?}\)

\(=>\) Dân số \((\)quy mô, cơ cấu, mức sống, trình độ dân trí\(…)\) ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu tiêu dùng dịch vụ \((\)mua sắm, giải trí, giáo dục, y tế\(,…).\) Khi dân số đông, thu nhập cao, trình độ dân trí phát triển, thì ngành dịch vụ phát triển đa dạng và hiện đại hơn.

\(text\{Câu 3: Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản ?}\)

\(=>\) Các ngành nông, lâm, thủy sản rất phụ thuộc vào yếu tố như đất, nước, khí hậu, thời tiết. Thiên tai, biến đổi khí hậu, hay biến động mùa vụ có thể ảnh hưởng lớn đến năng suất và sản lượng.

\(#\) \(text\{SoloHunter}\)

 

Trả lời bởi:
▲ 0

\(1.\) D

\(->\) Vì đây là những hoạt động phục vụ lợi ích xã hội, do Nhà nước tổ chức hoặc hỗ trợ. 

\(2.\) B

\(->\) Cơ cấu dân số, thu nhập, nhu cầu tiêu dùng,… ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển và phân bố ngành dịch vụ. 

\(3.\) A

\(->\) Vì sản xuất nông-lâm-ngư nghiệp chịu tác động lớn của khí hậu, đất đai, nguồn nước…

\(***\) NguyenTuan0667

Trả lời bởi: Nguyễn Tuấn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo