C6H12O6->C2H5OH->CH3COOH->CH3COOC2H5->CH3COONa
Bây giờ, chúng ta bắt đầu với chuỗi phản ứng sau:
C6H12O6 → C2H5OH → CH3COOH → CH3COOC2H5 → CH3COONa
Trước tiên, chúng ta sẽ đi vào từng phản ứng một:
Phản ứng 1: C6H12O6 → C2H5OH
Đây là phản ứng lên men glucozơ để tạo ra ancol etylic.
Phương trình phản ứng:
C6H12O6 (glucozơ) → 2C2H5OH (ancol etylic) + 2CO2↑ (cacbon đioxit)
Điều kiện phản ứng: Phản ứng này xảy ra trong điều kiện yếm khí, dưới tác dụng của enzim trong nấm men, ở nhiệt độ khoảng 30-35°C.
Giải thích: Glucozơ là một loại đường đơn, khi bị lên men, nó sẽ chuyển hóa thành ancol etylic và khí cacbon đioxit. Phản ứng này được ứng dụng trong sản xuất rượu, bia, ethanol sinh học.
Phản ứng 2: C2H5OH → CH3COOH
Đây là phản ứng oxi hóa ancol etylic để tạo ra axit axetic.
Phương trình phản ứng:
2C2H5OH (ancol etylic) + O2 (oxi) → 2CH3COOH (axit axetic) + 2H2O (nước)
Điều kiện phản ứng: Phản ứng này xảy ra khi đun nóng ancol etylic có mặt xúc tác là đồng (Cu) hoặc niken (Ni) trong điều kiện có oxi, hoặc khi cho ancol etylic tác dụng với axit nitric đặc, nóng. Trong chương trình lớp 9, chúng ta thường xét phản ứng oxi hóa bằng oxi có xúc tác.
Giải thích: Ancol etylic bị oxi hóa bởi oxi không khí dưới tác dụng của xúc tác (thường là đồng) tạo thành axit axetic và nước. Phản ứng này còn được gọi là sự lên men giấm.
Phản ứng 3: CH3COOH → CH3COOC2H5
Đây là phản ứng este hóa giữa axit axetic và ancol etylic để tạo ra etyl axetat (một loại este).
Phương trình phản ứng:
CH3COOH (axit axetic) + C2H5OH (ancol etylic) ⇌ CH3COOC2H5 (etyl axetat) + H2O (nước)
Điều kiện phản ứng: Phản ứng này xảy ra khi đun nóng hỗn hợp axit axetic và ancol etylic với sự có mặt của axit sunfuric đặc làm xúc tác. Phản ứng này là phản ứng thuận nghịch.
Giải thích: Axit cacboxylic tác dụng với ancol tạo thành este và nước. Phản ứng este hóa là một phản ứng quan trọng trong hóa học hữu cơ, được ứng dụng để sản xuất các loại este dùng làm dung môi, hương liệu, màng phim…
Phản ứng 4: CH3COOC2H5 → CH3COONa
Đây là phản ứng thủy phân este trong môi trường kiềm để tạo ra muối natri axetat và ancol etylic.
Phương trình phản ứng:
CH3COOC2H5 (etyl axetat) + NaOH (natri hiđroxit) → CH3COONa (natri axetat) + C2H5OH (ancol etylic)
Điều kiện phản ứng: Phản ứng này xảy ra khi đun nóng este với dung dịch kiềm (thường là NaOH).
Giải thích: Este phản ứng với dung dịch kiềm khi đun nóng tạo thành muối của axit cacboxylic và ancol. Phản ứng này còn gọi là phản ứng xà phòng hóa.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành chuỗi phản ứng. Các em về nhà xem lại kỹ từng phương trình, điều kiện phản ứng và ý nghĩa của từng phản ứng nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
Em tham khảo nha:
\(\begin{array}{l}
{C_6}{H_{12}}{O_6} \xrightarrow{\text{ lên men }} 2C{O_2} + 2{C_2}{H_5}OH\\
{C_2}{H_5}OH + {O_2} \xrightarrow{\text{ lên men }} C{H_3}COOH + {H_2}O\\
C{H_3}COOH + {C_2}{H_5}OH \xrightarrow{xt,t^0} C{H_3}COO{C_2}{H_5} + {H_2}O\\
C{H_3}COO{C_2}{H_5} + NaOH \to C{H_3}COONa + {C_2}{H_5}OH
\end{array}\)
1) C6H12O6 → 2C2H5OH +2CO2 ( điều kiện: nhiệt độ (30-35 độ C), có enzim xúc tác)
2) C2H5OH + O2 → CH3COOH + H2O (điều kiện: nhiệt độ, lên men giấm)
3) CH3COOH + C2H5OH → CH3COOC2H5 +H2O
4) CH3COOC2H5 + NaOH → C2H5OH + CH3COONa (đk: H2O, nhiệt độ)