C6H5Cl+ NaOH (t cao, p cao)->…….
Chúng ta sẽ đi qua từng bước một cách chi tiết để các em có thể hiểu sâu bản chất của vấn đề nhé.
Bước 1: Phân tích các chất tham gia phản ứng
Chất thứ nhất: C6H5Cl
Tên gọi của nó là clobenzen. Các em cần đặc biệt chú ý đến cấu tạo của nó: nguyên tử clo (Cl) được liên kết trực tiếp vào vòng benzen (C6H5-). Đây là một dẫn xuất halogen của hiđrocacbon thơm, hay còn gọi là dẫn xuất aryl halogenua.
Do ảnh hưởng của vòng benzen (hiệu ứng liên hợp π-p), liên kết C-Cl trong clobenzen trở nên bền vững hơn rất nhiều so với liên kết C-Cl trong các dẫn xuất halogen no (như CH3Cl) hoặc không no có liên kết ngoài vòng. Vì vậy, nguyên tử Cl này rất khó bị thay thế trong các phản ứng hóa học.
Chất thứ hai: NaOH
Đây là natri hiđroxit, một bazơ mạnh và quen thuộc.
Điều kiện phản ứng: nhiệt độ cao, áp suất cao (t° cao, p cao)
Việc phản ứng đòi hỏi điều kiện khắc nghiệt như vậy chính là minh chứng cho sự bền vững của liên kết C-Cl trong clobenzen mà thầy vừa nói ở trên. Nếu chỉ đun nóng ở điều kiện thường, phản ứng này gần như không xảy ra.
Bước 2: Viết phương trình phản ứng thế nguyên tử Clo
Mặc dù khó, nhưng trong điều kiện nhiệt độ và áp suất rất cao, nhóm -OH từ NaOH có thể thay thế được nguyên tử Cl ra khỏi vòng benzen. Phản ứng này tạo ra phenol (C6H5OH) và muối natri clorua (NaCl).
Phương trình của giai đoạn này như sau:
C6H5Cl + NaOH \( \xrightarrow{t° cao, p cao} \) C6H5OH + NaCl (1)
Bước 3: Xem xét sản phẩm tạo thành trong môi trường phản ứng
Đây là bước quan trọng nhất và là điểm mấu chốt của bài tập này! Nhiều em thường dừng lại ở phương trình (1) và cho rằng sản phẩm là phenol. Tuy nhiên, chúng ta cần phân tích sâu hơn:
– Sản phẩm tạo thành ở phản ứng (1) là phenol (C6H5OH).
– Theo kiến thức đã học, phenol có tính axit (tuy là một axit rất yếu, yếu hơn cả axit cacbonic).
– Môi trường phản ứng của chúng ta có chứa NaOH, một bazơ mạnh và thường được dùng dư.
Do đó, phenol vừa được sinh ra sẽ ngay lập tức tác dụng với NaOH có sẵn trong dung dịch theo phản ứng axit-bazơ:
C6H5OH + NaOH → C6H5ONa + H2O (2)
Sản phẩm của phản ứng (2) là natri phenolat (C6H5ONa) và nước.
Bước 4: Viết phương trình phản ứng tổng quát
Trong thực tế, phản ứng (1) và (2) xảy ra nối tiếp nhau. Để thể hiện đúng bản chất và sản phẩm cuối cùng thu được trong điều kiện phản ứng, chúng ta cần cộng gộp hai phương trình (1) và (2) lại.
\[ C6H5Cl + NaOH \xrightarrow{t° cao, p cao} C6H5OH + NaCl \]
\[ C6H5OH + NaOH → C6H5ONa + H2O \]
———————————————————————-
Cộng vế theo vế, ta có phương trình tổng quát:
\[ C6H5Cl + 2NaOH \xrightarrow{t° cao, p cao} C6H5ONa + NaCl + H2O \]
Kết luận cuối cùng:
Vậy, phương trình phản ứng hoàn chỉnh cho bài tập này là:
C6H5Cl + 2NaOH (đặc) \( \xrightarrow{t° cao, p cao} \) C6H5ONa + NaCl + H2O
Lưu ý quan trọng cần ghi nhớ:
– Tỉ lệ mol giữa C6H5Cl và NaOH là \(1:2\).
– Sản phẩm hữu cơ cuối cùng thu được trong lò phản ứng là muối natri phenolat (C6H5ONa), chứ không phải là phenol (C6H5OH).
– Nếu muốn thu được phenol, người ta phải lấy dung dịch sản phẩm sau phản ứng, sau đó sục khí CO2 vào (axit hóa) để tái tạo lại phenol:
C6H5ONa + CO2 + H2O → C6H5OH↓ + NaHCO3
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ bản chất của phản ứng và sẽ không bị nhầm lẫn trong các bài kiểm tra. Chúc các em học tốt
\(\rm C_6H_5Cl +2NaOH \xrightarrow{to,p} C_6H_5ONa + NaCl +H_2O\)
Phản ứng tạo ra phenol trước nhưng phenol có tính acid nên tiếp tục phản ứng với \(\rm NaOH\) tạo ra \(\rm C_6H_5ONa\) và \(\rm H_2O\)
Đáp án:
C6H5Cl+ 2NaOH (t cao , p cao )→ C6H5ONa + NaCl + H2O