Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Cách phân biệt hydrocarbon no và không no, cho ví dụ . . mn cứu mk với, t ko biế…

Cách phân biệt hydrocarbon no và không no, cho ví dụ
.
.
mn cứu mk với, t ko biế…

Cách phân biệt hydrocarbon no và không no, cho ví dụ
.
.
mn cứu mk với, t ko biết nhận biết vs ko hiểu
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 6
Chào các em! Cô là giáo viên Hóa học của lớp mình đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi làm rõ một vấn đề mà nhiều bạn còn băn khoăn, đó là cách phân biệt hydrocarbon no và hydrocarbon không no. Đây là một kiến thức rất quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 11, vì nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu tạo và tính chất hóa học của các hợp chất hữu cơ.

Đừng lo lắng nhé, cô sẽ trình bày thật chi tiết, từng bước một, bám sát theo Sách giáo khoa để các em dễ hiểu nhất.

1. Khái niệm về Hydrocarbon no và Hydrocarbon không no

Đầu tiên, chúng ta cần hiểu rõ hai khái niệm này là gì.

Hydrocarbon no: Là những hydrocarbon chỉ chứa các liên kết đơn trong phân tử, trong đó các nguyên tử carbon liên kết với nhau và với nguyên tử hydrogen bằng các liên kết đơn. Công thức chung của hydrocarbon no là ankan, có dạng tổng quát là \(C_nH_{2n+2}\) với \(n \ge 1\).

Ví dụ:
* Metan (CH₄)
* Etan (C₂H₆)
* Propan (C₃H₈)

Hydrocarbon không no: Là những hydrocarbon có chứa ít nhất một liên kết đôi (C=C) hoặc một liên kết ba (C≡C) trong phân tử.

Hydrocarbon không no lại được chia thành các loại nhỏ hơn:
* Anken: Chứa một hoặc nhiều liên kết đôi C=C. Công thức chung của anken mạch hở, có một liên kết đôi là \(C_nH_{2n}\) với \(n \ge 2\).
Ví dụ: Eten (C₂H₄), Propen (C₃H₆).
* Ankin: Chứa một hoặc nhiều liên kết ba C≡C. Công thức chung của ankin mạch hở, có một liên kết ba là \(C_nH_{2n-2}\) với \(n \ge 2\).
Ví dụ: Etin (C₂H₂), Propin (C₃H₄).
* Hydrocarbon không no mạch hở có nhiều liên kết đôi, nhiều liên kết ba hoặc vừa có liên kết đôi vừa có liên kết ba. Chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về các loại này ở các bài sau.

2. Cách phân biệt Hydrocarbon no và Hydrocarbon không no

Cách phân biệt chủ yếu dựa vào phản ứng hóa học đặc trưng của các hydrocarbon không no, đó là phản ứng cộng. Hydrocarbon no chỉ có phản ứng thế với halogen khi chiếu sáng hoặc đun nóng.

Các em hãy ghi nhớ:Phản ứng đặc trưng để nhận biết hydrocarbon không no là phản ứng với dung dịch Brom (nước Brom) hoặc dung dịch thuốc tím (KMnO₄).

2.1. Phân biệt bằng dung dịch Brom (nước Brom)

Dung dịch Brom (Br₂) có màu nâu đỏ.
* Hydrocarbon không no (anken, ankin,…) sẽ phản ứng cộng với Brom theo tỉ lệ mol 1:1 (đối với anken) hoặc 1:2 (đối với ankin có một liên kết ba) để tạo thành các dẫn xuất halogen no.
Phương trình tổng quát:
\(R-CH=CH-R’ + Br_2 \rightarrow R-CHBr-CHBr-R’\) (Phản ứng cộng Brom vào anken)
\(R-C \equiv C-R’ + 2Br_2 \rightarrow R-CBr_2-CBr_2-R’\) (Phản ứng cộng Brom vào ankin)
Khi phản ứng xảy ra, màu nâu đỏ của dung dịch Brom sẽ bị mất đi.

* Hydrocarbon no (ankan) sẽ không phản ứng với dung dịch Brom ở điều kiện thường. Do đó, màu nâu đỏ của dung dịch Brom sẽ không bị mất đi. Tuy nhiên, ankan có thể phản ứng thế với Brom dưới điều kiện chiếu sáng mạnh hoặc đun nóng, tạo ra các dẫn xuất halogen và HBr. Nhưng ở điều kiện nhận biết thông thường (nhiệt độ phòng, không có ánh sáng mạnh), ankan không làm mất màu nước Brom.

Ví dụ minh họa:

Cho hai ống nghiệm, mỗi ống chứa một chất khí: một ống chứa metan (CH₄) và một ống chứa eten (C₂H₄).

* Thí nghiệm 1: Cho lần lượt vài giọt dung dịch Brom vào mỗi ống nghiệm.
* Quan sát ống nghiệm chứa metan: Màu nâu đỏ của dung dịch Brom vẫn còn giữ nguyên.
* Quan sát ống nghiệm chứa eten: Màu nâu đỏ của dung dịch Brom bị mất đi.
* Kết luận: Chất khí làm mất màu dung dịch Brom là eten (hydrocarbon không no). Chất khí không làm mất màu dung dịch Brom là metan (hydrocarbon no).

2.2. Phân biệt bằng dung dịch thuốc tím (KMnO₄)

Dung dịch thuốc tím (KMnO₄) có màu tím đặc trưng.
* Hydrocarbon không no (anken, ankin,…) có liên kết đôi hoặc liên kết ba dễ bị oxi hóa bởi dung dịch thuốc tím, làm mất màu tím của dung dịch thuốc tím. Phản ứng này có thể xảy ra ở nhiệt độ thường hoặc đun nóng nhẹ.
Phương trình phản ứng (ví dụ với anken):
\(3CH_2=CH_2 + 2KMnO_4 + 4H_2O \rightarrow 3CH_2(OH)-CH_2(OH) + 2MnO_2 + 2KOH\)
(Phản ứng làm mất màu tím của thuốc tím)

* Hydrocarbon no (ankan) không phản ứng với dung dịch thuốc tím ở điều kiện thường, do đó màu tím của dung dịch thuốc tím sẽ không bị mất đi.

Ví dụ minh họa:

Tương tự như ví dụ trên, với hai ống nghiệm chứa metan và eten.

* Thí nghiệm 2: Cho lần lượt vài giọt dung dịch thuốc tím vào mỗi ống nghiệm.
* Quan sát ống nghiệm chứa metan: Màu tím của dung dịch thuốc tím vẫn còn giữ nguyên.
* Quan sát ống nghiệm chứa eten: Màu tím của dung dịch thuốc tím bị mất đi.
* Kết luận: Chất khí làm mất màu dung dịch thuốc tím là eten (hydrocarbon không no). Chất khí không làm mất màu dung dịch thuốc tím là metan (hydrocarbon no).

Tóm lại, để phân biệt hydrocarbon no và không no, các em có thể dùng một trong hai thuốc thử sau:

1. Dung dịch Brom (Br₂): Hydrocarbon không no làm mất màu dung dịch Brom. Hydrocarbon no không làm mất màu dung dịch Brom (ở điều kiện thường).
2. Dung dịch thuốc tím (KMnO₄): Hydrocarbon không no làm mất màu dung dịch thuốc tím. Hydrocarbon no không làm mất màu dung dịch thuốc tím (ở điều kiện thường).

Lưu ý quan trọng:

* Cách nhận biết này hiệu quả nhất khi chúng ta có các mẫu chất khí hoặc lỏng cần phân biệt.
* Phản ứng với Brom là phản ứng cộng, còn phản ứng thế của ankan thì cần điều kiện chiếu sáng hoặc đun nóng.
* Phản ứng với thuốc tím là phản ứng oxi hóa, đặc trưng cho sự có mặt của liên kết bội.

Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách phân biệt hydrocarbon no và không no. Đây là một kỹ năng cơ bản nhưng rất quan trọng. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án + giải thích các bước giải:

\(@\) Hydrocacbon no là những hydrocacbon mà các nguyên tử carbon liên kết với nhau bằng các liên kết đơn.

\(CTHH: C_{x}H_{2x+2}\)

\(VD:\)

\(-\) Alkan: \(CH_{4}; C_{2}H_{6}; C_{3}H_{8};…\)

\(-\) Cycloalkan: \(C_{6}H_{12}; C_{5}H_{10}\)

\(@\) Hydrocarbon không no là những hydrocarbon chứa ít nhất một liên kết đôi \((C = C)\) hoặc liên kết ba \((C \equiv C)\)

\(CTHH:\)

\(1,\) Liên kết đôi: \(C_{x}H_{2x}\)

\(2,\) Liên kết ba: \(C_{x}H_{2x-2}\)

\(VD:\)

\(-\) Alken: \(C_{2}H_{4}; C_{3}H_{6};….\)

\(-\) Alkine: \(C_{2}H_{2},…\)

\(…..\)

Trả lời bởi: chitrinh
▲ 1

 \(@\) Hydrocacbon no (ankane)

\(-\) Chỉ chứa liên kết đơn giữa các nguyên tử \(C\).

\(-\) Công thức chung: \(C_nH_{2n+2}\).

\(-\) Phản ứng đặc trưng: phản ứng thế.

\(-\) Ví dụ: \(CH_4\) (metan), \(C_2H_6\) (etan), \(C_3H_8\) (propan).

   \(@\) Hydrocacbon không no

\(-\) Có chứa liên kết đôi (\(C=C\)) hoặc liên kết ba (\(C\)\(\equiv\)\(C\)).

 \(-\) Công thức chung

\(+\) \(C_nH_{2n}\) (ankene \(- 1\) liên kết đôi),

\(+\) \(C_nH_{2n-2}\) (ankyne \(- 1\) liên kết ba).

\(-\) Phản ứng đặc trưng: phản ứng cộng.

\(-\) Ví dụ: \(C_2H_4\) (eten), \(C_2H_2\) (axetilen), \(C_3H_4\) (propin).

\(color{#66CCFF}{@n}\)\(color{#33CCFF}{t}\)\(color{#00CCFF}{d}\)\(color{#00CCCC}{3}\)\(color{#33CCCC}{1}\)\(color{#66CCCC}{1}\)\(color{#EEEEEE}{我的例外}\)

Trả lời bởi: khanhha128

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo