Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Các bạn giúp mk vs Viết lại câu mà nghĩa k thay đổi( kèm công thức luôn nếu có) …

Các bạn giúp mk vs
Viết lại câu mà nghĩa k thay đổi( kèm công thức luôn nếu có)

Các bạn giúp mk vs
Viết lại câu mà nghĩa k thay đổi( kèm công thức luôn nếu có)
1. What’s the weight of your suitcase?
→How
2. He has never behaved so violently before
→he is behaving
3. I’ve warned you not to go near that dog
→i’ve warned you about
4. She can meet him if he arrives before eleven
→so
Hỏi bởi: Hồ Hoài
3 câu trả lời

▲ 6
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh lớp 9 đây. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa một số bài tập viết lại câu cực kỳ quen thuộc, giúp các em củng cố kiến thức ngữ pháp và làm tốt bài kiểm tra nhé.
Chúng ta sẽ đi qua từng câu một, các em chú ý theo dõi.

Câu 1:
Đề bài: What’s the weight of your suitcase?
Gợi ý: How

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “What’s the weight of your suitcase?” là một câu hỏi sử dụng cấu trúc “What + be + danh từ + of + …?”. Câu này dùng để hỏi về cân nặng.

Bước 2: Xác định từ cần điền vào chỗ trống và cấu trúc liên quan.
Từ gợi ý là “How”. Chúng ta biết rằng “how” thường được dùng để hỏi về mức độ, số lượng, hoặc trong trường hợp này là một thuộc tính, đặc điểm của sự vật.

Bước 3: Áp dụng công thức.
Để hỏi về cân nặng của một vật, chúng ta sử dụng cấu trúc: How + heavy + is/are + danh từ?
Trong đó, “heavy” là tính từ của “weight” (cân nặng).

Bước 4: Viết lại câu.
Thay thế “What’s the weight of” bằng “How heavy is”, và giữ nguyên chủ ngữ “your suitcase”.

Câu trả lời: How heavy is your suitcase?

Câu 2:
Đề bài: He has never behaved so violently before.
Gợi ý: he is behaving

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “He has never behaved so violently before.” sử dụng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) với trạng từ “never” (chưa từng). Câu này diễn tả hành động chưa từng xảy ra trong quá khứ tính đến hiện tại.

Bước 2: Xác định từ cần điền vào chỗ trống và cấu trúc liên quan.
Từ gợi ý là “he is behaving”. Cụm từ này bắt đầu bằng “he is behaving”, gợi ý đến thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) hoặc một cấu trúc diễn tả một hành động đang xảy ra.

Bước 3: Áp dụng công thức và suy luận.
Câu gốc nói rằng anh ấy CHƯA BAO GIỜ cư xử tồi tệ như vậy trước đây. Khi chúng ta nói “he is behaving so violently now”, điều đó có nghĩa là hành động đó đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, và nó KHÁC với việc chưa từng xảy ra trước đây. Tuy nhiên, nếu xét trong ngữ cảnh bài tập viết lại câu, đôi khi mục đích là muốn nhấn mạnh hoặc mô tả một hành vi cụ thể đang xảy ra, hoặc là một sự thay đổi.

Tuy nhiên, câu gốc diễn tả sự LẦN ĐẦU TIÊN hành động đó xảy ra (vì chưa từng xảy ra trước đây). Do đó, cách viết lại câu hợp lý nhất để giữ nguyên ý nghĩa về việc hành động này chưa từng xảy ra trước đây và bây giờ nó đang xảy ra lần đầu tiên, hoặc đang được quan sát thấy, là sử dụng thì Hiện tại hoàn thành.

Nếu gợi ý “he is behaving” là đúng và yêu cầu là viết lại câu, thì có thể người ra đề muốn diễn đạt rằng: “Anh ấy đang cư xử tồi tệ LẦN ĐẦU TIÊN như vậy” hoặc “Từ trước đến nay anh ấy chưa từng cư xử tồi tệ như thế, và BÂY GIỜ anh ấy đang cư xử như vậy”. Tuy nhiên, cách viết này sẽ làm thay đổi sắc thái một chút.

Tuy nhiên, nhìn vào gợi ý “he is behaving”, có lẽ đề bài muốn nhấn mạnh việc hành động đó đang diễn ra.

Hãy xem xét khả năng:
“He has never behaved so violently before” → “This is the first time he has behaved so violently.” (Đây là lần đầu tiên anh ấy cư xử tồi tệ như vậy).

Nếu bắt buộc phải dùng “he is behaving”, thì cách viết lại có thể là:
“He has never behaved so violently before.” → “He is behaving so violently for the first time.” (Anh ấy đang cư xử tồi tệ như vậy lần đầu tiên.)

Tuy nhiên, câu này có vẻ hơi gượng ép nếu yêu cầu là “nghĩa không đổi”.

Giả định rằng đề bài muốn diễn tả sự lần đầu tiên xảy ra và đang diễn ra:
Công thức: This is the first time + S + have/has + V3/ed.
Hoặc để diễn tả hành động đang diễn ra, ta có thể dùng:
Công thức: S + be + V-ing + such a + [adjective] + noun (nếu có danh từ đi kèm)
Hoặc chỉ đơn giản là nhấn mạnh hành động.

Với gợi ý “he is behaving”, và dựa trên ý nghĩa “chưa từng xảy ra trước đây”, thì cách diễn đạt hợp lý nhất có thể là: Anh ấy đang cư xử tồi tệ như vậy, điều mà anh ấy chưa từng làm trước đây.

Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ đơn giản là hoàn thành câu với gợi ý, và chấp nhận một chút thay đổi về cấu trúc nhưng vẫn giữ ý chính là hành vi đó đang xảy ra và là điều mới mẻ:
“He has never behaved so violently before.” → “He is behaving so violently.” (Ngụ ý: và đây là lần đầu tiên anh ấy làm vậy, hoặc anh ấy đang làm điều này bây giờ).

Lời khuyên từ cô giáo: Câu này có thể hơi khó hiểu với gợi ý. Nếu là cô ra đề, cô sẽ ra theo hướng “This is the first time…” hoặc giữ nguyên thì.
Nhưng nếu ta buộc phải dùng “he is behaving”, thì câu trả lời có thể là:
Câu trả lời: He is behaving so violently.
(Giải thích: Câu gốc diễn tả sự chưa từng xảy ra. Gợi ý “he is behaving” cho thấy hành động đó đang diễn ra. Việc đặt hai vế cạnh nhau sẽ ngụ ý rằng đây là lần đầu tiên hoặc hành động này đang được quan sát thấy và là điều mới lạ.)

Câu 3:
Đề bài: I’ve warned you not to go near that dog.
Gợi ý: i’ve warned you about

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “I’ve warned you not to go near that dog.” sử dụng thì Hiện tại hoàn thành. Cấu trúc “warn somebody not to do something” có nghĩa là cảnh báo ai đó không được làm gì.

Bước 2: Xác định từ cần điền vào chỗ trống và cấu trúc liên quan.
Từ gợi ý là “i’ve warned you about”. Cụm từ này gợi ý đến cấu trúc “warn somebody about something/doing something”.

Bước 3: Áp dụng công thức.
Cấu trúc: warn somebody about + danh từ / V-ing.
Trong câu gốc, hành động bị cấm là “to go near that dog”. Chúng ta cần chuyển “not to go near that dog” thành một dạng danh từ hoặc V-ing để phù hợp với cấu trúc “warn about”.

Cách chuyển “not to go near that dog” thành V-ing là “going near that dog”. Tuy nhiên, chúng ta cần giữ lại ý nghĩa “không”. Do đó, ta có thể dùng “not going near that dog” hoặc diễn đạt lại ý nghĩa.

Phổ biến nhất khi dùng “warn about” là cảnh báo về một nguy hiểm hoặc một điều gì đó.
“not to go near that dog” có thể được diễn đạt bằng danh từ là “the danger of going near that dog” hoặc đơn giản là nói về chính đối tượng bị cảnh báo.

Tuy nhiên, cách viết lại phổ biến và giữ nguyên nghĩa nhất là chuyển động từ “go” thành V-ing và thêm “not” vào trước V-ing.

Bước 4: Viết lại câu.
Ta có “warn you about…”
Thay thế “not to go near that dog” bằng “not going near that dog”.

Câu trả lời: I’ve warned you about not going near that dog.

Câu 4:
Đề bài: She can meet him if he arrives before eleven.
Gợi ý: so

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “She can meet him if he arrives before eleven.” là một câu điều kiện loại 1 (Future Real Condition). Nó diễn tả một khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. “If he arrives before eleven” là mệnh đề điều kiện, và “She can meet him” là mệnh đề chính.

Bước 2: Xác định từ cần điền vào chỗ trống và cấu trúc liên quan.
Từ gợi ý là “so”. Từ “so” trong ngữ cảnh này thường được dùng để diễn đạt kết quả hoặc sự liên kết giữa hai mệnh đề, thường đi kèm với “that” để tạo thành cấu trúc “so + adj/adv + that”. Tuy nhiên, ở đây chỉ có “so” và không có “that”, nên ta cần suy nghĩ đến cấu trúc khác.

Chúng ta có thể dùng “so” để nối hai mệnh đề, diễn tả sự liên tiếp hoặc kết quả.

Bước 3: Áp dụng công thức và suy luận.
Câu gốc có ý nghĩa: Nếu anh ấy đến trước 11 giờ, cô ấy có thể gặp anh ấy. Điều này có nghĩa là việc anh ấy đến trước 11 giờ là điều kiện để cô ấy gặp anh ấy.

Chúng ta có thể viết lại câu này bằng cách đảo mệnh đề điều kiện lên đầu và sử dụng “so” để nối hoặc diễn đạt mối quan hệ.

Một cách phổ biến để diễn đạt ý này với “so” là:
Công thức: [Mệnh đề 1] + so + [Mệnh đề 2].
(Ý nghĩa: Mệnh đề 1 xảy ra, và kết quả là Mệnh đề 2.)

Hoặc có thể hiểu là:
Công thức: [Điều kiện] + , so + [Kết quả].

Để giữ nguyên ý nghĩa, ta có thể đảo mệnh đề “She can meet him” lên đầu và nối với điều kiện bằng “so”. Tuy nhiên, cách này thường không tự nhiên lắm.

Một cách tự nhiên hơn là sử dụng cấu trúc diễn tả sự cần thiết hoặc khả năng dựa trên điều kiện.

Nếu “so” dùng để nối hai mệnh đề, thì ta có thể đảo mệnh đề: “He arrives before eleven, so she can meet him.”

Tuy nhiên, nếu gợi ý chỉ là “so” và bắt đầu câu bằng “so”, thì có lẽ người ta muốn diễn đạt:
“She can meet him if he arrives before eleven.” → “He arrives before eleven, so she can meet him.”

Nhưng nếu bắt buộc phải dùng “so” và bắt đầu câu, có thể có một cách diễn đạt khác.

Hãy thử đảo mệnh đề và dùng “so” làm từ nối.
Nếu anh ấy đến trước 11 giờ, thì cô ấy có thể gặp anh ấy.

Bước 4: Viết lại câu.
Cách diễn đạt thông dụng nhất khi dùng “so” để nối hai ý này là:
“He arrives before eleven, so she can meet him.”

Nếu đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “so”, thì có thể là:
“So, if he arrives before eleven, she can meet him.” (Cách này hơi thừa).

Nhưng nhìn vào các bài tập viết lại câu khác, thường là sẽ đổi cấu trúc.
Với gợi ý “so”, cách viết lại hợp lý nhất và giữ nguyên nghĩa là:
Câu trả lời: He arrives before eleven, so she can meet him.
(Giải thích: Câu gốc là câu điều kiện loại 1. Khi dùng “so” để nối hai mệnh đề, ta thường đặt mệnh đề điều kiện hoặc nguyên nhân lên trước, sau đó là kết quả. “He arrives before eleven” là nguyên nhân/điều kiện, và “she can meet him” là kết quả.)

Các em thấy không, mỗi câu lại có một mẹo nhỏ và một cấu trúc khác nhau. Quan trọng là chúng ta phải hiểu rõ ý nghĩa của câu gốc và nắm vững các cấu trúc ngữ pháp để có thể viết lại câu một cách chính xác nhất.
Nếu có câu hỏi nào thêm, các em cứ mạnh dạn hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

=>

1. How heavy is your suitcase? ( How heavy + be + S = What + be +….weight?)

2. He is behaving more violently than ever before. ( more adj/adv than)

3. I’ve warned you about going near the dog.

4. So long as he arrives before eleven, she can meet him. ( so long as : miễn là, với điều kiện là)

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 1

1. How heavy is your suitcase?

2. He is behaving more violently than ever before.

3. I’ve warned you about not going near that dog.

4. So long as he arrives before eleven, she can meet him.

Trả lời bởi: Nguyễn Ngọc Bảo Châu

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo