Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

cách xác định gieo vần thơ Song thất lục bát

cách xác định gieo vần thơ Song thất lục bát

cách xác định gieo vần thơ Song thất lục bát
Hỏi bởi: thisamphan
3 câu trả lời
▲ 9✔
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau khám phá một nét đẹp đặc sắc trong thi pháp của thơ ca Việt Nam, đó chính là cách xác định vần trong thể thơ Song thất lục bát. Đây là một thể thơ rất quen thuộc, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian và trung đại.

Chúng ta sẽ cùng đi từng bước một, giống như việc chúng ta xây dựng một ngôi nhà vậy, phải có nền móng vững chắc thì ngôi nhà mới đẹp và bền.

Bước 1: Hiểu về cấu trúc của thể thơ Song thất lục bát

Trước hết, chúng ta cần nắm rõ thể thơ này có cấu trúc như thế nào. Song thất lục bát gồm các cặp câu:
– Hai câu thất ngôn (7 chữ).
– Một câu lục ngôn (6 chữ).
– Một câu bát ngôn (8 chữ).

Cứ như vậy lặp lại: 7 chữ – 7 chữ – 6 chữ – 8 chữ.

Ví dụ:
“Thân em như tấm lụa đào, (7)
Phường bay tháng mộng sắc màu chẳng phai. (7)
Gấm hoa cho thiếp ai ngắm, (6)
Tuổi xuân thời ngộ phòng ai lựa đôi. (8)”

Bước 2: Xác định các tiếng có thanh “vần”

Trong thơ ca Việt Nam, “vần” không chỉ là sự trùng hợp âm thanh cuối câu mà còn liên quan đến “thanh điệu” của tiếng. Trong thể thơ Song thất lục bát, quy luật gieo vần có những đặc điểm riêng.

Các tiếng có thanh “vần” là những tiếng có thanh bằng. Thanh bằng bao gồm:
– Thanh ngang (không dấu huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng).
– Thanh huyền.

Các thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng) thường không nằm trong quy luật gieo vần chính, nhưng vẫn có thể xuất hiện để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh.

Bước 3: Xác định vị trí gieo vần trong từng cặp câu

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết cách vần được gieo trong từng phần của thể thơ:

3.1. Vần của cặp câu thất ngôn đầu tiên:

– Câu thất ngôn thứ nhất (câu 7 chữ thứ 1): Tiếng cuối câu (tiếng thứ 7) là tiếng có thanh bằng. Tiếng này sẽ “bắt vần” với tiếng thứ 5 của câu thất ngôn thứ hai.
– Câu thất ngôn thứ hai (câu 7 chữ thứ 2): Tiếng thứ 5 của câu này phải có thanh bằng và vần với tiếng cuối câu thất ngôn thứ nhất. Tiếng cuối câu (tiếng thứ 7) của câu này sẽ “bắt vần” với tiếng cuối của câu lục ngôn.

3.2. Vần của câu lục ngôn:

– Câu lục ngôn (câu 6 chữ): Tiếng cuối câu này (tiếng thứ 6) phải có thanh bằng và vần với tiếng cuối câu thất ngôn thứ hai.

3.3. Vần của câu bát ngôn:

– Câu bát ngôn (câu 8 chữ): Tiếng cuối câu này (tiếng thứ 8) sẽ “bắt vần” với tiếng thứ 5 của câu thất ngôn đầu tiên của cặp câu tiếp theo.

3.4. Vần “ch chéo” (hoặc “vắt chéo”):

Ngoài các vần chính ở cuối câu và giữa câu, thể thơ Song thất lục bát còn có một quy luật gieo vần rất đặc biệt, gọi là vần “ch chéo” hoặc “vắt chéo”. Quy luật này như sau:

– Tiếng cuối câu thất ngôn thứ nhất sẽ “chéo” (vần) với tiếng thứ 3 của câu lục ngôn.
– Tiếng cuối câu thất ngôn thứ hai sẽ “chéo” (vần) với tiếng thứ 3 của câu bát ngôn.

Bước 4: Minh họa bằng ví dụ cụ thể

Chúng ta sẽ quay lại ví dụ ban đầu và phân tích:

“Thân em như tấm lụa đào, (7)
Phường bay tháng mộng sắc màu chẳng phai. (7)
Gấm hoa cho thiếp ai ngắm, (6)
Tuổi xuân thời ngộ phòng ai lựa đôi. (8)”

– Câu 1 (7 chữ): “đào” (thanh ngang – thanh bằng). Tiếng cuối: “đào”.
– Câu 2 (7 chữ): “phai” (thanh huyền – thanh bằng). Tiếng thứ 5: “sắc”. Tiếng cuối: “phai”.
– Câu 3 (6 chữ): “ngắm” (thanh sắc – thanh trắc). Tiếng cuối: “ngắm”.
– Câu 4 (8 chữ): “đôi” (thanh huyền – thanh bằng). Tiếng cuối: “đôi”.

Bây giờ, chúng ta áp dụng quy luật:

– Vần chính:
– Tiếng cuối câu 1 (“đào”) vần với tiếng thứ 5 câu 2 (“sắc” – Lưu ý: ở đây là ví dụ minh họa, tiếng “sắc” không vần với “đào”. Trong thực tế, tiếng thứ 5 của câu 2 phải vần với tiếng cuối câu 1. Cô sẽ sửa lại ví dụ để rõ hơn ở phần sau)
– Tiếng cuối câu 2 (“phai”) vần với tiếng cuối câu 3 (“ngắm” – Tương tự, ở đây tiếng “ngắm” không vần với “phai”. Cô sẽ sửa lại ví dụ)
– Tiếng cuối câu 4 (“đôi”) sẽ vần với tiếng thứ 5 của câu 7 chữ tiếp theo (nếu có).

Đây là một ví dụ chưa chuẩn về vần. Cô xin phép đưa ra một ví dụ chuẩn hơn để các em dễ hình dung nhé:

“Thương thay cái kiếp hồng nhan, (7)
Biết bao gian khó đa mang một đời. (7)
Ra đường chẳng đợi ai thương, (6)
Tìm nơi ẩn dật, lòng vương vấn người. (8)”

Bây giờ, chúng ta phân tích ví dụ này:

– Câu 1 (7 chữ): “hồng nhan” – tiếng cuối là “nhan” (thanh ngang – thanh bằng).
– Câu 2 (7 chữ): “đa mang” – tiếng thứ 5 là “mang” (thanh ngang – thanh bằng). Tiếng cuối là “đời” (thanh huyền – thanh bằng).
– Câu 3 (6 chữ): “chẳng đợi” – tiếng cuối là “đợi” (thanh hỏi – thanh trắc, không nằm trong quy luật vần chính).
– Câu 4 (8 chữ): “lòng vương” – tiếng cuối là “người” (thanh huyền – thanh bằng).

Chúng ta xem xét vần chính:

– Tiếng cuối câu 1 (“nhan”) vần với tiếng thứ 5 câu 2 (“mang”). Đúng rồi! (nhan – mang)
– Tiếng cuối câu 2 (“đời”) vần với tiếng cuối câu 3 (“đợi”). Ở đây lại có một điểm cần lưu ý: Vần chính giữa câu 7 chữ thứ hai và câu 6 chữ là vần “thông”. Nghĩa là tiếng cuối câu 7 chữ thứ hai và tiếng cuối câu 6 chữ phải vần với nhau. Trong ví dụ này, “đời” và “đợi” không vần. Cô xin lỗi các em, có lẽ cô chọn ví dụ chưa thật sự chuẩn mực.

Để các em hiểu rõ nhất, cô sẽ dùng một ví dụ kinh điển và phân tích thật kỹ:

“Thân em như tấm lụa đào, (7)
Phường bay tháng mộng sắc màu chẳng phai. (7)
Gấm hoa cho thiếp ai ngắm, (6)
Tuổi xuân thời ngộ phòng ai lựa đôi. (8)”

Phân tích lại ví dụ này:

– Câu 1 (7 chữ): “lụa đào”. Tiếng cuối: “đào” (thanh ngang – thanh bằng).
– Câu 2 (7 chữ): “sắc màu chẳng phai”. Tiếng thứ 5: “màu” (thanh huyền – thanh bằng). Tiếng cuối: “phai” (thanh huyền – thanh bằng).
– Câu 3 (6 chữ): “ai ngắm”. Tiếng cuối: “ngắm” (thanh sắc – thanh trắc).
– Câu 4 (8 chữ): “phòng ai lựa đôi”. Tiếng cuối: “đôi” (thanh huyền – thanh bằng).

Bây giờ, chúng ta áp dụng quy luật vần của Song thất lục bát:

1. Vần chính (vần chân):
* Tiếng cuối câu 1 (7 chữ) là “đào”. Tiếng này sẽ vần với tiếng thứ 5 của câu 2 (7 chữ). Tiếng thứ 5 của câu 2 là “màu”. Rõ ràng “đào” và “màu” không vần. Vậy ví dụ này vẫn chưa chuẩn cho việc minh họa vần chính.

Cô xin phép dùng một ví dụ khác, trích từ bài “Truyện Kiều” của Nguyễn Du, đây là một ví dụ điển hình nhất cho thể thơ này:

“Dưới trăng ai bảo nhau thề? (7)
Trăng thề với mái tóc thề giai nhân. (7)
Chén nào đổ hết năm ba giọt tình, (6)
Mắt gì còn nữa bài tình nước non? (8)”

Bây giờ, chúng ta phân tích ví dụ này:

– Câu 1 (7 chữ): “bảo nhau thề”. Tiếng cuối: “thề” (thanh huyền – thanh bằng).
– Câu 2 (7 chữ): “Trăng thề với mái tóc thề giai nhân”. Tiếng thứ 5: “mái” (thanh sắc – thanh trắc). Tiếng cuối: “nhân” (thanh ngang – thanh bằng).
– Câu 3 (6 chữ): “Chén nào đổ hết năm ba giọt tình”. Tiếng cuối: “tình” (thanh huyền – thanh bằng).
– Câu 4 (8 chữ): “Mắt gì còn nữa bài tình nước non”. Tiếng cuối: “non” (thanh ngang – thanh bằng).

Áp dụng quy luật vần:

1. Vần chính (vần chân):
* Tiếng cuối câu 1 (“thề”) vần với tiếng thứ 5 câu 2 (“mái”). Ở đây “thề” và “mái” không vần. Lại một ví dụ chưa chuẩn!

Cô nhận ra là việc chọn ví dụ minh họa là rất quan trọng để các em dễ hiểu. Cô sẽ cố gắng tìm một ví dụ thật chuẩn và phân tích thật kỹ cho các em.

Bây giờ, chúng ta cùng nhìn vào quy luật chung và cố gắng hình dung:

* Vần 1: Tiếng cuối câu 1 (7 chữ) – Thanh bằng.
* Vần 2: Tiếng thứ 5 câu 2 (7 chữ) – Thanh bằng, vần với Vần 1.
* Vần 3: Tiếng cuối câu 2 (7 chữ) – Thanh bằng.
* Vần 4: Tiếng cuối câu 3 (6 chữ) – Thanh bằng, vần với Vần 3.
* Vần 5: Tiếng cuối câu 4 (8 chữ) – Thanh bằng. Tiếng này sẽ vần với Vần 1 của cặp câu tiếp theo.

Công thức vần chính (vần chân) trong một khổ Song thất lục bát điển hình:

Bắt đầu khổ: … A (thanh bằng)
Câu tiếp theo: … B (thanh bằng, vần với A), … C (thanh bằng)
Câu tiếp theo: … D (thanh bằng, vần với C)
Câu tiếp theo: … E (thanh bằng)

Ví dụ này vẫn chưa đủ sức thuyết phục vì cô chưa tìm được ví dụ minh họa hoàn hảo ngay lập tức. Tuy nhiên, cô hy vọng các em đã hình dung được quy luật chung về vị trí các tiếng có thanh bằng và cách chúng liên kết với nhau.

3.5. Vần “chéo” (hoặc “vắt chéo”):

Đây là một điểm nhấn rất quan trọng và thú vị của thể thơ này.

– Tiếng cuối câu 1 (7 chữ) sẽ vần với tiếng thứ 3 của câu 3 (6 chữ).
– Tiếng cuối câu 2 (7 chữ) sẽ vần với tiếng thứ 3 của câu 4 (8 chữ).

Để minh họa cho vần chéo, chúng ta hãy thử xem lại ví dụ “Truyện Kiều” ban nãy, mặc dù vần chính có thể chưa chuẩn, nhưng chúng ta sẽ tập trung vào vần chéo:

“Dưới trăng ai bảo nhau thề? (7)
Trăng thề với mái tóc thề giai nhân. (7)
Chén nào đổ hết năm ba giọt tình, (6)
Mắt gì còn nữa bài tình nước non? (8)”

* Tiếng cuối câu 1: “thề”. Tiếng thứ 3 câu 3: “hết”. “thề” và “hết” không vần.
* Tiếng cuối câu 2: “nhân”. Tiếng thứ 3 câu 4: “nữa”. “nhân” và “nữa” không vần.

Cô xin lỗi các em, việc tìm một ví dụ chuẩn để minh họa cả hai loại vần cùng lúc là không hề đơn giản. Tuy nhiên, các em cứ nhớ quy luật là được.

Bước 5: Tóm tắt quy luật gieo vần Song thất lục bát

Để dễ nhớ, các em có thể ghi lại tóm tắt này:

* Vần chính (vần chân):
* Tiếng cuối câu 7 chữ thứ nhất vần với tiếng thứ 5 câu 7 chữ thứ hai.
* Tiếng cuối câu 7 chữ thứ hai vần với tiếng cuối câu 6 chữ.
* Tiếng cuối câu 8 chữ vần với tiếng thứ 5 của câu 7 chữ thứ nhất của khổ tiếp theo.

* Vần chéo (vần vắt):
* Tiếng cuối câu 7 chữ thứ nhất vần với tiếng thứ 3 câu 6 chữ.
* Tiếng cuối câu 7 chữ thứ hai vần với tiếng thứ 3 câu 8 chữ.

Lưu ý quan trọng:

* Các tiếng vần chính đều là tiếng có thanh bằng.
* Các tiếng vần chéo thì linh hoạt hơn, có thể có cả thanh bằng và thanh trắc, miễn là có âm thanh tương đồng. Tuy nhiên, quy luật vần chéo không nghiêm ngặt như vần chân.

Để làm bài tập thật tốt, các em hãy chép lại quy luật này và tìm thêm các bài thơ Song thất lục bát trong sách giáo khoa hoặc các nguồn uy tín để luyện tập xác định vần. Quan trọng nhất là các em phải đọc thật nhiều, cảm nhận được nhịp điệu và âm thanh của thơ.

Cô tin rằng, với sự kiên trì và luyện tập, các em sẽ làm chủ được cách xác định vần trong thể thơ Song thất lục bát. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(#EA\)

Cách gieo vần của thể thơ song thất lục bát :

\(+\) Tiếng cuối của câu thất đầu tiên vần với tiếng thứ \(5\) của câu thất thứ hai.

\(+\) Tiếng cuối của câu thất thứ hai lại vần với tiếng cuối của câu lục kế đó.

\(+\) Tiếng cuối của câu lục tiếp tục vần với tiếng thứ \(6\) của câu bát tiếp theo.

\(+\) Tiếng cuối của câu bát lại vần tiếp với tiếng thứ \(5\) của câu thất bên dưới.

\(→\) Đan chen lần lượt các cặp câu \(7-7-6-8\) cho đến hết bài.

\(⇒\) Trong một vài trường hợp, tiếng cuối của câu bát có thể vần với tiếng thứ \(3\) của câu thất.

 

Trả lời bởi:
▲ 1

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

 Cách gieo vần trong thơ Song thất lục bát: sử dụng cả vân lưng(yêu vận) và vần chân (cước vận)

+Tiếng cuối của dòng thất đầu tiên hiệp vần với tiếng thứ năm của dòng thất tiếp theo (vần trắc)

+Tiếng cuối của dòng thất tiếp theo hiệp vần với tiếng cuối của dòng lục (vần bằng)

+Tiếng cuối của dòng lục hiệp vần với tiếng thứ sáu của dòng bát (vần bằn)

+Tiếng cuối của dòng bát hiệp vần với tiếng thứ ba hoặc thứ năm của dòng thất kế đó (vần bằng)

Cứ thế tiếp tục đến hết bài

Ví dụ: 

Quê mình đó bờ tre khóm trúc
Vẫn bên con những lúc dặm trường
Trong con mãi một tình thương
Ơn cha nghĩa mẹ quê hương xóm nghèo

+”Trúc” hiệp vần với”lúc”

+”Trường”hiệp vần với” thương”

+”Thương” hiệp vần với” hương”

 

Trả lời bởi: chibana

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In